Ngôn ngữ

Dortmund vs Eintracht Frankfurt

Chi tiết trận đấu
Signal Iduna Park
DortmundChủ nhà
23:30Bắt đầu 24/10
Eintracht FrankfurtĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 17:57
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DortmundVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. CanChấn thương đầu gối
G. KonstanteliasChấn thương đầu gối
J. LermaChấn thương cơ
K. KaretsasChấn thương mắt cá
Eintracht FrankfurtVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. NgankamChấn thương gân kheo
M. PimpongChấn thương
N. CollinsChấn thương bàn chân
O. HojlundChấn thương đùi
Tính đến 22/10 16:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 17:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,48Hòa5,21Đội khách5,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,48Không thay đổiHòa5,21Không thay đổiĐội khách5,89Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,485,215,89
Betfair1,445,006,00
bet3651,485,005,75
Marathon1,445,256,25
1xBet1,485,396,42
Betano1,504,90▼5,70▲
BetVictor1,404,755,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,73Đội khách +12,20Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,73Không thay đổiĐội khách2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1

Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,732,20
bet3651,702,10
Marathon1,632,17
1xBet1,68▲2,23▲
Betano1,752,15▲
BetVictor1,622,11▼
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,93Xỉu 3.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93Không thay đổiXỉu1,95Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5

Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,931,95
Betfair1,802,00
bet3651,911,91
Marathon1,881,94
1xBet1,942,00
Betano1,93▲1,91▼
BetVictor1,82▲1,85▼
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,44Không thay đổiKhông2,63Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 14:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 14:581,442,63
22/10 01:19Đã đóng
21/10 22:18 Đầu tiên1,442,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,442,62
Marathon1,452,55
1xBet1,452,59
Betano1,47▲2,55▼
BetVictor1,442,55
Xem tất cả kèo 43 mốc
Kèo chấp châu Á Mốc 20
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.56,001,11Betfair
-3.256,601,11bet365
-36,001,12bet365
-2.754,401,20bet365
-2.53,251,29Betfair
-2.253,541,33Pinnacle
-23,181,38Pinnacle
-1.752,581,55Pinnacle
-1.52,231,71Pinnacle
-1.252,001,91Pinnacle
-1 Mốc chính1,732,20Pinnacle
-0.751,582,52Pinnacle
-0.51,472,81Pinnacle
-0.251,343,46Pinnacle
01,204,40bet365
0.251,175,00bet365
0.51,155,50bet365
0.751,047,50Marathon
11,0210,401xBet
1.51,0310,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 23
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0121,00bet365
11,029,951xBet
1.51,078,00Betfair
1.751,056,45Marathon
21,076,00Marathon
2.251,184,05Marathon
2.51,353,24Pinnacle
2.751,422,92Pinnacle
31,522,61Pinnacle
3.251,722,19Pinnacle
3.5 Mốc chính1,931,95Pinnacle
3.752,141,75Pinnacle
42,491,56Pinnacle
4.252,761,46Pinnacle
4.53,031,39Pinnacle
4.753,341,26Marathon
54,301,15Marathon
5.254,601,13Marathon
5.55,001,17Betfair
68,501,01Marathon
6.58,001,05Betfair
7.519,001,02bet365
8.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
DortmundTất cảEintracht Frankfurt
10Trận7
7Thắng3
2Hòa2
1Thua2
21Bàn thắng21
8Bàn thua16
DortmundChủ nhàEintracht Frankfurt
4Trận3
3Thắng1
1Hòa1
0Thua1
10Bàn thắng4
4Bàn thua6
DortmundĐội kháchEintracht Frankfurt
6Trận4
4Thắng2
1Hòa1
1Thua1
11Bàn thắng17
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
2.10Bàn thắng mỗi trận3.00
0.80Bàn thua mỗi trận2.29
6Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
DortmundTất cảEintracht Frankfurt
6Trận6
4Thắng2
2Hòa2
0Thua2
11Bàn thắng10
4Bàn thua16
DortmundChủ nhàEintracht Frankfurt
3Trận3
2Thắng1
1Hòa1
0Thua1
7Bàn thắng4
2Bàn thua6
DortmundĐội kháchEintracht Frankfurt
3Trận3
2Thắng1
1Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng6
2Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.83Bàn thắng mỗi trận1.67
0.67Bàn thua mỗi trận2.67
4Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
DortmundTất cảEintracht Frankfurt
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
DortmundChủ nhàEintracht Frankfurt
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
DortmundĐội kháchEintracht Frankfurt
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.67Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
DortmundTất cảEintracht Frankfurt
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng11
0Bàn thua0
DortmundĐội kháchEintracht Frankfurt
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng11
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Champions League · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach3003-30
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim3102-20
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 22/10 17:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DortmundTHBHTTTTTT14T 2H 4B
Eintracht FrankfurtTBTHTBHTHB7T 6H 7B
Dortmund
Dựa trên 20 trận
Eintracht Frankfurt
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 2H 4BT · H · B7T 6H 7B
70%Tỷ lệ thắng35%
10%Tỷ lệ hòa30%
2.00Ghi được mỗi trận2.10
0.85Bị ghi mỗi trận1.75
+23Hiệu số+7
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.08 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (18 trận)
1.11 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (18 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (19 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
15.4Số cú sút mỗi trận13.4 (18 trận)
5.5Sút trúng đích mỗi trận5.2 (18 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
6.3Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận9.6 (18 trận)
Dortmund
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEintracht Frankfurt
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 1H 1BT · H · B4T 3H 3B
78%Tỷ lệ thắng40%
11%Tỷ lệ hòa30%
2.44Ghi được mỗi trận1.70
1.00Bị ghi mỗi trận1.50
+13Hiệu số+2
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.64Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (9 trận)
0.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (9 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
17.3Số cú sút mỗi trận14.9 (9 trận)
6.2Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
59%Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
7.4Phạt góc mỗi trận6.2 (9 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trận9.8 (9 trận)
Dortmund
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnEintracht Frankfurt
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 1H 3BT · H · B3T 3H 4B
64%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa30%
1.64Ghi được mỗi trận2.50
0.73Bị ghi mỗi trận2.00
+10Hiệu số+5
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.58 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (9 trận)
1.24 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.13 (9 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.8Số cú sút mỗi trận12.0 (9 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận4.3 (9 trận)
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận9.3 (9 trận)
Dortmund
Dựa trên 16 trận
Bundesliga (Đức)Eintracht Frankfurt
Dựa trên 18 trận
16Trận18
11T 2H 3BT · H · B5T 6H 7B
69%Tỷ lệ thắng28%
12%Tỷ lệ hòa33%
1.88Ghi được mỗi trận1.50
0.81Bị ghi mỗi trận1.94
+17Hiệu số-8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
19%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.01Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
1.07Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.9Số cú sút mỗi trận13.4
4.9Sút trúng đích mỗi trận5.2
55%Kiểm soát bóng trung bình57%
5.2Phạt góc mỗi trận5.3
2.4 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.3Phạm lỗi mỗi trận9.6
Dortmund
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueEintracht Frankfurt
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.3Số cú sút mỗi trận—
6.3Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
9.0Phạt góc mỗi trận—
1.0Thẻ vàng mỗi trận—
11.7Phạm lỗi mỗi trận—
Dortmund
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcEintracht Frankfurt
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+11
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
DortmundGiao hữu câu lạc bộEintracht Frankfurt
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
H1. FC Union Berlin0:0Dortmund17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBodo/Glimt1:0Dortmund15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHDortmund2:2SV Werder Bremen10/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTDortmund3:0Paderborn12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTDortmund3:2Villarreal09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Signal Iduna ParkTDortmund2:0Hamburger SV29/08/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna Park
Mùa giải 2025/26
TDortmund3:2Eintracht Frankfurt09/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BB. Monchengladbach1:0Dortmund03/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim2:1Dortmund18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund3:2Hamburger SV22/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund2:0Augsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
TEintracht Frankfurt1:01. FC Köln17/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkBRB Leipzig6:0Eintracht Frankfurt10/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaTEintracht Frankfurt4:0Braunschweig02/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkH1. FC Union Berlin3:3Eintracht Frankfurt29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
Mùa giải 2025/26
HEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund3:2Eintracht Frankfurt09/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg1:1Eintracht Frankfurt25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HEintracht Frankfurt2:21. FC Köln05/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BMainz2:1Eintracht Frankfurt22/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TEintracht Frankfurt1:01. FC Heidenheim14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli0:0Eintracht Frankfurt08/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TEintracht Frankfurt2:0Freiburg01/03/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich3:2Eintracht Frankfurt21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 21/10 02:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
6Dortmund T
3H
1Eintracht Frankfurt T
3.9Trung bình tổng điểm
Dortmund Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
24 : 15
Sân nhà
4T 0H 0B
Sân khách
2T 3H 1B
TDortmund3:2Eintracht Frankfurt09/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26HEintracht Frankfurt3:3Dortmund10/01/2026 02:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26HEintracht Frankfurt1:1Dortmund29/10/2025 00:30 · Cúp Quốc gia Đức 2025/26
Tính đến 17/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gregor Kobel90090 phút7.02
GK33Alexander Meyer10090 phút7.00
GK30Patrick Drewes-----
GK31Silas Ostrzinski-----
DF3Waldemar Anton100188 phút7.39
DF22Joane Gadou90079 phút7.01
DF26Julian Ryerson90274 phút7.22
DF4Nico Schlotterbeck51087 phút7.88
DF5Ramy Bensebaini40046 phút7.00
DF39Filippo Mane30046 phút7.30
DF36Kaua Prates30017 phút6.63
DF49Luca Reggiani20025 phút6.95
DF44Enzo Dos Santos-----
MF24Daniel Svensson102086 phút7.24
MF8Felix Nmecha102064 phút7.37
MF7Jobe Bellingham90165 phút6.92
MF25Joey Veerman90360 phút7.20
MF18Ethan Nwaneri80050 phút6.57
MF20Marcel Sabitzer80242 phút6.78
MF19K. Karetsas80136 phút6.72
MF17Carney Chukwuemeka50032 phút6.70
MF40Samuele Inacio32047 phút6.77
MF45G. Konstantelias10054 phút6.60
MF28Justin Lerma-----
MF36Takato Yamamoto-----
MF44Enzo Duarte-----
MF46Ayman Azhil-----
FW14Maximilian Beier101164 phút6.74
FW9Serhou Guirassy96281 phút7.17
FW21Fabio Silva93246 phút6.73
FW41Mathis Albert20055 phút6.65
E. Can—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Noah Atubolu60090 phút7.25
GK40Santos Kaua10090 phút—
GK33Jens Grahl-----
GK39Amil Siljevic-----
DF26Keita Kosugi70384 phút6.52
DF4Robin Koch71181 phút6.88
DF2Elias Baum71158 phút6.33
DF3Lilian Brassier50090 phút6.90
DF34Nnamdi Collins30063 phút6.67
DF5Otavio20050 phút6.30
DF22Timothy Chandler20012 phút6.30
DF53Julian Etse-----
MF25Raphael Onyedika70090 phút6.73
MF42Can Uzun64384 phút7.60
MF20Ritsu Doan50180 phút6.98
MF27Mario Gotze51148 phút7.13
MF15Noel Aseko-Nkili40149 phút6.65
MF37Jeremiaha Maluze30167 phút7.55
MF31Love Arrhov30011 phút6.70
MF6Oscar Hojlund20028 phút6.40
MF6Eba Is-----
MF10Marvin Dills-----
MF19Metehan Yildirim-----
FW9Jonathan Burkardt76380 phút7.18
FW11Younes Ebnoutalib76272 phút7.25
FW8Fares Chaibi51048 phút6.97
FW29Ayoube Amaimouni51038 phút6.70
FW7Ansgar Knauff40046 phút6.47
FW35Malik Pimpong30016 phút6.20
J. Ngankam—————
Tính đến 21/10 20:35

Huấn luyện viên

DortmundHuấn luyện viên Niko Kovac
Eintracht FrankfurtHuấn luyện viên Adi Hutter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 20:35

Các trận tiếp theo