Ngôn ngữ

Phoenix Suns vs Golden State Warriors

Chi tiết trận đấu
Mortgage Matchup Center
Phoenix SunsChủ nhà
131 : 122Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Golden State WarriorsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 08:18
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
GD. Booker
CK. Maluach
FD. Brooks
GJ. Green
FM. Bridges
Dự bị 5
GJ. Goodwin
CD. Reath
GL. Kennard
GC. Gillespie
FR. Dunn
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
GB. Williams
FG. Ike
FG. Santos
GW. Richard
FY. Lendeborg
Dự bị 6
CC. Bassey
GD. Melton
FG. Niang
GG. Payton II
GL. Cryer
FM. Leons
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Phoenix SunsVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mark WilliamsChưa phân loại
Oso IghodaroChưa phân loại
Golden State WarriorsVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Charles BasseyChưa phân loại
Jimmy ButlerChưa phân loại
Kristaps PorzingisChưa phân loại
Moses MoodyChưa phân loại
Tính đến 25/10 11:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
131 : 122
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Phoenix Suns22354529131
Golden State Warriors25293830122
Thống kê đội · Cuối cùng
131Điểm122
42Bắt bóng bật bảng44
33Kiến tạo24
9Cướp bóng9
5Chắn bóng4
17Mất bóng17
22Phạm lỗi22
50/86Ném 2 điểm thành công41/91
14/37Ném 3 điểm thành công17/39
17/22Ném phạt thành công23/32

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Booker3643772/77/8
D. Brooks3415251/32/2
M. Bridges3316732/52/2
Dự bịC. Gillespie2811492/51/3
K. Maluach289931/24/6
J. Green2612211/31/1
Dự bịJ. Goodwin209241/50/0
Dự bịL. Kennard1811413/50/0
Dự bịR. Dunn135501/10/0
Dự bịD. Reath30000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Y. Lendeborg3626956/112/3
W. Richard3111013/60/0
Dự bịD. Melton2725554/85/5
G. Ike26121020/02/2
B. Williams2420352/38/11
Dự bịG. Niang234420/50/0
G. Santos237431/24/8
Dự bịG. Payton II172100/10/0
Dự bịL. Cryer143111/30/0
Dự bịC. Bassey1310700/02/3
Dự bịM. Leons42000/00/0
Tính đến 25/10 11:35

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:18

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,26Đội khách4,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,281,26Đội khách3,954,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 07:501,264,32▲
25/10 06:511,26▼4,29▲
25/10 06:201,274,26▲
25/10 04:001,274,25▲
25/10 03:351,27▼4,19▲
25/10 03:091,303,94▲
25/10 02:161,303,91▲
25/10 01:491,30▲3,88▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
25/10 00:531,294,00▲
24/10 22:031,293,90▼
24/10 21:051,29▲3,93▼
24/10 20:361,284,00▼
24/10 20:061,28▲4,01▼
24/10 19:371,274,09▲
24/10 18:381,27▲4,05▼
24/10 17:381,26▼4,07▲
24/10 17:051,274,05▲
24/10 16:051,274,04▲
24/10 15:361,27▼3,99▲
24/10 15:041,283,96▲
24/10 13:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 13:29 Đầu tiên1,283,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,264,32
Betfair1,224,10
bet3651,234,35
Marathon1,234,33
1xBet1,244,36
Betano1,223,95
BetVictor1,204,33
Kèo chấp châu Á-9.5Chủ nhà -9.51,88Đội khách +9.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,941,88Đội khách1,942,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -9.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 08:18Thay đổi mốc · -10.5 → -9.5
25/10 08:18Tạm dừng
25/10 07:50Tạm dừng2,03▲
25/10 07:20Tạm dừng
25/10 06:511,88▼2,02▲
25/10 04:27Tạm dừng
25/10 04:001,90▼2,01▲
25/10 03:35Tạm dừng
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
25/10 03:092,02▲1,88
25/10 02:43Tạm dừng
25/10 02:16Tạm dừng1,88▼
24/10 22:57Tạm dừng
24/10 22:222,01▲1,90▼
24/10 21:05Tạm dừng
24/10 20:361,96▲1,94▼
24/10 20:06Tạm dừng
24/10 19:37Tạm dừng1,97▲
24/10 19:07Tạm dừng
24/10 18:381,93▲1,96▼
24/10 18:08Tạm dừng
24/10 17:381,92▼1,97▲
24/10 16:05Tạm dừng
24/10 15:36 Đầu tiên1,941,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -9.5Đội khách +9.5
Pinnacle1,882,03
Betfair1,901,90
bet3651,871,94
Marathon1,851,95
1xBet1,881,98
Betano1,871,95
BetVictor1,951,90
Tài/Xỉu222Tài 2221,96Xỉu 2221,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,171,96Xỉu1,731,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 222 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 08:18Tạm dừng
25/10 07:50Thay đổi mốc · 220 → 222
25/10 07:501,961,93
25/10 05:26Tạm dừng
25/10 04:581,96▲1,93▼
25/10 03:35Tạm dừng
25/10 03:091,93▲1,96▲
25/10 02:43Tạm dừng
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
25/10 02:161,91▼1,95▲
24/10 22:57Tạm dừng
24/10 22:221,961,91
24/10 22:03Tạm dừng
24/10 21:351,96▼1,91▲
24/10 16:05Tạm dừng
24/10 15:36 Đầu tiên2,171,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 222Xỉu 222
Pinnacle1,961,93
bet3651,951,80
Marathon1,931,85
1xBet1,971,89
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Phoenix SunsTất cảGolden State Warriors
2Trận3
1Thắng0
1Thua3
214Ghi được335
246Bị ghi369
Phoenix SunsChủ nhàGolden State Warriors
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
131Ghi được108
122Bị ghi111
Phoenix SunsĐội kháchGolden State Warriors
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
83Ghi được227
124Bị ghi258
Phoenix SunsTất cảGolden State Warriors
2Trận3
1Thắng0
1Thua3
214Ghi được335
246Bị ghi369
Phoenix SunsChủ nhàGolden State Warriors
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
131Ghi được108
122Bị ghi111
Phoenix SunsĐội kháchGolden State Warriors
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
83Ghi được227
124Bị ghi258
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers3301.000+25
1Toronto Raptors2201.000+53
4Atlanta Hawks321.667+47
4Charlotte Hornets321.667-35
4Washington Wizards321.667+6
7Boston Celtics211.500-4
7Cleveland Cavaliers211.500-4
7Indiana Pacers211.500-13
10Chicago Bulls312.333-40
11Brooklyn Nets202.000-11
11Miami Heat303.000-47
11Milwaukee Bucks303.000-30
11New York Knicks202.000-10
11Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Phoenix Suns211.500-32
7Utah Jazz211.500-19
11Dallas Mavericks312.333-18
11San Antonio Spurs312.333+0
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings202.000-33
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 01:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Phoenix SunsBBBTBBBTTB7T 13B
Golden State WarriorsBBTTTBTBTT11T 9B
Phoenix Suns
Dựa trên 20 trận
Golden State Warriors
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B11T 9B
35%Tỷ lệ thắng55%
101.15Ghi được mỗi trận100.30
106.55Bị ghi mỗi trận97.20
-108Hiệu số+62
135Điểm ghi cao nhất128
73Điểm ghi thấp nhất79
28.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 131.9 (8 trận)
27.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 225.6 (8 trận)
24.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 327.4 (8 trận)
20.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 427.1 (8 trận)
56.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.5 (8 trận)
45.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.5 (8 trận)
207.7Tổng điểm trung bình197.5
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
42.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.9 (10 trận)
19.8 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (12 trận)
30% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
71% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (10 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (10 trận)
75% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (10 trận)
18.7 (9 trận)Mất bóng mỗi trận17.2 (12 trận)
10.2 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận11.1 (12 trận)
4.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (12 trận)
Phoenix Suns
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGolden State Warriors
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 5BT · B6T 3B
44%Tỷ lệ thắng67%
104.89Ghi được mỗi trận105.22
105.67Bị ghi mỗi trận94.89
-7Hiệu số+93
122Điểm ghi cao nhất128
81Điểm ghi thấp nhất85
32.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 134.5 (4 trận)
28.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 231.8 (4 trận)
28.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 328.8 (4 trận)
20.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 422.8 (4 trận)
61.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận66.2 (4 trận)
48.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.5 (4 trận)
210.6Tổng điểm trung bình200.1
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
43.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0 (3 trận)
19.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận28.4 (5 trận)
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (3 trận)
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (3 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (3 trận)
68% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (3 trận)
13.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận17.8 (5 trận)
9.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận10.2 (5 trận)
4.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (5 trận)
Phoenix Suns
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGolden State Warriors
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 8BT · B5T 6B
27%Tỷ lệ thắng45%
98.09Ghi được mỗi trận96.27
107.27Bị ghi mỗi trận99.09
-101Hiệu số-31
135Điểm ghi cao nhất118
73Điểm ghi thấp nhất79
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 129.2 (4 trận)
27.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 219.5 (4 trận)
22.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 326.0 (4 trận)
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 431.5 (4 trận)
53.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.8 (4 trận)
43.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (4 trận)
205.4Tổng điểm trung bình195.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
41.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.0 (7 trận)
20.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (7 trận)
26% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
68% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (7 trận)
34% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (7 trận)
84% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (7 trận)
22.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.9 (7 trận)
11.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận11.7 (7 trận)
3.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (7 trận)
Phoenix Suns
Dựa trên 10 trận
NBAGolden State Warriors
Dựa trên 3 trận
10Trận3
3T 7BT · B0T 3B
30%Tỷ lệ thắng0%
104.60Ghi được mỗi trận103.00
113.60Bị ghi mỗi trận116.33
-90Hiệu số-40
135Điểm ghi cao nhất108
73Điểm ghi thấp nhất96
22.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
26.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
49.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
218.2Tổng điểm trung bình219.3
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
44.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
74% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
71% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Phoenix Suns
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiGolden State Warriors
Dựa trên 6 trận
5Trận6
1T 4BT · B4T 2B
20%Tỷ lệ thắng67%
109.00Ghi được mỗi trận113.83
114.60Bị ghi mỗi trận106.33
-28Hiệu số+45
117Điểm ghi cao nhất128
102Điểm ghi thấp nhất101
32.6Điểm trung bình hiệp 131.3
28.2Điểm trung bình hiệp 227.3
25.0Điểm trung bình hiệp 328.2
23.2Điểm trung bình hiệp 427.0
60.8Điểm trung bình nửa đầu trận58.7
48.2Điểm trung bình nửa sau trận55.2
223.6Tổng điểm trung bình220.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
42.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.4 (5 trận)
22.0Kiến tạo mỗi trận26.7
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
70%Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
40%Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
77%Hiệu suất ném (TS%)63% (5 trận)
21.8Mất bóng mỗi trận19.2
12.2Cướp bóng mỗi trận12.7
4.4Chắn bóng mỗi trận5.2
Phoenix Suns
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasGolden State Warriors
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 2BT · B5T 1B
60%Tỷ lệ thắng83%
86.40Ghi được mỗi trận93.83
84.40Bị ghi mỗi trận88.33
+10Hiệu số+33
100Điểm ghi cao nhất104
75Điểm ghi thấp nhất85
170.8Tổng điểm trung bình182.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Phoenix SunsCalifornia ClassicGolden State Warriors
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B2T 3B
—Tỷ lệ thắng40%
—Ghi được mỗi trận90.20
—Bị ghi mỗi trận85.40
—Hiệu số+24
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất79
—Tổng điểm trung bình175.6
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BPortland Trail Blazers124:83Phoenix Suns22/10/2026 09:00 · NBA · Moda CenterBSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterTPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterBChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United CenterBDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars ArenaTPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BOklahoma City Thunder120:107Phoenix Suns23/04/2026 19:00 · NBABOklahoma City Thunder119:84Phoenix Suns19/04/2026 19:00 · NBATPhoenix Suns111:96Golden State Warriors18/04/2026 19:00 · NBABLos Angeles Lakers101:73Phoenix Suns11/04/2026 09:30 · NBATPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBA
BLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTGolden State Warriors111:106Sacramento Kings11/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda CenterTGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeBSacramento Kings91:85Golden State Warriors05/07/2026 19:00 · California ClassicTGolden State Warriors104:72Los Angeles Lakers04/07/2026 19:00 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPhoenix Suns111:96Golden State Warriors18/04/2026 19:00 · NBA
Tính đến 25/10 11:33

