Ngôn ngữ

Nordsjaelland vs Odense

Chi tiết trận đấu
Right to Dream Park
NordsjaellandChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
OdenseĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 00:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GAndreas Hansen
25DVictor Nelsson
3DTobias Salquist
4DNoah Markmann
28MMarkus Walker
18MJustin Janssen
6MMark Brink
23MRunar Robinsonn Norheim
40FHjalte Boe Rasmussen
14FIbrahim Adel
29FVillum Berthelsen
Dự bị 9
5DJuho Lähteenmäki
11FAlexander Lind
10FPrince Amoako Junior
8MNicklas Røjkjær
37MLamine Sadio
22GCarljohan Eriksson
2DPeter Ankersen
15DStephen Acquah
21MMalte Heyde
Huấn luyện viên Jens Olsen
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GViljar Myhra
4DJulian Pauli
13DJulius Berthel Askou
29DJames Gomez
28MMagnus Andersen
6MFredrik Ulvestad
8MRasmus Falk
15MMarcus McCoy
7FFiete Arp
18FAlexander Ahl Holmström
17FNoah Ganaus
Dự bị 9
22MIsmahila Ouédraogo
9FTopi Keskinen
19MNikolaj Juul-Sandberg
14FChristian Gammelgaard
5DUlrik Jenssen
1GMartin Hansen
3DAdam Sørensen
24DMikkel Rakneberg
10MAnssi Suhonen
Huấn luyện viên Martin Lanig
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NordsjaellandVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MohammedChấn thương đầu gối
S. AlioChấn thương đầu gối
OdenseVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. NiemiecChấn thương đầu gối
P. TherkildsenChấn thương
W. MartinChấn thương đầu gối
Tính đến 10/10 02:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nordsjaelland000
Odense000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Thẻ vàngMark Brink
  2. 31'Thẻ vàngJulian Pauli
  3. 46'Thẻ vàngVictor Nelsson
  4. 53'Đá hỏng phạt đềnJustin Janssen
  5. 62'Thay ngườiJuho LähteenmäkiRa sân: Markus Walker
  6. 62'Thay ngườiAlexander LindRa sân: Hjalte Boe Rasmussen
  7. 62'Thay ngườiNikolaj Juul-SandbergRa sân: Fiete Arp
  8. 62'Thay ngườiIsmahila OuédraogoRa sân: Rasmus Falk
  9. 62'Thay ngườiTopi KeskinenRa sân: Alexander Ahl Holmström
  10. 63'Thay ngườiPrince Amoako JuniorRa sân: Ibrahim Adel
  11. 70'Thay ngườiNicklas RøjkjærRa sân: Villum Berthelsen
  12. 79'Thay ngườiChristian GammelgaardRa sân: Noah Ganaus
  13. 88'Thẻ vàngNicklas Røjkjær
  14. 88'Thay ngườiUlrik JenssenRa sân: James Gomez
  15. 90'Thay ngườiLamine SadioRa sân: Mark Brink
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
2,01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,39
21Sút10
5Sút trúng đích3
9Phạt góc3
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
622Chuyền bóng484
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFTobias Salquist90001007.3
4 · DFNoah Markmann90001007.6
13 · GKAndreas Hansen90000007.7
18 · MFJustin Janssen90001008.6
23 · MFRunar Robinsonn Norheim90001007.5
25 · DFVictor Nelsson90000107.3
6 · MFMark Brink89000106.7
29 · FWVillum Berthelsen70001007.2
14 · FWIbrahim Adel63002006.3
28 · MFMarkus Walker62001006.7
40 · FWHjalte Boe Rasmussen62001006.6
5 · DF · Dự bịJuho Lähteenmäki28000007.2
11 · FW · Dự bịAlexander Lind28002006.6
10 · FW · Dự bịPrince Amoako Junior27001006.9
8 · MF · Dự bịNicklas Røjkjær20001106.6
37 · MF · Dự bịLamine Sadio100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFJulian Pauli90000106.6
6 · MFFredrik Ulvestad90001007.0
13 · DFJulius Berthel Askou90001008.2
15 · MFMarcus McCoy90001007.2
16 · GKViljar Myhra90000008.9
28 · MFMagnus Andersen90000007.3
29 · DFJames Gomez88000007.3
17 · FWNoah Ganaus79000006.0
7 · FWFiete Arp62000006.5
8 · MFRasmus Falk62000006.7
18 · FWAlexander Ahl Holmström62002006.7
9 · FW · Dự bịTopi Keskinen28001006.3
19 · MF · Dự bịNikolaj Juul-Sandberg28001007.2
22 · MF · Dự bịIsmahila Ouédraogo28000006.6
14 · FW · Dự bịChristian Gammelgaard11000006.3
5 · DF · Dự bịUlrik Jenssen9000007.2
Tính đến 10/10 22:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:01

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,60Hòa4,75Đội khách4,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,541,60Hòa4,714,75Đội khách5,114,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
09/10 23:321,60▼4,75▲4,93▲
09/10 23:041,62▲4,70▼4,81▼
09/10 22:371,534,98▼5,44▼
09/10 22:091,53▲5,01▼5,47
09/10 21:451,52▼5,03▲5,47▲
09/10 20:101,54▼4,89▲5,39
09/10 17:271,55▲4,875,39▼
09/10 15:201,544,87▼5,42
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
09/10 13:151,54▼4,88▲5,42▲
09/10 12:161,55▲4,85▼5,34▼
09/10 11:571,50▼4,92▲5,70▲
09/10 09:361,51▼4,88▲5,63
09/10 02:471,52▲4,84▼5,63▼
09/10 01:291,51▼4,92▲5,66▲
09/10 00:081,53▲4,84▲5,47▲
08/10 23:021,52▲4,76▼5,37▼
08/10 20:131,514,80▲5,39
08/10 19:111,51▲4,79▼5,39▼
08/10 15:341,50▲4,89▼5,43▼
08/10 12:171,49▼4,91▲5,49▲
08/10 05:421,50▼4,86▲5,46▲
07/10 03:371,544,72▲5,12▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,544,715,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,604,754,93
Betfair1,574,334,75
bet3651,574,504,75
Marathon1,544,455,00
1xBet1,484,655,57
Betano1,624,354,85
BetVictor1,454,605,25
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,841,97Đội khách2,021,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 23:321,97▼1,93▲
09/10 23:042,00▲1,90▼
09/10 22:371,81▲2,10▼
09/10 22:091,792,12▼
09/10 21:451,79▼2,13▲
09/10 20:101,84▼2,08▲
09/10 17:271,85▲2,07▼
09/10 15:201,84▲2,08
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
09/10 14:251,83▼2,08
09/10 13:151,84▼2,08▲
09/10 12:161,85▲2,06▼
09/10 11:571,76▼2,14▲
09/10 09:361,78▼2,12▲
09/10 02:471,79▲2,11▼
09/10 01:291,76▼2,14▲
09/10 00:081,81▲2,08▲
08/10 23:021,80▲2,07▼
08/10 19:111,79▲2,09▼
08/10 15:341,76▲2,13▼
08/10 12:171,752,15▲
08/10 05:421,75▼2,11▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,842,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,971,93
bet3651,722,08
Marathon1,871,87
1xBet1,742,00
Betano1,981,87
BetVictor1,692,01
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,012,03Xỉu1,831,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 23:322,03▼1,86▲
09/10 23:042,06▲1,84▼
09/10 22:092,01▲1,88▼
09/10 21:451,96▼1,93▲
09/10 20:102,09▼1,80▲
09/10 15:202,10▲1,79▼
09/10 14:252,09▼1,80▲
09/10 12:162,10▼1,79▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
09/10 11:572,12▼1,77▲
09/10 09:362,13▼1,76▲
09/10 02:472,16▲1,74▼
09/10 01:292,08▼1,79▲
09/10 00:082,10▲1,78
08/10 23:022,09▲1,78▼
08/10 20:132,051,81▲
08/10 19:112,05▲1,80▼
08/10 15:341,97▲1,88▼
08/10 12:171,96▼1,89▲
08/10 05:422,01▼1,84▲
07/10 03:372,02▲1,81▼
06/10 22:01 Đầu tiên2,011,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,031,86
Betfair1,951,75
bet3651,831,83
Marathon1,971,78
1xBet1,931,81
Betano1,981,87
BetVictor1,881,79
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 6Có1,501,40Không2,552,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
09/10 23:321,40▲2,75▼
09/10 23:041,36▼2,88▲
09/10 21:211,45▼2,55▼
09/10 20:361,47▼2,63▲
09/10 13:501,50▼2,55▲
09/10 02:421,53▲2,45▼
08/10 08:041,50▲2,55▼
08/10 07:231,47▼2,63▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
08/10 00:18 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,75
bet3651,502,50
Marathon1,442,55
1xBet1,462,53
Betano1,442,67
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NordsjaellandBBTHBTTTTT11T 4H 5B
OdenseBHTBHHBBTB6T 5H 9B
Nordsjaelland
Dựa trên 20 trận
Odense
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B6T 5H 9B
55%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.80Ghi được mỗi trận1.35
0.95Bị ghi mỗi trận1.65
+17Hiệu số-6
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.13 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (19 trận)
1.50 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (19 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.5 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.9 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.4 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
17.0 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (19 trận)
5.5 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (19 trận)
58% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (19 trận)
5.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (19 trận)
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
12.2 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (19 trận)
Nordsjaelland
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOdense
Dựa trên 9 trận
8Trận9
7T 1H 0BT · H · B4T 1H 4B
88%Tỷ lệ thắng44%
12%Tỷ lệ hòa11%
2.38Ghi được mỗi trận1.22
