Ngôn ngữ

Hearts vs St Mirren

Chi tiết trận đấu
Tynecastle Park
HeartsChủ nhà
5 : 0Tỷ số chung cuộc
St MirrenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBeau Reus
23DJordi Altena
64DMalachi Fagan-Walcott
5DJamie McCart
18DHarry Milne
8MAgeu
78MLaurent Mendy
7MCalvin Miller
10MCláudio Braga
15MJosh McPake
21FJames Wilson
Dự bị 9
6MOisin McEntee
29FSabah Kerjota
9FJerome Williams
19FSeverin Sabri Guendouz
17DStuart Findlay
30GRyan Fulton
2DChristian Borchgrevink
22MTomas Magnusson
74FRogers Mato
Huấn luyện viên Wouter Vrancken
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJacob Chapman
47DCalvin Ramsay
13DAlexander Gogić
53DHenry Fieldson
3DDeclan John
8MRyan Carr
48MPaul Nsio
23MChris Mochrie
30MFraser Taylor
19MIsmeal Kabia
88FKillian Phillips
Dự bị 9
16MLuke Thomas
4MLiam Donnelly
20FJake Young
9FEseosa Sule
22DMarcus Fraser
35GGrant Tamosevicius
6DLouis Jackson
10MSamuel Ramos
37MCarrick McEvoy
Huấn luyện viên Craig McLeish
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 22:45

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hearts235
St Mirren000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngSeverin Sabri Guendouz
  2. 20'Bàn thắngLaurent Mendy
  3. 23'Thẻ vàngCalvin Miller
  4. 30'Thẻ vàngAlexander Gogić
  5. 32'Bàn thắng từ phạt đềnCalvin Miller
  6. 45'Thẻ vàngChris Mochrie
  7. 46'Thay ngườiLiam DonnellyRa sân: Ryan Carr
  8. 46'Thay ngườiLuke ThomasRa sân: Chris Mochrie
  9. 46'Thay ngườiJake YoungRa sân: Fraser Taylor
  10. 50'Bàn thắng từ phạt đềnCalvin Miller
  11. 54'Bàn thắngCláudio BragaKiến tạo: Calvin Miller
  12. 56'Thay ngườiOisin McEnteeRa sân: Ageu
  13. 56'Thay ngườiSabah KerjotaRa sân: Calvin Miller
  14. 67'Thay ngườiEseosa SuleRa sân: Ismeal Kabia
  15. 73'Thay ngườiJerome WilliamsRa sân: James Wilson
  16. 74'Thay ngườiSeverin Sabri GuendouzRa sân: Cláudio Braga
  17. 80'Bàn thắngJosh McPakeKiến tạo: Malachi Fagan-Walcott
  18. 82'Thay ngườiStuart FindlayRa sân: Josh McPake
  19. 82'Thay ngườiMarcus FraserRa sân: Calvin Ramsay
  20. 90+1'Thẻ vàngKillian Phillips
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
3,44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,68
18Sút8
6Sút trúng đích1
6Phạt góc2
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
418Chuyền bóng438
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBeau Reus90000007.5
5 · DFJamie McCart90000007.3
18 · DFHarry Milne90003007.3
23 · DFJordi Altena90000008.2
64 · DFMalachi Fagan-Walcott90010007.9
78 · MFLaurent Mendy90101007.9
15 · MFJosh McPake82103009.6
10 · MFCláudio Braga74102008.2
21 · FWJames Wilson73002007.2
7 · MFCalvin Miller56213108.2
8 · MFAgeu56000006.9
6 · MF · Dự bịOisin McEntee34000006.9
29 · FW · Dự bịSabah Kerjota34000006.9
9 · FW · Dự bịJerome Williams17000006.3
19 · FW · Dự bịSeverin Sabri Guendouz16000106.7
17 · DF · Dự bịStuart Findlay8000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJacob Chapman90000005.2
3 · DFDeclan John90001005.3
13 · DFAlexander Gogić90000105.9
48 · MFPaul Nsio90000006.2
53 · DFHenry Fieldson90000005.9
88 · FWKillian Phillips90002106.3
47 · DFCalvin Ramsay82001005.7
19 · MFIsmeal Kabia67000006.7
8 · MFRyan Carr45000006.2
23 · MFChris Mochrie45000105.9
30 · MFFraser Taylor45000006.2
4 · MF · Dự bịLiam Donnelly45000006.3
16 · MF · Dự bịLuke Thomas45001006.7
20 · FW · Dự bịJake Young45000006.0
9 · FW · Dự bịEseosa Sule23001006.5
22 · DF · Dự bịMarcus Fraser8000006.9
Tính đến 13/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,44Hòa5,00Đội khách6,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,471,44Hòa4,765,00Đội khách6,066,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:581,44▼5,00▲6,96▲
10/10 20:321,494,84▼6,33▲
10/10 19:141,49▲4,85▼6,28▼
10/10 18:481,48▲4,89▼6,29▼
10/10 18:221,47▼5,00▲6,33▲
10/10 17:041,48▼4,91▲6,30▲
10/10 15:181,50▲4,79▼6,23▼
10/10 14:251,494,84▲6,29▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 13:021,49▲4,80▼6,27▼
10/10 12:051,484,87▼6,29▼
10/10 09:161,48▲4,94▲6,31▲
10/10 04:141,47▼4,90▲6,25▲
09/10 22:411,48▲4,86▼6,23▼
09/10 22:151,47▲4,87▲6,24▲
08/10 14:191,46▼4,79▲6,11▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,474,766,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,445,006,96
Betfair1,364,756,00
bet3651,445,005,75
Marathon1,444,656,05
1xBet1,465,296,05
Betano1,505,006,30
BetVictor1,444,756,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,23Đội khách +1.51,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,262,23Đội khách1,671,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:58Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
10/10 20:582,23▼1,72▲
10/10 19:142,32▲1,67▼
10/10 18:482,30▲1,68▼
10/10 18:222,25▼1,71▲
10/10 17:042,29▼1,68▲
10/10 15:182,34▲1,66▼
10/10 14:252,31▼1,68▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
10/10 13:022,32▲1,67▼
10/10 12:052,29▲1,68▼
10/10 09:162,26▲1,70▲
10/10 04:142,25▼1,69▲
09/10 22:412,271,68▼
09/10 22:152,27▲1,69▲
09/10 09:252,26▲1,68▲
08/10 14:192,24▼1,67
07/10 22:01 Đầu tiên2,261,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,231,72
Betfair2,201,62
bet3652,201,65
Marathon2,111,59
1xBet2,171,72
Betano2,221,70
BetVictor2,131,61
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,811,88Xỉu2,042,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:581,88▼2,02▲
10/10 20:321,90▲1,99▼
10/10 19:141,87▲2,03▼
10/10 18:481,83▲2,07▼
10/10 18:221,74▼2,18▲
10/10 17:041,81▼2,08▲
10/10 15:181,89▲2,00▼
10/10 14:251,88▼2,01▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
10/10 13:021,92▲1,97▼
10/10 12:051,85▲2,04▼
10/10 09:161,79▲2,11▲
10/10 04:141,78▼2,10▲
09/10 22:411,83▲2,06▼
09/10 22:151,82▲2,07▲
09/10 09:251,81▲2,06▲
08/10 14:191,80▼2,05▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,812,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,882,02
Marathon1,721,93
1xBet1,861,98
Betano1,852,02
BetVictor1,781,89
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,731,60Không2,102,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:581,60▼2,15▼
10/10 20:321,62▼2,25▲
10/10 18:221,732,05▼
08/10 21:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 21:27 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,15
bet3651,702,05
Marathon1,622,13
1xBet1,772,02
Betano1,672,12
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HeartsHBTTTHHHTB8T 6H 6B
St MirrenBBBTHTTTHH7T 4H 9B
Hearts
Dựa trên 20 trận
St Mirren
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B7T 4H 9B
40%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.65Ghi được mỗi trận0.95
1.65Bị ghi mỗi trận1.15
+0Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.26 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (11 trận)
1.27 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (11 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (11 trận)
4.5 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (11 trận)
55% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (11 trận)
6.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (11 trận)
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (13 trận)
10.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (11 trận)
Hearts
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt Mirren
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B3T 2H 5B
67%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa20%
2.11Ghi được mỗi trận0.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.50
+10Hiệu số-6
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.03 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (5 trận)
1.04 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (5 trận)
55% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (5 trận)
5.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (5 trận)
0.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
7.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (5 trận)
Hearts
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSt Mirren
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 4H 5BT · H · B4T 2H 4B
18%Tỷ lệ thắng40%
36%Tỷ lệ hòa20%
1.27Ghi được mỗi trận1.00
2.18Bị ghi mỗi trận0.80
-10Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
9%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.44 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90 (6 trận)
1.44 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (6 trận)
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.5 (6 trận)
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (6 trận)
55% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (6 trận)
7.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (6 trận)
2.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (7 trận)
12.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (6 trận)
Hearts
Dựa trên 14 trận
Premier League ScotlandSt Mirren
Dựa trên 20 trận
14Trận20
8T 3H 3BT · H · B7T 4H 9B
57%Tỷ lệ thắng35%
21%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận0.95
1.21Bị ghi mỗi trận1.15
+11Hiệu số-4
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.26 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (11 trận)
1.27 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (11 trận)
86%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (11 trận)
4.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (11 trận)
55% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (11 trận)
5.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (11 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (13 trận)
10.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (11 trận)
Hearts
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueSt Mirren
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Hearts
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSt Mirren
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Hearts
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueSt Mirren
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkBFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTHearts2:1Dundee F.C.06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkTHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHSK Rapid1:1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkTHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandTHearts3:1Motherwell11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandHLivingston2:2Hearts05/04/2026 20:00 · Premier League Scotland
BRangers1:0St Mirren10/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumHSt Mirren3:3Motherwell30/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTSt Mirren1:0St Johnstone08/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA Stadium
Mùa giải 2025/26
TSt Mirren1:0Partick Thistle26/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHPartick Thistle1:1St Mirren22/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHSt Mirren1:1Dundee Utd17/05/2026 20:00 · Premier League ScotlandBDundee F.C.1:0St Mirren02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBCeltic1:0St Mirren11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTSt Mirren2:0Aberdeen04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBDundee Utd2:1St Mirren04/03/2026 02:45 · Premier League ScotlandHLivingston1:1St Mirren28/02/2026 22:00 · Premier League Scotland
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
9Hearts T
5H
4St Mirren T
2.7Trung bình tổng điểm
Hearts Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
31 : 18
Sân nhà
7T 0H 1B
Sân khách
2T 5H 3B
Tính đến 03/10 21:04