Shanxi Zhongyu vs Shanghai
Shanxi Sports Center
18:35Bắt đầu 22/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 18:11
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 18:11Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,15▲Đội khách1,33▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,19→3,15Đội khách1,28→1,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 18:11 | 3,15▲ | 1,33▼ |
| 22/10 17:51 | 2,71▲ | 1,43 |
| 22/10 17:31 | 2,69▲ | 1,43▼ |
| 22/10 17:10 | 2,64▼ | 1,45▲ |
| 22/10 16:30 | 2,76▲ | 1,41▼ |
| 22/10 16:11 | 2,73▲ | 1,42▲ |
| 22/10 15:11 | 2,68▲ | 1,41▼ |
| 22/10 13:52 | 2,43▲ | 1,49▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 22/10 12:53 | 2,41▼ | 1,50▲ |
| 22/10 11:55 | 2,73▼ | 1,40▲ |
| 22/10 09:14 | 2,91▼ | 1,35▲ |
| 22/10 07:39 | 3,15▼ | 1,29▲ |
| 22/10 06:42 | 3,20▲ | 1,28 |
| 22/10 06:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 22/10 06:24 Đầu tiên | 3,19 | 1,28 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,15▲ | 1,33▼ |
| Betfair | 2,88▼ | 1,36▲ |
| bet365 | 2,85▼ | 1,37▲ |
| Marathon | 2,93▼ | 1,37▲ |
| 1xBet | 2,85▼ | 1,40▲ |
| Betano | 2,67▼ | 1,40▲ |
| BetVictor | 2,95▲ | 1,38▼ |
Kèo chấp châu Á7Chủ nhà +71,83▼Đội khách -71,88▲Marathon và 3Chủ nhà2,00→1,83Đội khách1,69→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Mốc 7
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 18:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Marathon | |
| 22/10 18:11 | 1,83▼ | 1,88▲ |
| 22/10 17:51 | Thay đổi mốc · 8 → 7 | |
| 22/10 17:31 | 1,86▲ | 1,85▼ |
| 22/10 17:10 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 22/10 15:50 | 1,82▼ | 1,89▲ |
| 22/10 15:11 | 1,86▲ | 1,85▼ |
| 22/10 14:51 | 1,81▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 22/10 13:52 | 1,72▼ | 1,96▲ |
| 22/10 11:55 | 1,78▼ | 1,93▲ |
| 22/10 09:14 | 1,86▼ | 1,85▲ |
| 21/10 19:46 Đầu tiên | 2,00 | 1,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +7 | Đội khách -7 |
|---|---|---|
| Marathon | 1,83▼ | 1,88▲ |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu194Tài 194Tạm dừngXỉu 194Tạm dừngPinnacle và 2Tài2,13→1,85Hợp lệ cuối cùng 18:11Xỉu1,63→1,92Hợp lệ cuối cùng 18:50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 194 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 17:31 | Thay đổi mốc · 193 → 194 | |
| 22/10 16:50 | Tạm dừng | |
| 22/10 16:30 | Tạm dừng | 1,92▲ |
| 22/10 16:11 | Tạm dừng | |
| 22/10 15:50 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 22/10 15:31 | 1,88▼ | 1,82▲ |
| 22/10 14:13 | Tạm dừng | |
| 22/10 13:52 | 1,93▼ | 1,77▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 12:15 | Tạm dừng | |
| 22/10 11:55 Đầu tiên | 2,13 | 1,63 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 194 | Xỉu 194 |
|---|---|---|
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 19 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 80 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 8 · Đã đóng 4
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 2.5 | 2,30 | 1,46 | Marathon |
| 3 | 2,24 | 1,49 | Marathon |
| 3.5 | 2,21 | 1,53 | Marathon |
| 4 | 2,16 | 1,56 | Marathon |
| 4.5 | 2,08 | 1,62 | Marathon |
| 5 | 2,03 | 1,67 | Marathon |
| 5.5 | 1,98 | 1,72 | Marathon |
| 6 | 1,93 | 1,78 | Marathon |
| 6.5 | 1,89 | 1,84 | Marathon |
| 7 Mốc chính | 1,83 | 1,88 | Marathon |
| 7.5 | 1,77 | 1,92 | Marathon |
| 8 | 1,71 | 1,97 | Marathon |
| 8.5 | 1,66 | 2,02 | Marathon |
| 9 | 1,60 | 2,09 | Marathon |
| 9.5 | 1,57 | 2,14 | Marathon |
| 10 | 1,52 | 2,18 | Marathon |
| 10.5 | 1,50 | 2,24 | Marathon |
| 11 | 1,46 | 2,12 | Marathon |
| 11.5 | 1,43 | 2,17 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 0 · Tạm dừng 68
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Shanxi Zhongyu | Tất cả | Shanghai |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 1 |
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 212 | Ghi được | 207 |
| 188 | Bị ghi | 160 |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 103.50 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Beijing | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 4 | Xinjiang | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +17 | |
| 5 | Liaoning | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 6 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 7 | Zhejiang Guangsha | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 8 | Shanxi Zhongyu | 2 | 1 | 1 | .500 | +24 | |
| 9 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 10 | Zhejiang Chouzhou | 2 | 1 | 1 | .500 | +3 | |
| 11 | Fujian | 2 | 1 | 1 | .500 | -1 | |
| 12 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 13 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 14 | Jilin | 2 | 0 | 2 | .000 | -5 | |
| 15 | Qingdao | 2 | 0 | 2 | .000 | -6 | |
| 16 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 17 | Guangdong | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 18 | Shandong | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 2 | 0 | 2 | .000 | -54 |
Tính đến 22/10 15:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Shanxi ZhongyuTBTTTBBBBT12T 8B
ShanghaiTTTTTBBBTB15T 5B
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 20 trận | Shanghai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 15T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 94.40 | Ghi được mỗi trận | 98.40 |
| 90.40 | Bị ghi mỗi trận | 89.40 |
