Ngôn ngữ

E. Rybakina vs P. Kudermetova

Chi tiết trận đấu
E. RybakinaHạng 1 thế giới
Bỏ cuộcBỏ cuộc
P. KudermetovaHạng 105 thế giới
Trận đấu kết thúc · Bỏ cuộc
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 16:40
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Bỏ cuộc
Bắt đầu
— Bỏ cuộc
Kết quả
E. Rybakina thắng
Điểm theo hiệpSet 1
E. Rybakina5
P. Kudermetova0

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:40

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,12Đội khách7,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,121,12Đội khách7,177,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 09:221,12▲7,43▼
22/10 09:011,10▼8,18▲
22/10 07:041,117,69▲
22/10 02:411,117,64▼
22/10 02:211,117,75▼
21/10 14:581,11▲7,92▲
21/10 10:391,107,82▲
21/10 10:081,107,72▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
21/10 09:381,10▼7,70▲
21/10 08:341,127,15▼
21/10 04:41 Đầu tiên1,127,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,127,43
Betfair1,145,50
bet3651,126,00
Marathon1,126,15
1xBet1,136,38
Betano1,126,40
BetVictor1,125,50
Chấp game-5.5Chủ nhà -5.52,04Đội khách +5.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,992,04Đội khách1,881,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 09:222,04▲1,85▼
22/10 09:012,01▼1,88▲
22/10 07:042,041,86▲
22/10 02:412,04▲1,85▼
22/10 02:212,00▲1,88▼
21/10 16:481,97▲1,92▼
21/10 14:581,95▲1,93
21/10 14:261,94▲1,93▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
21/10 10:391,93▼1,94▲
21/10 09:381,97▼1,90▲
21/10 08:342,00▲1,87▼
21/10 04:41 Đầu tiên1,991,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5.5Đội khách +5.5
Pinnacle2,041,85
bet3651,831,83
Marathon1,871,86
1xBet1,921,92
Betano1,751,95
BetVictor1,871,80
Tổng số game19.5Tài 19.51,96Xỉu 19.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,941,96Xỉu1,931,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 19.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 09:221,96▼1,93▲
22/10 09:011,98▲1,91▼
22/10 02:411,95▼1,93▲
22/10 02:211,98▼1,91▲
21/10 16:482,00▼1,89▲
21/10 14:582,01▲1,88▲
21/10 14:262,00▼1,87▲
21/10 10:392,01▲1,86▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
21/10 10:081,97▲1,90▼
21/10 09:381,96▲1,91▼
21/10 08:341,93▼1,93
21/10 04:41 Đầu tiên1,941,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 19.5Xỉu 19.5
Pinnacle1,961,93
bet3651,901,80
Marathon1,851,88
1xBet1,921,92
Betano1,931,78
BetVictor1,831,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
E. Rybakina
Elena Rybakina
Xếp hạng thế giới
1
Điểm xếp hạng
9196
Quốc gia
Kazakhstan
Hệ thống giải
WTA
P. Kudermetova
Polina Kudermetova
Xếp hạng thế giới
105
Điểm xếp hạng
730
Quốc gia
Uzbekistan
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

E. Rybakina · P. Kudermetova
1Ace0
1Lỗi kép7
36%Giao bóng 1 vào44%
100%Điểm thắng giao bóng 150%
57%Điểm thắng giao bóng 228%
0/0Cứu break point6/9
3/9Tận dụng break point0/0
100%Thắng game giao bóng0%
65%Tổng điểm thắng35%

Giải đấu

WTA Ninh Ba
Cấp độ
WTA 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
NINGBO OPEN

Đối đầu

E. Rybakina 1 : 0 P. Kudermetova
Sân cỏ 1:0
TP. Kudermetova0:20/06/2023 · WTA 500 Berlin

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BE. Rybakina1:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-3 4-6 3-6›
TA. Sabalenka1:12/09/2026 · US Open Women's Singles
TC. Gauff1:11/09/2026 · US Open Women's Singles
TQ. Zheng1:09/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Osaka0:07/09/2026 · US Open Women's Singles
TY. Starodubtseva0:06/09/2026 · US Open Women's Singles
TJ. Bouzas Maneiro0:04/09/2026 · US Open Women's Singles
TT. Frodin0:01/09/2026 · US Open Women's Singles
I. Swiatek0:0E. Rybakina20/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Shnaider0:19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Frech0:17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TT. Townsend0:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TC. Gauff1:13/08/2026 · WTA Toronto
BI. Swiatek2:0E. Rybakina13/08/2026 · WTA Toronto
TN. Osaka1:11/08/2026 · WTA Toronto
TL. Samsonova1:09/08/2026 · WTA Toronto
TA. Li0:07/08/2026 · WTA Toronto
TD. Kasatkina1:05/08/2026 · WTA Toronto
BE. Mertens2:0E. Rybakina04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TC. McNally0:02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TC. Bucsa0:20/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-7 2-6›
TA. Zakharova0:18/10/2026 · WTA Ninh Ba
TP. Kudermetova2:0M. Sawangkaew17/10/2026 · WTA Ninh Ba
BP. Kudermetova0:10/10/2026 · WTA Vũ Hán
BP. Kudermetova0:04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 1-6›
TC. Tauson1:02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 6-4 4-6›
TY. Ma1:30/09/2026 · WTA Bắc Kinh · 7-6 3-6 2-6›
BK. Rakhimova2:1P. Kudermetova21/09/2026 · WTA Seoul
BP. Kudermetova0:24/08/2026 · US Open Women's Singles
BXiy. Wang2:0P. Kudermetova13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TC. Y. Lee1:12/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BA. Korneeva1:0P. Kudermetova03/08/2026 · WTA Toronto
TP. Kudermetova2:0A. Alexander01/08/2026 · WTA Toronto
BP. Kudermetova0:31/07/2026 · WTA 500 Washington
TC. Bucsa1:28/07/2026 · WTA 500 Washington
TP. Kudermetova2:1V. Lepchenko26/07/2026 · WTA 500 Washington
TP. Kudermetova2:0M. Yamaguchi25/07/2026 · WTA 500 Washington
BP. Kudermetova0:30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Ninh Ba
Vòng 32 12
E. Mertens6-2 3-6 5-7
S. Cirstea6-3 6-2H. Shi
D. Kasatkina4-6 2-6
K. Rakhimova4-6 4-6
A. Eala6-3 6-1D. Parry
Y. Putintseva5-7 6-7
S. Bejlek4-6 6-3 6-3A. Parks
C. Bucsa6-7 2-6
J. Paolini6-2 7-5A. Kalinina
J. Ostapenko3-6 1-1
K. Kawa1-6 6-2 6-4D. Snigur
H. Guo2-6 3-6
Vòng 16 7
M. Bouzkova7-5 6-2A. Zakharova
L. Fernandez7-5 6-7 6-3A. Sasnovich
S. Cirstea6-7 4-6
E. Alexandrova6-4M. Kostyuk
I. Jovic6-4 6-3J. Paolini
A. EalavsD. Shnaider
E. RybakinavsP. Kudermetova
Tứ kết 2
S. BejlekvsM. Bouzkova
L. FernandezvsE. Alexandrova