Ngôn ngữ

Lyngby vs Nordsjaelland

Chi tiết trận đấu
Lyngby Stadion
LyngbyChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc
NordsjaellandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 18:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GDiego Kochen
2DOskar Buur
30DMikkel Fischer
24DMunashe Garananga
25DRenzo Tytens
19MGustav Fraulo
14MLauge Sandgrav
18MJens Jakob Thomasen
7MSimon Colyn
26FFrederik Gytkjær
10FÍsak Snær Þorvaldsson
Dự bị 9
12DDavid Aronsson
6DDaniel Freyr Kristjansson
4DCornelius Allen
8MMathias Hebo
35FMarkus Anderson
1GJonathan Ægidius
5MOliver Højer
17MWilliam Steindorsson
16MZidan Sertdemir
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GAndreas Hansen
25DVictor Nelsson
3DTobias Salquist
4DNoah Markmann
23MRunar Robinsonn Norheim
8MNicklas Røjkjær
6MMark Brink
5MJuho Lähteenmäki
29FVillum Berthelsen
11FAlexander Lind
10FPrince Amoako Junior
Dự bị 9
40MHjalte Boe Rasmussen
18MJustin Janssen
21MMalte Heyde
14FIbrahim Adel
16GJakob Busk
15DStephen Acquah
2DPeter Ankersen
28DMarkus Walker
37MLamine Sadio
Huấn luyện viên Jens Olsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LyngbyVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
O. SnorreChấn thương đầu gối
NordsjaellandVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MohammedChấn thương đầu gối
S. AlioChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 20:58

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Lyngby213
Nordsjaelland033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Thay ngườiDavid AronssonRa sân: Munashe Garananga
  2. 17'Bàn thắngSimon ColynKiến tạo: Frederik Gytkjær
  3. 32'Bàn thắngGustav Fraulo
  4. 38'Thẻ vàngTobias Salquist
  5. 45+2'Thẻ vàngVillum Berthelsen
  6. 46'Thay ngườiJustin JanssenRa sân: Tobias Salquist
  7. 46'Thay ngườiMalte HeydeRa sân: Mark Brink
  8. 46'Thay ngườiHjalte Boe RasmussenRa sân: Villum Berthelsen
  9. 48'Thẻ vàngPrince Amoako Junior
  10. 61'Bàn thắngFrederik GytkjærKiến tạo: Simon Colyn
  11. 62'Thay ngườiIbrahim AdelRa sân: Prince Amoako Junior
  12. 63'Thay ngườiCornelius AllenRa sân: Oskar Buur
  13. 63'Thay ngườiDaniel Freyr KristjanssonRa sân: Renzo Tytens
  14. 71'Bàn thắngJustin JanssenKiến tạo: Runar Robinsonn Norheim
  15. 74'Bàn thắngRunar Robinsonn NorheimKiến tạo: Nicklas Røjkjær
  16. 77'Bàn thắngMalte HeydeKiến tạo: Runar Robinsonn Norheim
  17. 80'Thẻ vàngÍsak Snær Þorvaldsson
  18. 80'Thẻ vàngNoah Markmann
  19. 81'Thẻ vàngGustav Fraulo
  20. 81'Thay ngườiMarkus AndersonRa sân: Frederik Gytkjær
  21. 81'Thay ngườiMathias HeboRa sân: Jens Jakob Thomasen
  22. 90+5'Thẻ vàngJuho Lähteenmäki
  23. 90+7'Thẻ vàngDiego Kochen
  24. 90+7'Thẻ vàngAlexander Lind
  25. 90+10'Đá hỏng phạt đềnNicklas Røjkjær
Thống kê đội · Cuối trận
37Kiểm soát bóng63
2,1Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,47
16Sút17
10Sút trúng đích8
1Phạt góc7
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
314Chuyền bóng539
4Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · MFSimon Colyn90114009.7
10 · FWÍsak Snær Þorvaldsson90002106.6
14 · MFLauge Sandgrav90002006.9
19 · MFGustav Fraulo90102106.9
30 · DFMikkel Fischer90000007.3
31 · GKDiego Kochen90000106.3
12 · DF · Dự bịDavid Aronsson83000006.3
18 · MFJens Jakob Thomasen81000006.6
26 · FWFrederik Gytkjær81114008.6
2 · DFOskar Buur63000007.0
25 · DFRenzo Tytens63000007.5
4 · DF · Dự bịCornelius Allen27000005.2
6 · DF · Dự bịDaniel Freyr Kristjansson27000006.0
8 · MF · Dự bịMathias Hebo9000006.3
35 · FW · Dự bịMarkus Anderson9002006.0
24 · DFMunashe Garananga700000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFNoah Markmann90000106.2
5 · MFJuho Lähteenmäki90001106.2
8 · MFNicklas Røjkjær90011006.6
11 · FWAlexander Lind90002106.3
13 · GKAndreas Hansen90000006.2
23 · MFRunar Robinsonn Norheim90121008.6
25 · DFVictor Nelsson90000006.5
10 · FWPrince Amoako Junior62001106.5
3 · DFTobias Salquist45001106.2
6 · MFMark Brink45000006.6
29 · FWVillum Berthelsen45000106.9
18 · MF · Dự bịJustin Janssen45101008.7
21 · MF · Dự bịMalte Heyde45101008.9
40 · MF · Dự bịHjalte Boe Rasmussen45002005.9
14 · FW · Dự bịIbrahim Adel28003007.9
Tính đến 18/10 21:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,09Hòa3,90Đội khách1,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,794,09Hòa4,143,90Đội khách1,831,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 18:474,09▼3,90▼1,87▲
18/10 18:204,13▼4,15▲1,81▲
18/10 17:284,22▲4,14▼1,79
18/10 17:024,18▲4,20▲1,79▼
18/10 16:364,07▼4,15▲1,82
18/10 16:104,09▲4,14▼1,82▲
18/10 15:174,07▼4,22▼1,81▲
18/10 14:514,19▲4,28▼1,78
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
18/10 14:234,14▼4,33▼1,78▲
18/10 13:544,17▼4,34▼1,76
18/10 13:274,20▲4,36▲1,76▼
18/10 10:013,78▼4,17▼1,88
18/10 08:273,80▲4,18▲1,88▼
18/10 07:213,65▲4,11▲1,93▲
18/10 06:213,634,08▲1,92▼
17/10 19:453,63▲4,06▲1,93▲
17/10 18:133,59▲4,01▲1,91▼
17/10 14:293,51▼3,97▼1,94▲
17/10 10:423,56▼3,99▼1,92▲
16/10 22:163,67▲4,05▲1,88▼
16/10 20:353,63▼4,03▼1,89▲
16/10 18:593,67▲4,08▲1,87▼
16/10 16:573,51▼4,00▼1,93
16/10 16:263,52▲4,01▲1,93▼
16/10 15:253,44▼3,97▼1,96▲
16/10 14:193,47▼3,99▼1,95▲
16/10 13:483,52▼4,01▼1,93▲
16/10 12:173,58▼4,04▼1,91▲
16/10 01:303,68▼4,09▼1,86▲
15/10 22:19 Đầu tiên3,794,141,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,093,901,87
Betfair3,504,001,91
bet3653,903,801,83
Marathon3,883,961,77
1xBet3,863,961,79
Betano3,604,001,90
BetVictor3,803,901,73
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,03Đội khách -0.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,032,03Đội khách1,831,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 18:472,03▼1,88▲
18/10 18:20Thay đổi mốc · 1 → 0.5
18/10 18:202,10▼1,81▲
18/10 17:55Tạm dừng
18/10 17:282,12▼Tạm dừng
18/10 14:23Tạm dừng
18/10 13:542,16▲1,76▼
18/10 13:27Tạm dừng
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
18/10 10:012,01▼1,89▲
18/10 08:272,02▲1,88▼
18/10 07:211,96▲1,94▲
17/10 19:451,95▲1,93
17/10 18:131,94▲1,93▼
17/10 14:291,91▼1,96▲
17/10 10:421,93▼1,93▲
17/10 07:251,98▲1,89▲
16/10 22:161,97▲1,88▼
16/10 20:351,95▼1,90▲
16/10 18:591,98▲1,88▼
16/10 16:571,91▼1,94▲
16/10 16:261,92▲1,93▼
16/10 15:251,88▼1,97▲
16/10 14:191,89▼1,96▲
16/10 13:481,92▼1,93▲
16/10 12:171,93▼1,92▲
16/10 01:301,98▼1,88▲
15/10 22:19 Đầu tiên2,031,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,031,88
bet3652,081,72
Betano1,951,90
BetVictor1,981,71
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,781,79Xỉu2,062,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 18:471,79▲2,11▼
18/10 17:021,76▼2,14▲
18/10 16:361,77▼2,13▲
18/10 16:101,79▲2,10▼
18/10 15:171,782,12▼
18/10 14:511,78▲2,13
18/10 13:541,772,13▼
18/10 13:271,77▼2,14▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
18/10 10:011,79▲2,11▼
18/10 08:271,78▼2,12▲
18/10 07:211,792,10▲
18/10 06:211,79▼2,09▲
17/10 19:451,82▲2,06▲
17/10 18:131,81▼2,05
17/10 10:421,82▲2,05
17/10 07:251,80▲2,05▲
16/10 20:351,792,04▼
16/10 18:591,792,05▲
16/10 16:261,79▼2,04
16/10 14:191,81▲2,04
16/10 13:481,80▲2,04
16/10 12:171,792,04▼
16/10 01:301,79▲2,05▼
15/10 22:19 Đầu tiên1,782,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,792,11
Marathon1,681,98
1xBet1,681,98
Betano1,822,05
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 5Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:321,502,50
17/10 03:59Tạm dừng
16/10 23:261,502,50
16/10 22:51Tạm dừng
15/10 22:19 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,462,49
1xBet1,462,53
Betano1,502,50
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
LyngbyTất cảNordsjaelland
12Hạng4
11Trận11
1Thắng5
5Hòa4
5Thua2
9%Tỷ lệ thắng45%
15Ghi được17
24Bị ghi13
1.36Ghi được mỗi trận1.55
2.18Bị ghi mỗi trận1.18
LyngbyChủ nhàNordsjaelland
—Hạng—
6Trận5
0Thắng4
5Hòa1
1Thua0
0%Tỷ lệ thắng80%
8Ghi được7
12Bị ghi1
1.33Ghi được mỗi trận1.40
2.00Bị ghi mỗi trận0.20
LyngbyĐội kháchNordsjaelland
—Hạng—
5Trận6
1Thắng1
0Hòa3
4Thua2
20%Tỷ lệ thắng17%
7Ghi được10
12Bị ghi12
1.40Ghi được mỗi trận1.67
2.40Bị ghi mỗi trận2.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen11812+1425HBTTT
2Midtjylland11740+1025TTHTH
3Viborg11623+820BTTHB
4Nordsjaelland11542+419HHBTH
5Brondby11515-116BTBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Odense11344-513THHTB
8Silkeborg11254-411BHTHH
9Randers FC11326-511HBBBT
10Aarhus11164-39HTHBH
11Sonderjyske11227-88TBTHB
12Lyngby11155-98HBBHT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen5410+70
—AC Horsens6132-20
—Lyngby6051-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense5212-40
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske6213-10
—Viborg6402+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus6033-40
—Brondby5113-40
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland6330+40
—Nordsjaelland6132-20
—Odense6132-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg6123-30
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 20/10 20:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LyngbyBBBHTHBHBH7T 4H 9B
NordsjaellandHHBBTHBTTT11T 5H 4B
Lyngby
Dựa trên 20 trận
Nordsjaelland
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B11T 5H 4B
35%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.75Ghi được mỗi trận1.80
1.75Bị ghi mỗi trận0.90
+0Hiệu số+18
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.67 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.21 (13 trận)
1.49 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (13 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (19 trận)
14.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (16 trận)
4.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (16 trận)
51% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (16 trận)
5.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (16 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
15.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (16 trận)
Lyngby
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNordsjaelland
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 4H 4BT · H · B7T 2H 0B
27%Tỷ lệ thắng78%
36%Tỷ lệ hòa22%
1.73Ghi được mỗi trận2.11
1.73Bị ghi mỗi trận0.11
+0Hiệu số+18
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới89%
18%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.51 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.76 (6 trận)
1.42 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.85 (6 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn11%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
15.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận19.3 (7 trận)
3.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.9 (7 trận)
50% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (7 trận)
4.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (7 trận)
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
16.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (7 trận)
Lyngby
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNordsjaelland
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 0H 5BT · H · B4T 3H 4B
44%Tỷ lệ thắng36%
0%Tỷ lệ hòa27%
1.78Ghi được mỗi trận1.55
1.78Bị ghi mỗi trận1.55
+0Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
11%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.83 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (7 trận)
1.55 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81 (7 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
14.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
5.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
52% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
6.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
2.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
14.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Lyngby
Dựa trên 10 trận
Super Liga (Đan Mạch)Nordsjaelland
Dựa trên 12 trận
10Trận12
1T 4H 5BT · H · B6T 4H 2B
10%Tỷ lệ thắng50%
40%Tỷ lệ hòa33%
1.20Ghi được mỗi trận1.50
2.10Bị ghi mỗi trận0.92
-9Hiệu số+7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.67Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.34
1.49Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
14.6Số cú sút mỗi trận17.8
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.6
51%Kiểm soát bóng trung bình58%
5.6Phạt góc mỗi trận6.0
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.8
15.1Phạm lỗi mỗi trận10.9
Lyngby
Dựa trên 9 trận
Giải hạng Nhất Đan MạchNordsjaelland
9Trận—
6T 0H 3BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.22Ghi được mỗi trận—
1.11Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
LyngbyUEFA Europa Conference LeagueNordsjaelland
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B5T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng71%
—Tỷ lệ hòa14%
—Ghi được mỗi trận2.57
—Bị ghi mỗi trận0.57
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới57%
—Tỷ lệ không ghi bàn14%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
—Số cú sút mỗi trận16.2 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình60% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.8 (4 trận)
Lyngby
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộNordsjaelland
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BBrondby5:2Lyngby11/10/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken Stadium
Mùa giải 2025/26
BEsbjerg2:1Lyngby31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby5:0Esbjerg25/04/2026 00:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby2:1Hvidovre IF18/04/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby3:1Kolding IF11/04/2026 19:30 · Giải hạng Nhất Đan Mạch
HHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHNordsjaelland0:0Odense10/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkBMalmö FF3:0Nordsjaelland03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTNordsjaelland3:1Brondby30/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland5:0Valur14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland6:0GAIS31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBGAIS1:0Nordsjaelland24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla Ullevi
Mùa giải 2025/26
HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 18/10 21:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
1Lyngby T
3H
2Nordsjaelland T
2.5Trung bình tổng điểm
Lyngby Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 8
Sân nhà
1T 2H 0B
Sân khách
0T 1H 2B
Tính đến 11/10 19:02

Các trận tiếp theo