Kyoto vs Saga
Kyoto City Gymnasium
12:35Bắt đầu 18/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Kyoto | Tất cả | Saga |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 7 |
| 582 | Ghi được | 607 |
| 555 | Bị ghi | 727 |
| Kyoto | Chủ nhà | Saga |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 6 |
| 501 | Ghi được | 449 |
| 478 | Bị ghi | 560 |
| Kyoto | Đội khách | Saga |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 81 | Ghi được | 158 |
| 77 | Bị ghi | 167 |
| Kyoto | Tất cả | Saga |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 7 |
| 582 | Ghi được | 607 |
| 555 | Bị ghi | 727 |
| Kyoto | Chủ nhà | Saga |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 6 |
| 501 | Ghi được | 449 |
| 478 | Bị ghi | 560 |
| Kyoto | Đội khách | Saga |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 81 | Ghi được | 158 |
| 77 | Bị ghi | 167 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 4 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Tokyo Sunrockers | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 16/10 22:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KyotoBTTTTBTTTB10T 10B
SagaBBTBBBBBTT9T 11B
| Kyoto Dựa trên 20 trận | Saga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 9T 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.80 | Ghi được mỗi trận | 81.85 |
| 83.55 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| +5 | Hiệu số | -51 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (12 trận) |
| 19.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (12 trận) |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (12 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (12 trận) |
| 39.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 (12 trận) |
| 42.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 (12 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (9 trận) |
| 23.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (11 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 69% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 15.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (11 trận) |
| 6.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (11 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (11 trận) |
| Kyoto Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Saga Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 6T 5B | T · B | 5T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 84.64 | Ghi được mỗi trận | 79.62 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.38 |
| +18 | Hiệu số | -88 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 17.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (10 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (10 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (10 trận) |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.9 (10 trận) |
| 37.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 (10 trận) |
| 44.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (10 trận) |
| 167.6 | Tổng điểm trung bình | 166.0 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (8 trận) |
| 23.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (9 trận) |
| 29% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (8 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (9 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| Kyoto Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Saga Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 4T 5B | T · B | 4T 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 82.78 | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| 84.22 | Bị ghi mỗi trận | 80.71 |
| -13 | Hiệu số | +37 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 30.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kyoto Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Saga Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 9T 10B | T · B | 7T 11B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 83.37 | Ghi được mỗi trận | 80.61 |
| 83.16 | Bị ghi mỗi trận | 84.78 |
| +4 | Hiệu số | -75 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (12 trận) |
| 19.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (12 trận) |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (12 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (12 trận) |
| 39.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 (12 trận) |
| 42.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 (12 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (9 trận) |
| 23.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (11 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 69% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 15.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (11 trận) |
| 6.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (11 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (11 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Saga Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 2T 0B |
| +1 | Hiệu số | +24 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BKyoto81:89Seahorses Mikawa11/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTKyoto74:73Yokohama09/10/2026 17:15 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTToyama77:81Kyoto07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumTKyoto90:65Nagasaki04/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTKyoto84:76Nagasaki03/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto77:81Shiga27/09/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTKyoto95:94Shiga25/09/2026 16:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTSeahorses Mikawa91:92Kyoto02/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki63:84Kyoto03/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBNagasaki105:94Kyoto02/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBKyoto83:92Osaka26/04/2026 · B.LEAGUE
TKyoto88:78Osaka25/04/2026 · B.LEAGUE
BGunma84:66Kyoto22/04/2026 · B.LEAGUE
BKyoto85:94Seahorses Mikawa19/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBKyoto84:89Seahorses Mikawa18/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBShimane76:75Kyoto15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETSaga83:87Kyoto12/04/2026 11:05 · B.LEAGUEBSaga90:89Kyoto11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETKyoto90:82Diamond Dolphins08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex89:77Kyoto05/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBSaga90:109Levanga Hokkaido16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga61:72Gunma12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaTKobe77:84Saga10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBAlvark90:74Saga08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBSaga89:93NeoPhoenix04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga61:97NeoPhoenix03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga61:89Hiroshima D.27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga87:100Hiroshima D.25/09/2026 16:45 · B.LEAGUE · Saga Arena
TSaga95:79Altiri Chiba06/09/2026 · Giao hữu CLB
TSaga91:83Goyang Sono05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TAkita70:87Saga03/05/2026 · B.LEAGUE
TAkita72:85Saga02/05/2026 · B.LEAGUE
BRyukyu96:91Saga26/04/2026 · B.LEAGUE
BRyukyu92:78Saga25/04/2026 · B.LEAGUE
TSaga71:66Diamond Dolphins22/04/2026 · B.LEAGUE
TNagoya Fighting Eagles68:103Saga19/04/2026 · B.LEAGUE
BSaga77:83Seahorses Mikawa15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBSaga83:87Kyoto12/04/2026 11:05 · B.LEAGUETSaga90:89Kyoto11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETSaga79:76Levanga Hokkaido08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 16/10 19:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận5Kyoto T
0H
5Saga T
150.0Trung bình tổng điểm
Kyoto Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 745 : 755
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
TSaga83:87Kyoto12/04/2026 11:05 · B.LEAGUE 2025/26BSaga90:89Kyoto11/04/2026 12:05 · B.LEAGUE 2025/26TKyoto85:74Saga16/04/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TSaga78:81Kyoto29/01/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BKyoto71:77Saga06/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TKyoto70:48Saga05/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BKyoto52:73Saga21/04/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TKyoto88:87Saga20/04/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24BSaga81:66Kyoto31/03/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24BSaga64:56Kyoto30/03/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24
Tính đến 11/10 12:35
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 16/10 23:06
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto gặp Saga tại B.LEAGUE vào 18/10/2026 12:35 UTC+07 tại Kyoto City Gymnasium.
Kyoto đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Saga đứng thứ 13.
Kyoto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Saga thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 5, Saga thắng 5, hòa 0.
Kyoto · Trận trước: Kyoto vs Seahorses Mikawa (11/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Kyoto (21/10)
Saga · Trận trước: Saga vs Levanga Hokkaido (16/10) · Trận tiếp theo: Saga vs Nagasaki (21/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Alvark vs Akita
- Sendai vs Kobe
- Chiba vs Tokyo Sunrockers
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Ryukyu vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.