Dortmund vs Eintracht Frankfurt
Đội hình · Vắng mặt
| E. CanChấn thương đầu gối |
| G. KonstanteliasChấn thương đầu gối |
| J. LermaChấn thương cơ |
| K. KaretsasChấn thương mắt cá |
| J. NgankamChấn thương gân kheo |
| M. PimpongChấn thương |
| N. CollinsChấn thương bàn chân |
| O. HojlundChấn thương đùi |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 17:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,48Hòa5,21Đội khách5,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,48Không thay đổiHòa5,21Không thay đổiĐội khách5,89Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,48 | 5,21 | 5,89 |
| Betfair | 1,44 | 5,00 | 6,00 |
| bet365 | 1,48 | 5,00 | 5,75 |
| Marathon | 1,44 | 5,25 | 6,25 |
| 1xBet | 1,48 | 5,39 | 6,42 |
| Betano | 1,50 | 4,90▼ | 5,70▲ |
| BetVictor | 1,40 | 4,75 | 5,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,73Đội khách +12,20Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,73Không thay đổiĐội khách2,20Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,20 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,17 |
| 1xBet | 1,68▲ | 2,23▲ |
| Betano | 1,75 | 2,15▲ |
| BetVictor | 1,62 | 2,11▼ |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,93Xỉu 3.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93Không thay đổiXỉu1,95Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,95 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,88 | 1,94 |
| 1xBet | 1,94 | 2,00 |
| Betano | 1,93▲ | 1,91▼ |
| BetVictor | 1,82▲ | 1,85▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,44Không thay đổiKhông2,63Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 14:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 14:58 | 1,44 | 2,63 |
| 22/10 01:19 | Đã đóng | |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 1,44 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,45 | 2,55 |
| 1xBet | 1,45 | 2,59 |
| Betano | 1,47▲ | 2,55▼ |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Xem tất cả kèo 43 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 6,00 | 1,11 | Betfair |
| -3.25 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -3 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -2.75 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -2.5 | 3,25 | 1,29 | Betfair |
| -2.25 | 3,54 | 1,33 | Pinnacle |
| -2 | 3,18 | 1,38 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,58 | 1,55 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,23 | 1,71 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,00 | 1,91 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,73 | 2,20 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,58 | 2,52 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,47 | 2,81 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,34 | 3,46 | Pinnacle |
| 0 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 0.25 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 0.5 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,04 | 7,50 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 10,40 | 1xBet |
| 1.5 | 1,03 | 10,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,95 | 1xBet |
| 1.5 | 1,07 | 8,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,05 | 6,45 | Marathon |
| 2 | 1,07 | 6,00 | Marathon |
| 2.25 | 1,18 | 4,05 | Marathon |
| 2.5 | 1,35 | 3,24 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,42 | 2,92 | Pinnacle |
| 3 | 1,52 | 2,61 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,72 | 2,19 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 1,93 | 1,95 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,14 | 1,75 | Pinnacle |
| 4 | 2,49 | 1,56 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,76 | 1,46 | Pinnacle |
| 4.5 | 3,03 | 1,39 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,34 | 1,26 | Marathon |
| 5 | 4,30 | 1,15 | Marathon |
| 5.25 | 4,60 | 1,13 | Marathon |
| 5.5 | 5,00 | 1,17 | Betfair |
| 6 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| 6.5 | 8,00 | 1,05 | Betfair |
| 7.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
| 8.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Dortmund | Tất cả | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 21 |
| 8 | Bàn thua | 16 |
| Dortmund | Chủ nhà | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Dortmund | Đội khách | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 17 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.10 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | 2.29 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Dortmund | Tất cả | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 16 |
| Dortmund | Chủ nhà | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
| Dortmund | Đội khách | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Dortmund | Tất cả | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Dortmund | Chủ nhà | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Dortmund | Đội khách | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Dortmund | Tất cả | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Dortmund | Đội khách | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dortmund Dựa trên 20 trận | Eintracht Frankfurt Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 2H 4B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +23 | Hiệu số | +7 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.08 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (18 trận) |
| 1.11 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (18 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (18 trận) |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (18 trận) |
| Dortmund Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Eintracht Frankfurt Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 1H 1B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +13 | Hiệu số | +2 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.64 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (9 trận) |
| 0.96 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 17.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (9 trận) |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (9 trận) |
| Dortmund Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Eintracht Frankfurt Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 1H 3B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +10 | Hiệu số | +5 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.58 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (9 trận) |
| 1.24 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.13 (9 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (9 trận) |
| Dortmund Dựa trên 16 trận | Bundesliga (Đức) | Eintracht Frankfurt Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 11T 2H 3B | T · H · B | 5T 6H 7B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.81 | Bị ghi mỗi trận | 1.94 |
| +17 | Hiệu số | -8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.01 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 1.07 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.4 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Dortmund Dựa trên 3 trận | UEFA Champions League | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 9.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dortmund Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Eintracht Frankfurt Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +11 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Dortmund | Giao hữu câu lạc bộ | Eintracht Frankfurt Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 24 : 15
- Sân nhà
- 4T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 3H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dortmund gặp Eintracht Frankfurt tại Bundesliga (Đức) vào 24/10/2026 23:30 UTC+07 tại Signal Iduna Park.
Dortmund đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Eintracht Frankfurt đứng thứ 11.
Dortmund thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Dortmund thắng 6, Eintracht Frankfurt thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.48 · 5.21 · 5.89.
Dortmund · Trận trước: Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Trận tiếp theo: Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10)
Eintracht Frankfurt · Trận trước: Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Trận tiếp theo: Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt (28/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Freiburg vs Bayern Munich
- SV Elversberg vs Mainz
- Bayer Leverkusen vs Stuttgart
- B. Monchengladbach vs Paderborn
- Augsburg vs Freiburg
- Schalke vs RB Leipzig
- SV Werder Bremen vs Hoffenheim
Bài viết mới nhất
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ajax vs Atalanta (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Midtjylland vs St. Truiden và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Juventus vs Rennes và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings (22/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Juventus vs Rennes
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Celtic vs RC Celta de Vigo
Chưa có bài viết nào.