Ngôn ngữ

Konyaspor vs Galatasaray S.K.

Chi tiết trận đấu
Konya Buyuksehir Belediye Stadium
KonyasporChủ nhà
00:00Bắt đầu 31/10
Galatasaray S.K.Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KonyasporVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Enis DestanChấn thương
Galatasaray S.K.Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Wilfried SingoChấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
KonyasporTất cảGalatasaray S.K.
6Trận9
1Thắng5
1Hòa1
4Thua3
4Bàn thắng18
8Bàn thua18
KonyasporChủ nhàGalatasaray S.K.
4Trận5
1Thắng3
1Hòa1
2Thua1
2Bàn thắng10
3Bàn thua9
KonyasporĐội kháchGalatasaray S.K.
2Trận4
0Thắng2
0Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng8
5Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trận2.00
1.33Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
KonyasporTất cảGalatasaray S.K.
6Trận7
1Thắng5
1Hòa1
4Thua1
4Bàn thắng16
8Bàn thua11
KonyasporChủ nhàGalatasaray S.K.
4Trận4
1Thắng3
1Hòa1
2Thua0
2Bàn thắng9
3Bàn thua5
KonyasporĐội kháchGalatasaray S.K.
2Trận3
0Thắng2
0Hòa0
2Thua1
2Bàn thắng7
5Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trận2.29
1.33Bàn thua mỗi trận1.57
1Chuỗi thắng dài nhất4
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
KonyasporTất cảGalatasaray S.K.
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua7
KonyasporChủ nhàGalatasaray S.K.
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
KonyasporĐội kháchGalatasaray S.K.
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Süper Lig · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.7511+516TBTTT
2Besiktas7502+815TBTTT
3Amedspor7421+814HTTHT
4Fenerbahçe S.K.7412+1313TTHBT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Alanyaspor7331+212HTHTB
7Kocaelispor7403+212BTBTT
8Corum7313+410TBTTB
9Kasimpasa7241+010BHTHH
10Rizespor7313-210BHTBT
11Basaksehir7223-18HTBBH
12Gaziantep7223-38BBHTB
13Gençlerbirliği S.K.7223-88HBBBH
14Erzurumspor7223-88HTBTH
15Goztepe7133+06THHBB
16Konyaspor7124-45HHTBB
17Samsunspor7115-94BBBBB
18Eyüpspor7106-183BBBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor3120+10
—Amedspor4400+100
—Basaksehir4211+50
—Besiktas4400+90
—Corum3102+10
—Erzurumspor3201-20
—Eyüpspor4103-60
—Fenerbahçe S.K.3201+90
—Galatasaray S.K.4310+40
—Gaziantep4022-40
—Gençlerbirliği S.K.4121+00
—Goztepe3012-30
—Kasimpasa3030+00
—Kocaelispor3300+50
—Konyaspor4112-10
—Rizespor3003-60
—Samsunspor4013-90
—Trabzonspor3300+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor4211+10
—Amedspor3021-20
—Basaksehir3012-60
—Besiktas3102-10
—Corum4211+30
—Erzurumspor4022-60
—Eyüpspor3003-120
—Fenerbahçe S.K.4211+40
—Galatasaray S.K.3201+10
—Gaziantep3201+10
—Gençlerbirliği S.K.3102-80
—Goztepe4121+30
—Kasimpasa4211+00
—Kocaelispor4103-30
—Konyaspor3012-30
—Rizespor4310+40
—Samsunspor3102+00
—Trabzonspor4112+10
Tính đến 16/10 12:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KonyasporHHHTBBBBBB6T 5H 9B
Galatasaray S.K.BTHBTBTTTH9T 3H 8B
Konyaspor
Dựa trên 20 trận
Galatasaray S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B9T 3H 8B
30%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.15Ghi được mỗi trận1.80
1.35Bị ghi mỗi trận1.95
-4Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.40 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (18 trận)
1.38 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (18 trận)
11.8 (17 trận)Số cú sút mỗi trận16.5 (18 trận)
4.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (18 trận)
48% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (18 trận)
3.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (18 trận)
2.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (17 trận)
13.2 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (18 trận)
Konyaspor
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGalatasaray S.K.
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 3H 4BT · H · B5T 2H 2B
36%Tỷ lệ thắng56%
27%Tỷ lệ hòa22%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
1.09Bị ghi mỗi trận1.56
-1Hiệu số+4
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
36%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.12 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (8 trận)
1.41 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (8 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (8 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
10.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận23.4 (8 trận)
4.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.8 (8 trận)
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (8 trận)
3.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (8 trận)
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
13.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Konyaspor
