Ngôn ngữ

Cagliari vs Bologna

Chi tiết trận đấu
Unipol Domus
CagliariChủ nhà
20:00Bắt đầu 24/10
BolognaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CagliariVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (19/10)
M. FeliciChấn thương đầu gối
R. IdrissiChấn thương đầu gối
Y. TrepyChấn thương
BolognaVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. HolmChấn thương đùi · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
R. OrsoliniChấn thương đùi · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
Jens OdgaardChấn thương
Samuel MbangulaChấn thương
Tính đến 20/10 21:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
CagliariTất cảBologna
9Trận7
5Thắng1
1Hòa2
3Thua4
8Bàn thắng6
9Bàn thua10
CagliariChủ nhàBologna
5Trận4
2Thắng0
1Hòa2
2Thua2
4Bàn thắng4
4Bàn thua7
CagliariĐội kháchBologna
4Trận3
3Thắng1
0Hòa0
1Thua2
4Bàn thắng2
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
0.89Bàn thắng mỗi trận0.86
1.00Bàn thua mỗi trận1.43
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
CagliariTất cảBologna
7Trận7
4Thắng1
1Hòa2
2Thua4
6Bàn thắng6
7Bàn thua10
CagliariChủ nhàBologna
3Trận4
1Thắng0
1Hòa2
1Thua2
2Bàn thắng4
2Bàn thua7
CagliariĐội kháchBologna
4Trận3
3Thắng1
0Hòa0
1Thua2
4Bàn thắng2
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
0.86Bàn thắng mỗi trận0.86
1.00Bàn thua mỗi trận1.43
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
CagliariTất cảBologna
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
CagliariChủ nhàBologna
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Frosinone7412+413TBTHT
7Cagliari7412-113BHTTT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Torino7313+110TTHBT
11Atalanta7304-19BTBBB
12U.S. Lecce7304-39TBBTB
13Sassuolo7223-28BHBTH
14A.C. Monza7214-27TBTBH
15Bologna7124-45BTHBH
16Udinese7115-74BBBBB
17Genoa7115-84BTBHB
18Fiorentina7115-94BBHTB
19Parma7115-94BBTBH
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan3300+60
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina4013-60
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus4211+10
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza3201+40
—Napoli3201+30
—Parma4112-30
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese4013-50
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta3003-40
—Bologna3102-10
—Cagliari4301-10
—Como 19075311+40
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio4400+70
—U.S. Lecce4202+10
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino4211+30
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 20/10 19:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CagliariBHTTTBBTTT9T 2H 9B
BolognaBTHBHBBHTT6T 5H 9B
Cagliari
Dựa trên 20 trận
Bologna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 2H 9BT · H · B6T 5H 9B
45%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa25%
0.95Ghi được mỗi trận1.10
1.30Bị ghi mỗi trận1.60
-7Hiệu số-10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.18 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.52 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.3Số cú sút mỗi trận12.5
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.9
44%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.3Phạt góc mỗi trận3.8
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.8Phạm lỗi mỗi trận13.3
Cagliari
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBologna
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 1H 5BT · H · B1T 4H 5B
45%Tỷ lệ thắng10%
9%Tỷ lệ hòa40%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
1.09Bị ghi mỗi trận1.70
-1Hiệu số-7
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.99 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24
1.48 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.6Số cú sút mỗi trận13.7
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.6
41%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.7Phạt góc mỗi trận5.0
1.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
10.1Phạm lỗi mỗi trận14.3
Cagliari
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBologna
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 1H 4BT · H · B5T 1H 4B
44%Tỷ lệ thắng50%
11%Tỷ lệ hòa10%
0.89Ghi được mỗi trận1.20
1.56Bị ghi mỗi trận1.50
-6Hiệu số-3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.37Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01
1.57Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.0Số cú sút mỗi trận11.3
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.2
48%Kiểm soát bóng trung bình49%
3.9Phạt góc mỗi trận2.6
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.4
Cagliari
Dựa trên 18 trận
Serie A (Italy)Bologna
Dựa trên 17 trận
18Trận17
8T 2H 8BT · H · B6T 4H 7B
44%Tỷ lệ thắng35%
11%Tỷ lệ hòa24%
0.94Ghi được mỗi trận1.06
1.33Bị ghi mỗi trận1.29
-7Hiệu số-4
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
33%Tỷ lệ không ghi bàn41%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.52Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.1Số cú sút mỗi trận12.1
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.6
44%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.3Phạt góc mỗi trận3.9
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
10.6Phạm lỗi mỗi trận12.0
CagliariUEFA Europa LeagueBologna
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận3.33
—Hiệu số-6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.08
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
—Số cú sút mỗi trận14.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.7
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận3.3
—Thẻ vàng mỗi trận2.7
—Phạm lỗi mỗi trận21.0
Cagliari
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaBologna
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 01:21

