Dortmund vs SV Werder Bremen
Signal Iduna Park
02:45Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DortmundVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Giannis KonstanteliasChấn thương |
| Justin LermaChấn thương |
| Nico SchlotterbeckChấn thương |
SV Werder BremenVắng mặt 0 · Nghi vấn 8 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Amos PieperChấn thương |
| Felix AguChấn thương |
| Jens StageChấn thương |
| Justin NjinmahChấn thương |
| Moussa N'DiayeChấn thương |
| Salim MusahChấn thương |
| Senne LynenChấn thương |
| Skelly AlveroChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Dortmund | Tất cả | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 13 |
| 7 | Bàn thua | 10 |
| Dortmund | Chủ nhà | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Dortmund | Đội khách | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.17 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Dortmund | Tất cả | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Dortmund | Đội khách | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Dortmund | Tất cả | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Dortmund | Chủ nhà | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Dortmund | Đội khách | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Dortmund | Tất cả | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
| Dortmund | Chủ nhà | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Dortmund | Đội khách | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · UEFA Champions League · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Dortmund · SV Werder Bremen Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 17/10 04:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
DortmundBHTTTTTTTT13T 1H 6B
SV Werder BremenHTHTBTBBBH7T 3H 10B
| Dortmund Dựa trên 20 trận | SV Werder Bremen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 1H 6B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +18 | Hiệu số | -4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.92 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (19 trận) |
| 1.25 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (19 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (19 trận) |
| Dortmund Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SV Werder Bremen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 4T 0H 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +12 | Hiệu số | -3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.07 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Dortmund Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | SV Werder Bremen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 0H 4B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +6 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.29 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (10 trận) |
| 1.45 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (10 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (10 trận) |
| Dortmund Dựa trên 16 trận | Bundesliga (Đức) | SV Werder Bremen Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 19 |
| 11T 1H 4B | T · H · B | 6T 3H 10B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.32 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.68 |
| +16 | Hiệu số | -7 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.99 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.15 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.2 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Dortmund Dựa trên 3 trận | UEFA Champions League | SV Werder Bremen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 0H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dortmund Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | SV Werder Bremen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBodo/Glimt1:0Dortmund15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHDortmund2:2SV Werder Bremen10/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTStuttgart0:1Dortmund19/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaTDortmund3:0Paderborn12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTDortmund3:2Villarreal09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Signal Iduna ParkTHoffenheim2:3Dortmund05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTHEBC Hamburg0:5Dortmund02/09/2026 01:45 · Cúp Quốc gia Đức · VolksparkstadionTDortmund2:0Hamburger SV29/08/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna Park
Mùa giải 2025/26
TSV Werder Bremen0:2Dortmund16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund3:2Eintracht Frankfurt09/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BB. Monchengladbach1:0Dortmund03/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim2:1Dortmund18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund0:1Bayer Leverkusen11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart0:2Dortmund04/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund3:2Hamburger SV22/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund2:0Augsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln1:2Dortmund08/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund2:3Bayern Munich01/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BAtalanta4:1Dortmund26/02/2026 00:45 · UEFA Champions LeagueHDortmund2:2SV Werder Bremen10/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTSV Werder Bremen3:2Augsburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionBFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTLuneburger Hansa0:3SV Werder Bremen22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Millerntor-Stadion
Mùa giải 2025/26
BSV Werder Bremen0:2Borussia Dortmund16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen1:3Augsburg02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen3:1Hamburger SV18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen1:2RB Leipzig04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TVfL Wolfsburg0:1SV Werder Bremen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen0:2Mainz15/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:4SV Werder Bremen08/03/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen2:01. FC Heidenheim28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BSt. Pauli2:1SV Werder Bremen22/02/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen0:3Bayern Munich14/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg1:0SV Werder Bremen07/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 15/10 03:49
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận5Dortmund T
3H
1SV Werder Bremen T
2.7Trung bình tổng điểm
Dortmund Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 16 : 8
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 3T 1H 0B
HDortmund2:2SV Werder Bremen10/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) 2026/27 · Signal Iduna ParkTSV Werder Bremen0:2Dortmund16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26TDortmund3:0SV Werder Bremen14/01/2026 02:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26HDortmund2:2SV Werder Bremen25/01/2025 19:00 · Bundesliga (Đức) 2024/25HSV Werder Bremen0:0Dortmund31/08/2024 19:00 · Bundesliga (Đức) 2024/25TSV Werder Bremen1:2Dortmund09/03/2024 19:00 · Bundesliga (Đức) 2023/24TDortmund1:0SV Werder Bremen20/10/2023 19:00 · Bundesliga (Đức) 2023/24TSV Werder Bremen0:2Dortmund11/02/2023 19:00 · Bundesliga (Đức) 2022/23BDortmund2:3SV Werder Bremen20/08/2022 19:00 · Bundesliga (Đức) 2022/23
Tính đến 03/10 01:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
DortmundHuấn luyện viên Niko Kovac
SV Werder BremenHuấn luyện viên Daniel Thioune
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
01/11/202600:30 vs Bayern MunichAllianz ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)05/11/202603:00 vs Real BetisSignal Iduna ParkChủ nhàUEFA Champions League07/11/202621:30 vs SV ElversbergSignal Iduna ParkChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs B. MonchengladbachBorussia-ParkĐội kháchBundesliga (Đức)25/11/202603:00 vs ArsenalEmirates StadiumĐội kháchUEFA Champions League30/11/202601:30 vs Bayer LeverkusenSignal Iduna ParkChủ nhàBundesliga (Đức)
31/10/202621:30 vs HoffenheimWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)08/11/202600:30 vs StuttgartMHPArenaĐội kháchBundesliga (Đức)22/11/202623:30 vs Hamburger SVWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)28/11/202602:30 vs B. MonchengladbachWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Eintracht FrankfurtDeutsche Bank ParkĐội kháchBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs Bayer LeverkusenWeserstadionChủ nhàBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dortmund gặp SV Werder Bremen tại Cúp Quốc gia Đức vào 28/10/2026 02:45 UTC+07 tại Signal Iduna Park.
Dortmund thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
SV Werder Bremen thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Dortmund thắng 5, SV Werder Bremen thắng 1, hòa 3.
Dortmund · Trận trước: Dortmund vs Eintracht Frankfurt (24/10) · Trận tiếp theo: Bayern Munich vs Dortmund (1/11)
SV Werder Bremen · Trận trước: Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Trận tiếp theo: SV Werder Bremen vs Hoffenheim (31/10)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- Bochum vs Mainz
- Grossaspach vs Augsburg
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- RW Essen vs RB Leipzig
- SV Elversberg vs Darmstadt
- B. Monchengladbach vs Karlsruher SC
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
Các trận Cúp Quốc gia Đức tuần này
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Paderborn vs Stuttgart
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Bayern Munich vs Magdeburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.