Ngôn ngữ

Anyang JungKwanJang vs Wonju DB

Chi tiết trận đấu
Anyang Gymnasium
Anyang JungKwanJangChủ nhà
12:00Bắt đầu 25/10
Wonju DBĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Anyang JungKwanJangTất cảWonju DB
10Trận9
8Thắng6
2Thua3
804Ghi được863
746Bị ghi796
Anyang JungKwanJangChủ nhàWonju DB
6Trận5
6Thắng3
0Thua2
506Ghi được484
446Bị ghi438
Anyang JungKwanJangĐội kháchWonju DB
4Trận4
2Thắng3
2Thua1
298Ghi được379
300Bị ghi358
Anyang JungKwanJangTất cảWonju DB
8Trận7
6Thắng4
2Thua3
651Ghi được659
604Bị ghi628
Anyang JungKwanJangChủ nhàWonju DB
5Trận4
5Thắng2
0Thua2
431Ghi được383
374Bị ghi355
Anyang JungKwanJangĐội kháchWonju DB
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
220Ghi được276
230Bị ghi273
Anyang JungKwanJangTất cảWonju DB
2Trận2
2Thắng2
0Thua0
153Ghi được204
142Bị ghi168
Anyang JungKwanJangChủ nhàWonju DB
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
75Ghi được101
72Bị ghi83
Anyang JungKwanJangĐội kháchWonju DB
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
78Ghi được103
70Bị ghi85
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders6601.000+35
2Anyang JungKwanJang862.750+47
3Wonju DB743.571+31
4Seoul Knights (Kor)211.500+2
5Goyang Sono734.429+5
6KoGas734.429-17
7LG Sakers734.429-21
8Suwon KT835.375-21
9KCC Egis (Kor)725.286-50
10Mobis Phoebus725.286-11
Tính đến 24/10 01:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Anyang JungKwanJangBTTTTBTTTT13T 7B
Wonju DBTTBBTBTTTB13T 7B
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 20 trận
Wonju DB
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B13T 7B
65%Tỷ lệ thắng65%
78.55Ghi được mỗi trận91.25
75.50Bị ghi mỗi trận86.70
+61Hiệu số+91
95Điểm ghi cao nhất109
58Điểm ghi thấp nhất69
20.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0 (11 trận)
21.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 225.1 (11 trận)
17.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 324.6 (11 trận)
19.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (11 trận)
42.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.1 (11 trận)
37.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.2 (11 trận)
154.1Tổng điểm trung bình177.9
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
31.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (5 trận)
20.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (9 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
74% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
8.4 (12 trận)Mất bóng mỗi trận10.7 (9 trận)
8.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (9 trận)
3.4 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (9 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWonju DB
Dựa trên 10 trận
12Trận10
11T 1BT · B5T 5B
92%Tỷ lệ thắng50%
83.67Ghi được mỗi trận90.10
75.58Bị ghi mỗi trận86.00
+97Hiệu số+41
95Điểm ghi cao nhất104
67Điểm ghi thấp nhất78
23.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (5 trận)
22.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (5 trận)
19.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 329.6 (5 trận)
18.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 421.6 (5 trận)
46.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (5 trận)
38.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.2 (5 trận)
159.2Tổng điểm trung bình176.1
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
22.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (4 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
77% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (4 trận)
10.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
3.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnWonju DB
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 6BT · B8T 2B
25%Tỷ lệ thắng80%
70.88Ghi được mỗi trận92.40
75.38Bị ghi mỗi trận87.40
-36Hiệu số+50
86Điểm ghi cao nhất109
58Điểm ghi thấp nhất69
17.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 124.2 (6 trận)
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 227.8 (6 trận)
15.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (6 trận)
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (6 trận)
38.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.0 (6 trận)
35.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.0 (6 trận)
146.2Tổng điểm trung bình179.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
30.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.3 (3 trận)
19.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.2 (5 trận)
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (3 trận)
70% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (3 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
52% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (3 trận)
10.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận9.2 (5 trận)
5.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2 (5 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 18 trận
KBLWonju DB
Dựa trên 18 trận
18Trận18
11T 7BT · B11T 7B
61%Tỷ lệ thắng61%
78.78Ghi được mỗi trận90.06
76.00Bị ghi mỗi trận87.00
+50Hiệu số+55
95Điểm ghi cao nhất109
58Điểm ghi thấp nhất69
20.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 124.2 (9 trận)
21.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 224.1 (9 trận)
18.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 324.4 (9 trận)
19.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (9 trận)
42.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.3 (9 trận)
38.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.4 (9 trận)
154.8Tổng điểm trung bình177.1
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
31.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (5 trận)
20.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (9 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
74% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
8.4 (12 trận)Mất bóng mỗi trận10.7 (9 trận)
8.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (9 trận)
3.4 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (9 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLWonju DB
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B2T 0B
+11Hiệu số+36
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 23/10 19:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
10Anyang JungKwanJang T
0H
10Wonju DB T
156.2Trung bình tổng điểm
Anyang JungKwanJang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1560 : 1564
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
5T 0H 5B
Tính đến 18/10 12:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD5 · Trong nướcBYUN JUN HYUNG828:0811.82.26.4
GD12 · Suất châu ÁRhenz Joseph Abando824:487.95.11.0
GD24 · Trong nướcMOON YU HYEON822:329.11.64.8
GD6 · Trong nướcPARK JIHOON820:038.92.91.5
GD4 · Trong nướcPark Jung Woong816:503.11.40.8
GD1 · Trong nướcKIM JIN YOUNG—————
GD2 · Trong nướcKIM S C—————
FD51 · Trong nướcHAN SEUNG HEE820:125.91.81.0
FD21 · Trong nướcLEE DAE HEON813:515.82.10.6
FD10 · Trong nướcHEO ILYOUNG55:431.80.20.0
FD9 · Nước ngoàiDavon Reed427:2012.84.02.5
FD7 · Trong nướcPYO SEONG BIN41:550.00.00.2
FD25 · Nước ngoàiRashawn Thomas222:3014.06.53.0
FD14 · Trong nướcJU H W—————
FD35 · Trong nướcKIM JUN HYUNG—————
FD44 · Trong nướcSONG HAN JUNE—————
C33 · Nước ngoàiJohn Mooney732:5120.612.93.6
C13 · Trong nướcPARK CHAN HO32:370.00.30.0
C15 · Trong nướcKIM JONG KYU—————
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD17 · Suất châu ÁEthan Alvano733:1718.34.78.0
GD7 · Trong nướcLEE YONG WOO726:339.61.40.9
GD19 · Trong nướcCHOI SEONG WON76:572.90.71.0
GD3 · Trong nướcLEE JUNG HYUN73:350.40.40.0
GD16 · Trong nướcSONG JAE HWAN10:040.00.00.0
GD0 · Trong nướcKIM HYU BEOM—————
GD1 · Trong nướcLEE JOON HEE—————
GD2 · Trong nướcJO EUNHOO—————
GD5 · Trong nướcJUNG HO YOUNG—————
GD37 · Trong nướcBaek Seung Yeop—————
FD22 · Nước ngoàiRayshaun Hammonds729:3320.67.62.6
FD26 · Trong nướcKANG SANG JAE728:487.15.32.3
FD6 · Trong nướcLEE YU JIN721:416.43.41.0
FD13 · Trong nướcLEE YUN KI79:592.91.30.0
FD8 · Nước ngoàiHenry Ellenson630:2224.58.22.8
FD10 · Trong nướcKim Bo Bae510:535.21.80.4
FD12 · Trong nướcJEONG HYO GEUN217:044.53.52.0
FD24 · Trong nướcPARK BONG JIN22:580.01.50.0
FD11 · Trong nướcIN SEUNG CHAN—————
C99 · Trong nướcLEE YOON SOO—————
KBL chính thức · Tính đến 24/10 02:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)