Ngôn ngữ

Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)

Chi tiết trận đấu
AAMI Park
Melbourne VictoryChủ nhà
15:40Bắt đầu 24/10
Melbourne City (Australia)Đội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 06:41
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Melbourne Victory
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Melbourne City (Australia)Vắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. LopaneChấn thương cơ
B. MazzeoChấn thương mắt cá
Matheus RossettoChấn thương chân
R. KalmsChấn thương
Tính đến 24/10 06:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 06:41

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,61▲Hòa3,56▼Đội khách2,71▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,572,61Hòa3,523,56Đội khách2,662,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 06:412,613,56▼2,71▲
24/10 04:042,61▲3,59▲2,70▲
24/10 02:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:282,59▲3,57▲2,68▲
23/10 17:53Tạm dừng
21/10 22:18 Đầu tiên2,573,522,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,61▲3,56▼2,71▲
Betfair2,63▲3,50▼2,63▲
bet3652,50▲3,602,62▲
Marathon2,453,442,66
1xBet2,543,562,76
Betano2,573,502,67
BetVictor2,503,502,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,92▲Đội khách 01,99▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,891,92Đội khách1,961,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 04:041,92▲1,99▲
24/10 02:28Thay đổi mốc · -1.5 → 0
24/10 02:281,91▲1,98▲
23/10 17:53Tạm dừng
23/10 04:131,90▲1,97▲
22/10 00:34 Đầu tiên1,891,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,92▲1,99▲
Marathon1,791,94
1xBet1,862,01
BetVictor1,78▼1,89▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83▲Xỉu 2.52,06▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,801,83Xỉu2,032,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 04:041,83▲2,06▲
24/10 02:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:281,82▲2,05▲
23/10 17:53Tạm dừng
23/10 04:131,81▲2,04▲
21/10 22:18 Đầu tiên1,802,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,83▲2,06▲
Betfair1,752,05
bet3651,75▼2,00▲
Marathon1,761,99
1xBet1,822,06
Betano1,782,10
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,60▼Không2,30▲Betfair · Nhà cái 6Có1,621,60Không2,252,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 04:041,60▼2,30▲
23/10 15:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
23/10 15:041,622,25
23/10 14:35Đã đóng
22/10 14:551,622,25
22/10 00:57Đã đóng
21/10 22:18 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,60▼2,30▲
bet3651,62▼2,20▲
Marathon1,602,16
1xBet1,602,19
Betano1,602,27
BetVictor1,602,20
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.510,001,03Betfair
-210,101,021xBet
-1.756,051,06Marathon
-1.55,001,14Betfair
-1.254,251,15Marathon
-14,321,24Pinnacle
-0.753,161,39Pinnacle
-0.52,601,54Pinnacle
-0.252,261,70Pinnacle
0 Mốc chính1,921,99Pinnacle
0.251,662,35Pinnacle
0.51,512,70Pinnacle
0.751,363,30Pinnacle
11,224,58Pinnacle
1.251,124,75Marathon
1.51,145,00Betfair
1.751,046,75Marathon
21,039,251xBet
2.51,0310,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0312,00Betfair
11,0210,101xBet
1.251,105,10Marathon
1.51,264,10Pinnacle
1.751,253,28Marathon
21,322,92Marathon
2.251,612,42Pinnacle
2.5 Mốc chính1,832,06Pinnacle
2.752,051,85Pinnacle
32,401,62Pinnacle
3.252,721,50Pinnacle
3.53,011,41Pinnacle
3.753,341,24Marathon
44,451,14Marathon
4.254,801,11Marathon
4.55,681,16Pinnacle
4.756,551,05Marathon
59,451,031xBet
5.511,001,04Betfair
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Melbourne VictoryTất cảMelbourne City (Australia)
8Trận3
3Thắng1
4Hòa0
1Thua2
11Bàn thắng4
3Bàn thua5
Melbourne VictoryChủ nhàMelbourne City (Australia)
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Melbourne VictoryĐội kháchMelbourne City (Australia)
7Trận3
2Thắng1
4Hòa0
1Thua2
8Bàn thắng4
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
1.38Bàn thắng mỗi trận1.33
0.38Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
Melbourne VictoryTất cảMelbourne City (Australia)
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
2Bàn thua3
Melbourne VictoryĐội kháchMelbourne City (Australia)
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Melbourne VictoryTất cảMelbourne City (Australia)
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Melbourne VictoryChủ nhàMelbourne City (Australia)
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Melbourne VictoryĐội kháchMelbourne City (Australia)
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Melbourne VictoryTất cảMelbourne City (Australia)
5Trận2
2Thắng1
3Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng3
0Bàn thua2
Melbourne VictoryĐội kháchMelbourne City (Australia)
5Trận2
2Thắng1
3Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng3
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
1.20Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: A-League · Cúp AFC · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Auckland FC1100+23T
2Brisbane Roar1100+13T
3Wellington Phoenix1100+13T
4Macarthur FC1100+13T
5Central Coast Mariners1010+01H
6Newcastle Jets (Australia)1010+01H
7Sydney FC1010+01H
8WS Wanderers1010+01H
9Adelaide United0000+00
10Melbourne Victory1001-10B
11Perth Glory2002-20BB
12Melbourne City (Australia)1001-20B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC1100+20
—Brisbane Roar1100+10
—Central Coast Mariners1010+00
—Macarthur FC1100+10
—Melbourne City (Australia)0000+00
—Melbourne Victory0000+00
—Newcastle Jets (Australia)0000+00
—Perth Glory0000+00
—Sydney FC1010+00
—WS Wanderers0000+00
—Wellington Phoenix1100+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC0000+00
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners0000+00
—Macarthur FC0000+00
—Melbourne City (Australia)1001-20
—Melbourne Victory1001-10
—Newcastle Jets (Australia)1010+00
—Perth Glory2002-20
—Sydney FC0000+00
—WS Wanderers1010+00
—Wellington Phoenix0000+00
Tính đến 24/10 06:13