0.12Bị ghi mỗi trận1.56
+18Hiệu số-3
88%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
12%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.90 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90
0.94 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
12%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
19.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận14.9
7.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6
57% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình61%
6.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận7.8
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
12.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9
Nordsjaelland
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnOdense
Dựa trên 11 trận
12Trận11
4T 3H 5BT · H · B2T 4H 5B
33%Tỷ lệ thắng18%
25%Tỷ lệ hòa36%
1.42Ghi được mỗi trận1.45
1.50Bị ghi mỗi trận1.73
-1Hiệu số-3
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
33%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.65 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (10 trận)
1.85 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (10 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
15.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (10 trận)
4.5 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (10 trận)
59% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (10 trận)
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (10 trận)
1.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
12.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (10 trận)
Nordsjaelland
Dựa trên 13 trận
Super Liga (Đan Mạch)Odense
Dựa trên 19 trận
13Trận19
6T 4H 3BT · H · B6T 5H 8B
46%Tỷ lệ thắng32%
31%Tỷ lệ hòa26%
1.46Ghi được mỗi trận1.21
1.00Bị ghi mỗi trận1.47
+6Hiệu số-5
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
23%Tỷ lệ không ghi bàn21%
2.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65
1.50Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.8Số cú sút mỗi trận14.1
5.5Sút trúng đích mỗi trận4.4
58%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.4Phạt góc mỗi trận6.7
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.2
Nordsjaelland
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueOdense
6Trận—
5T 0H 1BT · H · B—
83%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.83Ghi được mỗi trận—
0.50Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
61% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
15.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Nordsjaelland
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộOdense
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BMalmö FF3:0Nordsjaelland03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTNordsjaelland3:1Brondby30/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland5:0Valur14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland6:0GAIS31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBGAIS1:0Nordsjaelland24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla Ullevi
Mùa giải 2025/26
HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HBrondby1:1Nordsjaelland02/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BViborg1:0Nordsjaelland26/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)
BKolding IF5:4Odense02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBSilkeborg1:0Odense11/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBViborg1:0Odense25/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg Arena
Mùa giải 2025/26
HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BF.C. Copenhagen2:1Odense22/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg3:1Odense12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense1:0Fredericia06/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Odense21/03/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)TOdense2:1F.C. Copenhagen15/03/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 16/10 05:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Nordsjaelland T
2H
4Odense T
3.0Trung bình tổng điểm
Nordsjaelland Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 14
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 03/10 00:02