Hearts vs St Mirren
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Beau Reus |
| 23 | D | Jordi Altena |
| 64 | D | Malachi Fagan-Walcott |
| 5 | D | Jamie McCart |
| 18 | D | Harry Milne |
| 8 | M | Ageu |
| 78 | M | Laurent Mendy |
| 7 | M | Calvin Miller |
| 10 | M | Cláudio Braga |
| 15 | M | Josh McPake |
| 21 | F | James Wilson |
| 6 | M | Oisin McEntee |
| 29 | F | Sabah Kerjota |
| 9 | F | Jerome Williams |
| 19 | F | Severin Sabri Guendouz |
| 17 | D | Stuart Findlay |
| 30 | G | Ryan Fulton |
| 2 | D | Christian Borchgrevink |
| 22 | M | Tomas Magnusson |
| 74 | F | Rogers Mato |
| 1 | G | Jacob Chapman |
| 47 | D | Calvin Ramsay |
| 13 | D | Alexander Gogić |
| 53 | D | Henry Fieldson |
| 3 | D | Declan John |
| 8 | M | Ryan Carr |
| 48 | M | Paul Nsio |
| 23 | M | Chris Mochrie |
| 30 | M | Fraser Taylor |
| 19 | M | Ismeal Kabia |
| 88 | F | Killian Phillips |
| 16 | M | Luke Thomas |
| 4 | M | Liam Donnelly |
| 20 | F | Jake Young |
| 9 | F | Eseosa Sule |
| 22 | D | Marcus Fraser |
| 35 | G | Grant Tamosevicius |
| 6 | D | Louis Jackson |
| 10 | M | Samuel Ramos |
| 37 | M | Carrick McEvoy |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hearts | 2 | 3 | 5 |
| St Mirren | 0 | 0 | 0 |
- 5'Thẻ vàngSeverin Sabri Guendouz
- 20'Bàn thắngLaurent Mendy
- 23'Thẻ vàngCalvin Miller
- 30'Thẻ vàngAlexander Gogić
- 32'Bàn thắng từ phạt đềnCalvin Miller
- 45'Thẻ vàngChris Mochrie
- 46'Thay ngườiLiam DonnellyRa sân: Ryan Carr
- 46'Thay ngườiLuke ThomasRa sân: Chris Mochrie
- 46'Thay ngườiJake YoungRa sân: Fraser Taylor
- 50'Bàn thắng từ phạt đềnCalvin Miller
- 54'Bàn thắngCláudio BragaKiến tạo: Calvin Miller
- 56'Thay ngườiOisin McEnteeRa sân: Ageu
- 56'Thay ngườiSabah KerjotaRa sân: Calvin Miller
- 67'Thay ngườiEseosa SuleRa sân: Ismeal Kabia
- 73'Thay ngườiJerome WilliamsRa sân: James Wilson
- 74'Thay ngườiSeverin Sabri GuendouzRa sân: Cláudio Braga
- 80'Bàn thắngJosh McPakeKiến tạo: Malachi Fagan-Walcott
- 82'Thay ngườiStuart FindlayRa sân: Josh McPake
- 82'Thay ngườiMarcus FraserRa sân: Calvin Ramsay
- 90+1'Thẻ vàngKillian Phillips
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,44Hòa5,00Đội khách6,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,47→1,44Hòa4,76→5,00Đội khách6,06→6,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:58 | 1,44▼ | 5,00▲ | 6,96▲ |
| 10/10 20:32 | 1,49 | 4,84▼ | 6,33▲ |
| 10/10 19:14 | 1,49▲ | 4,85▼ | 6,28▼ |
| 10/10 18:48 | 1,48▲ | 4,89▼ | 6,29▼ |
| 10/10 18:22 | 1,47▼ | 5,00▲ | 6,33▲ |
| 10/10 17:04 | 1,48▼ | 4,91▲ | 6,30▲ |
| 10/10 15:18 | 1,50▲ | 4,79▼ | 6,23▼ |
| 10/10 14:25 | 1,49 | 4,84▲ | 6,29▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:02 | 1,49▲ | 4,80▼ | 6,27▼ |
| 10/10 12:05 | 1,48 | 4,87▼ | 6,29▼ |
| 10/10 09:16 | 1,48▲ | 4,94▲ | 6,31▲ |
| 10/10 04:14 | 1,47▼ | 4,90▲ | 6,25▲ |
| 09/10 22:41 | 1,48▲ | 4,86▼ | 6,23▼ |
| 09/10 22:15 | 1,47▲ | 4,87▲ | 6,24▲ |
| 08/10 14:19 | 1,46▼ | 4,79▲ | 6,11▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,47 | 4,76 | 6,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,44 | 5,00 | 6,96 |
| Betfair | 1,36 | 4,75 | 6,00 |
| bet365 | 1,44 | 5,00 | 5,75 |
| Marathon | 1,44 | 4,65 | 6,05 |
| 1xBet | 1,46 | 5,29 | 6,05 |
| Betano | 1,50 | 5,00 | 6,30 |
| BetVictor | 1,44 | 4,75 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,23Đội khách +1.51,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,26→2,23Đội khách1,67→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:58 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 10/10 20:58 | 2,23▼ | 1,72▲ |
| 10/10 19:14 | 2,32▲ | 1,67▼ |
| 10/10 18:48 | 2,30▲ | 1,68▼ |
| 10/10 18:22 | 2,25▼ | 1,71▲ |
| 10/10 17:04 | 2,29▼ | 1,68▲ |
| 10/10 15:18 | 2,34▲ | 1,66▼ |
| 10/10 14:25 | 2,31▼ | 1,68▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:02 | 2,32▲ | 1,67▼ |
| 10/10 12:05 | 2,29▲ | 1,68▼ |
| 10/10 09:16 | 2,26▲ | 1,70▲ |
| 10/10 04:14 | 2,25▼ | 1,69▲ |
| 09/10 22:41 | 2,27 | 1,68▼ |
| 09/10 22:15 | 2,27▲ | 1,69▲ |
| 09/10 09:25 | 2,26▲ | 1,68▲ |
| 08/10 14:19 | 2,24▼ | 1,67 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,26 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 1,72 |
| Betfair | 2,20 | 1,62 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 2,11 | 1,59 |
| 1xBet | 2,17 | 1,72 |
| Betano | 2,22 | 1,70 |
| BetVictor | 2,13 | 1,61 |
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,81→1,88Xỉu2,04→2,02
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:58 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 10/10 20:32 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 10/10 19:14 | 1,87▲ | 2,03▼ |
| 10/10 18:48 | 1,83▲ | 2,07▼ |
| 10/10 18:22 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 10/10 17:04 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 10/10 15:18 | 1,89▲ | 2,00▼ |
| 10/10 14:25 | 1,88▼ | 2,01▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:02 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 10/10 12:05 | 1,85▲ | 2,04▼ |
| 10/10 09:16 | 1,79▲ | 2,11▲ |
| 10/10 04:14 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 09/10 22:41 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 09/10 22:15 | 1,82▲ | 2,07▲ |
| 09/10 09:25 | 1,81▲ | 2,06▲ |
| 08/10 14:19 | 1,80▼ | 2,05▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,81 | 2,04 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,02 |
| Marathon | 1,72 | 1,93 |
| 1xBet | 1,86 | 1,98 |
| Betano | 1,85 | 2,02 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,60Không2,10→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:58 | 1,60▼ | 2,15▼ |
| 10/10 20:32 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 10/10 18:22 | 1,73 | 2,05▼ |
| 08/10 21:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 21:27 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,15 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,62 | 2,13 |
| 1xBet | 1,77 | 2,02 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hearts Dựa trên 20 trận | St Mirren Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +0 | Hiệu số | -4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.26 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (11 trận) |
| 1.27 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (11 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (11 trận) |
| 4.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| 55% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (11 trận) |
| 6.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (11 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (13 trận) |
| 10.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (11 trận) |
| Hearts Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St Mirren Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +10 | Hiệu số | -6 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.03 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (5 trận) |
| 1.04 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 55% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (5 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| 7.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| Hearts Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | St Mirren Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.18 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -10 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.44 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (6 trận) |
| 1.44 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (6 trận) |
| 91% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| 55% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (6 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| 12.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| Hearts Dựa trên 14 trận | Premier League Scotland | St Mirren Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 8T 3H 3B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +11 | Hiệu số | -4 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.26 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (11 trận) |
| 1.27 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (11 trận) |
| 86% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (11 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| 55% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (11 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (11 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (13 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (11 trận) |
| Hearts Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | St Mirren |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hearts Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | St Mirren |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hearts Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | St Mirren |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 31 : 18
- Sân nhà
- 7T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 5H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hearts đã gặp St Mirren tại Premier League Scotland vào 10/10/2026 21:00 UTC+07 tại Tynecastle Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hearts 5-0 St Mirren.
Hearts đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, St Mirren đứng thứ 8.
Hearts thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
St Mirren thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Hearts thắng 9, St Mirren thắng 4, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.44 · 5.00 · 6.96.
Đội hình Hearts có Cláudio Braga, Josh McPake, James Wilson.
Đội hình St Mirren có Fraser Taylor, Ismeal Kabia, Killian Phillips.
Hearts · Trận trước: Kilmarnock vs Hearts (19/9) · Trận tiếp theo: Hearts vs Nordsjaelland (16/10)
St Mirren · Trận trước: St Mirren vs Dundee Utd (19/9) · Trận tiếp theo: Aberdeen vs St Mirren (17/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- Motherwell vs Celtic
- Aberdeen vs St Johnstone
- Kilmarnock vs Motherwell
- Hibernian vs Falkirk
- Aberdeen vs St Mirren
- St Johnstone vs Dundee Utd
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Chưa có bài viết nào.