Konyaspor vs Galatasaray S.K.
Konya Buyuksehir Belediye Stadium
00:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KonyasporVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Enis DestanChấn thương |
Galatasaray S.K.Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Wilfried SingoChấn thương |
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Konyaspor | Tất cả | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 18 |
| 8 | Bàn thua | 18 |
| Konyaspor | Chủ nhà | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 10 |
| 3 | Bàn thua | 9 |
| Konyaspor | Đội khách | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Konyaspor | Tất cả | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 16 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
| Konyaspor | Chủ nhà | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Konyaspor | Đội khách | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 2.29 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Konyaspor | Tất cả | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Konyaspor | Chủ nhà | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Konyaspor | Đội khách | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Süper Lig · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 7 | 5 | 1 | 1 | +5 | 16 | TBTTT |
| 2 | Besiktas | 7 | 5 | 0 | 2 | +8 | 15 | TBTTT |
| 3 | Amedspor | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | HTTHT |
| 4 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 4 | 1 | 2 | +13 | 13 | TTHBT |
| 5 | Trabzonspor | 7 | 4 | 1 | 2 | +11 | 13 | TTBTB |
| 6 | Alanyaspor | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTHTB |
| 7 | Kocaelispor | 7 | 4 | 0 | 3 | +2 | 12 | BTBTT |
| 8 | Corum | 7 | 3 | 1 | 3 | +4 | 10 | TBTTB |
| 9 | Kasimpasa | 7 | 2 | 4 | 1 | +0 | 10 | BHTHH |
| 10 | Rizespor | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | BHTBT |
| 11 | Basaksehir | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | HTBBH |
| 12 | Gaziantep | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BBHTB |
| 13 | Gençlerbirliği S.K. | 7 | 2 | 2 | 3 | -8 | 8 | HBBBH |
| 14 | Erzurumspor | 7 | 2 | 2 | 3 | -8 | 8 | HTBTH |
| 15 | Goztepe | 7 | 1 | 3 | 3 | +0 | 6 | THHBB |
| 16 | Konyaspor | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | HHTBB |
| 17 | Samsunspor | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 7 | 1 | 0 | 6 | -18 | 3 | BBBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Basaksehir | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Corum | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 3 | 2 | 0 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rizespor | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Basaksehir | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Besiktas | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 3 | 0 | 0 | 3 | -12 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Gaziantep | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 3 | 1 | 0 | 2 | -8 | 0 | |
| — | Goztepe | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Konyaspor | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rizespor | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Samsunspor | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 16/10 12:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KonyasporHHHTBBBBBB6T 5H 9B
Galatasaray S.K.BTHBTBTTTH9T 3H 8B
| Konyaspor Dựa trên 20 trận | Galatasaray S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -4 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.40 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (18 trận) |
| 1.38 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 11.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (18 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (18 trận) |
| 48% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (18 trận) |
| 3.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 2.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 13.2 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (18 trận) |
| Konyaspor Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Galatasaray S.K. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.12 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.38 (8 trận) |
| 1.41 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (8 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (8 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 10.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 23.4 (8 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.8 (8 trận) |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (8 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| Konyaspor Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Galatasaray S.K. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 4T 1H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.27 |
| -3 | Hiệu số | -7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.72 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (10 trận) |
| 1.33 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (10 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (10 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| Konyaspor Dựa trên 17 trận | Süper Lig | Galatasaray S.K. Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 6T 4H 7B | T · H · B | 9T 2H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 13% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 2.07 |
| 1.24 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -1 | Hiệu số | +8 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.06 |
