Ngôn ngữ

Bodo/Glimt vs Kristiansund BK

Chi tiết trận đấu
Aspmyra Stadion
Bodo/GlimtChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Kristiansund BKĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:36
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GNikita Haikin
20DFredrik Sjøvold
4DOdin Luras Bjørtuft
6DJostein Gundersen
15DFredrik André Bjørkan
7MPatrick Berg
8MSondre Auklend
19MSondre Fet
10MJens Petter Hauge
11FOle Didrik Blomberg
17FOla Brynhildsen
Dự bị 9
5DHaitam Aleesami
22MJoel Mugisha Mvuka
25DIsak Dybvik Määttä
21FAndreas Helmersen
14MUlrik Saltnes
1GJulian Lund
2DVillads Nielsen
28MAssan Sanyang
32MKasper Solhaug
Huấn luyện viên Kjetil Knutsen
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GMichael Lansing
59DMarius Elvius
4DJulius Mar Juliusson
5DDan Peter Ulvestad
6DJesper Isaksen
24DGustav Christensen
10MHeine Gikling Bruseth
16MDavid Tufekcic
20MWilfred George Igor
23MTobias Hammer Svendsen
19FLeander Alvheim
Dự bị 8
3DFrederik Flex
14MSyver Skundberg Skeide
17DMax Normann Williamsen
22DHaakon Haugen
27FAdrian Kurd Rønning
12GAdrian Sæther
25DJohn Kitolano
8MEron Isufi
Huấn luyện viên Amund Skiri
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bodo/GlimtVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MikkelsenChấn thương háng
H. EvjenChấn thương đầu gối
I. SjongChấn thương
J. KitolanoChấn thương đầu gối
M. RiisnaesChấn thương đầu gối
Kristiansund BKVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. H. AalbergChấn thương háng
Z. BytyqiChấn thương háng
S. SvendsenChấn thương
Tính đến 10/10 22:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bodo/Glimt123
Kristiansund BK011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 35'Thẻ vàngSondre Auklend
  2. 44'Bàn thắngOla BrynhildsenKiến tạo: Ole Didrik Blomberg
  3. 64'Thay ngườiHaitam AleesamiRa sân: Jostein Gundersen
  4. 64'Thay ngườiJoel Mugisha MvukaRa sân: Ole Didrik Blomberg
  5. 66'Bàn thắngLeander Alvheim
  6. 67'Thay ngườiFrederik FlexRa sân: Gustav Christensen
  7. 67'Thay ngườiSyver Skundberg SkeideRa sân: Tobias Hammer Svendsen
  8. 68'Thẻ vàngDavid Tufekcic
  9. 72'Phản lưới nhàFrederik Flex
  10. 76'Thay ngườiIsak Dybvik MäättäRa sân: Fredrik André Bjørkan
  11. 76'Thay ngườiAndreas HelmersenRa sân: Ola Brynhildsen
  12. 79'Bàn thắngAndreas HelmersenKiến tạo: Sondre Auklend
  13. 82'Thay ngườiUlrik SaltnesRa sân: Patrick Berg
  14. 85'Thay ngườiMax Normann WilliamsenRa sân: Julius Mar Juliusson
  15. 85'Thay ngườiHaakon HaugenRa sân: Jesper Isaksen
  16. 85'Thay ngườiAdrian Kurd RønningRa sân: Leander Alvheim
Thống kê đội · Cuối trận
78Kiểm soát bóng22
4Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,2
25Sút4
8Sút trúng đích3
5Phạt góc0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
846Chuyền bóng244
2Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFOdin Luras Bjørtuft90001008.2
8 · MFSondre Auklend90010108.0
10 · MFJens Petter Hauge90001009.7
12 · GKNikita Haikin90000006.3
19 · MFSondre Fet90000008.0
20 · DFFredrik Sjøvold90002007.9
7 · MFPatrick Berg82001006.6
15 · DFFredrik André Bjørkan76001007.9
17 · FWOla Brynhildsen76106008.0
6 · DFJostein Gundersen64000007.5
11 · FWOle Didrik Blomberg64014006.2
5 · DF · Dự bịHaitam Aleesami26000006.9
22 · MF · Dự bịJoel Mugisha Mvuka26000006.2
21 · FW · Dự bịAndreas Helmersen14101007.2
25 · DF · Dự bịIsak Dybvik Määttä14000007.0
14 · MF · Dự bịUlrik Saltnes8001007.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMichael Lansing90000008.7
5 · DFDan Peter Ulvestad90000007.2
10 · MFHeine Gikling Bruseth90000006.3
16 · MFDavid Tufekcic90001105.9
20 · MFWilfred George Igor90000007.0
59 · DFMarius Elvius90000006.0
4 · DFJulius Mar Juliusson85000006.3
6 · DFJesper Isaksen85000006.5
19 · FWLeander Alvheim85101007.2
23 · MFTobias Hammer Svendsen67000007.2
24 · DFGustav Christensen67000006.3
3 · DF · Dự bịFrederik Flex23001006.0
14 · MF · Dự bịSyver Skundberg Skeide23000006.3
17 · DF · Dự bịMax Normann Williamsen10000007.2
22 · DF · Dự bịHaakon Haugen10000006.6
27 · FW · Dự bịAdrian Kurd Rønning10000006.5
Tính đến 10/10 23:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:36

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,07Hòa17,45Đội khách22,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,061,07Hòa16,0117,45Đội khách21,1622,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:361,0717,45▼22,74▲
10/10 20:091,07▲17,72▼22,68▼
10/10 19:441,06▼18,28▲23,75▲
10/10 19:171,0718,08▲23,50▲
10/10 18:521,0717,45▼22,54▼
10/10 18:261,0717,52▲22,77▼
10/10 17:591,0717,39▼22,83▼
10/10 17:341,0717,62▲23,62▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 17:081,07▲17,47▼23,19▼
10/10 16:421,06▼17,96▲24,11▲
10/10 15:481,0717,44▲23,12▲
10/10 14:291,0717,3523,02▼
10/10 12:381,0717,35▼23,35▼
10/10 09:491,0717,38▼23,39▼
10/10 09:191,0717,41▲23,47▲
10/10 05:111,0716,97▲22,76▲
09/10 21:531,07▲16,87▲22,62▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,0616,0121,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,0717,4522,74
Betfair1,0515,0026,00
bet3651,0711,0021,00
Marathon1,0414,0025,00
1xBet1,0418,0032,00
Betano1,099,5019,50
BetVictor1,069,5020,00
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -32,03Đội khách +31,85Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,882,03Đội khách1,941,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:362,03▲1,85▼
10/10 20:092,01▲1,87▼
10/10 19:441,94▼1,93▲
10/10 19:171,97▼1,90▲
10/10 18:522,00▲1,88▼
10/10 18:261,97▲1,89▼
10/10 17:591,93▲1,93▼
10/10 17:341,87▼2,01▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 17:081,90▲1,96▼
10/10 16:421,86▼2,01▲
10/10 15:481,90▼1,96▲
10/10 14:291,92▲1,95
10/10 12:381,911,95▼
10/10 09:491,91▲1,96▼
10/10 09:191,90▲1,97▲
10/10 05:111,88▼1,96▲
09/10 21:531,89▲1,95▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,881,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle2,031,85
bet3651,981,82
Marathon1,901,83
1xBet1,901,83
Betano1,981,80
BetVictor1,891,78
Tài/Xỉu4Tài 41,72Xỉu 42,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,541,72Xỉu2,462,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:36Thay đổi mốc · mốc chính 4
10/10 20:361,722,14▼
10/10 20:091,72▲2,15▼
10/10 19:441,68▼2,21▲
10/10 19:171,69▲2,20▼
10/10 18:521,68▲2,22▼
10/10 18:261,65▲2,26▼
10/10 17:591,58▲2,37▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
10/10 17:341,52▼2,53▲
10/10 17:081,55▲2,44▼
10/10 16:421,53▼2,48▲
10/10 15:481,55▼2,44▲
10/10 09:491,56▲2,43▼
10/10 09:191,55▲2,45
09/10 21:531,54▲2,45
09/10 09:251,53▼2,45▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,542,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle1,722,14
Marathon1,622,07
1xBet1,622,07
Betano1,752,05
BetVictor1,682,02
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,85Betfair · Nhà cái 6Có1,871,80Không1,901,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:091,80▼1,85
10/10 19:171,85▼1,85▲
10/10 18:261,95▼1,75▼
10/10 17:342,00▲1,80▼
08/10 21:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 21:27 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,85
bet3651,911,91
Marathon1,891,79
1xBet1,891,81
Betano1,931,78
BetVictor1,951,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bodo/GlimtTBTBTTTTTH15T 3H 2B
Kristiansund BKBBTBTHTBTB5T 4H 11B
Bodo/Glimt
Dựa trên 20 trận
Kristiansund BK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 3H 2BT · H · B5T 4H 11B
75%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa20%
2.80Ghi được mỗi trận1.15
1.25Bị ghi mỗi trận1.85
+31Hiệu số-14
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
5%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.20 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91 (17 trận)
0.92 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (17 trận)
0.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (17 trận)
1.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (17 trận)
17.0 (17 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (17 trận)
6.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (17 trận)
60% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (17 trận)
7.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (17 trận)
0.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
9.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (17 trận)
Bodo/Glimt
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKristiansund BK
Dựa trên 7 trận
8Trận7
7T 1H 0BT · H · B2T 2H 3B
88%Tỷ lệ thắng29%
12%Tỷ lệ hòa29%
2.88Ghi được mỗi trận1.14
0.88Bị ghi mỗi trận1.29
+16Hiệu số-1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