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Melbourne VictoryBTHHTHHTBT8T 9H 3B
Melbourne City (Australia)BHBTHBTTTT7T 8H 5B
Melbourne Victory
Dựa trên 20 trận
Melbourne City (Australia)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 9H 3BT · H · B7T 8H 5B
40%Tỷ lệ thắng35%
45%Tỷ lệ hòa40%
1.75Ghi được mỗi trận1.25
0.90Bị ghi mỗi trận1.15
+17Hiệu số+2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.74 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (10 trận)
1.16 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (10 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
17.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (13 trận)
6.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (13 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (13 trận)
5.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (13 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (12 trận)
8.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (13 trận)
Melbourne Victory
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMelbourne City (Australia)
Dựa trên 7 trận
8Trận7
3T 3H 2BT · H · B3T 2H 2B
38%Tỷ lệ thắng43%
38%Tỷ lệ hòa29%
1.88Ghi được mỗi trận1.43
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+7Hiệu số+3
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
25%Tỷ lệ không ghi bàn14%
2.18 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (4 trận)
1.25 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (4 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
20.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận9.8 (4 trận)
7.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
48% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (4 trận)
5.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (4 trận)
9.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (4 trận)
Melbourne Victory
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnMelbourne City (Australia)
Dựa trên 13 trận
12Trận13
5T 6H 1BT · H · B4T 6H 3B
42%Tỷ lệ thắng31%
50%Tỷ lệ hòa46%
1.67Ghi được mỗi trận1.15
0.83Bị ghi mỗi trận1.23
+10Hiệu số-1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
25%Tỷ lệ không ghi bàn31%
0.99 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (6 trận)
1.00 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (12 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (12 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (12 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (12 trận)
12.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (9 trận)
5.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (9 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
7.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (9 trận)
Melbourne Victory
Dựa trên 13 trận
A-LeagueMelbourne City (Australia)
Dựa trên 13 trận
13Trận13
5T 5H 3BT · H · B5T 4H 4B
38%Tỷ lệ thắng38%
38%Tỷ lệ hòa31%
1.92Ghi được mỗi trận1.46
1.31Bị ghi mỗi trận1.46
+8Hiệu số+0
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
15%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.74 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (8 trận)
1.16 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (8 trận)
77%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
17.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (11 trận)
6.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (11 trận)
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (11 trận)
6.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (11 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
8.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (11 trận)
Melbourne Victory
Dựa trên 5 trận
Cúp FFAMelbourne City (Australia)
Dựa trên 2 trận
5Trận2
2T 3H 0BT · H · B1T 0H 1B
40%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.20Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+6Hiệu số+1
100%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Melbourne VictoryAFC Champions LeagueMelbourne City (Australia)
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa75%
—Ghi được mỗi trận0.75
—Bị ghi mỗi trận0.50
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Melbourne Victory
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCMelbourne City (Australia)
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Melbourne VictoryGiao hữu câu lạc bộMelbourne City (Australia)
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BWellington Phoenix2:1Melbourne Victory18/10/2026 09:00 · A-League · Sky StadiumTMelbourne Victory3:0Seoul14/10/2026 14:45 · Cúp AFC · AAMI ParkHSouth Melbourne0:0Hiệp phụ 1-1Luân lưu 4-3Melbourne Victory10/10/2026 15:35 · Cúp FFA · AAMI ParkHViettel1:1Melbourne Victory16/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Hang Day StadiumHAPIA Leichhardt0:0Hiệp phụ 0-1Melbourne Victory19/08/2026 16:30 · Cúp FFA · Lambert ParkHWS Wanderers0:0Hiệp phụ 1-1Luân lưu 2-3Melbourne Victory08/08/2026 16:30 · Cúp FFA · CommBank Stadium
Mùa giải 2025/26
HMelbourne Victory2:2Newcastle Jets (Australia)17/04/2026 16:35 · A-LeagueHAuckland FC2:2Melbourne Victory11/04/2026 12:00 · A-LeagueTMelbourne Victory4:1Central Coast Mariners21/03/2026 13:10 · A-LeagueTMelbourne Victory4:1Macarthur FC15/03/2026 15:00 · A-LeagueHSydney FC2:2Melbourne Victory07/03/2026 15:35 · A-LeagueHMelbourne Victory1:1Adelaide United27/02/2026 15:35 · A-LeagueHMelbourne Victory1:1Brisbane Roar14/02/2026 13:00 · A-League
BAuckland FC3:1Melbourne City (Australia)17/10/2026 11:00 · A-League · Go Media StadiumHOakleigh Cannons0:0Melbourne City (Australia)25/09/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộBQueensland Lions2:0Melbourne City (Australia)11/08/2026 16:30 · Cúp FFA · Lions Stadium
Mùa giải 2025/26
HAuckland FC1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 7-6Melbourne City (Australia)02/05/2026 12:00 · A-LeagueTMelbourne City (Australia)2:0Wellington Phoenix12/04/2026 12:00 · A-LeagueTMelbourne City (Australia)2:1Central Coast Mariners07/04/2026 16:00 · A-LeagueTMelbourne City (Australia)3:0WS Wanderers04/04/2026 15:35 · A-LeagueHPerth Glory1:1Melbourne City (Australia)22/03/2026 15:00 · A-LeagueHBuriram0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-2Melbourne City (Australia)10/03/2026 19:15 · AFC Champions LeagueHMelbourne City (Australia)1:1Buriram03/03/2026 14:45 · AFC Champions LeagueBAuckland FC3:0Melbourne City (Australia)28/02/2026 11:00 · A-LeagueHMelbourne City (Australia)0:0Gangwon18/02/2026 17:00 · AFC Champions LeagueHWS Wanderers1:1Melbourne City (Australia)07/02/2026 15:35 · A-LeagueHWellington Phoenix2:2Melbourne City (Australia)30/01/2026 13:00 · A-League
Tính đến 21/10 19:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
6Melbourne Victory T
7H
4Melbourne City (Australia) T
2.5Trung bình tổng điểm
Melbourne Victory Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
23 : 19
Sân nhà
3T 3H 2B
Sân khách
3T 4H 2B
Tính đến 17/10 15:40

