Rayo Vallecano vs Elche
Campo de Futbol de Vallecas
19:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rayo Vallecano (Nữ)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Andrei RatiuChấn thương |
| Augusto BatallaChấn thương |
Elche
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Rayo Vallecano | Tất cả | Elche |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Rayo Vallecano | Chủ nhà | Elche |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 11 |
| Rayo Vallecano | Đội khách | Elche |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 12 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 2.29 | Bàn thua mỗi trận | 2.12 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Rayo Vallecano | Tất cả | Elche |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Rayo Vallecano | Chủ nhà | Elche |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 11 |
| Rayo Vallecano | Đội khách | Elche |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 12 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 2.29 | Bàn thua mỗi trận | 2.12 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 17/10 11:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Rayo Vallecano (Nữ)HTBTBHBBTT9T 5H 6B
ElcheHTBHBBBHHT6T 5H 9B
| Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 20 trận | Elche Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +0 | Hiệu số | -9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.42 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 1.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 14.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Elche Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +9 | Hiệu số | -3 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.54 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 |
| Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Elche Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -9 | Hiệu số | -6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 91% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 15.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 |
| Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 15 trận | Primera | Elche Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 6T 5H 4B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -2 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | Elche |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 0H 2B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.4 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 16.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Trận gần đây
HOsasuna1:1Rayo Vallecano (Nữ)19/09/2026 19:00 · Primera · Estadio El SadarTRayo Vallecano (Nữ)2:1Espanyol16/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBReal Madrid4:1Rayo Vallecano (Nữ)13/09/2026 02:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)3:2Racing de Santander05/09/2026 23:30 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBBarcelona (Brazil)5:2Rayo Vallecano (Nữ)01/09/2026 02:30 · Primera · Camp NouHRayo Vallecano (Nữ)1:1Alaves21/08/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBSevilla2:1Rayo Vallecano (Nữ)16/08/2026 02:30 · Primera
Mùa giải 2025/26
BCrystal Palace1:0Rayo Vallecano (Nữ)28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTAlaves1:2Rayo Vallecano (Nữ)24/05/2026 02:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)2:0Villarreal18/05/2026 00:00 · PrimeraHValencia1:1Rayo Vallecano (Nữ)15/05/2026 00:00 · PrimeraHRayo Vallecano (Nữ)1:1Girona12/05/2026 02:00 · PrimeraTStrasbourg0:1Rayo Vallecano (Nữ)08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTGetafe0:2Rayo Vallecano (Nữ)03/05/2026 21:15 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)1:0Strasbourg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHRayo Vallecano (Nữ)3:3Real Sociedad (Honduras)26/04/2026 19:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)1:0Espanyol24/04/2026 01:00 · PrimeraBAEK Athens3:1Rayo Vallecano (Nữ)17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBMallorca3:0Rayo Vallecano (Nữ)12/04/2026 21:15 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)3:0AEK Athens09/04/2026 23:45 · UEFA Europa Conference LeagueHElche0:0RC Celta de Vigo11/10/2026 19:00 · PrimeraTEspanyol1:3Elche19/09/2026 02:00 · Primera · RCDE StadiumBElche2:3Real Madrid16/09/2026 02:30 · PrimeraHAth Bilbao1:1Elche12/09/2026 23:30 · PrimeraBElche2:3Real Sociedad (Honduras)08/09/2026 02:30 · PrimeraBRacing de Santander3:2Elche29/08/2026 00:00 · Primera · Estadio El SardineroBElche0:5Barcelona (Brazil)24/08/2026 02:30 · PrimeraHDep. A Coruna1:1Elche18/08/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de Riazor
Mùa giải 2025/26
HGirona1:1Elche24/05/2026 02:00 · PrimeraTElche1:0Getafe18/05/2026 00:00 · PrimeraBReal Betis2:1Elche13/05/2026 01:00 · PrimeraHElche1:1Alaves09/05/2026 19:00 · PrimeraBRC Celta de Vigo3:1Elche03/05/2026 19:00 · PrimeraTOviedo1:2Elche26/04/2026 21:15 · PrimeraTElche3:2Atl. Madrid23/04/2026 00:00 · PrimeraTElche1:0Valencia11/04/2026 21:15 · PrimeraBRayo Vallecano (Nữ)1:0Elche04/04/2026 02:00 · PrimeraTElche2:1Mallorca21/03/2026 20:00 · PrimeraBReal Madrid4:1Elche15/03/2026 03:00 · PrimeraBVillarreal2:1Elche08/03/2026 20:00 · PrimeraTính đến 17/10 06:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Rayo Vallecano T
0H
1Elche T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Rayo Vallecano Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 4
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
Rayo Vallecano (Nữ)Huấn luyện viên Benat San Jose
ElcheHuấn luyện viên Martin Anselmi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
28/10/202603:00 vs Recreativo HuelvaNuevo ColombinoĐội kháchCopa del Rey31/10/202622:15 vs RC Celta de VigoCampo de Futbol de VallecasChủ nhàPrimera08/11/202622:15 vs Real Sociedad (Honduras)AnoetaĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs ValenciaCampo de Futbol de VallecasChủ nhàPrimera29/11/202623:00 vs Real BetisEstadio de La CartujaĐội kháchPrimera06/12/202623:00 vs Levante (Greece)Campo de Futbol de VallecasChủ nhàPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rayo Vallecano gặp Elche tại Primera vào 24/10/2026 19:00 UTC+07 tại Campo de Futbol de Vallecas.
Rayo Vallecano đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Elche đứng thứ 18.
Rayo Vallecano thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Elche thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Rayo Vallecano thắng 1, Elche thắng 1, hòa 0.
Rayo Vallecano · Trận trước: Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Trận tiếp theo: Recreativo Huelva vs Rayo Vallecano (28/10)
Elche · Trận trước: Villarreal vs Elche (17/10) · Trận tiếp theo: Pinatar vs Elche (28/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Valencia vs Villarreal
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Ath Bilbao vs Getafe
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Sevilla vs Osasuna
- Villarreal vs Espanyol
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.