Ngôn ngữ

Mainz vs SV Werder Bremen

Chi tiết trận đấu
Mewa Arena
MainzChủ nhà
20:30Bắt đầu 24/10
SV Werder BremenĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MainzVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Dominik KohrChấn thương
Otto RuoppiChấn thương
Paul NebelChấn thương
Robin ZentnerChấn thương
Silvan WidmerChấn thương
SV Werder BremenVắng mặt 0 · Nghi vấn 8 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Amos PieperChấn thương
Felix AguChấn thương
Jens StageChấn thương
Justin NjinmahChấn thương
Moussa N'DiayeChấn thương
Salim MusahChấn thương
Senne LynenChấn thương
Skelly AlveroChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
MainzTất cảSV Werder Bremen
5Trận6
3Thắng3
0Hòa2
2Thua1
22Bàn thắng13
10Bàn thua10
MainzChủ nhàSV Werder Bremen
2Trận2
0Thắng2
0Hòa0
2Thua0
4Bàn thắng6
7Bàn thua3
MainzĐội kháchSV Werder Bremen
3Trận4
3Thắng1
0Hòa2
0Thua1
18Bàn thắng7
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
4.40Bàn thắng mỗi trận2.17
2.00Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
MainzTất cảSV Werder Bremen
4Trận5
2Thắng2
0Hòa2
2Thua1
13Bàn thắng10
10Bàn thua10
MainzChủ nhàSV Werder Bremen
2Trận2
0Thắng2
0Hòa0
2Thua0
4Bàn thắng6
7Bàn thua3
MainzĐội kháchSV Werder Bremen
2Trận3
2Thắng0
0Hòa2
0Thua1
9Bàn thắng4
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
3.25Bàn thắng mỗi trận2.00
2.50Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
MainzTất cảSV Werder Bremen
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
9Bàn thắng3
0Bàn thua0
MainzĐội kháchSV Werder Bremen
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
9Bàn thắng3
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich2200+110
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt2011-30
—SV Elversberg2101+00
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV2101-40
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke2020+00
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin3111-10
—SV Werder Bremen2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg2101+20
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund2200+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln2002-40
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz2200+60
—Paderborn2011-30
—RB Leipzig2002-40
—Schalke3102-20
—Stuttgart3102-30
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 16/10 22:56

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MainzBTTBTHTTBT11T 3H 6B
SV Werder BremenHTHTBTBBBH7T 3H 10B
Mainz
Dựa trên 20 trận
SV Werder Bremen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B7T 3H 10B
55%Tỷ lệ thắng35%
15%Tỷ lệ hòa15%
2.20Ghi được mỗi trận1.40
1.30Bị ghi mỗi trận1.60
+18Hiệu số-4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.92 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (19 trận)
1.44 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (19 trận)
5.5 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
47% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
5.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
11.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (19 trận)
Mainz
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSV Werder Bremen
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 1H 5BT · H · B4T 0H 5B
33%Tỷ lệ thắng44%
11%Tỷ lệ hòa0%
1.56Ghi được mỗi trận1.44
1.78Bị ghi mỗi trận1.78
-2Hiệu số-3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
22%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.78Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.8Số cú sút mỗi trận14.9
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.8
45%Kiểm soát bóng trung bình53%
6.0Phạt góc mỗi trận4.2
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận11.1
Mainz
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSV Werder Bremen
Dựa trên 11 trận
11Trận11
8T 2H 1BT · H · B3T 3H 5B
73%Tỷ lệ thắng27%
18%Tỷ lệ hòa27%
2.73Ghi được mỗi trận1.36
0.91Bị ghi mỗi trận1.45
+20Hiệu số-1
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.06 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08 (10 trận)
1.43 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (10 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (10 trận)
6.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (10 trận)
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (10 trận)
4.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (10 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
10.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (10 trận)
Mainz
Dựa trên 14 trận
Bundesliga (Đức)SV Werder Bremen
Dựa trên 19 trận
14Trận19
7T 2H 5BT · H · B6T 3H 10B
50%Tỷ lệ thắng32%
14%Tỷ lệ hòa16%
2.00Ghi được mỗi trận1.32
1.57Bị ghi mỗi trận1.68
+6Hiệu số-7
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
14%Tỷ lệ không ghi bàn26%
2.16Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.52Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.6Số cú sút mỗi trận13.0
5.6Sút trúng đích mỗi trận4.6
46%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.2Phạt góc mỗi trận4.3
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận10.5
Mainz
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueSV Werder Bremen
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.0Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
44%Kiểm soát bóng trung bình—
4.8Phạt góc mỗi trận—
2.2Thẻ vàng mỗi trận—
13.8Phạm lỗi mỗi trận—
Mainz
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcSV Werder Bremen
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+9Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Mainz
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSV Werder Bremen
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HDortmund2:2SV Werder Bremen10/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTSV Werder Bremen3:2Augsburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionBFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park Stadion
Mùa giải 2025/26
BHoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen3:1Hamburger SV18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen2:01. FC Heidenheim28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BSt. Pauli2:1SV Werder Bremen22/02/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg1:0SV Werder Bremen07/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 13/10 22:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Mainz T
1H
0SV Werder Bremen T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Mainz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexander Schwolow30090 phút6.80
GK27Robin Zentner30090 phút7.10
GK40Maximilian Kinzig-----
GK42Luke Gauer-----
DF3Fabio Gruber60090 phút6.80
DF2Phillipp Mwene61387 phút7.13
DF19Anthony Caci62271 phút7.65
DF48Kacper Potulski60063 phút6.45
DF21Danny da Costa61039 phút7.43
DF4Stefan Posch40090 phút6.58
DF15Lennard Maloney3006 phút6.50
DF30Silvan Widmer20016 phút6.75
DF16Stefan Bell-----
MF10Nadiem Amiri62389 phút7.62
MF6Kaishu Sano60288 phút7.13
MF7Jae-Sung Lee60258 phút6.60
MF20Otto Ruoppi40215 phút7.07
MF31Dominik Kohr20185 phút8.30
MF5Eric Martel21048 phút6.55
MF2Philipp Schulz-----
MF8Paul Nebel-----
MF17Taiyu Yamazaki-----
MF24Sota Kawasaki-----
MF34Daniel Imafidon-----
FW9Phillip Tietz68088 phút7.53
FW23Sheraldo Becker63371 phút7.48
FW11Ransford Konigsdorffer62025 phút6.67
FW17Benedict Hollerbach21014 phút6.75
FWAlynho Haidara-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Karl Hein50090 phút7.36
GK30Alexander Schlager10090 phút—
GK25Markus Kolke-----
DF32Marco Friedl60090 phút7.00
DF5Amos Pieper60076 phút7.04
DF33Mick Schmetgens60037 phút6.42
DF13Arthur40076 phút6.92
DF3Oskar Wojcik20141 phút6.85
DF4Niklas Stark-----
DF16Moussa N'Diaye-----
DF27Felix Agu-----
MF2Olivier Deman60190 phút6.80
MF15Ludovit Reis62084 phút6.98
MF20Chuki60280 phút6.98
MF44Youri Regeer40080 phút7.33
MF23Dariusz Stalmach41026 phút6.92
MF8Mitchell Weiser31020 phút7.00
MF14Senne Lynen20046 phút6.30
MF6Jens Stage11084 phút—
MF34Darwin Soylu-----
MF80Skelly Alvero-----
FW17Marco Grull62577 phút7.74
FW10Niclas Fullkrug65076 phút7.00
FW18Eren Dinkci51062 phút6.48
FW38Paul Erevbenagie40022 phút6.63
FW26Cedric Itten40021 phút6.33
FW29Salim Musah40015 phút6.37
FW11Justin Njinmah20067 phút6.90
FW19Kenny Quetant-----
FW26Jakob Wiehe-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

MainzHuấn luyện viên Urs Fischer
SV Werder BremenHuấn luyện viên Daniel Thioune
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo