Ngôn ngữ

Rayo Vallecano vs Elche

Chi tiết trận đấu
Campo de Futbol de Vallecas
Rayo VallecanoChủ nhà
19:00Bắt đầu 24/10
ElcheĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rayo Vallecano (Nữ)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andrei RatiuChấn thương
Augusto BatallaChấn thương
Elche
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Rayo VallecanoTất cảElche
7Trận8
2Thắng1
2Hòa3
3Thua4
11Bàn thắng11
16Bàn thua17
Rayo VallecanoChủ nhàElche
3Trận4
2Thắng0
1Hòa1
0Thua3
6Bàn thắng4
4Bàn thua11
Rayo VallecanoĐội kháchElche
4Trận4
0Thắng1
1Hòa2
3Thua1
5Bàn thắng7
12Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
1.57Bàn thắng mỗi trận1.38
2.29Bàn thua mỗi trận2.12
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Rayo VallecanoTất cảElche
7Trận8
2Thắng1
2Hòa3
3Thua4
11Bàn thắng11
16Bàn thua17
Rayo VallecanoChủ nhàElche
3Trận4
2Thắng0
1Hòa1
0Thua3
6Bàn thắng4
4Bàn thua11
Rayo VallecanoĐội kháchElche
4Trận4
0Thắng1
1Hòa2
3Thua1
5Bàn thắng7
12Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
1.57Bàn thắng mỗi trận1.38
2.29Bàn thua mỗi trận2.12
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna9252+111HBHBH
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 17/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Rayo Vallecano (Nữ)HTBTBHBBTT9T 5H 6B
ElcheHTBHBBBHHT6T 5H 9B
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 20 trận
Elche
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B6T 5H 9B
45%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.45Ghi được mỗi trận1.30
1.45Bị ghi mỗi trận1.75
+0Hiệu số-9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
1.61Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.6Số cú sút mỗi trận10.8
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.0
50%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.4Phạt góc mỗi trận4.3
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.3
14.5Phạm lỗi mỗi trận14.7
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnElche
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 3H 0BT · H · B4T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng44%
33%Tỷ lệ hòa22%
1.89Ghi được mỗi trận1.33
0.89Bị ghi mỗi trận1.67
+9Hiệu số-3
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.54Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.4Số cú sút mỗi trận12.4
6.0Sút trúng đích mỗi trận4.1
52%Kiểm soát bóng trung bình59%
5.4Phạt góc mỗi trận5.2
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.3
13.0Phạm lỗi mỗi trận14.8
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnElche
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 2H 6BT · H · B2T 3H 6B
27%Tỷ lệ thắng18%
18%Tỷ lệ hòa27%
1.09Ghi được mỗi trận1.27
1.91Bị ghi mỗi trận1.82
-9Hiệu số-6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn91%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.1Số cú sút mỗi trận9.5
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.8
48%Kiểm soát bóng trung bình50%
3.5Phạt góc mỗi trận3.5
3.0Thẻ vàng mỗi trận2.3
15.7Phạm lỗi mỗi trận14.5
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 15 trận
PrimeraElche
Dựa trên 20 trận
15Trận20
6T 5H 4BT · H · B6T 5H 9B
40%Tỷ lệ thắng30%
33%Tỷ lệ hòa25%
1.53Ghi được mỗi trận1.30
1.67Bị ghi mỗi trận1.75
-2Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
7%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.4Số cú sút mỗi trận10.8
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.0
51%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.9Phạt góc mỗi trận4.3
2.7Thẻ vàng mỗi trận2.3
13.9Phạm lỗi mỗi trận14.7
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa Conference LeagueElche
5Trận—
3T 0H 2BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.20Ghi được mỗi trận—
0.80Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.2Số cú sút mỗi trận—
5.0Sút trúng đích mỗi trận—
49%Kiểm soát bóng trung bình—
3.0Phạt góc mỗi trận—