| 1.38 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.5 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 2.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Konyaspor | UEFA Champions League | Galatasaray S.K. Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.67 |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.61 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 3.15 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 6.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Konyaspor Dựa trên 1 trận | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Konyaspor Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Konyaspor | Giao hữu câu lạc bộ | Galatasaray S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Konyaspor Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Galatasaray S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HKonyaspor0:0Basaksehir11/10/2026 17:30 · Süper Lig · Konya Buyuksehir Belediye StadiumHKonyaspor2:2Palestine01/10/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Konya Metropolitan Municipality StadiumHKasimpasa0:0Konyaspor19/09/2026 00:00 · Süper LigTKonyaspor1:0Trabzonspor13/09/2026 00:00 · Süper Lig · Konya Buyuksehir Belediye StadiumBErzurumspor1:0Konyaspor05/09/2026 21:00 · Süper LigBKonyaspor1:2Kocaelispor29/08/2026 23:00 · Süper Lig · Konya Buyuksehir Belediye StadiumBFenerbahçe S.K.4:2Konyaspor23/08/2026 01:30 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluBKonyaspor0:1Rizespor15/08/2026 23:00 · Süper Lig · Konya Buyuksehir Belediye Stadium
Mùa giải 2025/26
BKonyaspor0:2AFC Eskilstuna09/06/2026 · Cúp Thụy Điển
BTrabzonspor2:1Konyaspor22/05/2026 · Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
BKayserispor2:1Konyaspor17/05/2026 21:00 · Süper LigBKonyaspor0:3Fenerbahçe S.K.10/05/2026 00:00 · Süper LigBRizespor3:2Konyaspor01/05/2026 21:00 · Süper LigTKonyaspor2:1Trabzonspor28/04/2026 00:00 · Süper LigTAntalyaspor0:2Konyaspor18/04/2026 00:00 · Süper LigTKonyaspor3:0Karagumruk12/04/2026 18:30 · Süper LigHSamsunspor2:2Konyaspor05/04/2026 18:30 · Süper LigTKonyaspor1:0Gençlerbirliği S.K.20/03/2026 00:00 · Süper LigTKocaelispor1:2Konyaspor14/03/2026 17:30 · Süper LigHKonyaspor1:1Kasimpasa08/03/2026 20:00 · Süper LigBGalatasaray S.K.1:4Barcelona (Brazil)14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Rams ParkTGalatasaray S.K.3:1Kasimpasa10/10/2026 00:00 · Süper Lig · Rams ParkHPendikspor3:3Galatasaray S.K.02/10/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBTrabzonspor4:0Galatasaray S.K.20/09/2026 00:00 · Süper Lig · Papara ParkTGalatasaray S.K.1:0Kocaelispor14/09/2026 00:00 · Süper Lig · Rams ParkBSporting CP3:1Galatasaray S.K.10/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTBasaksehir2:3Galatasaray S.K.05/09/2026 00:00 · Süper Lig · Basaksehir Fatih Terim StadiumTGalatasaray S.K.3:2Goztepe30/08/2026 01:30 · Süper Lig · Rams ParkTErzurumspor0:4Galatasaray S.K.22/08/2026 01:30 · Süper LigHGalatasaray S.K.2:2Corum15/08/2026 01:30 · Süper Lig · Rams Park
Mùa giải 2025/26
BKasimpasa1:0Galatasaray S.K.18/05/2026 00:00 · Süper LigTGalatasaray S.K.4:2Antalyaspor10/05/2026 00:00 · Süper LigBSamsunspor4:1Galatasaray S.K.03/05/2026 00:00 · Süper LigTGalatasaray S.K.3:0Fenerbahçe S.K.27/04/2026 00:00 · Süper LigBGalatasaray S.K.0:2Gençlerbirliği S.K.22/04/2026 19:00 · Cúp Thổ Nhĩ KỳTGençlerbirliği S.K.1:2Galatasaray S.K.19/04/2026 00:00 · Süper LigHGalatasaray S.K.1:1Kocaelispor13/04/2026 00:00 · Süper LigTGoztepe1:3Galatasaray S.K.09/04/2026 00:00 · Süper LigBTrabzonspor2:1Galatasaray S.K.05/04/2026 00:00 · Süper LigBLiverpool4:0Galatasaray S.K.19/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueTính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Konyaspor T
0H
1Galatasaray S.K. T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Konyaspor Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
KonyasporHuấn luyện viên Ilhan Palut
Galatasaray S.K.Huấn luyện viên Okan Buruk
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
07/11/202620:00 vs SamsunsporSamsun 19 Mayis StadyumuĐội kháchSüper Lig22/11/202620:00 vs BesiktasKonya Buyuksehir Belediye StadiumChủ nhàSüper Lig28/11/202600:00 vs AlanyasporAlanya Oba StadiumĐội kháchSüper Lig05/12/202617:30 vs GaziantepKonya Buyuksehir Belediye StadiumChủ nhàSüper Lig13/12/202620:00 vs Goztepe—Đội kháchSüper Lig19/12/202617:30 vs EyüpsporKonya Buyuksehir Belediye StadiumChủ nhàSüper Lig
04/11/202600:45 vs StuttgartRams ParkChủ nhàUEFA Champions League07/11/202623:00 vs AmedsporRams ParkChủ nhàSüper Lig21/11/202620:00 vs SamsunsporRams ParkChủ nhàSüper Lig25/11/202600:45 vs Aston VillaRams ParkChủ nhàUEFA Champions League01/12/202601:00 vs BesiktasBesiktas ParkĐội kháchSüper Lig05/12/202600:00 vs RizesporRams ParkChủ nhàSüper Lig
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Konyaspor gặp Galatasaray S.K. tại Süper Lig vào 31/10/2026 00:00 UTC+07 tại Konya Buyuksehir Belediye Stadium.
Konyaspor đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Galatasaray S.K. đứng thứ 1.
Konyaspor thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Galatasaray S.K. thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Konyaspor thắng 1, Galatasaray S.K. thắng 1, hòa 0.
Konyaspor · Trận trước: Konyaspor vs Gençlerbirliği S.K. (25/10) · Trận tiếp theo: Samsunspor vs Konyaspor (7/11)
Galatasaray S.K. · Trận trước: Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Trận tiếp theo: Galatasaray S.K. vs Stuttgart (4/11)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Fenerbahçe S.K. vs Göztepe S.K.
- Amedspor vs Eyüpspor
- Basaksehir vs Samsunspor
- Trabzonspor vs Gaziantep
- Kasimpasa vs Besiktas
- Gençlerbirliği S.K. vs Alanyaspor
- Gaziantep vs Kasimpasa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.