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2Cagliari T
1H
6Bologna T
2.1Trung bình tổng điểm
Cagliari Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 13
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
0T 1H 4B
HBologna0:0Cagliari03/05/2026 17:30 · Serie A (Italy) 2025/26
Tính đến 17/10 20:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Elia Caprile80091 phút7.66
GK23Boris Radunovic10090 phút7.00
GK12Alen Sherri-----
DF33Adam Obert90085 phút6.92
DF15Juan Rodriguez90080 phút7.00
DF2Jose Pedro80083 phút6.64
DF28Yukinari Sugawara40024 phút6.70
DF26Yerry Mina30090 phút7.27
MF4Alessandro Romano91085 phút7.09
MF8Michel Adopo90284 phút6.62
MF6Harry Winks90084 phút6.94
MF70Daniel Maldini94064 phút6.96
MF14Alessandro Deiola91063 phút6.93
MF10Jacopo Fazzini70155 phút6.54
MF22Raphael Kofler50041 phút7.04
MF17Mattia Felici40033 phút6.55
MF24Giuseppe Aurelio20027 phút6.45
MF27Joseph Liteta20027 phút6.40
MF21Roberto Gagliardini20012 phút6.80
MF79Yanis Massolin10060 phút6.60
MF20Nicola Grandu-----
MF30Demi Akarakiri-----
MF32Ivan Sulev-----
FW31Paul Mendy92173 phút6.57
FW39Alieu Fadera70137 phút6.73
FW9Kevin40024 phút6.47
FW20Riccardo Ciervo20051 phút6.50
FW18M'Bala Nzola20037 phút6.25
FW19Yael Trepy10054 phút6.30
FW35Alessandro Sugamele10016 phút6.60
R. Idrissi—————
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukasz Skorupski50090 phút6.60
GK25Massimo Pessina20090 phút6.60
GKGiacomo Giacomone-----
GK72Ukko Happonen-----
GK82Matteo Franceschelli-----
DF14Torbjorn Lysaker Heggem60084 phút6.78
DF33Juan Miranda60281 phút7.02
DF5Eivind Fauske Helland50060 phút6.80
DF3Arthur Theate40083 phút6.67
DF23Rahim Alhassane30048 phút6.60
DF16Nicolo Casale20090 phút6.65
DF36Matteo Darmian20090 phút6.45
DF29Lorenzo De Silvestri10032 phút6.50
DFAli Jaber-----
DF41Martin Vitik-----
MF19Lewis Ferguson70090 phút7.20
MF4Tommaso Pobega61065 phút6.78
MF20Nadir Zortea50070 phút6.54
MF2Emil Holm50057 phút7.20
MF6Nikola Moro50021 phút6.68
MF8Mikel Amondarain30032 phút6.30
MF17Oussama El Azzouzi20054 phút6.90
MF18Marco Libra20038 phút6.25
MFBesalet Krasniqi-----
MFLuka Kusic-----
FW28Nicolo Cambiaghi70273 phút6.83
FW10Federico Bernardeschi71066 phút7.11
FW91Roberto Piccoli71064 phút6.69
FW21Jens Odgaard50052 phút6.54
FW7Riccardo Orsolini41046 phút7.08
FW9Artem Dovbyk41024 phút6.47
FW22Jay Enem31032 phút6.60
FW11Samuel Mbangula2009 phút6.40
FWFrancesco Castaldo-----
FWChristian Piro-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

CagliariHuấn luyện viên Fabio Pisacane
BolognaHuấn luyện viên Raffaele Palladino
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo