....
Nordsjaelland vs Odense
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Andreas Hansen |
| 25 | D | Victor Nelsson |
| 3 | D | Tobias Salquist |
| 4 | D | Noah Markmann |
| 28 | M | Markus Walker |
| 18 | M | Justin Janssen |
| 6 | M | Mark Brink |
| 23 | M | Runar Robinsonn Norheim |
| 40 | F | Hjalte Boe Rasmussen |
| 14 | F | Ibrahim Adel |
| 29 | F | Villum Berthelsen |
| 5 | D | Juho Lähteenmäki |
| 11 | F | Alexander Lind |
| 10 | F | Prince Amoako Junior |
| 8 | M | Nicklas Røjkjær |
| 37 | M | Lamine Sadio |
| 22 | G | Carljohan Eriksson |
| 2 | D | Peter Ankersen |
| 15 | D | Stephen Acquah |
| 21 | M | Malte Heyde |
| 16 | G | Viljar Myhra |
| 4 | D | Julian Pauli |
| 13 | D | Julius Berthel Askou |
| 29 | D | James Gomez |
| 28 | M | Magnus Andersen |
| 6 | M | Fredrik Ulvestad |
| 8 | M | Rasmus Falk |
| 15 | M | Marcus McCoy |
| 7 | F | Fiete Arp |
| 18 | F | Alexander Ahl Holmström |
| 17 | F | Noah Ganaus |
| 22 | M | Ismahila Ouédraogo |
| 9 | F | Topi Keskinen |
| 19 | M | Nikolaj Juul-Sandberg |
| 14 | F | Christian Gammelgaard |
| 5 | D | Ulrik Jenssen |
| 1 | G | Martin Hansen |
| 3 | D | Adam Sørensen |
| 24 | D | Mikkel Rakneberg |
| 10 | M | Anssi Suhonen |
| A. MohammedChấn thương đầu gối |
| S. AlioChấn thương đầu gối |
| J. NiemiecChấn thương đầu gối |
| P. TherkildsenChấn thương |
| W. MartinChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 |
| Odense | 0 | 0 | 0 |
- 4'Thẻ vàngMark Brink
- 31'Thẻ vàngJulian Pauli
- 46'Thẻ vàngVictor Nelsson
- 53'Đá hỏng phạt đềnJustin Janssen
- 62'Thay ngườiJuho LähteenmäkiRa sân: Markus Walker
- 62'Thay ngườiAlexander LindRa sân: Hjalte Boe Rasmussen
- 62'Thay ngườiNikolaj Juul-SandbergRa sân: Fiete Arp
- 62'Thay ngườiIsmahila OuédraogoRa sân: Rasmus Falk
- 62'Thay ngườiTopi KeskinenRa sân: Alexander Ahl Holmström
- 63'Thay ngườiPrince Amoako JuniorRa sân: Ibrahim Adel
- 70'Thay ngườiNicklas RøjkjærRa sân: Villum Berthelsen
- 79'Thay ngườiChristian GammelgaardRa sân: Noah Ganaus
- 88'Thẻ vàngNicklas Røjkjær
- 88'Thay ngườiUlrik JenssenRa sân: James Gomez
- 90'Thay ngườiLamine SadioRa sân: Mark Brink
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:01Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,60Hòa4,75Đội khách4,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,54→1,60Hòa4,71→4,75Đội khách5,11→4,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 09/10 23:32 | 1,60▼ | 4,75▲ | 4,93▲ |
| 09/10 23:04 | 1,62▲ | 4,70▼ | 4,81▼ |
| 09/10 22:37 | 1,53 | 4,98▼ | 5,44▼ |
| 09/10 22:09 | 1,53▲ | 5,01▼ | 5,47 |
| 09/10 21:45 | 1,52▼ | 5,03▲ | 5,47▲ |
| 09/10 20:10 | 1,54▼ | 4,89▲ | 5,39 |
| 09/10 17:27 | 1,55▲ | 4,87 | 5,39▼ |
| 09/10 15:20 | 1,54 | 4,87▼ | 5,42 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 09/10 13:15 | 1,54▼ | 4,88▲ | 5,42▲ |
| 09/10 12:16 | 1,55▲ | 4,85▼ | 5,34▼ |
| 09/10 11:57 | 1,50▼ | 4,92▲ | 5,70▲ |
| 09/10 09:36 | 1,51▼ | 4,88▲ | 5,63 |
| 09/10 02:47 | 1,52▲ | 4,84▼ | 5,63▼ |
| 09/10 01:29 | 1,51▼ | 4,92▲ | 5,66▲ |
| 09/10 00:08 | 1,53▲ | 4,84▲ | 5,47▲ |
| 08/10 23:02 | 1,52▲ | 4,76▼ | 5,37▼ |
| 08/10 20:13 | 1,51 | 4,80▲ | 5,39 |
| 08/10 19:11 | 1,51▲ | 4,79▼ | 5,39▼ |
| 08/10 15:34 | 1,50▲ | 4,89▼ | 5,43▼ |
| 08/10 12:17 | 1,49▼ | 4,91▲ | 5,49▲ |
| 08/10 05:42 | 1,50▼ | 4,86▲ | 5,46▲ |
| 07/10 03:37 | 1,54 | 4,72▲ | 5,12▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,54 | 4,71 | 5,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,60 | 4,75 | 4,93 |
| Betfair | 1,57 | 4,33 | 4,75 |
| bet365 | 1,57 | 4,50 | 4,75 |
| Marathon | 1,54 | 4,45 | 5,00 |
| 1xBet | 1,48 | 4,65 | 5,57 |
| Betano | 1,62 | 4,35 | 4,85 |
| BetVictor | 1,45 | 4,60 | 5,25 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,84→1,97Đội khách2,02→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 23:32 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 09/10 23:04 | 2,00▲ | 1,90▼ |
| 09/10 22:37 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 09/10 22:09 | 1,79 | 2,12▼ |
| 09/10 21:45 | 1,79▼ | 2,13▲ |
| 09/10 20:10 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 09/10 17:27 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 09/10 15:20 | 1,84▲ | 2,08 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:25 | 1,83▼ | 2,08 |
| 09/10 13:15 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 09/10 12:16 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 09/10 11:57 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 09/10 09:36 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 09/10 02:47 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 09/10 01:29 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 09/10 00:08 | 1,81▲ | 2,08▲ |
| 08/10 23:02 | 1,80▲ | 2,07▼ |
| 08/10 19:11 | 1,79▲ | 2,09▼ |
| 08/10 15:34 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 08/10 12:17 | 1,75 | 2,15▲ |
| 08/10 05:42 | 1,75▼ | 2,11▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,84 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,93 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,74 | 2,00 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,01→2,03Xỉu1,83→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 23:32 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 09/10 23:04 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 09/10 22:09 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 09/10 21:45 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 09/10 20:10 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 09/10 15:20 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 09/10 14:25 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 09/10 12:16 | 2,10▼ | 1,79▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 09/10 11:57 | 2,12▼ | 1,77▲ |
| 09/10 09:36 | 2,13▼ | 1,76▲ |
| 09/10 02:47 | 2,16▲ | 1,74▼ |
| 09/10 01:29 | 2,08▼ | 1,79▲ |
| 09/10 00:08 | 2,10▲ | 1,78 |
| 08/10 23:02 | 2,09▲ | 1,78▼ |
| 08/10 20:13 | 2,05 | 1,81▲ |
| 08/10 19:11 | 2,05▲ | 1,80▼ |
| 08/10 15:34 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 08/10 12:17 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 08/10 05:42 | 2,01▼ | 1,84▲ |
| 07/10 03:37 | 2,02▲ | 1,81▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,01 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,86 |
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,97 | 1,78 |
| 1xBet | 1,93 | 1,81 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,40Không2,55→2,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 23:32 | 1,40▲ | 2,75▼ |
| 09/10 23:04 | 1,36▼ | 2,88▲ |
| 09/10 21:21 | 1,45▼ | 2,55▼ |
| 09/10 20:36 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 09/10 13:50 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 09/10 02:42 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 08/10 08:04 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 08/10 07:23 | 1,47▼ | 2,63▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 00:18 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,44 | 2,55 |
| 1xBet | 1,46 | 2,53 |
| Betano | 1,44 | 2,67 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nordsjaelland Dựa trên 20 trận | Odense Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +17 | Hiệu số | -6 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.13 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (19 trận) |
| 1.50 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (19 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.4 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 17.0 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (19 trận) |
| 5.5 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 58% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (19 trận) |
| 5.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (19 trận) |
| 1.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 12.2 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| Nordsjaelland Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Odense Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 7T 1H 0B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.38 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 0.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +18 | Hiệu số | -3 |
| 88% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.90 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| 0.94 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 12% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 19.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 7.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 57% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| 6.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.8 |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Nordsjaelland Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Odense Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4T 3H 5B | T · H · B | 2T 4H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.65 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (10 trận) |
| 1.85 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 15.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| 4.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 59% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (10 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 12.3 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| Nordsjaelland Dựa trên 13 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Odense Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 19 |
| 6T 4H 3B | T · H · B | 6T 5H 8B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.46 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| +6 | Hiệu số | -5 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 2.13 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 1.50 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Nordsjaelland Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Odense |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5T 0H 1B | T · H · B | — |
| 83% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 18.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 61% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nordsjaelland Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Odense Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 14
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nordsjaelland đã gặp Odense tại Super Liga (Đan Mạch) vào 10/10/2026 00:00 UTC+07 tại Right to Dream Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nordsjaelland 0-0 Odense.
Nordsjaelland đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Odense đứng thứ 9.
Nordsjaelland thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Odense thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Nordsjaelland thắng 3, Odense thắng 4, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.60 · 4.75 · 4.93.
Đội hình Nordsjaelland có Hjalte Boe Rasmussen, Ibrahim Adel, Villum Berthelsen.
Đội hình Odense có Fiete Arp, Alexander Ahl Holmström, Noah Ganaus.
Nordsjaelland · Trận trước: Viborg vs Nordsjaelland (20/9) · Trận tiếp theo: Hearts vs Nordsjaelland (16/10)
Odense · Trận trước: Odense vs Midtjylland (19/9) · Trận tiếp theo: Odense vs Brondby (18/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Silkeborg IF vs AC Horsens
- Randers FC vs Viborg
- Brondby vs Lyngby
- Midtjylland vs F.C. Copenhagen
- Aarhus vs Sonderjyske
- AC Horsens vs Randers FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mirassol vs Internacional (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers