Lyngby vs Nordsjaelland
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Diego Kochen |
| 2 | D | Oskar Buur |
| 30 | D | Mikkel Fischer |
| 24 | D | Munashe Garananga |
| 25 | D | Renzo Tytens |
| 19 | M | Gustav Fraulo |
| 14 | M | Lauge Sandgrav |
| 18 | M | Jens Jakob Thomasen |
| 7 | M | Simon Colyn |
| 26 | F | Frederik Gytkjær |
| 10 | F | Ísak Snær Þorvaldsson |
| 12 | D | David Aronsson |
| 6 | D | Daniel Freyr Kristjansson |
| 4 | D | Cornelius Allen |
| 8 | M | Mathias Hebo |
| 35 | F | Markus Anderson |
| 1 | G | Jonathan Ægidius |
| 5 | M | Oliver Højer |
| 17 | M | William Steindorsson |
| 16 | M | Zidan Sertdemir |
| 13 | G | Andreas Hansen |
| 25 | D | Victor Nelsson |
| 3 | D | Tobias Salquist |
| 4 | D | Noah Markmann |
| 23 | M | Runar Robinsonn Norheim |
| 8 | M | Nicklas Røjkjær |
| 6 | M | Mark Brink |
| 5 | M | Juho Lähteenmäki |
| 29 | F | Villum Berthelsen |
| 11 | F | Alexander Lind |
| 10 | F | Prince Amoako Junior |
| 40 | M | Hjalte Boe Rasmussen |
| 18 | M | Justin Janssen |
| 21 | M | Malte Heyde |
| 14 | F | Ibrahim Adel |
| 16 | G | Jakob Busk |
| 15 | D | Stephen Acquah |
| 2 | D | Peter Ankersen |
| 28 | D | Markus Walker |
| 37 | M | Lamine Sadio |
| O. SnorreChấn thương đầu gối |
| A. MohammedChấn thương đầu gối |
| S. AlioChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Lyngby | 2 | 1 | 3 |
| Nordsjaelland | 0 | 3 | 3 |
- 7'Thay ngườiDavid AronssonRa sân: Munashe Garananga
- 17'Bàn thắngSimon ColynKiến tạo: Frederik Gytkjær
- 32'Bàn thắngGustav Fraulo
- 38'Thẻ vàngTobias Salquist
- 45+2'Thẻ vàngVillum Berthelsen
- 46'Thay ngườiJustin JanssenRa sân: Tobias Salquist
- 46'Thay ngườiMalte HeydeRa sân: Mark Brink
- 46'Thay ngườiHjalte Boe RasmussenRa sân: Villum Berthelsen
- 48'Thẻ vàngPrince Amoako Junior
- 61'Bàn thắngFrederik GytkjærKiến tạo: Simon Colyn
- 62'Thay ngườiIbrahim AdelRa sân: Prince Amoako Junior
- 63'Thay ngườiCornelius AllenRa sân: Oskar Buur
- 63'Thay ngườiDaniel Freyr KristjanssonRa sân: Renzo Tytens
- 71'Bàn thắngJustin JanssenKiến tạo: Runar Robinsonn Norheim
- 74'Bàn thắngRunar Robinsonn NorheimKiến tạo: Nicklas Røjkjær
- 77'Bàn thắngMalte HeydeKiến tạo: Runar Robinsonn Norheim
- 80'Thẻ vàngÍsak Snær Þorvaldsson
- 80'Thẻ vàngNoah Markmann
- 81'Thẻ vàngGustav Fraulo
- 81'Thay ngườiMarkus AndersonRa sân: Frederik Gytkjær
- 81'Thay ngườiMathias HeboRa sân: Jens Jakob Thomasen
- 90+5'Thẻ vàngJuho Lähteenmäki
- 90+7'Thẻ vàngDiego Kochen
- 90+7'Thẻ vàngAlexander Lind
- 90+10'Đá hỏng phạt đềnNicklas Røjkjær
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,09Hòa3,90Đội khách1,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,79→4,09Hòa4,14→3,90Đội khách1,83→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 18:47 | 4,09▼ | 3,90▼ | 1,87▲ |
| 18/10 18:20 | 4,13▼ | 4,15▲ | 1,81▲ |
| 18/10 17:28 | 4,22▲ | 4,14▼ | 1,79 |
| 18/10 17:02 | 4,18▲ | 4,20▲ | 1,79▼ |
| 18/10 16:36 | 4,07▼ | 4,15▲ | 1,82 |
| 18/10 16:10 | 4,09▲ | 4,14▼ | 1,82▲ |
| 18/10 15:17 | 4,07▼ | 4,22▼ | 1,81▲ |
| 18/10 14:51 | 4,19▲ | 4,28▼ | 1,78 |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 18/10 14:23 | 4,14▼ | 4,33▼ | 1,78▲ |
| 18/10 13:54 | 4,17▼ | 4,34▼ | 1,76 |
| 18/10 13:27 | 4,20▲ | 4,36▲ | 1,76▼ |
| 18/10 10:01 | 3,78▼ | 4,17▼ | 1,88 |
| 18/10 08:27 | 3,80▲ | 4,18▲ | 1,88▼ |
| 18/10 07:21 | 3,65▲ | 4,11▲ | 1,93▲ |
| 18/10 06:21 | 3,63 | 4,08▲ | 1,92▼ |
| 17/10 19:45 | 3,63▲ | 4,06▲ | 1,93▲ |
| 17/10 18:13 | 3,59▲ | 4,01▲ | 1,91▼ |
| 17/10 14:29 | 3,51▼ | 3,97▼ | 1,94▲ |
| 17/10 10:42 | 3,56▼ | 3,99▼ | 1,92▲ |
| 16/10 22:16 | 3,67▲ | 4,05▲ | 1,88▼ |
| 16/10 20:35 | 3,63▼ | 4,03▼ | 1,89▲ |
| 16/10 18:59 | 3,67▲ | 4,08▲ | 1,87▼ |
| 16/10 16:57 | 3,51▼ | 4,00▼ | 1,93 |
| 16/10 16:26 | 3,52▲ | 4,01▲ | 1,93▼ |
| 16/10 15:25 | 3,44▼ | 3,97▼ | 1,96▲ |
| 16/10 14:19 | 3,47▼ | 3,99▼ | 1,95▲ |
| 16/10 13:48 | 3,52▼ | 4,01▼ | 1,93▲ |
| 16/10 12:17 | 3,58▼ | 4,04▼ | 1,91▲ |
| 16/10 01:30 | 3,68▼ | 4,09▼ | 1,86▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 3,79 | 4,14 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,09 | 3,90 | 1,87 |
| Betfair | 3,50 | 4,00 | 1,91 |
| bet365 | 3,90 | 3,80 | 1,83 |
| Marathon | 3,88 | 3,96 | 1,77 |
| 1xBet | 3,86 | 3,96 | 1,79 |
| Betano | 3,60 | 4,00 | 1,90 |
| BetVictor | 3,80 | 3,90 | 1,73 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,03Đội khách -0.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,03→2,03Đội khách1,83→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 18:47 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 18/10 18:20 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 18/10 18:20 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 18/10 17:55 | Tạm dừng | |
| 18/10 17:28 | 2,12▼ | Tạm dừng |
| 18/10 14:23 | Tạm dừng | |
| 18/10 13:54 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 18/10 13:27 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 18/10 10:01 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 18/10 08:27 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 18/10 07:21 | 1,96▲ | 1,94▲ |
| 17/10 19:45 | 1,95▲ | 1,93 |
| 17/10 18:13 | 1,94▲ | 1,93▼ |
| 17/10 14:29 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 17/10 10:42 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 17/10 07:25 | 1,98▲ | 1,89▲ |
| 16/10 22:16 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 16/10 20:35 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 16/10 18:59 | 1,98▲ | 1,88▼ |
| 16/10 16:57 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 16/10 16:26 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 16/10 15:25 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 16/10 14:19 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 16/10 13:48 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 16/10 12:17 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 16/10 01:30 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 2,03 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,78→1,79Xỉu2,06→2,11
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 18:47 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 18/10 17:02 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 18/10 16:36 | 1,77▼ | 2,13▲ |
| 18/10 16:10 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 18/10 15:17 | 1,78 | 2,12▼ |
| 18/10 14:51 | 1,78▲ | 2,13 |
| 18/10 13:54 | 1,77 | 2,13▼ |
| 18/10 13:27 | 1,77▼ | 2,14▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 18/10 10:01 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 18/10 08:27 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 18/10 07:21 | 1,79 | 2,10▲ |
| 18/10 06:21 | 1,79▼ | 2,09▲ |
| 17/10 19:45 | 1,82▲ | 2,06▲ |
| 17/10 18:13 | 1,81▼ | 2,05 |
| 17/10 10:42 | 1,82▲ | 2,05 |
| 17/10 07:25 | 1,80▲ | 2,05▲ |
| 16/10 20:35 | 1,79 | 2,04▼ |
| 16/10 18:59 | 1,79 | 2,05▲ |
| 16/10 16:26 | 1,79▼ | 2,04 |
| 16/10 14:19 | 1,81▲ | 2,04 |
| 16/10 13:48 | 1,80▲ | 2,04 |
| 16/10 12:17 | 1,79 | 2,04▼ |
| 16/10 01:30 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,78 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,11 |
| Marathon | 1,68 | 1,98 |
| 1xBet | 1,68 | 1,98 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 5Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:32 | 1,50 | 2,50 |
| 17/10 03:59 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:26 | 1,50 | 2,50 |
| 16/10 22:51 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,46 | 2,49 |
| 1xBet | 1,46 | 2,53 |
| Betano | 1,50 | 2,50 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Lyngby | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 4 |
| 11 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15 | Ghi được | 17 |
| 24 | Bị ghi | 13 |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 2.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| Lyngby | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 8 | Ghi được | 7 |
| 12 | Bị ghi | 1 |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.20 |
| Lyngby | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 7 | Ghi được | 10 |
| 12 | Bị ghi | 12 |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | HBTTT |
| 2 | Midtjylland | 11 | 7 | 4 | 0 | +10 | 25 | TTHTH |
| 3 | Viborg | 11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 | BTTHB |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | HHBTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | THHTB |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | BHTHH |
| 9 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 10 | Aarhus | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 9 | HTHBH |
