Ngôn ngữ

Portsmouth vs Millwall

Chi tiết trận đấu
Fratton Park
PortsmouthChủ nhà
18:30Bắt đầu 24/10
MillwallĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PortsmouthVắng mặt 8 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. ArthurChấn thương lưng · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
C. OgilvieChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
C. ShaughnessyChấn thương · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
F. UmehChấn thương gân kheo · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
J. MurphyChấn thương háng · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
K. AndersonChưa phân loại · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
L. Brooke-SmithChấn thương mắt cá · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
M. KosznovszkyChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
Thomas WaddinghamChấn thương
MillwallVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
C. De NorreChấn thương cơ
J. CoburnChấn thương cơ
L. JensenChấn thương cơ
M. IvanovicChấn thương gân kheo
M. LuongoChấn thương đầu gối
T. ArconteChấn thương mắt cá
Tính đến 21/10 06:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
PortsmouthTất cảMillwall
12Trận14
4Thắng5
3Hòa4
5Thua5
15Bàn thắng20
17Bàn thua20
PortsmouthChủ nhàMillwall
5Trận7
2Thắng2
1Hòa2
2Thua3
8Bàn thắng11
9Bàn thua9
PortsmouthĐội kháchMillwall
7Trận7
2Thắng3
2Hòa2
3Thua2
7Bàn thắng9
8Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn3
1.25Bàn thắng mỗi trận1.43
1.42Bàn thua mỗi trận1.43
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
PortsmouthTất cảMillwall
11Trận11
4Thắng4
3Hòa3
4Thua4
14Bàn thắng18
14Bàn thua18
PortsmouthChủ nhàMillwall
5Trận6
2Thắng2
1Hòa2
2Thua2
8Bàn thắng11
9Bàn thua8
PortsmouthĐội kháchMillwall
6Trận5
2Thắng2
2Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng7
5Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn2
1.27Bàn thắng mỗi trận1.64
1.27Bàn thua mỗi trận1.64
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
PortsmouthTất cảMillwall
1Trận3
0Thắng1
0Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng2
3Bàn thua2
PortsmouthChủ nhàMillwall
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
PortsmouthĐội kháchMillwall
1Trận2
0Thắng1
0Hòa1
1Thua0
1Bàn thắng2
3Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận0.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận0.67
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 21/10 03:41

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PortsmouthHTTBHHTBBT8T 6H 6B
MillwallHBTHHBBTBB8T 6H 6B
Portsmouth
Dựa trên 20 trận
Millwall
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B8T 6H 6B
40%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.35Ghi được mỗi trận1.40
1.35Bị ghi mỗi trận1.20
+0Hiệu số+4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.16 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (18 trận)
1.29 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.2Số cú sút mỗi trận13.6
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.2
49%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.0Phạt góc mỗi trận5.5
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận11.8
Portsmouth
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMillwall
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 3H 2BT · H · B4T 2H 4B
44%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.56Ghi được mỗi trận1.50
1.33Bị ghi mỗi trận1.10
+2Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (9 trận)
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.0Số cú sút mỗi trận12.9
4.3Sút trúng đích mỗi trận4.8
51%Kiểm soát bóng trung bình50%
6.4Phạt góc mỗi trận6.7
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.6Phạm lỗi mỗi trận11.8
Portsmouth
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMillwall
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 3H 4BT · H · B4T 4H 2B
36%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa40%
1.18Ghi được mỗi trận1.30
1.36Bị ghi mỗi trận1.30
-2Hiệu số+0
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.86 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (9 trận)
1.28 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.2Số cú sút mỗi trận14.3
2.6Sút trúng đích mỗi trận3.5
47%Kiểm soát bóng trung bình51%
3.8Phạt góc mỗi trận4.4
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận11.8
Portsmouth
Dựa trên 19 trận
Giải vô địch (Anh)Millwall
Dựa trên 17 trận
19Trận17
8T 6H 5BT · H · B7T 5H 5B
42%Tỷ lệ thắng41%
32%Tỷ lệ hòa29%
1.37Ghi được mỗi trận1.53
1.26Bị ghi mỗi trận1.29
+2Hiệu số+4
32%Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
16%Tỷ lệ không ghi bàn24%
1.16Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.3Số cú sút mỗi trận14.6
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.4
48%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.9Phạt góc mỗi trận6.4
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.4Phạm lỗi mỗi trận11.4
Portsmouth
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLMillwall
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B1T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận0.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.67
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận8.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HWolves1:1Portsmouth21/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumTPortsmouth3:2Sheffield Utd15/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBSouthampton1:0Portsmouth11/10/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HPortsmouth2:2Blackburn19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkHCharlton0:0Portsmouth12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyTPortsmouth2:0Cardiff05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBBristol City2:1Portsmouth29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBWest Ham3:1Portsmouth08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · London Stadium
Mùa giải 2025/26
HPortsmouth1:1Birmingham (USA)02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BCoventry5:1Portsmouth22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TPortsmouth1:0Leicester18/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TPortsmouth2:0Ipswich15/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HPortsmouth2:2Oxford United06/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich1:1Portsmouth03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
HMillwall2:2Lincoln17/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenHMillwall2:2West Ham19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenHMiddlesbrough2:2Millwall16/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBBlackburn3:1Millwall12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkTMillwall4:0Bolton05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The DenBSouthampton5:1Millwall29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TMillwall3:0Norwich22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenHQPR1:1Luân lưu 0-2Millwall08/08/2026 20:00 · Cúp EFL · Loftus Road
Mùa giải 2025/26
HHull0:0Millwall09/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TMillwall2:0Oxford United02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HLeicester1:1Millwall25/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TMillwall2:0QPR18/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 21/10 03:42

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2Portsmouth T
0H
3Millwall T
2.6Trung bình tổng điểm
Portsmouth Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 6
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 1B
TPortsmouth3:1Millwall22/11/2025 22:00 · Giải vô địch (Anh) 2025/26
Tính đến 17/10 18:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Nicolas Schmid80093 phút6.72
GK31Daniel Bielica40090 phút7.20
GK30Ben Killip-----
DF22Zak Swanson112070 phút6.72
DF5Regan Poole80072 phút6.83
DF6Conor Shaughnessy71087 phút6.84
DF16Jayden Meghoma70082 phút6.64
DF55Madiodio Dia70082 phút6.86
DF2Benjamin Arthur60074 phút6.92
DF3Connor Ogilvie-----
DF42Michael Ani-----
MF10Adrian Segecic123186 phút6.96
MF38Ebou Adams122153 phút7.11
MF24Terry Devlin112072 phút7.06
MF25Ryan Kavuma McQueen111255 phút6.93
MF7Marlon Pack100074 phút7.04
MF19Robert Shein Rocco90060 phút6.43
MF27Odin Bailey80021 phút6.60
MF37Iyad Mohamed60039 phút6.56
MF28Luke Brooke-Smith40033 phút6.50
MF8John Swift20016 phút6.60
MFMax Hammond-----
MFBen Phillipson-----
MF99Chinedu Agu-----
FW11Abu Kamara110184 phút6.84
FW9Colby Bishop101058 phút6.59
FW29Marezi103043 phút6.51
FW17Tyrese Shade60167 phút6.72
FW32Eoin Kenny20027 phút6.50
FW23Josh Murphy20022 phút6.70
FW21Keshi Anderson20016 phút6.75
FW34Harvey Blair10027 phút6.70
FW20Thomas Waddingham1008 phút6.50
FWKyran Sylvanus-----
FW48Nathaniel Chioma-----
FW66Brandon Downey-----
F. Umeh—————
M. Kosznovszky—————
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK15Max Crocombe70084 phút6.74
GK34Filip Marschall50081 phút6.70
GK1Lukas Jensen30092 phút7.20
GK41George Evans-----
GK43Joel Coleman-----
DF5Jake Cooper142190 phút7.19
DF6Caleb Taylor132191 phút7.09
DF3Zak Sturge130183 phút6.63
DF2Jordi Osei-Tutu90061 phút6.62
DF12Elkan Baggott80042 phút6.55
DF18Ryan Leonard40064 phút6.92
DF4Tristan Crama30041 phút6.57
DF23Danny Batth10070 phút6.90
DF55Tristan Parkes1002 phút—
DFElias Mansor-----
DF37George Beaumont-----
DF48Archie Kirby-----
MF14Jenson Metcalfe140275 phút6.97
MF17Mark Sykes121057 phút6.77
MF16Daniel Kelly110031 phút6.51
MF25Luke Cundle102134 phút6.96
MF49Derek Mazou-Sacko80076 phút6.75
MF24Casper De Norre50081 phút6.94
MF11Romain Esse40049 phút6.50
MF45Alfie Doughty10015 phút7.20
MF57Regan Anderson1008 phút6.50
MF51Tsugita Vieira Sacha-----
FW10Camiel Neghli143283 phút6.98
FW13Lyndon Dykes134170 phút7.05
FW7Tairyk Arconte103064 phút6.84
FW29Zak Lovelace90227 phút6.47
FW22Jeremiah Lisbie Kyrell81055 phút6.85
FW19Joshua Coburn52076 phút7.18
FW35Yanis Issoufou50027 phút6.62
FW8Mathis Servais1009 phút6.90
FW9Mihailo Ivanovic-----
M. Luongo—————
Tính đến 20/10 10:00

Huấn luyện viên

PortsmouthHuấn luyện viên John Mousinho
MillwallHuấn luyện viên Alex Neil
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00

Các trận tiếp theo