Ngôn ngữ

Charlton vs Norwich

Chi tiết trận đấu
The Valley
CharltonChủ nhà
18:30Bắt đầu 24/10
NorwichĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CharltonVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
C. SichenjeChấn thương đầu gối
M. GoddenChấn thương cơ
N. ChalobahChấn thương cơ
R. ApterChấn thương đầu gối
NorwichVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
A. AhmedChấn thương đầu gối
A. CrnacNghỉ ngơi
K. McLeanChấn thương
M. ToureChấn thương vai
P. A. DialloChấn thương
V. KovacevicChấn động não
Tính đến 19/10 15:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
CharltonTất cảNorwich
13Trận14
4Thắng5
5Hòa0
4Thua9
14Bàn thắng23
21Bàn thua28
CharltonChủ nhàNorwich
5Trận7
2Thắng3
3Hòa0
0Thua4
4Bàn thắng14
2Bàn thua11
CharltonĐội kháchNorwich
8Trận7
2Thắng2
2Hòa0
4Thua5
10Bàn thắng9
19Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn5
1.08Bàn thắng mỗi trận1.64
1.62Bàn thua mỗi trận2.00
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất6
2Chuỗi hòa dài nhất0
CharltonTất cảNorwich
11Trận11
3Thắng3
5Hòa0
3Thua8
10Bàn thắng17
15Bàn thua21
CharltonChủ nhàNorwich
5Trận6
2Thắng2
3Hòa0
0Thua4
4Bàn thắng10
2Bàn thua10
CharltonĐội kháchNorwich
6Trận5
1Thắng1
2Hòa0
3Thua4
6Bàn thắng7
13Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn4
0.91Bàn thắng mỗi trận1.55
1.36Bàn thua mỗi trận1.91
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất0
CharltonTất cảNorwich
2Trận3
1Thắng2
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng6
6Bàn thua7
CharltonChủ nhàNorwich
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
CharltonĐội kháchNorwich
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng2
6Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận2.33
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 19/10 12:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CharltonBHHBHHBHTB5T 7H 8B
NorwichBBBBBBTTBT8T 1H 11B
Charlton
Dựa trên 20 trận
Norwich
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 7H 8BT · H · B8T 1H 11B
25%Tỷ lệ thắng40%
35%Tỷ lệ hòa5%
1.10Ghi được mỗi trận1.65
1.65Bị ghi mỗi trận1.85
-11Hiệu số-4
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.08 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (18 trận)
1.57 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (18 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.1Số cú sút mỗi trận14.1
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.9
40%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.4Phạt góc mỗi trận5.1
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (19 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận11.4
Charlton
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNorwich
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 3H 3BT · H · B4T 1H 5B
33%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa10%
1.00Ghi được mỗi trận1.70
1.00Bị ghi mỗi trận1.50
+0Hiệu số+2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
22%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.03Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.9Số cú sút mỗi trận15.6
3.7Sút trúng đích mỗi trận5.3
44%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.4Phạt góc mỗi trận5.5
1.3Thẻ vàng mỗi trận3.2 (9 trận)
11.3Phạm lỗi mỗi trận12.7
Charlton
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNorwich
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 4H 5BT · H · B4T 0H 6B
18%Tỷ lệ thắng40%
36%Tỷ lệ hòa0%
1.18Ghi được mỗi trận1.60
2.18Bị ghi mỗi trận2.20
-11Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.13 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (9 trận)
1.78 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (9 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.4Số cú sút mỗi trận12.5
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.5
37%Kiểm soát bóng trung bình51%
3.5Phạt góc mỗi trận4.7
2.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
13.9Phạm lỗi mỗi trận10.2
Charlton
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Norwich
Dựa trên 17 trận
18Trận17
4T 7H 7BT · H · B6T 1H 10B
22%Tỷ lệ thắng35%
39%Tỷ lệ hòa6%
1.00Ghi được mỗi trận1.59
1.50Bị ghi mỗi trận1.76
-9Hiệu số-3
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
22%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.52Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.0Số cú sút mỗi trận14.1
3.5Sút trúng đích mỗi trận5.2
40%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.4Phạt góc mỗi trận5.2
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (16 trận)
13.1Phạm lỗi mỗi trận11.6
Charlton
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLNorwich
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.33
-2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận13.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3
Trận gần đây
BWatford2:0Charlton17/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadHBurnley2:2Charlton14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorHCharlton1:1Bristol City10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBCardiff3:1Charlton19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumHCharlton0:0Portsmouth12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyHCharlton0:0QPR10/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBStoke4:0Charlton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumHWest Brom1:1Charlton03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBTottenham5:1Charlton27/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Tottenham Hotspur StadiumTCharlton2:1Derby15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The Valley
Mùa giải 2025/26
BSwansea3:1Charlton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TCharlton2:1Hull25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Wed1:1Charlton18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
BSwansea2:1Norwich10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumBManchester City5:0Norwich18/09/2026 01:30 · Cúp EFL · Etihad StadiumBMiddlesbrough4:3Norwich12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTNorwich2:1Birmingham (USA)10/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadBStoke1:0Norwich02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTNorwich4:1Burnley29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadBMillwall3:0Norwich22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenTNorwich4:1MK Dons08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Carrow Road
Mùa giải 2025/26
BHull2:1Norwich02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich1:1Swansea City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TNorwich2:1Derby22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 22:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Charlton T
0H
3Norwich T
1.0Trung bình tổng điểm
Charlton Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 3
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 17/10 18:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Arthur Okonkwo100090 phút7.07
GK25William Mannion20092 phút7.05
GK21Tiernan Brooks10090 phút4.50
DF5Lloyd Jones133189 phút7.12
DF20Dan McNamara120077 phút6.45
DF18Ivan Mesik121063 phút6.81
DF17Amari'i Bell90082 phút6.73
DF12Billy Koumetio70080 phút6.94
DF26Joe Rankin-Costello70129 phút6.50
DF44Tyler Bindon50181 phút6.42
DF28Collins Sichenje40015 phút6.62
DF2Kayne Ramsay31072 phút6.83
DF3Joshua Edwards20033 phút6.65
DF32Reece Burke-----
MF6Conor Coventry120183 phút6.97
MF14Sonny Carey81246 phút6.87
MF34Oliver Skipp70081 phút6.76
MF32Alan Mwamba70027 phút6.47
MF15Nathaniel Chalobah40179 phút7.05
MF16Timothy Ouma40046 phút6.50
MF8Harvey Knibbs40130 phút6.33
MF35Otto Tiitinen-----
MF38Josh Laqeretabua-----
FW11Miles Leaburn130065 phút6.84
FW7Tyreece Campbell125183 phút7.09
FW9Karlan Grant122180 phút6.75
FW19Millenic Alli120132 phút6.53
FW33Micah Mbick80030 phút6.35
FW23Charlie Kelman50018 phút6.48
FW24Matthew Godden21064 phút6.60
FW30Robert Apter20050 phút6.30
FW34Kai Enslin-----
FW35Junior Nkeng-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Vladan Kovacevic100091 phút6.61
GK32Daniel Grimshaw40091 phút6.55
GK40Caleb Ansen-----
DF33Jose Cordoba120189 phút6.63
DF15Ruairi McConville121079 phút6.79
DF14Benjamin Chrisene111082 phút6.67
DF3Jack Stacey111280 phút6.68
DF6Harry Darling70057 phút6.67
DF13Darlin Yongwa50069 phút6.32
DF28Alves Bruno20070 phút6.65
DF12Lucien Mahovo10038 phút6.60
DF3Vatan Ozcan-----
DF4Theodore Adelusi-----
MF7Pelle Mattsson130186 phút6.79
MF11Andre Brooks133370 phút6.71
MF16Jacob Wright132248 phút6.86
MF20Anis Slimane121152 phút6.52
MF23Kenny McLean90190 phút7.21
MF25Paris Maghoma80241 phút6.79
MF35Kellen Fisher60070 phút6.28
MF26Sam Field60037 phút6.75
MF10Elliot Myles-----
MF18Zachary Baumann-----
MF21Ali Ahmed-----
FW29Oscar Schwartau131256 phút6.73
FW49Anthony Musaba111145 phút6.96
FW30Mathias Kvistgaarden113142 phút6.74
FW21Mohamed Toure96160 phút7.43
FW19Amadou Diallo Papa71029 phút6.91
FW17Ante Crnac71024 phút6.54
FW24Jovon Makama61044 phút6.75
FW11Errol Mundle Smith-----
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

CharltonHuấn luyện viên Nathan Jones
NorwichHuấn luyện viên Philippe Clement
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo