Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
Đội hình · Vắng mặt
| A. LopaneChấn thương cơ |
| B. MazzeoChấn thương mắt cá |
| Matheus RossettoChấn thương chân |
| R. KalmsChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 06:41Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,61▲Hòa3,56▼Đội khách2,71▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,57→2,61Hòa3,52→3,56Đội khách2,66→2,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 06:41 | 2,61 | 3,56▼ | 2,71▲ |
| 24/10 04:04 | 2,61▲ | 3,59▲ | 2,70▲ |
| 24/10 02:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:28 | 2,59▲ | 3,57▲ | 2,68▲ |
| 23/10 17:53 | Tạm dừng | ||
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 2,57 | 3,52 | 2,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,61▲ | 3,56▼ | 2,71▲ |
| Betfair | 2,63▲ | 3,50▼ | 2,63▲ |
| bet365 | 2,50▲ | 3,60 | 2,62▲ |
| Marathon | 2,45 | 3,44 | 2,66 |
| 1xBet | 2,54 | 3,56 | 2,76 |
| Betano | 2,57 | 3,50 | 2,67 |
| BetVictor | 2,50 | 3,50 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,92▲Đội khách 01,99▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,89→1,92Đội khách1,96→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 04:04 | 1,92▲ | 1,99▲ |
| 24/10 02:28 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 24/10 02:28 | 1,91▲ | 1,98▲ |
| 23/10 17:53 | Tạm dừng | |
| 23/10 04:13 | 1,90▲ | 1,97▲ |
| 22/10 00:34 Đầu tiên | 1,89 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92▲ | 1,99▲ |
| Marathon | 1,79 | 1,94 |
| 1xBet | 1,86 | 2,01 |
| BetVictor | 1,78▼ | 1,89▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83▲Xỉu 2.52,06▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,80→1,83Xỉu2,03→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 04:04 | 1,83▲ | 2,06▲ |
| 24/10 02:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:28 | 1,82▲ | 2,05▲ |
| 23/10 17:53 | Tạm dừng | |
| 23/10 04:13 | 1,81▲ | 2,04▲ |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 1,80 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83▲ | 2,06▲ |
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| Marathon | 1,76 | 1,99 |
| 1xBet | 1,82 | 2,06 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60▼Không2,30▲Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,60Không2,25→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 04:04 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 23/10 15:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 15:04 | 1,62 | 2,25 |
| 23/10 14:35 | Đã đóng | |
| 22/10 14:55 | 1,62 | 2,25 |
| 22/10 00:57 | Đã đóng | |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60▼ | 2,30▲ |
| bet365 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| Marathon | 1,60 | 2,16 |
| 1xBet | 1,60 | 2,19 |
| Betano | 1,60 | 2,27 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 10,00 | 1,03 | Betfair |
| -2 | 10,10 | 1,02 | 1xBet |
| -1.75 | 6,05 | 1,06 | Marathon |
| -1.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -1.25 | 4,25 | 1,15 | Marathon |
| -1 | 4,32 | 1,24 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,16 | 1,39 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,60 | 1,54 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,26 | 1,70 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,92 | 1,99 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,66 | 2,35 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,51 | 2,70 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,36 | 3,30 | Pinnacle |
| 1 | 1,22 | 4,58 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,12 | 4,75 | Marathon |
| 1.5 | 1,14 | 5,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,04 | 6,75 | Marathon |
| 2 | 1,03 | 9,25 | 1xBet |
| 2.5 | 1,03 | 10,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 12,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 10,10 | 1xBet |
| 1.25 | 1,10 | 5,10 | Marathon |
| 1.5 | 1,26 | 4,10 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,25 | 3,28 | Marathon |
| 2 | 1,32 | 2,92 | Marathon |
| 2.25 | 1,61 | 2,42 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,83 | 2,06 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,05 | 1,85 | Pinnacle |
| 3 | 2,40 | 1,62 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,72 | 1,50 | Pinnacle |
| 3.5 | 3,01 | 1,41 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 4 | 4,45 | 1,14 | Marathon |
| 4.25 | 4,80 | 1,11 | Marathon |
| 4.5 | 5,68 | 1,16 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,55 | 1,05 | Marathon |
| 5 | 9,45 | 1,03 | 1xBet |
| 5.5 | 11,00 | 1,04 | Betfair |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Melbourne Victory | Tất cả | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Melbourne Victory | Chủ nhà | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Melbourne Victory | Đội khách | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 0.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Melbourne Victory | Tất cả | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Melbourne Victory | Đội khách | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Melbourne Victory | Tất cả | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Melbourne Victory | Chủ nhà | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Melbourne Victory | Đội khách | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Melbourne Victory | Tất cả | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Melbourne Victory | Đội khách | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 2 | Brisbane Roar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 3 | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 4 | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 5 | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 6 | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 7 | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 8 | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 9 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 10 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 11 | Perth Glory | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 12 | Melbourne City (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne City (Australia) | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne City (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Melbourne Victory Dựa trên 20 trận | Melbourne City (Australia) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 9H 3B | T · H · B | 7T 8H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +17 | Hiệu số | +2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.74 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (10 trận) |
| 1.16 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (10 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 17.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (13 trận) |
| 6.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (13 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (13 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (13 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| 8.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (13 trận) |
| Melbourne Victory Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Melbourne City (Australia) Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3T 3H 2B | T · H · B | 3T 2H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 2.18 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (4 trận) |
| 1.25 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (4 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 20.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| 48% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 9.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| Melbourne Victory Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Melbourne City (Australia) Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 5T 6H 1B | T · H · B | 4T 6H 3B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 46% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.23 |
| +10 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 0.99 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (6 trận) |
| 1.00 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (12 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (12 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (12 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (9 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| Melbourne Victory Dựa trên 13 trận | A-League | Melbourne City (Australia) Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 5T 5H 3B | T · H · B | 5T 4H 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.92 | Ghi được mỗi trận | 1.46 |
| 1.31 | Bị ghi mỗi trận | 1.46 |
| +8 | Hiệu số | +0 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.74 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (8 trận) |
| 1.16 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (8 trận) |
| 77% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 17.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (11 trận) |
| 6.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (11 trận) |
| 48% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (11 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (11 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 8.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (11 trận) |
| Melbourne Victory Dựa trên 5 trận | Cúp FFA | Melbourne City (Australia) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2T 3H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +6 | Hiệu số | +1 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Melbourne Victory | AFC Champions League | Melbourne City (Australia) Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Melbourne Victory Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Melbourne City (Australia) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Melbourne Victory | Giao hữu câu lạc bộ | Melbourne City (Australia) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận- Ghi được : Để thủng
- 23 : 19
- Sân nhà
- 3T 3H 2B
- Sân khách
- 3T 4H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Melbourne Victory gặp Melbourne City (Australia) tại A-League vào 24/10/2026 15:40 UTC+07 tại AAMI Park.
Melbourne Victory đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Melbourne City (Australia) đứng thứ 12.
Melbourne Victory thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Melbourne City (Australia) thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Melbourne Victory thắng 6, Melbourne City (Australia) thắng 4, hòa 7.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.61 · 3.56 · 2.71.
Melbourne Victory · Trận trước: Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Trận tiếp theo: Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10)
Melbourne City (Australia) · Trận trước: Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Trận tiếp theo: Melbourne City (Australia) vs Sydney FC (31/10)
Các trận A-League khác cùng ngày
Các trận A-League tuần này
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Sydney FC vs Adelaide United
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Melbourne City (Australia) vs Sydney FC
- Macarthur FC vs WS Wanderers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
Chưa có bài viết nào.