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGalatasaray S.K.
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 2H 5BT · H · B4T 1H 6B
22%Tỷ lệ thắng36%
22%Tỷ lệ hòa9%
1.33Ghi được mỗi trận1.64
1.67Bị ghi mỗi trận2.27
-3Hiệu số-7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
22%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.72 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (10 trận)
1.33 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (10 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (10 trận)
13.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (10 trận)
4.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (10 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
3.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (10 trận)
3.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
13.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (10 trận)
Konyaspor
Dựa trên 17 trận
Süper LigGalatasaray S.K.
Dựa trên 15 trận
17Trận15
6T 4H 7BT · H · B9T 2H 4B
35%Tỷ lệ thắng60%
24%Tỷ lệ hòa13%
1.18Ghi được mỗi trận2.07
1.24Bị ghi mỗi trận1.53
-1Hiệu số+8
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
29%Tỷ lệ không ghi bàn13%
1.40Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06
1.38Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.8Số cú sút mỗi trận18.5
4.1Sút trúng đích mỗi trận6.5
48%Kiểm soát bóng trung bình61%
3.5Phạt góc mỗi trận6.3
2.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
13.2Phạm lỗi mỗi trận12.3
KonyasporUEFA Champions LeagueGalatasaray S.K.
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.67
—Bị ghi mỗi trận3.67
—Hiệu số-9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.61
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận3.15
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)2.7
—Số cú sút mỗi trận6.3
—Sút trúng đích mỗi trận2.3
—Kiểm soát bóng trung bình43%
—Phạt góc mỗi trận2.3
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.0
Konyaspor
Dựa trên 1 trận
Cúp Thổ Nhĩ KỳGalatasaray S.K.
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Konyaspor
Dựa trên 1 trận
Giao hữu quốc tếGalatasaray S.K.
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
KonyasporGiao hữu câu lạc bộGalatasaray S.K.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Konyaspor
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnGalatasaray S.K.
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 04:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Konyaspor T
0H
1Galatasaray S.K. T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Konyaspor Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Bahadir Gungordu50086 phút7.54
GK1Deniz Ertas30067 phút6.50
GK29Egemen Aydin-----
DF4Adil Demirbag70080 phút6.83
DF5Ugurcan Yazgili60078 phút6.75
DF26Arthur Masuaku60063 phút6.95
DF22Rayyan Baniya60062 phút6.72
DF17Yhoan Andzouana50175 phút6.38
DF15Chidozie Awaziem50067 phút6.82
DF3Arif Bosluk10090 phút6.90
DF2Ahmet Oguz-----
DF16Ata Yanik-----
DF33Tuncay Elgun-----
DF41Mata Da-----
MF77Melih Ibrahimoglu70088 phút6.93
MF8Marko Jevtovic70065 phút7.04
MF66Rajmund Toth61064 phút6.68
MF10Enis Bardhi50020 phút5.82
MF25Omer Cobanoglu-----
MF28Eren Dogan-----
MF45Efe Secil-----
FW11Jackson Muleka70083 phút6.50
FW9Deniz Turuc71076 phút6.94
FW7Diogo Goncalves70174 phút6.60
FW19Ebrima Colley61036 phút6.72
FW42Mohamed Mostafa40020 phút6.33
FW94Enis Destan30025 phút6.57
FW91Jean-Luc Dompe30019 phút6.80
FW45Emir Bars20019 phút6.55
FW14Arda Var-----
FW35Enes Seven-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ugurcan Cakir80090 phút6.81
GK24Jankat Yilmaz10090 phút6.30
GK1Arda Yilmaz-----
GK19Gunay Guvenc-----
GK70Enes Buyuk-----
DF6Davinson Sanchez91088 phút6.81
DF4Ismail Jakobs90173 phút6.54
DF17Eren Elmali90042 phút6.47
DF7Roland Sallai81076 phút6.91
DF42Abdulkerim Bardakci72074 phút6.93
DF88Kazimcan Karatas30013 phút6.50
DF90Wilfried Singo20020 phút6.80
DF23Kaan Ayhan1009 phút6.60
DF3Chadaille Bitshiabu El-----
DF5Daghan Kahraman-----
DF91Arda Unyay-----
MF34Lucas Torreira91281 phút6.89
MF8Sara Gabriel92275 phút7.03
MF83Alexey Batrakov71251 phút6.86
MF99Mario Lemina61050 phút6.95
MF18Lesley Ugochukwu60016 phút6.42
MF74Renato Nhaga40010 phút6.55
MF20Ilkay Gundogan20012 phút6.80
MF5Eyup Aydin-----
MF8Ogulcan Yancel-----
MF10Eyup Karasu-----
MF11Furkan Kocak-----
FW11Yunus Akgun91081 phút7.17
FW53Baris Yilmaz91077 phút6.64
FW10Leroy Sane90047 phút6.61
FW45Victor Osimhen66368 phút7.90
FW27Rafael Leao60164 phút6.93
FW21Deniz Gul50048 phút6.40
FW7Armando Guner-----
FW9Ada Yuzgec-----
FW73Berat Lus-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

KonyasporHuấn luyện viên Ilhan Palut
Galatasaray S.K.Huấn luyện viên Okan Buruk
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo