Ngôn ngữ

Barcelona (Tây Ban Nha) vs Getafe

Chi tiết trận đấu
Camp Nou
Barcelona (Tây Ban Nha)Chủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
GetafeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 23:31
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GJoan García
23DJules Koundé
24DEric García
18DGerard Martín
12DXavi Espart
20MDani Olmo
16MRodri
6MGavi
10FLamine Yamal
9FGabriel Jesus
17FAnthony Gordon
Dự bị 11
7MFermín López
8MPedri
22MMarc Bernal
14FKarim Adeyemi
29FHamza Abdelkarim
13GWojciech Szczęsny
25GDominik Livaković
5DPau Cubarsí
3DAlejandro Balde
2DJoão Cancelo
4MBrian Fariñas
Huấn luyện viên Hansi Flick
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
13GDavid Soria
17DKiko Femenía
2DDjené
8DNemanja Gudelj
24DZaid Romero
22DJohan Mojica
21MAndrés García
16MFrancho Serrano
6MMario Martín
11MRamón Terrats
20FIvan Azón
Dự bị 11
5DAbdel Abqar
15DSebastián Boselli
3DDavinchi
10FMartín Satriano
4DSaba Sazonov
1GJiří Letáček
35GDiego Ferrer
26DJean Ives Valou
28MAlberto Risco
34MJesús Martínez
9FBorja Mayoral
Huấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Barcelona (Brazil)Vắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ChristensenChấn thương cơ
F. de JongChấn thương đầu gối
R. BardghjiChấn thương đầu gối
RaphinhaChấn thương cơ
GetafeVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. UcheChấn thương đầu gối
JuanmiChấn thương đầu gối
Tính đến 11/10 07:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Barcelona (Tây Ban Nha)213
Getafe000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngAnthony Gordon
  2. 30'Bàn thắngGabriel Jesus
  3. 34'Thẻ vàngKiko Femenía
  4. 37'Thay ngườiAbdel AbqarRa sân: Zaid Romero
  5. 45+2'Thẻ vàngJohan Mojica
  6. 46'Thẻ vàngDani Olmo
  7. 61'Thay ngườiPedriRa sân: Dani Olmo
  8. 61'Thay ngườiFermín LópezRa sân: Gavi
  9. 65'Thay ngườiSebastián BoselliRa sân: Andrés García
  10. 65'Thay ngườiDavinchiRa sân: Johan Mojica
  11. 65'Thay ngườiMartín SatrianoRa sân: Ivan Azón
  12. 71'Thay ngườiKarim AdeyemiRa sân: Anthony Gordon
  13. 71'Thay ngườiMarc BernalRa sân: Rodri
  14. 71'Thẻ vàngSebastián Boselli
  15. 73'Bàn thắngJules KoundéKiến tạo: Lamine Yamal
  16. 75'Thẻ vàngRamón Terrats
  17. 82'Thay ngườiHamza AbdelkarimRa sân: Gabriel Jesus
  18. 85'Thay ngườiSaba SazonovRa sân: Kiko Femenía
  19. 90+1'Thẻ vàngFermín López
Thống kê đội · Cuối trận
83Kiểm soát bóng17
1,93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,12
23Sút4
8Sút trúng đích1
9Phạt góc2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
862Chuyền bóng173
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJoan García90000007.5
10 · FWLamine Yamal90014008.0
12 · DFXavi Espart90000007.3
18 · DFGerard Martín90000008.2
23 · DFJules Koundé90102008.0
24 · DFEric García90001008.0
9 · FWGabriel Jesus82102007.9
16 · MFRodri71000008.9
17 · FWAnthony Gordon71102008.0
6 · MFGavi61001006.9
20 · MFDani Olmo61001106.9
7 · MF · Dự bịFermín López29001107.3
8 · MF · Dự bịPedri29000007.3
14 · FW · Dự bịKarim Adeyemi19000006.5
22 · MF · Dự bịMarc Bernal19000006.7
29 · FW · Dự bịHamza Abdelkarim8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFDjené90000006.3
6 · MFMario Martín90000006.3
8 · DFNemanja Gudelj90000006.5
11 · MFRamón Terrats90000106.7
13 · GKDavid Soria90000006.0
16 · MFFrancho Serrano90000006.2
17 · DFKiko Femenía85000105.6
20 · FWIvan Azón65001006.3
21 · MFAndrés García65000006.9
22 · DFJohan Mojica65001105.7
5 · DF · Dự bịAbdel Abqar53000006.3
24 · DFZaid Romero37000005.6
3 · DF · Dự bịDavinchi25001006.3
10 · FW · Dự bịMartín Satriano25000006.3
15 · DF · Dự bịSebastián Boselli25000106.2
4 · DF · Dự bịSaba Sazonov8000006.9
Tính đến 11/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:31

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,12Hòa11,25Đội khách23,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,081,12Hòa14,9211,25Đội khách22,4123,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 23:021,12▲11,25▼23,50▼
10/10 22:321,10▼12,50▲25,00▲
10/10 21:331,11▲12,00▲23,50▲
10/10 21:061,1011,53▲21,80▲
10/10 20:141,1011,49▼21,71▼
10/10 19:481,1011,50▼21,73▼
10/10 19:221,1011,57▼21,86▼
10/10 18:561,1011,61▼22,02▼
Xem thêm · 41 trường hợpThu gọn
10/10 18:311,1011,67▼22,16▼
10/10 18:041,10▲11,70▼22,21▼
10/10 17:391,0912,09▼23,38▼
10/10 17:131,0912,18▲23,63▲
10/10 16:471,0912,00▼23,08▼
10/10 16:191,0912,50▲24,70▲
10/10 15:531,0912,46▼24,57▼
10/10 15:261,0912,54▲24,79▲
10/10 15:001,0912,26▲23,85▲
10/10 14:341,0912,18▼23,60▼
10/10 13:391,0912,34▼23,99▼
10/10 13:091,0912,41▼24,15▼
10/10 12:411,0912,55▼24,53▼
10/10 12:141,09▲12,62▼24,74▼
10/10 10:481,0813,31▼26,90▼
10/10 08:551,0813,32▼26,94▲
10/10 07:001,0813,35▼26,93
10/10 04:481,0813,3626,93▼
10/10 03:541,0813,36▼26,94▼
10/10 03:261,0813,37▼26,95▼
09/10 23:181,0813,5827,15▲
09/10 22:491,0813,58▲27,14▲
09/10 22:251,0813,08▲25,28▲
09/10 20:231,0813,05▼25,23▼
09/10 17:381,0813,06▼25,25▼
09/10 17:231,08▲13,14▼25,45▲
09/10 09:491,0715,63▼23,51▼
09/10 03:081,0715,66▼23,52▲
09/10 00:381,0715,68▲23,51▲
08/10 23:471,0715,57▼23,38▼
08/10 21:131,0715,63▼23,70▼
08/10 20:131,07▼15,64▲23,74▲
08/10 18:541,0815,21▲22,75▲
08/10 16:211,0814,97▲22,38▲
08/10 16:011,08▲14,92▼22,23▼
08/10 15:141,0715,44▲23,42▲
08/10 08:461,0715,42▼23,38▲
08/10 06:121,0715,43▼23,30▼
08/10 04:431,07▼15,57▲23,94▲
08/10 00:131,0814,94▲22,44▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,0814,9222,41
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,1211,2523,50
Betfair1,0810,5023,00
bet3651,1011,0019,00
Marathon1,1211,5019,00
1xBet1,1312,1020,00
Betano1,158,7526,00
BetVictor1,0910,5023,00
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,00Đội khách +2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,732,00Đội khách2,151,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 23:022,00▲1,91▼
10/10 21:331,852,01▲
10/10 21:061,85▼2,00
10/10 19:481,86▲2,00▼
10/10 19:221,85▼2,01▲
10/10 18:561,87▲1,99▼
10/10 18:311,852,00▼
10/10 18:041,85▲2,01▼
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
10/10 17:391,84▲2,02
10/10 17:131,83▼2,02▲
10/10 16:471,85▲2,01▼
10/10 15:261,84▲2,02▲
10/10 14:341,83▲2,01▼
10/10 13:391,81▲2,04▼
10/10 13:091,792,06▼
10/10 12:411,79▲2,07▼
10/10 12:141,782,08▼
10/10 03:541,78▲2,09
10/10 03:261,77▲2,09▼
09/10 22:491,76▼2,10▲
09/10 20:231,792,06▼
09/10 17:381,79▲2,07▼
09/10 17:231,78▲2,08▼
09/10 00:381,72▼2,15▲
08/10 23:47Thay đổi mốc · -3 → -2.5
08/10 23:471,74▲2,14▼
08/10 20:131,72▼2,17▲
08/10 18:541,75▲2,13▼
08/10 16:211,74▼2,14▲
08/10 16:011,75▲2,12▼
08/10 08:461,71▼2,17▲
08/10 06:121,72▲2,16▼
08/10 04:431,69▼2,22▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,732,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle2,001,91
Betfair1,831,83
bet3651,921,92
Marathon1,901,90
1xBet1,971,97
Betano1,951,90
BetVictor1,841,83
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,77Xỉu 3.52,12Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,651,77Xỉu2,272,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 23:02Thay đổi mốc · 4 → 3.5
10/10 23:021,77▲2,12▼
10/10 21:331,702,20▲
10/10 19:481,70▲2,19▼
10/10 19:221,68▼2,22▲
10/10 18:561,74▲2,13▼
10/10 18:311,73▲2,15▼
10/10 18:041,71▼2,18▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
10/10 17:391,75▼2,12▲
10/10 16:471,76▼2,10▲
10/10 16:191,79▲2,07▼
10/10 15:261,78▲2,08▲
10/10 15:001,772,07▼
10/10 14:341,77▲2,08▼
10/10 13:391,74▲2,13▼
10/10 13:091,72▲2,15
10/10 12:141,71▲2,15▼
10/10 03:261,70▼2,17
09/10 22:491,71▼2,17▲
09/10 17:381,72▲2,14▼
09/10 17:231,70▲2,17▼
09/10 00:381,692,20▲
08/10 23:471,69▲2,19▼
08/10 21:131,672,23▼
08/10 20:131,67▼2,24▲
08/10 18:541,68▲2,21▼
08/10 16:211,67▼2,23▲
08/10 16:011,68▲2,22▼
08/10 08:461,66▼2,25▲
08/10 06:121,67▲2,22▼
08/10 04:43Tạm dừng
07/10 22:01 Đầu tiên1,652,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,772,12
Betfair1,652,10
bet3651,732,10
Marathon1,762,09
1xBet1,812,15
Betano1,722,12
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62Betfair · Nhà cái 6Có2,382,20Không1,531,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 17:392,20▲1,62▼
10/10 17:132,05▼1,73▲
10/10 14:072,15▼1,67▲
09/10 22:492,25▼1,60▲
09/10 22:252,30▲1,57▼
09/10 18:022,20▼1,62▲
09/10 17:382,30▼1,57▲
09/10 17:232,38▲1,53▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
09/10 16:512,30▲1,57▼
09/10 16:332,05▼1,73▲
08/10 23:472,381,50▼
08/10 17:052,38▼1,53▲
08/10 16:522,63▲1,44▼
08/10 02:522,25▼1,60▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,381,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,62
bet3652,201,62
Marathon2,031,70
1xBet2,031,72
Betano1,981,78
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Barcelona (Brazil)TTTTTTTTBT17T 0H 3B
GetafeTBHHBBTTBT8T 3H 9B
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 20 trận
Getafe
Dựa trên 20 trận
20Trận20
17T 0H 3BT · H · B8T 3H 9B
85%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa15%
2.80Ghi được mỗi trận0.85
0.95Bị ghi mỗi trận0.95
+37Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn45%
2.47 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.84 (18 trận)
1.01 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.3 (19 trận)Số cú sút mỗi trận9.7 (18 trận)
6.7 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (18 trận)
68% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (18 trận)
6.4 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (18 trận)
1.6 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.4 (18 trận)
9.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.3 (18 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGetafe
Dựa trên 10 trận
10Trận10
9T 0H 1BT · H · B6T 2H 2B
90%Tỷ lệ thắng60%
0%Tỷ lệ hòa20%
3.00Ghi được mỗi trận1.30
0.90Bị ghi mỗi trận0.80
+21Hiệu số+5
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.88 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
19.0Số cú sút mỗi trận10.7 (9 trận)
7.7Sút trúng đích mỗi trận3.3 (9 trận)
66%Kiểm soát bóng trung bình40% (9 trận)
7.8Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận13.2 (9 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGetafe
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 0H 2BT · H · B2T 1H 7B
80%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa10%
2.60Ghi được mỗi trận0.40
1.00Bị ghi mỗi trận1.10
+16Hiệu số-7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn70%
2.47 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.64 (9 trận)
0.98 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận8.7 (9 trận)
5.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (9 trận)
71% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (9 trận)
4.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (9 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận4.1 (9 trận)
9.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận17.4 (9 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 17 trận
PrimeraGetafe
Dựa trên 18 trận
17Trận18
15T 0H 2BT · H · B7T 3H 8B
88%Tỷ lệ thắng39%
0%Tỷ lệ hòa17%
2.88Ghi được mỗi trận0.72
0.88Bị ghi mỗi trận0.89
+34Hiệu số-3
41%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
6%Tỷ lệ không ghi bàn50%
2.58Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.84
1.07Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.9Số cú sút mỗi trận9.7
6.5Sút trúng đích mỗi trận2.7
68%Kiểm soát bóng trung bình40%
6.5Phạt góc mỗi trận4.1
1.6Thẻ vàng mỗi trận3.4
10.1Phạm lỗi mỗi trận15.3
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueGetafe
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.33Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Barcelona (Brazil)UEFA Europa Conference LeagueGetafe
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 01:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
5Barcelona (Tây Ban Nha) T
4H
0Getafe T
1.4Trung bình tổng điểm
Barcelona (Tây Ban Nha) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 1
Sân nhà
4T 0H 0B
Sân khách
1T 4H 0B
Tính đến 03/10 23:31