Ngôn ngữ

Melbourne United vs Illawarra Hawks

Chi tiết trận đấu
John Cain Arena
Melbourne UnitedChủ nhà
89 : 91Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Illawarra HawksĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 12:43
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
L. Travers
C. Anthony
J. Oduro
S. Waardenburg
M. Machar
Dự bị 6
S. Ili
K. Bowen
J. Ingles
T. Wilson
F. Krslovic
A. Shelley
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
W. Swaka
S. Froling
T. Harvey
L. Patterson
M. Doyle
Dự bị 6
W. Hickey
K. Adnam
M. Maker
K. Martin
D. Grida
J. Narkle
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 15:58

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
89 : 91
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Melbourne United2716222489
Illawarra Hawks2135221391
Thống kê đội · Cuối cùng
89Điểm91
40Bắt bóng bật bảng28
19Kiến tạo21
7Cướp bóng10
2Chắn bóng6
18Mất bóng10
27/55Ném 2 điểm thành công29/47
5/17Ném 3 điểm thành công8/29
20/29Ném phạt thành công9/12

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
L. Travers29:2512710/44/6
Dự bịJ. Ingles27:5815750/03/5
J. Oduro27:4816730/04/5
C. Anthony26:2524653/53/4
Dự bịS. Ili19:224220/22/2
S. Waardenburg17:5113421/24/7
Dự bịT. Wilson16:033111/30/0
M. Machar12:030100/10/0
Dự bịK. Bowen11:032300/00/0
Dự bịF. Krslovic9:470200/00/0
Dự bịA. Shelley2:150000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Doyle31:3316473/81/2
T. Harvey27:369540/23/3
Dự bịK. Martin25:4514231/43/4
S. Froling20:2912630/00/0
Dự bịM. Maker19:5723602/51/1
Dự bịW. Hickey18:409111/60/0
W. Swaka16:351100/11/2
Dự bịD. Grida16:087111/20/0
L. Patterson15:360110/10/0
Dự bịJ. Narkle4:360000/00/0
Dự bịK. Adnam3:050110/00/0
Tính đến 18/10 15:58

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,16Đội khách5,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,181,16Đội khách4,795,37
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 12:431,165,37▼
18/10 12:141,16▼5,50▲
18/10 11:461,17▼5,17▲
18/10 11:161,18▼4,94▲
18/10 10:461,19▼4,85▲
18/10 09:461,204,60▼
18/10 09:151,20▲4,73▼
18/10 08:111,194,77▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 07:371,19▲4,88▲
18/10 05:381,184,77▼
18/10 00:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 00:24 Đầu tiên1,184,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,165,37
Betfair1,145,00
bet3651,175,25
Marathon1,175,25
1xBet1,185,15
Betano1,194,25
BetVictor1,174,80
Kèo chấp châu Á-11.5Chủ nhà -11.51,93Đội khách +11.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,111,93Đội khách1,701,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -11.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 12:43Thay đổi mốc · -10.5 → -11.5
18/10 12:431,93▼1,88▲
18/10 12:14Tạm dừng
18/10 11:462,01▼1,81▲
18/10 10:46Tạm dừng
18/10 09:462,24▲1,65▼
18/10 09:152,22▲1,66▼
18/10 08:112,19▲1,67▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
18/10 07:372,14▲1,70▲
18/10 05:382,12▲1,69▼
18/10 00:24 Đầu tiên2,111,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -11.5Đội khách +11.5
Pinnacle1,931,88
Betfair1,831,83
bet3652,001,75
Marathon1,931,87
1xBet1,931,87
Betano1,931,75
BetVictor1,931,83
Tài/Xỉu199.5Tài 199.51,74Xỉu 199.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,981,80Xỉu1,812,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 199.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 12:14Thay đổi mốc · 200.5 → 199.5
18/10 12:14Tạm dừng
18/10 11:461,80▼2,03▲
18/10 11:16Tạm dừng
18/10 10:461,83▼2,00▲
18/10 09:46Tạm dừng
18/10 09:151,91▲1,91▼
18/10 08:111,89▼1,93▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
18/10 07:371,97▲1,85▲
18/10 06:351,95▲1,84▼
18/10 06:071,90▼1,88▲
18/10 05:381,94▼1,85▲
18/10 00:24 Đầu tiên1,981,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 199.5Xỉu 199.5
Pinnacle1,742,12
bet3651,911,91
Marathon1,672,05
1xBet1,672,05
Betano1,851,83
BetVictor1,752,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Melbourne UnitedTất cảIllawarra Hawks
7Trận8
3Thắng2
4Thua6
647Ghi được789
630Bị ghi845
Melbourne UnitedChủ nhàIllawarra Hawks
3Trận3
0Thắng1
3Thua2
279Ghi được326
295Bị ghi324
Melbourne UnitedĐội kháchIllawarra Hawks
4Trận5
3Thắng1
1Thua4
368Ghi được463
335Bị ghi521
Melbourne UnitedTất cảIllawarra Hawks
7Trận8
3Thắng2
4Thua6
647Ghi được789
630Bị ghi845
Melbourne UnitedChủ nhàIllawarra Hawks
3Trận3
0Thắng1
3Thua2
279Ghi được326
295Bị ghi324
Melbourne UnitedĐội kháchIllawarra Hawks
4Trận5
3Thắng1
1Thua4
368Ghi được463
335Bị ghi521
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBL (Australia)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tasmania JackJumpers752.714+21
2Sydney642.667+71
3Perth642.667-17
4New Zealand Breakers844.500+25
5Brisbane Bullets633.500-10
6Adelaide844.500-16
7Cairns Taipans844.500-56
8Melbourne United734.429+17
9South East Melbourne835.375+21
10Illawarra Hawks826.250-56
Tính đến 18/10 17:36

