Paderborn vs Hamburger SV
Home Deluxe Arena
20:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PaderbornVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| N. Awortwie-GrantChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10) |
| S. KlaasChấn thương cơ · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10) |
| T. GayretChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10) |
| Marcel HoffmeierChấn thương |
Hamburger SVVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. S. LokongaThiếu thể lực thi đấu |
| B. JattaChấn thương háng |
| M. VuskovicÁn phạt doping |
| N. RembergChấn thương đầu gối |
| P. DakaChấn thương đùi |
| Alexander Rossing-LelesiitChấn thương |
Tính đến 18/10 15:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Paderborn | Tất cả | Hamburger SV |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
| Paderborn | Chủ nhà | Hamburger SV |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Paderborn | Đội khách | Hamburger SV |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Paderborn | Tất cả | Hamburger SV |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 15 |
| Paderborn | Chủ nhà | Hamburger SV |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Paderborn | Đội khách | Hamburger SV |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.80 | Bàn thua mỗi trận | 2.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Paderborn | Tất cả | Hamburger SV |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Paderborn | Đội khách | Hamburger SV |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 15 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 10:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PaderbornHBTTBBHTHH7T 8H 5B
Hamburger SVTTTTBBBTHT8T 3H 9B
| Paderborn Dựa trên 20 trận | Hamburger SV Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +0 | Hiệu số | -11 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.35 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (18 trận) |
| 1.66 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 15.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (19 trận) |
| 4.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (19 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (19 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 11.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (19 trận) |
| Paderborn Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hamburger SV Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (9 trận) |
| 1.44 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (9 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 19.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (9 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (9 trận) |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| Paderborn Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Hamburger SV Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.12 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (9 trận) |
| 1.88 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.47 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 48% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 3.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Paderborn Dựa trên 8 trận | Bundesliga (Đức) | Hamburger SV Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 18 |
| 1T 4H 3B | T · H · B | 6T 3H 9B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.06 |
| -4 | Hiệu số | -16 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 62% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 0.93 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 1.83 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.14 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Paderborn Dựa trên 10 trận | Bundesliga 2 | Hamburger SV |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 4T 4H 2B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.61 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Paderborn Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Hamburger SV Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Paderborn Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hamburger SV Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HSV Werder Bremen2:2Paderborn17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionBPaderborn0:2Stuttgart10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTD.C. United0:1Paderborn01/10/2026 06:30 · Giao hữu câu lạc bộTPaderborn3:1Hoffenheim21/09/2026 00:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaBDortmund3:0Paderborn12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkBPaderborn0:1Freiburg05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaHMainz0:0Paderborn29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTPhonix Lubeck2:4Paderborn23/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TDarmstadt0:2Paderborn17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HPaderborn2:2Karlsruher SC08/05/2026 23:30 · Bundesliga 2BSV Elversberg5:1Paderborn03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BPaderborn2:3Schalke26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HHannover1:1Paderborn19/04/2026 01:30 · Bundesliga 2TPaderborn4:3Magdeburg12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TSpVgg Greuther Fürth0:2Paderborn05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TPaderborn2:1SG Dynamo Dresden21/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld2:2Paderborn14/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HPaderborn1:1Braunschweig07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2THamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTHoffenheim2:3Hamburger SV10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTHamburger SV2:0F.C. Copenhagen04/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTHamburger SV2:11. FC Köln19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionBRB Leipzig5:0Hamburger SV13/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBHamburger SV0:5Mainz06/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionBDortmund2:0Hamburger SV29/08/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTVerl0:3Hamburger SV24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Sportclub Arena
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TEintracht Frankfurt1:2Hamburger SV02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV1:2Hoffenheim25/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen3:1Hamburger SV18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:1Augsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund3:2Hamburger SV22/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:11. FC Köln15/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)TVfL Wolfsburg1:2Hamburger SV07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV0:1Bayer Leverkusen05/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV1:2RB Leipzig02/03/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 17/10 22:24
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận4Paderborn T
2H
1Hamburger SV T
3.1Trung bình tổng điểm
Paderborn Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 13 : 9
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 2H 0B
TPaderborn2:0Hamburger SV02/03/2025 · Bundesliga 2 2024/25
HHamburger SV2:2Paderborn28/09/2024 · Bundesliga 2 2024/25
TPaderborn1:0Hamburger SV10/05/2024 · Bundesliga 2 2023/24
THamburger SV1:2Paderborn09/12/2023 · Bundesliga 2 2023/24
HHamburger SV2:2Paderborn05/05/2023 · Bundesliga 2 2022/23
BPaderborn2:3Hamburger SV30/10/2022 · Bundesliga 2 2022/23
THamburger SV1:2Paderborn02/04/2022 · Bundesliga 2 2021/22
Tính đến 17/10 20:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
PaderbornHuấn luyện viên Ralf Kettemann
Hamburger SVHuấn luyện viên Merlin Polzin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
29/10/202600:00 vs StuttgartHome Deluxe ArenaChủ nhàCúp Quốc gia Đức31/10/202621:30 vs B. MonchengladbachBorussia-ParkĐội kháchBundesliga (Đức)07/11/202621:30 vs Eintracht FrankfurtHome Deluxe ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs SchalkeHome Deluxe ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Bayern MunichAllianz ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)
28/10/202600:00 vs Eintracht FrankfurtVolksparkstadionChủ nhàCúp Quốc gia Đức01/11/202623:30 vs Eintracht FrankfurtDeutsche Bank ParkĐội kháchBundesliga (Đức)07/11/202602:30 vs B. MonchengladbachVolksparkstadionChủ nhàBundesliga (Đức)22/11/202623:30 vs SV Werder BremenWeserstadionĐội kháchBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs Bayern MunichVolksparkstadionChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs 1. FC Union Berlin—Đội kháchBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paderborn gặp Hamburger SV tại Bundesliga (Đức) vào 24/10/2026 20:30 UTC+07 tại Home Deluxe Arena.
Paderborn đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Hamburger SV đứng thứ 9.
Paderborn thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hamburger SV thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Paderborn thắng 4, Hamburger SV thắng 1, hòa 2.
Paderborn · Trận trước: SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Trận tiếp theo: Paderborn vs Stuttgart (29/10)
Hamburger SV · Trận trước: Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Trận tiếp theo: Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt (28/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- 1. FC Köln vs Schalke
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- Freiburg vs Bayern Munich
- SV Elversberg vs Mainz
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.