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
11Phoenix Suns T
0H
9Golden State Warriors T
221.2Trung bình tổng điểm
Phoenix Suns Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2223 : 2201
Sân nhà
7T 0H 3B
Sân khách
4T 0H 6B
TPhoenix Suns111:96Golden State Warriors18/04/2026 19:00 · NBA 2025/26BGolden State Warriors119:116Phoenix Suns21/12/2025 08:30 · NBA 2025/26TPhoenix Suns99:98Golden State Warriors19/12/2025 09:00 · NBA 2025/26BGolden State Warriors118:107Phoenix Suns05/11/2025 10:00 · NBA 2025/26BGolden State Warriors109:105Phoenix Suns29/12/2024 19:00 · NBA 2024/25TPhoenix Suns113:105Golden State Warriors01/12/2024 19:00 · NBA 2024/25BGolden State Warriors90:73Phoenix Suns14/07/2024 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2024BGolden State Warriors113:112Phoenix Suns11/02/2024 19:00 · NBA 2023/24TPhoenix Suns119:116Golden State Warriors13/12/2023 19:00 · NBA 2023/24TPhoenix Suns123:115Golden State Warriors23/11/2023 19:00 · NBA 2023/24BGolden State Warriors123:112Phoenix Suns14/03/2023 19:00 · NBA 2022/23TPhoenix Suns130:119Golden State Warriors17/11/2022 19:00 · NBA 2022/23TPhoenix Suns134:105Golden State Warriors26/10/2022 19:00 · NBA 2022/23
Tính đến 18/10 09:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G15Devin Booker265:2766119
G4Jalen Green250:522244
G12Collin Gillespie249:1711511
G23Jordan Goodwin241:301264
G8Luke Kennard118:001141
G17Jamaree Bouyea17:01322
G61Pat Spencer17:01331
F3Dillon Brooks260:432565
F0Ryan Dunn227:14870
F22Miles Bridges128:39840
F11Oso Ighodaro114:37833
F20Rasheer Fleming112:00120
F18Koa Peat17:01410
FDrew Timme—————
C10Khaman Maluach244:5211154
C26Duop Reath211:47510
C25Mark Williams—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G30Stephen Curry225:2923.52.02.5
G8De'Anthony Melton220:405.01.51.0
G0Gary Payton II214:318.51.50.0
G12Brandon Williams213:369.03.02.0
G3Will Richard211:454.02.50.5
G2Brandin Podziemski132:5318.02.03.0
G18LJ Cryer18:579.01.03.0
G4Moses Moody—————
F1Yaxel Lendeborg233:0415.08.04.0
F23Draymond Green226:083.54.57.0
F15Gui Santos222:178.54.51.0
F32Georges Niang216:385.52.51.0
FGraham Ike212:109.02.01.0
F33Malevy Leons18:570.01.00.0
F10Jimmy Butler III—————
C20Al Horford218:161.54.51.0
C28Charles Bassey113:0010.07.00.0
C7Kristaps Porzingis—————
Tính đến 25/10 23:44

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)