Jilin vs Xinjiang
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 07:39Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,89Đội khách1,34Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,89Không thay đổiĐội khách1,34Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 06:24 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,89 | 1,34 |
| bet365 | 3,40 | 1,27 |
| Marathon | 3,14 | 1,33 |
| 1xBet | 3,13▲ | 1,34▲ |
| BetVictor | 3,00▼ | 1,33▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,82Đội khách -7.51,85Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,82Không thay đổiĐội khách1,85Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 06:24 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +7.5 | Đội khách -7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85▲ | 1,85 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu182Tài 1821,83Xỉu 1821,83Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 06:24 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 182 | Xỉu 182 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,89 |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 26 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 34 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 4.5 | 2,17 | 1,55 | Marathon |
| 5 | 2,17 | 1,57 | Pinnacle |
| 5.5 | 2,10 | 1,61 | Pinnacle |
| 6 | 2,03 | 1,65 | Pinnacle |
| 6.5 | 1,96 | 1,71 | Pinnacle |
| 7 | 1,89 | 1,77 | Pinnacle |
| 7.5 Mốc chính | 1,82 | 1,85 | Pinnacle |
| 8 | 1,75 | 1,92 | Pinnacle |
| 8.5 | 1,69 | 1,99 | Pinnacle |
| 9 | 1,64 | 2,06 | Pinnacle |
| 9.5 | 1,59 | 2,13 | Pinnacle |
| 10 | 1,55 | 2,21 | Pinnacle |
| 10.5 | 1,55 | 2,17 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 179.5 | 1,62 | 2,06 | Marathon |
| 180 | 1,68 | 2,02 | Pinnacle |
| 180.5 | 1,71 | 1,97 | Pinnacle |
| 181 | 1,75 | 1,93 | Pinnacle |
| 181.5 | 1,79 | 1,88 | Pinnacle |
| 182 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | Pinnacle |
| 182.5 | 1,88 | 1,79 | Pinnacle |
| 183 | 1,93 | 1,74 | Pinnacle |
| 183.5 | 1,99 | 1,70 | Pinnacle |
| 184 | 2,05 | 1,66 | Pinnacle |
| 184.5 | 2,10 | 1,63 | Pinnacle |
| 185 | 2,15 | 1,60 | Pinnacle |
| 185.5 | 2,06 | 1,62 | Marathon |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Jilin | Tất cả | Xinjiang |
|---|---|---|
| 14 | Hạng | 4 |
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 170 | Ghi được | 189 |
| 175 | Bị ghi | 172 |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 94.50 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Beijing | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 4 | Xinjiang | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +17 | |
| 5 | Liaoning | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 6 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 7 | Zhejiang Guangsha | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 8 | Shanxi Zhongyu | 2 | 1 | 1 | .500 | +24 | |
| 9 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 10 | Zhejiang Chouzhou | 2 | 1 | 1 | .500 | +3 | |
| 11 | Fujian | 2 | 1 | 1 | .500 | -1 | |
| 12 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 13 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 14 | Jilin | 2 | 0 | 2 | .000 | -5 | |
| 15 | Qingdao | 2 | 0 | 2 | .000 | -6 | |
| 16 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 17 | Guangdong | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 18 | Shandong | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 2 | 0 | 2 | .000 | -54 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Jilin Dựa trên 20 trận | Xinjiang Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 16B | T · B | 7T 13B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 89.20 |
| 94.10 | Bị ghi mỗi trận | 93.40 |
| -258 | Hiệu số | -84 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (10 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (10 trận) |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (10 trận) |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (10 trận) |
| 41.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (10 trận) |
| 43.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (10 trận) |
| 175.3 | Tổng điểm trung bình | 182.6 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (9 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (10 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 12.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (10 trận) |
| 4.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Jilin Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Xinjiang Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 4T 9B | T · B | 6T 6B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.92 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 91.38 | Bị ghi mỗi trận | 92.42 |
| -71 | Hiệu số | +1 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (7 trận) |
| 23.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (7 trận) |
| 23.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (7 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (7 trận) |
| 44.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (7 trận) |
| 45.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (7 trận) |
| 177.3 | Tổng điểm trung bình | 184.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (6 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (7 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 13.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (7 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Jilin Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Xinjiang Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 0T 7B | T · B | 1T 7B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 72.43 | Ghi được mỗi trận | 84.25 |
| 99.14 | Bị ghi mỗi trận | 94.88 |
| -187 | Hiệu số | -85 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 15.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (3 trận) |
| 17.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.3 (3 trận) |
| 19.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (3 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.7 (3 trận) |
| 32.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.0 (3 trận) |
| 40.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 (3 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 179.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 27.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (3 trận) |
| 14.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| 26% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (3 trận) |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| 50% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (3 trận) |
| 10.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Jilin Dựa trên 17 trận | CBA | Xinjiang Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 4T 13B | T · B | 5T 12B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 80.29 | Ghi được mỗi trận | 88.12 |
| 93.59 | Bị ghi mỗi trận | 93.88 |
| -226 | Hiệu số | -98 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (10 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (10 trận) |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (10 trận) |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (10 trận) |
| 41.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (10 trận) |
| 43.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (10 trận) |
| 173.9 | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (9 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (10 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 12.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (10 trận) |
| 4.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Jilin Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Xinjiang Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 2T 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 86.33 | Ghi được mỗi trận | 95.33 |
| 97.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.67 |
| -32 | Hiệu số | +14 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 183.3 | Tổng điểm trung bình | 186.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 1109 : 1159
- Sân nhà
- 3T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jilin gặp Xinjiang tại CBA vào 22/10/2026 18:35 UTC+07 tại Changchun Gymnasium.
Jilin đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Xinjiang đứng thứ 4.
Jilin thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Xinjiang thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Jilin thắng 6, Xinjiang thắng 5, hòa 0.
Jilin · Trận trước: Jilin vs Sichuan (20/10) · Trận tiếp theo: Zhejiang Guangsha vs Jilin (24/10)
Xinjiang · Trận trước: Xinjiang vs Tianjin (20/10) · Trận tiếp theo: Liaoning vs Xinjiang (25/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Beijing vs Shenzhen
Các trận CBA tuần này
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Liaoning vs Sichuan
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Guangsha vs Jilin
- Shanghai vs Fujian
- Guangdong vs Ningbo Rockets
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
Chưa có bài viết nào.