0%Tỷ lệ không ghi bàn14%
2.61 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.74
0.49 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
88%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
20.5Số cú sút mỗi trận11.1
8.0Sút trúng đích mỗi trận3.0
66%Kiểm soát bóng trung bình45%
9.2Phạt góc mỗi trận3.4
0.5Thẻ vàng mỗi trận2.3
8.5Phạm lỗi mỗi trận11.4
Bodo/Glimt
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnKristiansund BK
Dựa trên 13 trận
12Trận13
8T 2H 2BT · H · B3T 2H 8B
67%Tỷ lệ thắng23%
17%Tỷ lệ hòa15%
2.75Ghi được mỗi trận1.15
1.50Bị ghi mỗi trận2.15
+15Hiệu số-13
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
8%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.89 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (10 trận)
1.24 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (10 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
92%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (10 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
13.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (10 trận)
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (10 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (10 trận)
5.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (10 trận)
0.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
10.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (10 trận)
Bodo/Glimt
Dựa trên 13 trận
EliteserienKristiansund BK
Dựa trên 17 trận
13Trận17
11T 1H 1BT · H · B3T 4H 10B
85%Tỷ lệ thắng18%
8%Tỷ lệ hòa24%
2.62Ghi được mỗi trận0.94
0.92Bị ghi mỗi trận1.94
+22Hiệu số-17
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
0%Tỷ lệ không ghi bàn29%
2.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91
0.79Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
18.0Số cú sút mỗi trận12.6
6.6Sút trúng đích mỗi trận3.3
63%Kiểm soát bóng trung bình44%
7.7Phạt góc mỗi trận4.7
0.5 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
9.3Phạm lỗi mỗi trận12.4
Bodo/Glimt
Dựa trên 5 trận
UEFA Champions LeagueKristiansund BK
5Trận—
2T 2H 1BT · H · B—
40%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
2.20Ghi được mỗi trận—
2.20Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Bodo/Glimt
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyKristiansund BK
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+9Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bodo/GlimtGiao hữu câu lạc bộKristiansund BK
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaTBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertParkTBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionHRosenborg BK2:2Bodo/Glimt30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTBodo/Glimt3:1SK Brann24/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra Stadion
BMolde3:0Kristiansund BK04/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộBViking8:1Kristiansund BK13/09/2026 19:30 · Eliteserien · Lyse ArenaTKristiansund BK2:0Tromso07/09/2026 00:15 · Eliteserien · Kristiansund StadionHHamKam2:2Kristiansund BK30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaBFredrikstad1:0Kristiansund BK17/08/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTKristiansund BK2:1Molde10/08/2026 00:15 · Eliteserien · Kristiansund StadionBKFUM Oslo2:1Kristiansund BK02/08/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaHKristiansund BK0:0Sarpsborg 0818/07/2026 21:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionBRosenborg BK3:0Kristiansund BK12/07/2026 22:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBValerenga3:1Kristiansund BK30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Intility ArenaBMolde1:0Kristiansund BK16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aker StadionBSandefjord BK2:0Kristiansund BK10/05/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHKristiansund BK1:1HamKam03/05/2026 22:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionHAalesund1:1Kristiansund BK26/04/2026 22:00 · Eliteserien · Color Line Stadion
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
6Bodo/Glimt T
1H
0Kristiansund BK T
4.3Trung bình tổng điểm
Bodo/Glimt Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
26 : 4
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
3T 1H 0B
Tính đến 03/10 21:04