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Melbourne UnitedTTBBTBTBTB12T 8B
Illawarra HawksBBBTBBBBBT6T 14B
Melbourne United
Dựa trên 20 trận
Illawarra Hawks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B6T 14B
60%Tỷ lệ thắng30%
92.40Ghi được mỗi trận94.10
90.35Bị ghi mỗi trận101.25
+41Hiệu số-143
105Điểm ghi cao nhất116
77Điểm ghi thấp nhất60
22.3 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 124.7 (19 trận)
24.8 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 222.2 (19 trận)
21.8 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (19 trận)
22.9 (19 trận)Điểm trung bình hiệp 424.1 (19 trận)
47.1 (19 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.9 (19 trận)
44.7 (19 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.9 (19 trận)
182.8Tổng điểm trung bình195.3
0/19 trậnSố trận có hiệp phụ1/19 trận
35.7 (18 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.6 (17 trận)
18.1 (19 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (18 trận)
30% (18 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (17 trận)
76% (18 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (17 trận)
45% (18 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (17 trận)
55% (18 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (17 trận)
11.7 (19 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (18 trận)
7.0 (19 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (18 trận)
4.4 (19 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (18 trận)
Melbourne United
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIllawarra Hawks
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B4T 6B
67%Tỷ lệ thắng40%
94.33Ghi được mỗi trận97.10
90.33Bị ghi mỗi trận101.30
+36Hiệu số-42
104Điểm ghi cao nhất116
81Điểm ghi thấp nhất60
20.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 126.6
26.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7
22.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.6
23.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2
47.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.3
46.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.8
184.7Tổng điểm trung bình198.4
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
36.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.2 (9 trận)
18.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (9 trận)
31% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (9 trận)
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (9 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (9 trận)
57% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
10.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.9 (9 trận)
5.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (9 trận)
3.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (9 trận)
Melbourne United
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnIllawarra Hawks
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B2T 8B
55%Tỷ lệ thắng20%
90.82Ghi được mỗi trận91.10
90.36Bị ghi mỗi trận101.20
+5Hiệu số-101
105Điểm ghi cao nhất107
77Điểm ghi thấp nhất76
23.4Điểm trung bình hiệp 122.7 (9 trận)
23.6Điểm trung bình hiệp 221.6 (9 trận)
21.5Điểm trung bình hiệp 321.0 (9 trận)
22.4Điểm trung bình hiệp 425.1 (9 trận)
47.0Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (9 trận)
43.8Điểm trung bình nửa sau trận46.1 (9 trận)
181.2Tổng điểm trung bình192.3
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
35.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.0 (8 trận)
18.0Kiến tạo mỗi trận19.7 (9 trận)
29% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (8 trận)
75% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (8 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (8 trận)
12.6Mất bóng mỗi trận12.1 (9 trận)
8.0Cướp bóng mỗi trận4.3 (9 trận)
5.1Chắn bóng mỗi trận5.4 (9 trận)
Melbourne United
Dựa trên 19 trận
NBL (Australia)Illawarra Hawks
Dựa trên 19 trận
19Trận19
11T 8BT · B6T 13B
58%Tỷ lệ thắng32%
91.84Ghi được mỗi trận93.89
89.95Bị ghi mỗi trận101.16
+36Hiệu số-138
105Điểm ghi cao nhất116
77Điểm ghi thấp nhất60
22.3Điểm trung bình hiệp 124.7
24.8Điểm trung bình hiệp 222.2
21.8Điểm trung bình hiệp 321.8
22.9Điểm trung bình hiệp 424.1
47.1Điểm trung bình nửa đầu trận46.9
44.7Điểm trung bình nửa sau trận45.9
181.8Tổng điểm trung bình195.1
0/19 trậnSố trận có hiệp phụ1/19 trận
35.7 (18 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.6 (17 trận)
18.1Kiến tạo mỗi trận20.5 (18 trận)
30% (18 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (17 trận)
76% (18 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (17 trận)
45% (18 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (17 trận)
55% (18 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (17 trận)
11.7Mất bóng mỗi trận13.5 (18 trận)
7.0Cướp bóng mỗi trận5.6 (18 trận)
4.4Chắn bóng mỗi trận4.3 (18 trận)
Melbourne United
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBIllawarra Hawks
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+5Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BTasmania JackJumpers84:82Melbourne United01/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · MyState Bank ArenaTMelbourne United103:98Illawarra Hawks06/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BPerth95:77Melbourne United07/03/2026 16:00 · NBL (Australia)TMelbourne United82:68Tasmania JackJumpers05/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne111:86Melbourne United07/12/2025 10:30 · NBL (Australia)BPerth96:84Melbourne United04/12/2025 17:30 · NBL (Australia)TMelbourne United98:87Perth23/11/2025 12:30 · NBL (Australia)TMelbourne United99:93Brisbane Bullets15/11/2025 13:30 · NBL (Australia)BIllawarra Hawks107:93Melbourne United05/11/2025 15:30 · NBL (Australia)TMelbourne United81:80Adelaide26/10/2025 10:30 · NBL (Australia)TMelbourne United104:88New Zealand Breakers19/10/2025 10:30 · NBL (Australia)
BSouth East Melbourne113:96Illawarra Hawks04/10/2026 11:00 · NBL (Australia) · John Cain ArenaTIllawarra Hawks114:92Adelaide02/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · WIN Entertainment CentreBSydney121:100Illawarra Hawks27/09/2026 15:00 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBBrisbane Bullets103:95Illawarra Hawks25/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Brisbane Entertainment CentreBNew Zealand Breakers95:81Illawarra Hawks20/09/2026 12:00 · NBL (Australia)BMelbourne United103:98Illawarra Hawks06/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TIllawarra Hawks113:109South East Melbourne04/12/2025 15:30 · NBL (Australia)BAdelaide97:85Illawarra Hawks19/11/2025 15:30 · NBL (Australia)TIllawarra Hawks107:93Melbourne United05/11/2025 15:30 · NBL (Australia)BAdelaide90:88Illawarra Hawks02/11/2025 12:30 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne116:76Illawarra Hawks18/10/2025 16:00 · NBL (Australia)TIllawarra Hawks116:89Brisbane Bullets11/10/2025 13:30 · NBL (Australia)
Tính đến 18/10 15:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
13Melbourne United T
0H
7Illawarra Hawks T
191.3Trung bình tổng điểm
Melbourne United Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1926 : 1901
Sân nhà
8T 0H 3B
Sân khách
5T 0H 4B
TMelbourne United103:98Illawarra Hawks06/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB 2026BIllawarra Hawks107:93Melbourne United05/11/2025 15:30 · NBL (Australia) 2025/26BIllawarra Hawks114:104Melbourne United23/03/2025 19:00 · NBL (Australia) 2024/25BIllawarra Hawks117:95Melbourne United18/01/2025 19:00 · NBL (Australia) 2024/25TMelbourne United106:100Illawarra Hawks12/09/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024TMelbourne United100:94Illawarra Hawks13/03/2024 19:00 · NBL (Australia) 2023/24BIllawarra Hawks113:108Melbourne United10/03/2024 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TMelbourne United115:106Illawarra Hawks07/03/2024 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TMelbourne United92:87Illawarra Hawks18/02/2024 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TMelbourne United96:84Illawarra Hawks29/10/2023 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TMelbourne United85:71Illawarra Hawks18/09/2023 19:00 · Giao hữu CLB 2023TMelbourne United88:77Illawarra Hawks18/12/2022 19:00 · NBL (Australia) 2022/23
Tính đến 11/10 13:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
L. Travers728:0713.36.43.6
J. Oduro726:0317.37.41.3
C. Anthony725:5923.64.73.7
S. Waardenburg725:307.75.01.4
J. Ingles724:3111.44.44.0
T. Wilson714:263.02.11.3
M. Machar713:466.60.60.1
F. Krslovic712:192.41.70.9
K. Bowen710:272.61.90.4
S. Ili415:072.02.52.2
C. Goulding225:4712.02.00.0
A. Shelley44:210.00.20.0
C. D'Angelo12:220.00.00.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Martin828:1816.53.81.2
S. Froling823:2113.57.22.1
M. Doyle (Cầu thủ ID p:57093150-1ea8-5e31-8c73-7ccfcb4660cd)726:4112.62.66.1
W. Hickey823:1112.54.63.5
T. Harvey (Cầu thủ ID p:f4554186-07e2-5e83-977f-9c41eae8fe01)723:4110.73.63.6
W. Swaka819:465.91.60.5
L. Patterson714:165.32.32.3
J. Narkle711:534.62.11.6
M. Maker419:5014.55.80.8
D. Grida612:115.01.80.7
K. Adnam67:186.70.30.8
T. Harvey (Cầu thủ ID p:cf6efc5d-faf3-51db-8b38-6479112e1cf6)128:5614.04.01.0
M. Doyle (Cầu thủ ID p:3cd3766f-9d37-5874-b519-a24f9aa526bc)126:5310.06.03.0
T. Blanchfield28:575.52.50.5
M. Peatling27:181.01.51.5
F. Macdonald24:070.01.00.0
D. Days16:560.03.00.0
B. McGregor23:152.50.00.0
Tính đến 18/10 15:58

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)