Mobis Phoebus vs LG Sakers
Dongchun Gymnasium
17:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Mobis Phoebus | Tất cả | LG Sakers |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 5 |
| 600 | Ghi được | 669 |
| 616 | Bị ghi | 690 |
| Mobis Phoebus | Chủ nhà | LG Sakers |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 346 | Ghi được | — |
| 351 | Bị ghi | — |
| Mobis Phoebus | Đội khách | LG Sakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 5 |
| 254 | Ghi được | 669 |
| 265 | Bị ghi | 690 |
| Mobis Phoebus | Tất cả | LG Sakers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 428 | Ghi được | 497 |
| 450 | Bị ghi | 523 |
| Mobis Phoebus | Chủ nhà | LG Sakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 261 | Ghi được | — |
| 267 | Bị ghi | — |
| Mobis Phoebus | Đội khách | LG Sakers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 167 | Ghi được | 497 |
| 183 | Bị ghi | 523 |
| Mobis Phoebus | Tất cả | LG Sakers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 172 | Ghi được | 172 |
| 166 | Bị ghi | 167 |
| Mobis Phoebus | Chủ nhà | LG Sakers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 85 | Ghi được | — |
| 84 | Bị ghi | — |
| Mobis Phoebus | Đội khách | LG Sakers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 87 | Ghi được | 172 |
| 82 | Bị ghi | 167 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 6 | 5 | 1 | .833 | +48 | |
| 3 | KoGas | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 4 | Suwon KT | 6 | 3 | 3 | .500 | +2 | |
| 5 | Wonju DB | 5 | 2 | 3 | .400 | -2 | |
| 6 | KCC Egis (Kor) | 5 | 2 | 3 | .400 | -32 | |
| 7 | Goyang Sono | 6 | 2 | 4 | .333 | -1 | |
| 8 | LG Sakers | 6 | 2 | 4 | .333 | -26 | |
| 9 | Mobis Phoebus | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 0 | 0 | 0 | — | +0 |
Tính đến 18/10 07:31
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Mobis PhoebusBTBBBTTTTB6T 14B
LG SakersBBBTBTBTBB9T 11B
| Mobis Phoebus Dựa trên 20 trận | LG Sakers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 9T 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 77.25 | Ghi được mỗi trận | 79.05 |
| 82.90 | Bị ghi mỗi trận | 78.25 |
| -113 | Hiệu số | +16 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (14 trận) |
| 19.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (14 trận) |
| 19.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (14 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (14 trận) |
| 40.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (14 trận) |
| 38.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 (14 trận) |
| 160.2 | Tổng điểm trung bình | 157.3 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (12 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (12 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (12 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 53% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 12.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (12 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (12 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | LG Sakers Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 4T 5B | T · B | 3T 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.22 | Ghi được mỗi trận | 71.33 |
| 81.33 | Bị ghi mỗi trận | 69.50 |
| -10 | Hiệu số | +11 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 81 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (4 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (4 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.5 (4 trận) |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (4 trận) |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (4 trận) |
| 161.6 | Tổng điểm trung bình | 140.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 36.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (4 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (4 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 57% (4 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | LG Sakers Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 2T 9B | T · B | 6T 8B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 74.82 | Ghi được mỗi trận | 82.36 |
| 84.18 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| -103 | Hiệu số | +5 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (10 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (10 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (10 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (10 trận) |
| 37.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (10 trận) |
| 37.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (10 trận) |
| 159.0 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (8 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (8 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (8 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 13.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.1 (8 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 17 trận | KBL | LG Sakers Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 3T 14B | T · B | 8T 10B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 76.29 | Ghi được mỗi trận | 78.28 |
| 83.41 | Bị ghi mỗi trận | 77.67 |
| -121 | Hiệu số | +11 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (12 trận) |
| 18.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (12 trận) |
| 18.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (12 trận) |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (12 trận) |
| 40.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (12 trận) |
| 37.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (12 trận) |
| 159.7 | Tổng điểm trung bình | 155.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (12 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (12 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (12 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 53% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 12.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (12 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (12 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | LG Sakers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +6 | Hiệu số | +5 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | LG Sakers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumTMobis Phoebus99:89Wonju DB12/10/2026 17:00 · KBL · Kim T.BMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBAnyang JungKwanJang88:85Mobis Phoebus03/10/2026 14:30 · KBL · Anyang GymnasiumTMobis Phoebus85:84LG Sakers26/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Dongchun GymnasiumTKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumTSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 · KBL
BSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus58:69Seoul Knights (Kor)28/03/2026 · KBL
BSeoul Thunders76:73Mobis Phoebus23/03/2026 · KBL
BGoyang Sono90:86Mobis Phoebus21/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights78:75Mobis Phoebus06/02/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus73:88Anyang JungKwanJang01/02/2026 12:00 · KBLBLG Sakers76:65Mobis Phoebus31/01/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono99:54Mobis Phoebus27/01/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus86:78Wonju DB24/01/2026 12:00 · KBLBKoGas85:75LG Sakers17/10/2026 14:30 · KBL · Daegu GymnasiumBSeoul Thunders93:86LG Sakers15/10/2026 17:00 · KBL · Shin D.BAnyang JungKwanJang88:65LG Sakers11/10/2026 12:00 · KBL · Cheol-hwi J.TWonju DB92:96LG Sakers08/10/2026 17:00 · KBL · Kim D.BSuwon KT97:72LG Sakers06/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTKCC Egis68:103LG Sakers03/10/2026 12:00 · KBL · Lee S.BMobis Phoebus85:84LG Sakers26/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Dongchun GymnasiumTKCC Egis82:88LG Sakers25/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Sajik Arena
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono90:80LG Sakers27/04/2026 17:00 · KBLBLG Sakers76:85Goyang Sono25/04/2026 12:00 · KBLBLG Sakers63:69Goyang Sono23/04/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 · KBL
BLG Sakers65:74KCC Egis05/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang84:74LG Sakers31/03/2026 19:00 · KBLTLG Sakers67:55Seoul Knights (Kor)29/03/2026 · KBL
TKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders79:107LG Sakers05/02/2026 17:00 · KBLTLG Sakers81:69Suwon KT03/02/2026 17:00 · KBLTLG Sakers76:65Mobis Phoebus31/01/2026 12:00 · KBLTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận6Mobis Phoebus T
0H
14LG Sakers T
156.5Trung bình tổng điểm
Mobis Phoebus Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1533 : 1597
- Sân nhà
- 4T 0H 6B
- Sân khách
- 2T 0H 8B
TMobis Phoebus85:84LG Sakers26/09/2026 14:30 · Cúp KBL 2026 · Dongchun Gymnasium
TMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 · KBL 2025/26
BLG Sakers76:65Mobis Phoebus31/01/2026 12:00 · KBL 2025/26BMobis Phoebus68:71LG Sakers31/12/2025 17:00 · KBL 2025/26BLG Sakers90:60Mobis Phoebus06/12/2025 12:00 · KBL 2025/26BMobis Phoebus75:87LG Sakers25/10/2025 12:00 · KBL 2025/26BMobis Phoebus74:76LG Sakers28/04/2025 · KBL 2024/25
BLG Sakers84:75Mobis Phoebus26/04/2025 · KBL 2024/25
BLG Sakers67:64Mobis Phoebus24/04/2025 · KBL 2024/25
BMobis Phoebus76:83LG Sakers05/04/2025 · KBL 2024/25
BLG Sakers84:81Mobis Phoebus14/03/2025 · KBL 2024/25
BLG Sakers71:68Mobis Phoebus25/01/2025 · KBL 2024/25
TMobis Phoebus85:64LG Sakers04/01/2025 · KBL 2024/25
TMobis Phoebus83:75LG Sakers05/12/2024 · KBL 2024/25
TLG Sakers73:78Mobis Phoebus03/11/2024 · KBL 2024/25
BMobis Phoebus85:86LG Sakers24/03/2024 · KBL 2023/24
TLG Sakers95:98Mobis Phoebus12/02/2024 · KBL 2023/24
BLG Sakers90:79Mobis Phoebus07/01/2024 · KBL 2023/24
BMobis Phoebus80:88LG Sakers11/12/2023 · KBL 2023/24
BLG Sakers97:76Mobis Phoebus23/11/2023 · KBL 2023/24
Tính đến 15/10 17:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
KBL chính thức · Tính đến 18/10 02:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mobis Phoebus gặp LG Sakers tại KBL vào 22/10/2026 17:00 UTC+07 tại Dongchun Gymnasium.
Mobis Phoebus đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, LG Sakers đứng thứ 8.
Mobis Phoebus thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
LG Sakers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Mobis Phoebus thắng 6, LG Sakers thắng 14, hòa 0.
Mobis Phoebus · Trận trước: Suwon KT vs Mobis Phoebus (18/10) · Trận tiếp theo: Mobis Phoebus vs Seoul Thunders (24/10)
LG Sakers · Trận trước: KoGas vs LG Sakers (17/10) · Trận tiếp theo: Seoul Knights vs LG Sakers (24/10)
Các trận KBL tuần này
- Suwon KT vs Wonju DB
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Goyang Sono vs KCC Egis
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Seoul Knights vs Suwon KT
- KoGas vs Seoul Thunders
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Seoul Knights vs KCC Egis
- KoGas vs Wonju DB
Bài viết mới nhất
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.