| 11 | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | TBTHB |
| 12 | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 | HBBHT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 0 | 5 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Viborg | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lyngby Dựa trên 20 trận | Nordsjaelland Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +0 | Hiệu số | +18 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.67 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (13 trận) |
| 1.49 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (13 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 14.6 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.4 (16 trận) |
| 4.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (16 trận) |
| 51% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (16 trận) |
| 5.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 15.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (16 trận) |
| Lyngby Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nordsjaelland Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.11 |
| +0 | Hiệu số | +18 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 89% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.51 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.76 (6 trận) |
| 1.42 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (6 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 15.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (7 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (7 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 16.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| Lyngby Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Nordsjaelland Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 0H 5B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.83 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (7 trận) |
| 1.55 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (9 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 52% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Lyngby Dựa trên 10 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Nordsjaelland Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 6T 4H 2B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| -9 | Hiệu số | +7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.67 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.34 |
| 1.49 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 15.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Lyngby Dựa trên 9 trận | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 0H 3B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Lyngby | UEFA Europa Conference League | Nordsjaelland Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 5T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 14% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.57 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.57 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 57% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 (4 trận) |
| Lyngby Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Nordsjaelland Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 8
- Sân nhà
- 1T 2H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 2B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyngby đã gặp Nordsjaelland tại Super Liga (Đan Mạch) vào 18/10/2026 19:00 UTC+07 tại Lyngby Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lyngby 3-3 Nordsjaelland.
Lyngby đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Nordsjaelland đứng thứ 4.
Lyngby thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nordsjaelland thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Lyngby thắng 1, Nordsjaelland thắng 2, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.09 · 3.90 · 1.87.
Đội hình Lyngby có Simon Colyn, Frederik Gytkjær, Ísak Snær Þorvaldsson.
Đội hình Nordsjaelland có Villum Berthelsen, Alexander Lind, Prince Amoako Junior.
Lyngby · Trận trước: Brondby vs Lyngby (11/10) · Trận tiếp theo: Midtjylland vs Lyngby (25/10)
Nordsjaelland · Trận trước: Hearts vs Nordsjaelland (16/10) · Trận tiếp theo: Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia (22/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Chưa có bài viết nào.