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Jack Duncan800101 phút6.45
GK1Jack Warshawsky-----
GK30Daniel Graskoski-----
DF16Joshua Inserra80199 phút6.45
DF18Franco Lino80074 phút6.50
DF3Jason Davidson701103 phút6.20
DF4Philipp Ziereis61082 phút7.10
DF36Harrison Shillington60038 phút7.30
DF15Tom Lockyer50065 phút6.50
DF5Brendan Hamill40026 phút8.60
DF28William Kengni-----
MF8Jordi Valadon810101 phút7.05
MF23Keegan Jelacic82182 phút6.90
MF14Matthew Grimaldi81274 phút6.60
MF6Louis D'Arrigo50195 phút—
MF10Denis Genreau51258 phút7.60
MF22Xavier Stella50029 phút6.70
MF26Jack Mihailidis2008 phút—
MF19Oliver Dragicevic-----
FW44Charles Nduka81186 phút7.10
FW11Clarismario83073 phút6.95
FW29Michael Ghossaini70024 phút6.50
FW9Harrison Sawyer52040 phút6.20
FW21Guillermo May31072 phút6.75
FW24Malik Olukhale2004 phút—
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40James Nieuwenhuizen20090 phút—
GK1Macklin Freke10090 phút4.90
DF2Harrison Delbridge30090 phút6.20
DF4Liam Bonetig30090 phút6.90
DF13Nathaniel Atkinson30090 phút6.20
DF22Peter Antoniou20078 phút—
DF16Aziz Behich10090 phút5.90
DF18Julio Cascante-----
DF34Jayden Necovski-----
DF36Mathew Baker-----
MF24Kavian Rahmani30189 phút7.50
MF14Besian Kutleshi31083 phút6.00
MF41Lawrence Wong31050 phút6.70
MF19Quinn MacNicol11075 phút7.00
MFLuka Demuth-----
MF5Rossetto Matheus-----
MF10Emiliano Marcondes-----
FW23Medin Memeti31190 phút6.90
FW9Max Caputo30149 phút6.70
FW15Andrew Nabbout30141 phút6.20
FW38Beckham Baker20062 phút—
FW39Roland Ballah20028 phút—
FW11Awer Mabil10090 phút6.30
FW20Benjamin Mazzeo10024 phút—
FW7Mathew Leckie10015 phút6.50
FW77Takeshi Kanamori1006 phút—
FW37Akeem Gerald1002 phút—
44I. Boston20016 phút—
43A. Mackintosh10022 phút—
A. Lopane—————
R. Kalms—————
Tính đến 23/10 08:57

Huấn luyện viên

Melbourne VictoryHuấn luyện viên Giovanni Savarese
Melbourne City (Australia)Huấn luyện viên Aurelio Vidmar
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:57

Các trận tiếp theo