| +80 | Hiệu số | +180 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 26.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (14 trận) |
| 25.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (14 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.5 (14 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (14 trận) |
| 52.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.6 (14 trận) |
| 43.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.2 (14 trận) |
| 184.8 | Tổng điểm trung bình | 187.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 35.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (13 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.1 (15 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (13 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (13 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (13 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (15 trận) |
| 7.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (15 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (15 trận) |
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shanghai Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 9T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 96.80 | Ghi được mỗi trận | 102.55 |
| 94.80 | Bị ghi mỗi trận | 90.55 |
| +20 | Hiệu số | +132 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (8 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.4 (8 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.1 (8 trận) |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 (8 trận) |
| 49.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.6 (8 trận) |
| 43.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.5 (8 trận) |
| 191.6 | Tổng điểm trung bình | 193.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 28.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (6 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 (8 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 76% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (6 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 12.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 7.9 (8 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Shanghai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 6T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 93.33 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| +60 | Hiệu số | +48 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 28.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 25.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (6 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.3 (6 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (6 trận) |
| 54.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.5 (6 trận) |
| 44.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.2 (6 trận) |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | 181.3 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (7 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (7 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (7 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 15 trận | CBA | Shanghai Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 9T 6B | T · B | 12T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 96.60 | Ghi được mỗi trận | 98.79 |
| 93.67 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| +44 | Hiệu số | +200 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 26.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 25.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.5 |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 |
| 52.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.6 |
| 43.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.2 |
| 190.3 | Tổng điểm trung bình | 183.3 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 35.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (12 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.6 |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (12 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (12 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (12 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 |
| 7.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Shanxi Zhongyu Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Shanghai Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2B | T · B | 3T 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 105.67 |
| 80.60 | Bị ghi mỗi trận | 93.33 |
| +36 | Hiệu số | +37 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | 199.0 |
| Shanxi Zhongyu | FIBA Intercontinental Cup | Shanghai Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -43 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shanxi Zhongyu | FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places | Shanghai Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TNingbo Rockets73:103Shanxi Zhongyu20/10/2026 18:35 · CBA · Youngor ArenaBZhejiang Guangsha115:109Shanxi Zhongyu17/10/2026 18:35 · CBA · Zhuji Jiyang Sports Center GymnasiumTBeijing Royal Fighters82:97Shanxi Zhongyu11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTShanxi Zhongyu95:79Nanjing Tongxi (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTShenzhen (Chn)68:84Shanxi Zhongyu09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BBeijing85:77Shanxi Zhongyu05/09/2026 · Giao hữu CLB
BQingdao89:86Shanxi Zhongyu04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BZhejiang Guangsha91:67Shanxi Zhongyu13/05/2026 19:00 · CBABShanxi Zhongyu81:86Zhejiang Guangsha10/05/2026 19:00 · CBATZhejiang Guangsha90:92Shanxi Zhongyu07/05/2026 19:00 · CBATShanxi Zhongyu97:94Qingdao02/05/2026 · CBA
TShanxi Zhongyu116:96Nanjing Tongxi24/04/2026 · CBA
TShanxi Zhongyu106:96Guangdong20/04/2026 · CBA
TShanxi Zhongyu100:91Zhejiang Guangsha15/04/2026 19:00 · CBABShanxi Zhongyu97:100Qingdao06/04/2026 18:35 · CBATXinjiang86:102Shanxi Zhongyu04/04/2026 19:00 · CBATSichuan81:103Shanxi Zhongyu01/04/2026 18:35 · CBABShanxi Zhongyu96:100Shanghai29/03/2026 18:35 · CBATShanxi Zhongyu100:94Shandong27/03/2026 18:35 · CBABShanxi Zhongyu80:112Shanghai25/03/2026 18:35 · CBATBeijing Royal Fighters92:105Shanghai19/10/2026 18:35 · CBA · Olympic Sports Center GymnasiumTShanghai102:68Shenzhen16/10/2026 18:35 · CBA · Shanghai Indoor StadiumTShanghai109:93Fujian (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTSichuan (Chn)74:89Shanghai10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTShanghai119:113Liaoning (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBBeijing Royal Fighters101:87Shanghai26/09/2026 11:00 · FIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesBBC Rytas107:66Shanghai24/09/2026 14:30 · FIBA Intercontinental CupBShanghai115:117RSSB Tigers23/09/2026 14:30 · FIBA Intercontinental Cup
Mùa giải 2025/26
TShanghai103:82Zhejiang Guangsha05/06/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha101:93Shanghai02/06/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha77:110Shanghai31/05/2026 18:35 · CBATShanghai91:88Zhejiang Guangsha28/05/2026 18:35 · CBATShanghai101:90Zhejiang Guangsha26/05/2026 18:35 · CBATBeijing85:99Shanghai22/05/2026 18:35 · CBATBeijing66:81Shanghai20/05/2026 18:35 · CBABShanghai88:99Beijing17/05/2026 18:35 · CBATShanghai87:82Beijing15/05/2026 18:35 · CBATShanghai111:72Jilin05/04/2026 18:35 · CBATShanghai102:92Tianjin03/04/2026 18:35 · CBATJilin89:110Shanghai31/03/2026 18:35 · CBATính đến 21/10 18:35
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận3Shanxi Zhongyu T
0H
11Shanghai T
214.8Trung bình tổng điểm
Shanxi Zhongyu Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1456 : 1551
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 7B
BShanxi Zhongyu96:100Shanghai29/03/2026 18:35 · CBA 2025/26BShanxi Zhongyu80:112Shanghai25/03/2026 18:35 · CBA 2025/26BShanghai114:94Shanxi Zhongyu12/02/2026 19:00 · Cúp CLB CBA 2025/26BShanghai96:81Shanxi Zhongyu11/01/2026 18:35 · CBA 2025/26BShanghai100:93Shanxi Zhongyu26/02/2025 19:00 · CBA 2024/25TShanxi Zhongyu111:100Shanghai17/01/2025 19:00 · CBA 2024/25BShanghai88:84Shanxi Zhongyu12/11/2024 19:00 · CBA 2024/25BShanxi Zhongyu114:123Shanghai27/01/2024 19:00 · CBA 2023/24BShanghai125:115Shanxi Zhongyu16/12/2023 19:00 · CBA 2023/24TShanghai99:115Shanxi Zhongyu19/01/2023 19:00 · CBA 2022/23BShanxi Zhongyu113:132Shanghai07/01/2023 19:00 · CBA 2022/23BShanghai99:98Shanxi Zhongyu07/10/2022 19:00 · Giao hữu CLB 2022TShanxi Zhongyu151:128Shanghai22/03/2022 19:00 · CBA 2021/22BShanghai135:111Shanxi Zhongyu16/03/2022 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 15/10 18:36
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)25/10/202618:35 vs Jiangsu DragonsShanxi Sports CenterChủ nhàCBA28/10/202618:35 vs ShenzhenShenzhen Dayun ArenaĐội kháchCBA30/10/202618:35 vs GuangzhouTianhe GymnasiumĐội kháchCBA01/11/202618:35 vs SichuanShanxi Sports CenterChủ nhàCBA03/11/202618:35 vs XinjiangShanxi Sports CenterChủ nhàCBA
24/10/202618:35 vs FujianShanghai Indoor StadiumChủ nhàCBA26/10/202618:35 vs GuangdongShanghai Indoor StadiumChủ nhàCBA30/10/202618:35 vs Zhejiang ChouzhouHangzhou Binjiang District GymnasiumĐội kháchCBA01/11/202618:35 vs Nanjing TongxiShanghai Indoor StadiumChủ nhàCBA03/11/202618:35 vs JilinShanghai Indoor StadiumChủ nhàCBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shanxi Zhongyu gặp Shanghai tại CBA vào 22/10/2026 18:35 UTC+07 tại Shanxi Sports Center.
Shanxi Zhongyu đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Shanghai đứng thứ 1.
Shanxi Zhongyu thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Shanghai thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Shanxi Zhongyu thắng 3, Shanghai thắng 11, hòa 0.
Shanxi Zhongyu · Trận trước: Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu (20/10) · Trận tiếp theo: Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons (25/10)
Shanghai · Trận trước: Beijing Royal Fighters vs Shanghai (19/10) · Trận tiếp theo: Shanghai vs Fujian (24/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Tianjin vs Guangzhou
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Liaoning vs Sichuan
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Guangsha vs Jilin
- Shanghai vs Fujian
- Guangdong vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
Bài viết mới nhất
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ajax vs Atalanta (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Midtjylland vs St. Truiden và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Juventus vs Rennes và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings (22/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Juventus vs Rennes
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Celtic vs RC Celta de Vigo
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.