3.4Thẻ vàng mỗi trận—
16.2Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
HOsasuna1:1Rayo Vallecano (Nữ)19/09/2026 19:00 · Primera · Estadio El SadarTRayo Vallecano (Nữ)2:1Espanyol16/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBReal Madrid4:1Rayo Vallecano (Nữ)13/09/2026 02:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)3:2Racing de Santander05/09/2026 23:30 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBBarcelona (Brazil)5:2Rayo Vallecano (Nữ)01/09/2026 02:30 · Primera · Camp NouHRayo Vallecano (Nữ)1:1Alaves21/08/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBSevilla2:1Rayo Vallecano (Nữ)16/08/2026 02:30 · Primera
Mùa giải 2025/26
BCrystal Palace1:0Rayo Vallecano (Nữ)28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTRayo Vallecano (Nữ)2:0Villarreal18/05/2026 00:00 · PrimeraHValencia1:1Rayo Vallecano (Nữ)15/05/2026 00:00 · PrimeraHRayo Vallecano (Nữ)1:1Girona12/05/2026 02:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)1:0Strasbourg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHRayo Vallecano (Nữ)3:3Real Sociedad (Honduras)26/04/2026 19:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)1:0Espanyol24/04/2026 01:00 · PrimeraBAEK Athens3:1Rayo Vallecano (Nữ)17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBMallorca3:0Rayo Vallecano (Nữ)12/04/2026 21:15 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)3:0AEK Athens09/04/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Rayo Vallecano T
0H
1Elche T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Rayo Vallecano Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 4
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Emil Audero30090 phút6.67
GK1Dani Cardenas30070 phút6.57
GK13Augusto Batalla20075 phút6.90
GK30Juanpe Gil-----
GK30Adrian Molina-----
DF24Florian Lejeune70090 phút6.36
DF2Andrei Ratiu61090 phút6.62
DF20Ivan Balliu60038 phút6.40
DF17Adria Pedrosa51180 phút6.88
DF15Mujaid Sadick30055 phút6.63
DF33Jozhua Vertrouwd20061 phút6.25
DF22Pelayo Fernandez20034 phút6.20
DF3Marash Kumbulla-----
DF5Felipe Luiz-----
DF26Marco de las Sias-----
DF27Sergio Lozano-----
MF6Pathe Ciss70090 phút6.87
MF8Unai Lopez70379 phút6.91
MF18Alvaro Garcia72276 phút6.67
MF23Oscar Valentin70053 phút6.74
MF4Pedro Diaz60054 phút6.70
MF36Gnangoro Bouare50039 phút6.66
MF11Randy Nteka30051 phút6.47
MF37Rayane Belaid10023 phút6.70
MF28Samuel Becerra-----
MF31Marco Roman-----
MF34Ivan Alonso Martin-----
FW10Sergio Camello77167 phút7.74
FW9Alemao60020 phút6.60
FW19Jorge de Frutos50175 phút6.68
FW21Fran Perez50028 phút6.34
FW14Giorgi Tsitaishvili40050 phút6.35
FW7Isi Palazon20040 phút6.60
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matias Dituro80090 phút6.41
GKDiego Sanchez-----
GK13Alejandro Iturbe-----
GK13Alejandro Ramos-----
GK40Owen Bosch-----
DF23Victor Chust80190 phút6.67
DF2Sangare Buba71077 phút6.36
DF3Roy Revivo50271 phút6.70
DF6Pedro Bigas40048 phút6.20
DF22Ruben Sanchez40045 phút6.95
DF26Matia Barzic10013 phút6.90
DFAlvaro Miralles-----
DF4Bambo Diaby-----
DF15Kevin Lomonaco-----
DF31David Delgado-----
MF12Gonzalo Villar80180 phút6.78
MF47Javi Morcillo60066 phút6.63
MF8Marc Aguado51069 phút6.76
MF5Federico Redondo Solari50065 phút5.88
MF18Thomas Lemar51050 phút7.18
MF10Facundo Buonanotte51044 phút6.45
MF16Martim Neto50037 phút6.48
MF19Grady Diangana-----
MF43Alex Herraiz-----
FW11German Valera81083 phút6.86
FW14Fer Nino85068 phút7.15
FW20Morente Tete80357 phút6.49
FW21Lucas Cepeda80231 phút6.85
FW24Abiel Osorio51041 phút6.72
FW29Ali Houary30063 phút6.07
FW9Ezequiel Ponce30040 phút6.77
FW17Josan30110 phút6.73
FW30Alvaro Padilla1009 phút6.70
FW7Yago Santiago-----
FW38Alex Sanchez-----
FW46Juan Piera-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

Rayo Vallecano (Nữ)Huấn luyện viên Benat San Jose
ElcheHuấn luyện viên Martin Anselmi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo