Ngôn ngữ

Silkeborg IF vs Nordsjaelland

Chi tiết trận đấu
Jysk Park
Silkeborg IFChủ nhà
20:00Bắt đầu 25/10
NordsjaellandĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SilkeborgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
A. BuschChấn thương mắt cá
M. JonssonQuyết định của HLV
P. RodinChấn thương đầu gối
Nordsjaelland
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 19/10 01:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 18 trận (không phải cả mùa giải)
Silkeborg IFTất cảNordsjaelland
11Trận18
2Thắng10
5Hòa5
4Thua3
15Bàn thắng35
19Bàn thua17
Silkeborg IFChủ nhàNordsjaelland
5Trận8
1Thắng7
3Hòa1
1Thua0
7Bàn thắng19
8Bàn thua1
Silkeborg IFĐội kháchNordsjaelland
6Trận10
1Thắng3
2Hòa4
3Thua3
8Bàn thắng16
11Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới9
2Trận không ghi bàn3
1.36Bàn thắng mỗi trận1.94
1.73Bàn thua mỗi trận0.94
1Chuỗi thắng dài nhất9
2Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất3
Silkeborg IFTất cảNordsjaelland
11Trận11
2Thắng5
5Hòa4
4Thua2
15Bàn thắng17
19Bàn thua13
Silkeborg IFChủ nhàNordsjaelland
5Trận5
1Thắng4
3Hòa1
1Thua0
7Bàn thắng7
8Bàn thua1
Silkeborg IFĐội kháchNordsjaelland
6Trận6
1Thắng1
2Hòa3
3Thua2
8Bàn thắng10
11Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn2
1.36Bàn thắng mỗi trận1.55
1.73Bàn thua mỗi trận1.18
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất2
Silkeborg IFTất cảNordsjaelland
—Trận7
—Thắng5
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng18
—Bàn thua4
Silkeborg IFChủ nhàNordsjaelland
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng12
—Bàn thua0
Silkeborg IFĐội kháchNordsjaelland
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.57
—Bàn thua mỗi trận0.57
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland11542+419HHBTH
5Brondby11515-116BTBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Odense11344-513THHTB
8Silkeborg11254-411BHTHH
9Randers FC11326-511HBBBT
10Aarhus10154-38THBHB
11Sonderjyske11227-88TBTHB
12Lyngby11155-98HBBHT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens6132-20
—Lyngby6051-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense5212-40
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske6213-10
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby5113-40
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland6132-20
—Odense6132-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg6123-30
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 19/10 00:58

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SilkeborgBHTHHHBBTB7T 6H 7B
NordsjaellandHHHBBTHBTT11T 5H 4B
Silkeborg
Dựa trên 20 trận
Nordsjaelland
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B11T 5H 4B
35%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận1.95
2.00Bị ghi mỗi trận1.05
-9Hiệu số+18
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.22 (13 trận)
1.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (13 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (19 trận)
11.1Số cú sút mỗi trận17.2 (16 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.4 (16 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình58% (16 trận)
3.9Phạt góc mỗi trận5.9 (16 trận)
1.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
7.9Phạm lỗi mỗi trận12.1 (16 trận)
Silkeborg
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNordsjaelland
Dựa trên 8 trận
9Trận8
3T 4H 2BT · H · B7T 1H 0B
33%Tỷ lệ thắng88%
44%Tỷ lệ hòa12%
1.56Ghi được mỗi trận2.38
1.67Bị ghi mỗi trận0.12
-1Hiệu số+18
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới88%
11%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.70Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.83 (5 trận)
2.06Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn12%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
12.9Số cú sút mỗi trận19.2 (6 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận6.5 (6 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận6.0 (6 trận)
1.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (6 trận)
7.8Phạm lỗi mỗi trận11.3 (6 trận)
Silkeborg
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNordsjaelland
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 2H 5BT · H · B4T 4H 4B
36%Tỷ lệ thắng33%
18%Tỷ lệ hòa33%
1.55Ghi được mỗi trận1.67
2.27Bị ghi mỗi trận1.67
-8Hiệu số+0
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
27%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.99Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (8 trận)
1.88Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (11 trận)
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (11 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (11 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (11 trận)
9.6Số cú sút mỗi trận16.1 (10 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.7 (10 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình60% (10 trận)
3.4Phạt góc mỗi trận5.8 (10 trận)
1.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
8.0Phạm lỗi mỗi trận12.5 (10 trận)
Silkeborg
Dựa trên 20 trận
Super Liga (Đan Mạch)Nordsjaelland
Dựa trên 12 trận
20Trận12
7T 6H 7BT · H · B6T 4H 2B
35%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa33%
1.55Ghi được mỗi trận1.75
2.00Bị ghi mỗi trận1.17
-9Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
20%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.35
1.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.1Số cú sút mỗi trận17.6
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.5
46%Kiểm soát bóng trung bình58%
3.9Phạt góc mỗi trận5.8
1.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
7.9Phạm lỗi mỗi trận11.2
SilkeborgUEFA Europa Conference LeagueNordsjaelland
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B5T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng71%
—Tỷ lệ hòa14%
—Ghi được mỗi trận2.57
—Bị ghi mỗi trận0.57
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới57%
—Tỷ lệ không ghi bàn14%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
—Số cú sút mỗi trận16.2 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình60% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.8 (4 trận)
SilkeborgGiao hữu câu lạc bộNordsjaelland
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BSonderjyske4:0Silkeborg18/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumHSilkeborg3:3AC Horsens11/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHSilkeborg1:1Viborg13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkBBrondby3:1Silkeborg25/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHRanders FC1:1Silkeborg28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BFredericia4:1Silkeborg17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSilkeborg2:2Fredericia19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen7:0Silkeborg05/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)
HLyngby3:3Nordsjaelland18/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHNordsjaelland0:0Odense10/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkBMalmö FF3:0Nordsjaelland03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTNordsjaelland3:1Brondby30/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland5:0Valur14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland6:0GAIS31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBGAIS1:0Nordsjaelland24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla Ullevi
Mùa giải 2025/26
Tính đến 18/10 21:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
5Silkeborg IF T
2H
5Nordsjaelland T
3.2Trung bình tổng điểm
Silkeborg IF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 20
Sân nhà
4T 0H 1B
Sân khách
1T 2H 4B
BNordsjaelland1:0Silkeborg IF16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2026/27 · Right to Dream ParkBNordsjaelland5:0Silkeborg IF07/12/2025 20:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26TSilkeborg IF4:2Nordsjaelland10/08/2025 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26
Tính đến 18/10 20:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Aske Andresen110090 phút7.01
GK16Bastian Holm-----
GK30Thomas Mikkelsen-----
DF3Robin Ostrom110090 phút6.82
DF19Martin Gammelby Jens110089 phút6.52
DF24Alexander Priesborg111086 phút6.97
DF29William Moller80083 phút6.71
DF6Mael de Gevigney50030 phút6.62
DF2Andreas Poulsen40042 phút6.38
DF4Pedro Ganchas30012 phút6.50
DF15Melker Jonsson10018 phút6.20
DF29William Lokke-----
DF29David Stojanovic-----
MF20Mads Larsen110190 phút7.13
MF7Villads Westh111378 phút6.99
MF22Rami Al Hajj111062 phút7.01
MF27William Kirk111159 phút6.75
MF36Julius Lorets80016 phút6.50
MF14Sofus Berger60015 phút6.82
MF33Mads Freundlich30064 phút6.90
MF26Mikkel Oxenberg1006 phút—
FW21Lucas Riisgaard112168 phút6.92
FW11Oliver Ross116162 phút7.22
FW23Malthe Hansen51021 phút6.85
FW42Kristian Bogild40130 phút6.90
FW10Kristian Kirkegaard30026 phút6.57
A. Busch—————
P. Rodin—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Andreas Hansen180090 phút7.32
GK16Jakob Busk-----
GK22Carljohan Eriksson-----
GK22Carl Kristoffersen-----
GK31Andreas Sondenbroe-----
DF5Juho Lahteenmaki181480 phút7.02
DF23Runar Norheim174384 phút6.83
DF2Peter Ankersen140181 phút7.26
DF3Tobias Salquist130182 phút7.18
DF15Stephen Acquah120068 phút7.06
DF4Noah Markmann110079 phút6.81
DF25Victor Nelsson60089 phút6.93
DF28Markus Walker53041 phút7.47
DF32Victor Gustafsen20058 phút6.90
DF42Matej Tuka10045 phút6.90
DF35Villads Rutkjaer-----
MF18Justin Janssen182176 phút7.74
MF6Mark Brink171357 phút6.97
MF8Nicklas Rojkjaer155358 phút7.16
MF37Lamine Sadio121244 phút6.71
MF21Malte Heyde81025 phút6.85
MFArthur Oume Israel-----
FW40Hjalte Rasmussen186145 phút6.72
FW29Villum Berthelsen173246 phút6.82
FW10Prince Amoako162165 phút7.00
FW14Ibrahim Adel161355 phút6.84
FW11Alexander Lind123255 phút6.86
FW9Ola Solbakken20020 phút6.50
FW43Mouekeinga Kone-----
FW49William Faber-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

SilkeborgHuấn luyện viên Morten Dahm Kjaergaard
NordsjaellandHuấn luyện viên Jens Olsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo