Bodo/Glimt vs Kristiansund BK
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Nikita Haikin |
| 20 | D | Fredrik Sjøvold |
| 4 | D | Odin Luras Bjørtuft |
| 6 | D | Jostein Gundersen |
| 15 | D | Fredrik André Bjørkan |
| 7 | M | Patrick Berg |
| 8 | M | Sondre Auklend |
| 19 | M | Sondre Fet |
| 10 | M | Jens Petter Hauge |
| 11 | F | Ole Didrik Blomberg |
| 17 | F | Ola Brynhildsen |
| 5 | D | Haitam Aleesami |
| 22 | M | Joel Mugisha Mvuka |
| 25 | D | Isak Dybvik Määttä |
| 21 | F | Andreas Helmersen |
| 14 | M | Ulrik Saltnes |
| 1 | G | Julian Lund |
| 2 | D | Villads Nielsen |
| 28 | M | Assan Sanyang |
| 32 | M | Kasper Solhaug |
| 1 | G | Michael Lansing |
| 59 | D | Marius Elvius |
| 4 | D | Julius Mar Juliusson |
| 5 | D | Dan Peter Ulvestad |
| 6 | D | Jesper Isaksen |
| 24 | D | Gustav Christensen |
| 10 | M | Heine Gikling Bruseth |
| 16 | M | David Tufekcic |
| 20 | M | Wilfred George Igor |
| 23 | M | Tobias Hammer Svendsen |
| 19 | F | Leander Alvheim |
| 3 | D | Frederik Flex |
| 14 | M | Syver Skundberg Skeide |
| 17 | D | Max Normann Williamsen |
| 22 | D | Haakon Haugen |
| 27 | F | Adrian Kurd Rønning |
| 12 | G | Adrian Sæther |
| 25 | D | John Kitolano |
| 8 | M | Eron Isufi |
| A. MikkelsenChấn thương háng |
| H. EvjenChấn thương đầu gối |
| I. SjongChấn thương |
| J. KitolanoChấn thương đầu gối |
| M. RiisnaesChấn thương đầu gối |
| I. H. AalbergChấn thương háng |
| Z. BytyqiChấn thương háng |
| S. SvendsenChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bodo/Glimt | 1 | 2 | 3 |
| Kristiansund BK | 0 | 1 | 1 |
- 35'Thẻ vàngSondre Auklend
- 44'Bàn thắngOla BrynhildsenKiến tạo: Ole Didrik Blomberg
- 64'Thay ngườiHaitam AleesamiRa sân: Jostein Gundersen
- 64'Thay ngườiJoel Mugisha MvukaRa sân: Ole Didrik Blomberg
- 66'Bàn thắngLeander Alvheim
- 67'Thay ngườiFrederik FlexRa sân: Gustav Christensen
- 67'Thay ngườiSyver Skundberg SkeideRa sân: Tobias Hammer Svendsen
- 68'Thẻ vàngDavid Tufekcic
- 72'Phản lưới nhàFrederik Flex
- 76'Thay ngườiIsak Dybvik MäättäRa sân: Fredrik André Bjørkan
- 76'Thay ngườiAndreas HelmersenRa sân: Ola Brynhildsen
- 79'Bàn thắngAndreas HelmersenKiến tạo: Sondre Auklend
- 82'Thay ngườiUlrik SaltnesRa sân: Patrick Berg
- 85'Thay ngườiMax Normann WilliamsenRa sân: Julius Mar Juliusson
- 85'Thay ngườiHaakon HaugenRa sân: Jesper Isaksen
- 85'Thay ngườiAdrian Kurd RønningRa sân: Leander Alvheim
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:36Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,07Hòa17,45Đội khách22,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,06→1,07Hòa16,01→17,45Đội khách21,16→22,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:36 | 1,07 | 17,45▼ | 22,74▲ |
| 10/10 20:09 | 1,07▲ | 17,72▼ | 22,68▼ |
| 10/10 19:44 | 1,06▼ | 18,28▲ | 23,75▲ |
| 10/10 19:17 | 1,07 | 18,08▲ | 23,50▲ |
| 10/10 18:52 | 1,07 | 17,45▼ | 22,54▼ |
| 10/10 18:26 | 1,07 | 17,52▲ | 22,77▼ |
| 10/10 17:59 | 1,07 | 17,39▼ | 22,83▼ |
| 10/10 17:34 | 1,07 | 17,62▲ | 23,62▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:08 | 1,07▲ | 17,47▼ | 23,19▼ |
| 10/10 16:42 | 1,06▼ | 17,96▲ | 24,11▲ |
| 10/10 15:48 | 1,07 | 17,44▲ | 23,12▲ |
| 10/10 14:29 | 1,07 | 17,35 | 23,02▼ |
| 10/10 12:38 | 1,07 | 17,35▼ | 23,35▼ |
| 10/10 09:49 | 1,07 | 17,38▼ | 23,39▼ |
| 10/10 09:19 | 1,07 | 17,41▲ | 23,47▲ |
| 10/10 05:11 | 1,07 | 16,97▲ | 22,76▲ |
| 09/10 21:53 | 1,07▲ | 16,87▲ | 22,62▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,06 | 16,01 | 21,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,07 | 17,45 | 22,74 |
| Betfair | 1,05 | 15,00 | 26,00 |
| bet365 | 1,07 | 11,00 | 21,00 |
| Marathon | 1,04 | 14,00 | 25,00 |
| 1xBet | 1,04 | 18,00 | 32,00 |
| Betano | 1,09 | 9,50 | 19,50 |
| BetVictor | 1,06 | 9,50 | 20,00 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -32,03Đội khách +31,85Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,88→2,03Đội khách1,94→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:36 | 2,03▲ | 1,85▼ |
| 10/10 20:09 | 2,01▲ | 1,87▼ |
| 10/10 19:44 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 10/10 19:17 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 10/10 18:52 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 10/10 18:26 | 1,97▲ | 1,89▼ |
| 10/10 17:59 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 10/10 17:34 | 1,87▼ | 2,01▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:08 | 1,90▲ | 1,96▼ |
| 10/10 16:42 | 1,86▼ | 2,01▲ |
| 10/10 15:48 | 1,90▼ | 1,96▲ |
| 10/10 14:29 | 1,92▲ | 1,95 |
| 10/10 12:38 | 1,91 | 1,95▼ |
| 10/10 09:49 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 10/10 09:19 | 1,90▲ | 1,97▲ |
| 10/10 05:11 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 09/10 21:53 | 1,89▲ | 1,95▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,88 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,85 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| 1xBet | 1,90 | 1,83 |
| Betano | 1,98 | 1,80 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu4Tài 41,72Xỉu 42,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,54→1,72Xỉu2,46→2,14
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:36 | Thay đổi mốc · mốc chính 4 | |
| 10/10 20:36 | 1,72 | 2,14▼ |
| 10/10 20:09 | 1,72▲ | 2,15▼ |
| 10/10 19:44 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 10/10 19:17 | 1,69▲ | 2,20▼ |
| 10/10 18:52 | 1,68▲ | 2,22▼ |
| 10/10 18:26 | 1,65▲ | 2,26▼ |
| 10/10 17:59 | 1,58▲ | 2,37▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:34 | 1,52▼ | 2,53▲ |
| 10/10 17:08 | 1,55▲ | 2,44▼ |
| 10/10 16:42 | 1,53▼ | 2,48▲ |
| 10/10 15:48 | 1,55▼ | 2,44▲ |
| 10/10 09:49 | 1,56▲ | 2,43▼ |
| 10/10 09:19 | 1,55▲ | 2,45 |
| 09/10 21:53 | 1,54▲ | 2,45 |
| 09/10 09:25 | 1,53▼ | 2,45▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,54 | 2,46 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| Marathon | 1,62 | 2,07 |
| 1xBet | 1,62 | 2,07 |
| Betano | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,85Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,80Không1,90→1,85
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:09 | 1,80▼ | 1,85 |
| 10/10 19:17 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 10/10 18:26 | 1,95▼ | 1,75▼ |
| 10/10 17:34 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 08/10 21:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 21:27 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,85 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,89 | 1,79 |
| 1xBet | 1,89 | 1,81 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bodo/Glimt Dựa trên 20 trận | Kristiansund BK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 3H 2B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +31 | Hiệu số | -14 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.20 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (17 trận) |
| 0.92 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (17 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (17 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (17 trận) |
| 17.0 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (17 trận) |
| 6.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (17 trận) |
| 60% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (17 trận) |
| 7.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (17 trận) |
| 0.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 9.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (17 trận) |
| Bodo/Glimt Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kristiansund BK Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 7T 1H 0B | T · H · B | 2T 2H 3B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 2.88 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| +16 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 2.61 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.74 |
| 0.49 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 88% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 20.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 8.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 66% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 9.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 8.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Bodo/Glimt Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Kristiansund BK Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 8T 2H 2B | T · H · B | 3T 2H 8B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 23% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| +15 | Hiệu số | -13 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.89 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (10 trận) |
| 1.24 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (10 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 92% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 13.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (10 trận) |
| 4.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (10 trận) |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (10 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 10.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| Bodo/Glimt Dựa trên 13 trận | Eliteserien | Kristiansund BK Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 17 |
| 11T 1H 1B | T · H · B | 3T 4H 10B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 2.62 | Ghi được mỗi trận | 0.94 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.94 |
| +22 | Hiệu số | -17 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 2.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 |
| 0.79 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 18.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 63% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 7.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 0.5 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Bodo/Glimt Dựa trên 5 trận | UEFA Champions League | Kristiansund BK |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 2H 1B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bodo/Glimt Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Kristiansund BK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +9 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bodo/Glimt | Giao hữu câu lạc bộ | Kristiansund BK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 26 : 4
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 3T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bodo/Glimt đã gặp Kristiansund BK tại Eliteserien vào 10/10/2026 21:00 UTC+07 tại Aspmyra Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bodo/Glimt 3-1 Kristiansund BK.
Bodo/Glimt đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Kristiansund BK đứng thứ 15.
Bodo/Glimt thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Kristiansund BK thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Bodo/Glimt thắng 6, Kristiansund BK thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.07 · 17.45 · 22.74.
Đội hình Bodo/Glimt có Jens Petter Hauge, Ole Didrik Blomberg, Ola Brynhildsen.
Đội hình Kristiansund BK có Wilfred George Igor, Tobias Hammer Svendsen, Leander Alvheim.
Bodo/Glimt · Trận trước: SK Brann vs Bodo/Glimt (21/9) · Trận tiếp theo: Bodo/Glimt vs Dortmund (15/10)
Kristiansund BK · Trận trước: Kristiansund BK vs Rosenborg BK (19/9) · Trận tiếp theo: Kristiansund BK vs Aalesund (17/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Rosenborg BK vs Sandefjord BK
- Fredrikstad vs Tromso
- Start vs HamKam
- Aalesund vs Sarpsborg 08
- Lillestrom vs Molde
- KFUM Oslo vs Valerenga
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Kristiansund BK vs Aalesund
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Cray Wanderers vs Bedford
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
- Yeovil vs Leatherhead
- Gloucester vs Barrow
- Worcester vs Chorley
- Alvechurch vs Spalding United
Chưa có bài viết nào.