Silkeborg IF vs Nordsjaelland
Jysk Park
20:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SilkeborgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| A. BuschChấn thương mắt cá |
| M. JonssonQuyết định của HLV |
| P. RodinChấn thương đầu gối |
Nordsjaelland
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 19/10 01:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 18 trận (không phải cả mùa giải)
| Silkeborg IF | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 18 |
| 2 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 35 |
| 19 | Bàn thua | 17 |
| Silkeborg IF | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 19 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| Silkeborg IF | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 16 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.36 | Bàn thắng mỗi trận | 1.94 |
| 1.73 | Bàn thua mỗi trận | 0.94 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 9 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Silkeborg IF | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 17 |
| 19 | Bàn thua | 13 |
| Silkeborg IF | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| Silkeborg IF | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.36 | Bàn thắng mỗi trận | 1.55 |
| 1.73 | Bàn thua mỗi trận | 1.18 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Silkeborg IF | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 18 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Silkeborg IF | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Silkeborg IF | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.57 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.57 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | HHBTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | THHTB |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | BHTHH |
| 9 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | TBTHB |
| 12 | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 | HBBHT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 0 | 5 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 19/10 00:58
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SilkeborgBHTHHHBBTB7T 6H 7B
NordsjaellandHHHBBTHBTT11T 5H 4B
| Silkeborg Dựa trên 20 trận | Nordsjaelland Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -9 | Hiệu số | +18 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.31 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.22 (13 trận) |
| 1.96 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (13 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 17.2 (16 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (16 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (16 trận) |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (16 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 7.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (16 trận) |
| Silkeborg Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nordsjaelland Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 7T 1H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 2.38 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.12 |
| -1 | Hiệu số | +18 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 88% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.83 (5 trận) |
| 2.06 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 12% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 19.2 (6 trận) |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 7.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (6 trận) |
| Silkeborg Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nordsjaelland Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 4T 4H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -8 | Hiệu số | +0 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.99 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (8 trận) |
| 1.88 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (11 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (11 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 9.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (10 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (10 trận) |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (10 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 8.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| Silkeborg Dựa trên 20 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Nordsjaelland Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 12 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 6T 4H 2B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -9 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.31 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.35 |
| 1.96 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 7.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Silkeborg | UEFA Europa Conference League | Nordsjaelland Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 5T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 14% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.57 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.57 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 57% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 (4 trận) |
| Silkeborg | Giao hữu câu lạc bộ | Nordsjaelland Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSonderjyske4:0Silkeborg18/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumHSilkeborg3:3AC Horsens11/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTLyngby0:4Silkeborg19/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHSilkeborg1:1Viborg13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkBBrondby3:1Silkeborg25/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkBSilkeborg1:3F.C. Copenhagen02/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkHRanders FC1:1Silkeborg28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BFredericia4:1Silkeborg17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg0:4F.C. Copenhagen10/05/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense2:3Silkeborg03/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TVejle1:2Silkeborg22/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSilkeborg2:2Fredericia19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen7:0Silkeborg05/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TRanders FC0:3Silkeborg22/03/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch)HLyngby3:3Nordsjaelland18/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHNordsjaelland0:0Odense10/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkBMalmö FF3:0Nordsjaelland03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTNordsjaelland3:1Brondby30/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTSt. Gallen2:3Nordsjaelland28/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · KybunparkTSonderjyske0:3Nordsjaelland23/08/2026 17:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumTNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland5:0Valur14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTValur0:2Nordsjaelland07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference LeagueTNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland6:0GAIS31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBGAIS1:0Nordsjaelland24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla Ullevi
Mùa giải 2025/26
TSonderjyske1:4Nordsjaelland17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)Tính đến 18/10 21:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận5Silkeborg IF T
2H
5Nordsjaelland T
3.2Trung bình tổng điểm
Silkeborg IF Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 18 : 20
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 2H 4B
BNordsjaelland1:0Silkeborg IF16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2026/27 · Right to Dream ParkBNordsjaelland5:0Silkeborg IF07/12/2025 20:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26TSilkeborg IF4:2Nordsjaelland10/08/2025 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26
HNordsjaelland1:1Silkeborg IF20/10/2024 · Super Liga (Đan Mạch) 2024/25
TSilkeborg IF4:1Nordsjaelland18/08/2024 · Super Liga (Đan Mạch) 2024/25
BNordsjaelland4:1Silkeborg IF12/05/2024 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24
BSilkeborg IF0:1Nordsjaelland15/04/2024 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24
BNordsjaelland3:1Silkeborg IF04/03/2024 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24
TSilkeborg IF2:0Nordsjaelland20/08/2023 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24
TSilkeborg IF2:1Nordsjaelland05/03/2023 · Super Liga (Đan Mạch) 2022/23
TNordsjaelland0:2Silkeborg IF21/08/2022 · Super Liga (Đan Mạch) 2022/23
HNordsjaelland1:1Silkeborg IF21/11/2021 · Super Liga (Đan Mạch) 2021/22
Tính đến 18/10 20:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
SilkeborgHuấn luyện viên Morten Dahm Kjaergaard
NordsjaellandHuấn luyện viên Jens Olsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
01/11/202620:00 vs OdenseNature Energy ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)07/11/202601:00 vs LyngbyJysk ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)22/11/202620:00 vs AC HorsensHybel Arena HorsensĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)30/11/202600:00 vs AarhusJysk ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)06/12/202620:00 vs MidtjyllandMCH ArenaĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/02/202700:00 vs Randers FCJysk ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)
01/11/202622:00 vs MidtjyllandRight to Dream ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)06/11/202603:00 vs MonacoStade Louis IIĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202622:00 vs Randers FCCepheus ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)23/11/202600:00 vs F.C. CopenhagenRight to Dream ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)27/11/202603:00 vs PanathinaikosRight to Dream ParkChủ nhàUEFA Europa Conference League01/12/202601:00 vs OdenseNature Energy ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Silkeborg IF gặp Nordsjaelland tại Super Liga (Đan Mạch) vào 25/10/2026 20:00 UTC+07 tại Jysk Park.
Silkeborg IF đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Nordsjaelland đứng thứ 4.
Silkeborg IF thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nordsjaelland thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Silkeborg IF thắng 5, Nordsjaelland thắng 5, hòa 2.
Silkeborg IF · Trận trước: Sonderjyske vs Silkeborg IF (18/10) · Trận tiếp theo: Odense vs Silkeborg IF (1/11)
Nordsjaelland · Trận trước: Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia (22/10) · Trận tiếp theo: Nordsjaelland vs Midtjylland (1/11)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- AC Horsens vs Sonderjyske
- Aarhus vs Viborg
- F.C. Copenhagen vs Odense
- Lyngby vs Randers FC
- Viborg vs AC Horsens
- Odense vs Silkeborg IF
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.