Mainz vs SV Werder Bremen
Mewa Arena
20:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MainzVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Dominik KohrChấn thương |
| Otto RuoppiChấn thương |
| Paul NebelChấn thương |
| Robin ZentnerChấn thương |
| Silvan WidmerChấn thương |
SV Werder BremenVắng mặt 0 · Nghi vấn 8 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Amos PieperChấn thương |
| Felix AguChấn thương |
| Jens StageChấn thương |
| Justin NjinmahChấn thương |
| Moussa N'DiayeChấn thương |
| Salim MusahChấn thương |
| Senne LynenChấn thương |
| Skelly AlveroChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Mainz | Tất cả | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 22 | Bàn thắng | 13 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
| Mainz | Chủ nhà | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
| Mainz | Đội khách | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 18 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 4.40 | Bàn thắng mỗi trận | 2.17 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mainz | Tất cả | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 13 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
| Mainz | Chủ nhà | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
| Mainz | Đội khách | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 3.25 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.50 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mainz | Tất cả | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Mainz | Đội khách | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 2 | 2 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Paderborn | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:56
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MainzBTTBTHTTBT11T 3H 6B
SV Werder BremenHTHTBTBBBH7T 3H 10B
| Mainz Dựa trên 20 trận | SV Werder Bremen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +18 | Hiệu số | -4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.92 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (19 trận) |
| 1.44 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (19 trận) |
| 5.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 47% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 5.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 11.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (19 trận) |
| Mainz Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SV Werder Bremen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 4T 0H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.78 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Mainz Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | SV Werder Bremen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 2H 1B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.73 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +20 | Hiệu số | -1 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.06 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (10 trận) |
| 1.43 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (10 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.5 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (10 trận) |
| 4.7 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 10.8 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (10 trận) |
| Mainz Dựa trên 14 trận | Bundesliga (Đức) | SV Werder Bremen Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 19 |
| 7T 2H 5B | T · H · B | 6T 3H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.32 |
| 1.57 | Bị ghi mỗi trận | 1.68 |
| +6 | Hiệu số | -7 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 2.16 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.52 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Mainz Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Mainz Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | SV Werder Bremen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +9 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Mainz Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BMainz3:4Bayer Leverkusen10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTMannheim0:3Mainz03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTB. Monchengladbach3:4Mainz19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkBMainz1:3Eintracht Frankfurt12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTHamburger SV0:5Mainz06/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionHMainz0:0Paderborn29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTKrieschow0:9Mainz23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Sportpark Krieschow
Mùa giải 2025/26
T1. FC Heidenheim0:2Mainz16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BMainz1:31. FC Union Berlin11/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)TSt. Pauli1:2Mainz03/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BMainz3:4Bayern Munich25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach1:1Mainz20/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BStrasbourg4:0Mainz17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBMainz0:1Freiburg13/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)TMainz2:0Strasbourg10/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTHoffenheim1:2Mainz04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TMainz2:1Eintracht Frankfurt22/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TMainz2:0Sigma Olomouc20/03/2026 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueTSV Werder Bremen0:2Mainz15/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HSigma Olomouc0:0Mainz13/03/2026 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueHDortmund2:2SV Werder Bremen10/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTSV Werder Bremen3:2Augsburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionBFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTLuneburger Hansa0:3SV Werder Bremen22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Millerntor-Stadion
Mùa giải 2025/26
BSV Werder Bremen0:2Borussia Dortmund16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen1:3Augsburg02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen3:1Hamburger SV18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen1:2RB Leipzig04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TVfL Wolfsburg0:1SV Werder Bremen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen0:2Mainz15/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:4SV Werder Bremen08/03/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen2:01. FC Heidenheim28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BSt. Pauli2:1SV Werder Bremen22/02/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen0:3Bayern Munich14/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg1:0SV Werder Bremen07/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 13/10 22:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Mainz T
1H
0SV Werder Bremen T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Mainz Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
MainzHuấn luyện viên Urs Fischer
SV Werder BremenHuấn luyện viên Daniel Thioune
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
28/10/202600:00 vs BochumVonovia RuhrstadionĐội kháchCúp Quốc gia Đức31/10/202602:30 vs SV ElversbergWaldstadion KaiserlindeĐội kháchBundesliga (Đức)07/11/202621:30 vs Bayern MunichMewa ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)22/11/202621:30 vs AugsburgWWK ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs 1. FC Union BerlinMewa ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs RB LeipzigRed Bull ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)
28/10/202602:45 vs DortmundSignal Iduna ParkĐội kháchCúp Quốc gia Đức31/10/202621:30 vs HoffenheimWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)08/11/202600:30 vs StuttgartMHPArenaĐội kháchBundesliga (Đức)22/11/202623:30 vs Hamburger SVWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)28/11/202602:30 vs B. MonchengladbachWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Eintracht FrankfurtDeutsche Bank ParkĐội kháchBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mainz gặp SV Werder Bremen tại Bundesliga (Đức) vào 24/10/2026 20:30 UTC+07 tại Mewa Arena.
Mainz đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, SV Werder Bremen đứng thứ 7.
Mainz thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
SV Werder Bremen thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Mainz thắng 1, SV Werder Bremen thắng 0, hòa 1.
Mainz · Trận trước: Schalke vs Mainz (17/10) · Trận tiếp theo: Bochum vs Mainz (28/10)
SV Werder Bremen · Trận trước: SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Trận tiếp theo: Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- 1. FC Köln vs Schalke
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- Freiburg vs Bayern Munich
- SV Elversberg vs Mainz
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.