Các trận đấu này phụ thuộc vào cách những đợt tấn công được nối lại sau pha phòng ngự đầu tiên của đối thủ. Tokushima và Fukushima đều đã cho thấy lợi thế sớm có thể bị lật ngược trong các hiệp giữa và cuối trận. Melbourne và Illawarra lại tạo nên cuộc so tài khác, giữa sức ép ở khu vực dưới rổ, khu vực hình thang đông người và những pha tấn công nhanh sau khi bóng bật ra.
Melbourne United vs Illawarra Hawks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Travers | ||
| C. Anthony | ||
| J. Oduro | ||
| S. Waardenburg | ||
| M. Machar |
| S. Ili | ||
| K. Bowen | ||
| J. Ingles | ||
| T. Wilson | ||
| F. Krslovic | ||
| A. Shelley |
| W. Swaka | ||
| S. Froling | ||
| T. Harvey | ||
| L. Patterson | ||
| M. Doyle |
| W. Hickey | ||
| K. Adnam | ||
| M. Maker | ||
| K. Martin | ||
| D. Grida | ||
| J. Narkle |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 91
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Melbourne United | 27 | 16 | 22 | 24 | 89 |
| Illawarra Hawks | 21 | 35 | 22 | 13 | 91 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:43Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,16Đội khách5,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,18→1,16Đội khách4,79→5,37
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 12:43 | 1,16 | 5,37▼ |
| 18/10 12:14 | 1,16▼ | 5,50▲ |
| 18/10 11:46 | 1,17▼ | 5,17▲ |
| 18/10 11:16 | 1,18▼ | 4,94▲ |
| 18/10 10:46 | 1,19▼ | 4,85▲ |
| 18/10 09:46 | 1,20 | 4,60▼ |
| 18/10 09:15 | 1,20▲ | 4,73▼ |
| 18/10 08:11 | 1,19 | 4,77▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 07:37 | 1,19▲ | 4,88▲ |
| 18/10 05:38 | 1,18 | 4,77▼ |
| 18/10 00:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 18/10 00:24 Đầu tiên | 1,18 | 4,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,16 | 5,37 |
| Betfair | 1,14 | 5,00 |
| bet365 | 1,17 | 5,25 |
| Marathon | 1,17 | 5,25 |
| 1xBet | 1,18 | 5,15 |
| Betano | 1,19 | 4,25 |
| BetVictor | 1,17 | 4,80 |
Kèo chấp châu Á-11.5Chủ nhà -11.51,93Đội khách +11.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,11→1,93Đội khách1,70→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 12:43 | Thay đổi mốc · -10.5 → -11.5 | |
| 18/10 12:43 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 18/10 12:14 | Tạm dừng | |
| 18/10 11:46 | 2,01▼ | 1,81▲ |
| 18/10 10:46 | Tạm dừng | |
| 18/10 09:46 | 2,24▲ | 1,65▼ |
| 18/10 09:15 | 2,22▲ | 1,66▼ |
| 18/10 08:11 | 2,19▲ | 1,67▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 18/10 07:37 | 2,14▲ | 1,70▲ |
| 18/10 05:38 | 2,12▲ | 1,69▼ |
| 18/10 00:24 Đầu tiên | 2,11 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11.5 | Đội khách +11.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 1,93 | 1,87 |
| 1xBet | 1,93 | 1,87 |
| Betano | 1,93 | 1,75 |
| BetVictor | 1,93 | 1,83 |
Tài/Xỉu199.5Tài 199.51,74Xỉu 199.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,98→1,80Xỉu1,81→2,03
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 12:14 | Thay đổi mốc · 200.5 → 199.5 | |
| 18/10 12:14 | Tạm dừng | |
| 18/10 11:46 | 1,80▼ | 2,03▲ |
| 18/10 11:16 | Tạm dừng | |
| 18/10 10:46 | 1,83▼ | 2,00▲ |
| 18/10 09:46 | Tạm dừng | |
| 18/10 09:15 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 18/10 08:11 | 1,89▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 18/10 07:37 | 1,97▲ | 1,85▲ |
| 18/10 06:35 | 1,95▲ | 1,84▼ |
| 18/10 06:07 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 18/10 05:38 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 18/10 00:24 Đầu tiên | 1,98 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 199.5 | Xỉu 199.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,12 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,67 | 2,05 |
| 1xBet | 1,67 | 2,05 |
| Betano | 1,85 | 1,83 |
| BetVictor | 1,75 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Melbourne United | Tất cả | Illawarra Hawks |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 647 | Ghi được | 789 |
| 630 | Bị ghi | 845 |
| Melbourne United | Chủ nhà | Illawarra Hawks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 279 | Ghi được | 326 |
| 295 | Bị ghi | 324 |
| Melbourne United | Đội khách | Illawarra Hawks |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 368 | Ghi được | 463 |
| 335 | Bị ghi | 521 |
| Melbourne United | Tất cả | Illawarra Hawks |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 647 | Ghi được | 789 |
| 630 | Bị ghi | 845 |
| Melbourne United | Chủ nhà | Illawarra Hawks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 279 | Ghi được | 326 |
| 295 | Bị ghi | 324 |
| Melbourne United | Đội khách | Illawarra Hawks |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 368 | Ghi được | 463 |
| 335 | Bị ghi | 521 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 7 | 5 | 2 | .714 | +21 | |
| 2 | Sydney | 6 | 4 | 2 | .667 | +71 | |
| 3 | Perth | 6 | 4 | 2 | .667 | -17 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 8 | 4 | 4 | .500 | +25 | |
| 5 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 6 | Adelaide | 8 | 4 | 4 | .500 | -16 | |
| 7 | Cairns Taipans | 8 | 4 | 4 | .500 | -56 | |
| 8 | Melbourne United | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 9 | South East Melbourne | 8 | 3 | 5 | .375 | +21 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 8 | 2 | 6 | .250 | -56 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Melbourne United Dựa trên 20 trận | Illawarra Hawks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 6T 14B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 92.40 | Ghi được mỗi trận | 94.10 |
| 90.35 | Bị ghi mỗi trận | 101.25 |
| +41 | Hiệu số | -143 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 22.3 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (19 trận) |
| 24.8 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (19 trận) |
| 21.8 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (19 trận) |
| 22.9 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.1 (19 trận) |
| 47.1 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.9 (19 trận) |
| 44.7 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (19 trận) |
| 182.8 | Tổng điểm trung bình | 195.3 |
| 0/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/19 trận |
| 35.7 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.6 (17 trận) |
| 18.1 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (18 trận) |
| 30% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (17 trận) |
| 76% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (17 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (17 trận) |
| 55% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (17 trận) |
| 11.7 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (18 trận) |
| 7.0 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 4.4 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Illawarra Hawks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 4T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.33 | Ghi được mỗi trận | 97.10 |
| 90.33 | Bị ghi mỗi trận | 101.30 |
| +36 | Hiệu số | -42 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 |
| 26.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 |
| 23.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 |
| 47.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.3 |
| 46.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 |
| 184.7 | Tổng điểm trung bình | 198.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 36.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.2 (9 trận) |
| 18.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (9 trận) |
| 31% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (9 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (9 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Illawarra Hawks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 2T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 90.82 | Ghi được mỗi trận | 91.10 |
| 90.36 | Bị ghi mỗi trận | 101.20 |
| +5 | Hiệu số | -101 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (9 trận) |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (9 trận) |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (9 trận) |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.1 (9 trận) |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (9 trận) |
| 43.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.1 (9 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 192.3 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 35.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (8 trận) |
| 18.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (9 trận) |
| 29% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (8 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (8 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 12.6 | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| 8.0 | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 5.1 | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Illawarra Hawks Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 11T 8B | T · B | 6T 13B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 91.84 | Ghi được mỗi trận | 93.89 |
| 89.95 | Bị ghi mỗi trận | 101.16 |
| +36 | Hiệu số | -138 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.1 |
| 47.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.9 |
| 44.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 |
| 181.8 | Tổng điểm trung bình | 195.1 |
| 0/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/19 trận |
| 35.7 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.6 (17 trận) |
| 18.1 | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (18 trận) |
| 30% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (17 trận) |
| 76% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (17 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (17 trận) |
| 55% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (17 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (18 trận) |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 4.4 | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Illawarra Hawks Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +5 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1926 : 1901
- Sân nhà
- 8T 0H 3B
- Sân khách
- 5T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Melbourne United đã gặp Illawarra Hawks tại NBL (Australia) vào 18/10/2026 13:00 UTC+07 tại John Cain Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Melbourne United 89-91 Illawarra Hawks.
Melbourne United đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Illawarra Hawks đứng thứ 10.
Melbourne United thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Illawarra Hawks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Melbourne United thắng 13, Illawarra Hawks thắng 7, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Melbourne United có J. Oduro, S. Waardenburg, M. Machar.
Đội hình Illawarra Hawks có T. Harvey, L. Patterson, M. Doyle.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Các trận đấu này phụ thuộc vào cách những đợt tấn công được nối lại sau pha phòng ngự đầu tiên của đối thủ. Tokushima và Fukushima đều đã cho thấy lợi thế sớm có thể bị lật ngược trong các hiệp giữa và cuối trận.
Melbourne United · Trận trước: South East Melbourne vs Melbourne United (10/10) · Trận tiếp theo: Perth vs Melbourne United (23/10)
Illawarra Hawks · Trận trước: Illawarra Hawks vs Cairns Taipans (11/10) · Trận tiếp theo: Illawarra Hawks vs Sydney (22/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Perth vs Melbourne United
- Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets
- South East Melbourne vs Adelaide
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Sydney
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers