Barcelona kiểm soát bóng vượt trội và tấn công với cường độ cao, dồn đối thủ về sâu bên phần sân nhà. Trong khi đó, Getafe chơi phòng ngự lùi sâu, cực kỳ thụ động, ưu tiên sự chắc chắn hơn là tạo ra mối đe dọa trên hàng công. Sự đối lập về lối chơi khiến thế trận gần như chỉ diễn ra ở một phần sân: Getafe chỉ nhắm đến việc trụ vững và chống đỡ sức ép.
Barcelona (Tây Ban Nha) vs Getafe
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Joan García |
| 23 | D | Jules Koundé |
| 24 | D | Eric García |
| 18 | D | Gerard Martín |
| 12 | D | Xavi Espart |
| 20 | M | Dani Olmo |
| 16 | M | Rodri |
| 6 | M | Gavi |
| 10 | F | Lamine Yamal |
| 9 | F | Gabriel Jesus |
| 17 | F | Anthony Gordon |
| 7 | M | Fermín López |
| 8 | M | Pedri |
| 22 | M | Marc Bernal |
| 14 | F | Karim Adeyemi |
| 29 | F | Hamza Abdelkarim |
| 13 | G | Wojciech Szczęsny |
| 25 | G | Dominik Livaković |
| 5 | D | Pau Cubarsí |
| 3 | D | Alejandro Balde |
| 2 | D | João Cancelo |
| 4 | M | Brian Fariñas |
| 13 | G | David Soria |
| 17 | D | Kiko Femenía |
| 2 | D | Djené |
| 8 | D | Nemanja Gudelj |
| 24 | D | Zaid Romero |
| 22 | D | Johan Mojica |
| 21 | M | Andrés García |
| 16 | M | Francho Serrano |
| 6 | M | Mario Martín |
| 11 | M | Ramón Terrats |
| 20 | F | Ivan Azón |
| 5 | D | Abdel Abqar |
| 15 | D | Sebastián Boselli |
| 3 | D | Davinchi |
| 10 | F | Martín Satriano |
| 4 | D | Saba Sazonov |
| 1 | G | Jiří Letáček |
| 35 | G | Diego Ferrer |
| 26 | D | Jean Ives Valou |
| 28 | M | Alberto Risco |
| 34 | M | Jesús Martínez |
| 9 | F | Borja Mayoral |
| A. ChristensenChấn thương cơ |
| F. de JongChấn thương đầu gối |
| R. BardghjiChấn thương đầu gối |
| RaphinhaChấn thương cơ |
| C. UcheChấn thương đầu gối |
| JuanmiChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Barcelona (Tây Ban Nha) | 2 | 1 | 3 |
| Getafe | 0 | 0 | 0 |
- 2'Bàn thắngAnthony Gordon
- 30'Bàn thắngGabriel Jesus
- 34'Thẻ vàngKiko Femenía
- 37'Thay ngườiAbdel AbqarRa sân: Zaid Romero
- 45+2'Thẻ vàngJohan Mojica
- 46'Thẻ vàngDani Olmo
- 61'Thay ngườiPedriRa sân: Dani Olmo
- 61'Thay ngườiFermín LópezRa sân: Gavi
- 65'Thay ngườiSebastián BoselliRa sân: Andrés García
- 65'Thay ngườiDavinchiRa sân: Johan Mojica
- 65'Thay ngườiMartín SatrianoRa sân: Ivan Azón
- 71'Thay ngườiKarim AdeyemiRa sân: Anthony Gordon
- 71'Thay ngườiMarc BernalRa sân: Rodri
- 71'Thẻ vàngSebastián Boselli
- 73'Bàn thắngJules KoundéKiến tạo: Lamine Yamal
- 75'Thẻ vàngRamón Terrats
- 82'Thay ngườiHamza AbdelkarimRa sân: Gabriel Jesus
- 85'Thay ngườiSaba SazonovRa sân: Kiko Femenía
- 90+1'Thẻ vàngFermín López
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:31Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,12Hòa11,25Đội khách23,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,08→1,12Hòa14,92→11,25Đội khách22,41→23,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 23:02 | 1,12▲ | 11,25▼ | 23,50▼ |
| 10/10 22:32 | 1,10▼ | 12,50▲ | 25,00▲ |
| 10/10 21:33 | 1,11▲ | 12,00▲ | 23,50▲ |
| 10/10 21:06 | 1,10 | 11,53▲ | 21,80▲ |
| 10/10 20:14 | 1,10 | 11,49▼ | 21,71▼ |
| 10/10 19:48 | 1,10 | 11,50▼ | 21,73▼ |
| 10/10 19:22 | 1,10 | 11,57▼ | 21,86▼ |
| 10/10 18:56 | 1,10 | 11,61▼ | 22,02▼ |
Xem thêm · 41 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:31 | 1,10 | 11,67▼ | 22,16▼ |
| 10/10 18:04 | 1,10▲ | 11,70▼ | 22,21▼ |
| 10/10 17:39 | 1,09 | 12,09▼ | 23,38▼ |
| 10/10 17:13 | 1,09 | 12,18▲ | 23,63▲ |
| 10/10 16:47 | 1,09 | 12,00▼ | 23,08▼ |
| 10/10 16:19 | 1,09 | 12,50▲ | 24,70▲ |
| 10/10 15:53 | 1,09 | 12,46▼ | 24,57▼ |
| 10/10 15:26 | 1,09 | 12,54▲ | 24,79▲ |
| 10/10 15:00 | 1,09 | 12,26▲ | 23,85▲ |
| 10/10 14:34 | 1,09 | 12,18▼ | 23,60▼ |
| 10/10 13:39 | 1,09 | 12,34▼ | 23,99▼ |
| 10/10 13:09 | 1,09 | 12,41▼ | 24,15▼ |
| 10/10 12:41 | 1,09 | 12,55▼ | 24,53▼ |
| 10/10 12:14 | 1,09▲ | 12,62▼ | 24,74▼ |
| 10/10 10:48 | 1,08 | 13,31▼ | 26,90▼ |
| 10/10 08:55 | 1,08 | 13,32▼ | 26,94▲ |
| 10/10 07:00 | 1,08 | 13,35▼ | 26,93 |
| 10/10 04:48 | 1,08 | 13,36 | 26,93▼ |
| 10/10 03:54 | 1,08 | 13,36▼ | 26,94▼ |
| 10/10 03:26 | 1,08 | 13,37▼ | 26,95▼ |
| 09/10 23:18 | 1,08 | 13,58 | 27,15▲ |
| 09/10 22:49 | 1,08 | 13,58▲ | 27,14▲ |
| 09/10 22:25 | 1,08 | 13,08▲ | 25,28▲ |
| 09/10 20:23 | 1,08 | 13,05▼ | 25,23▼ |
| 09/10 17:38 | 1,08 | 13,06▼ | 25,25▼ |
| 09/10 17:23 | 1,08▲ | 13,14▼ | 25,45▲ |
| 09/10 09:49 | 1,07 | 15,63▼ | 23,51▼ |
| 09/10 03:08 | 1,07 | 15,66▼ | 23,52▲ |
| 09/10 00:38 | 1,07 | 15,68▲ | 23,51▲ |
| 08/10 23:47 | 1,07 | 15,57▼ | 23,38▼ |
| 08/10 21:13 | 1,07 | 15,63▼ | 23,70▼ |
| 08/10 20:13 | 1,07▼ | 15,64▲ | 23,74▲ |
| 08/10 18:54 | 1,08 | 15,21▲ | 22,75▲ |
| 08/10 16:21 | 1,08 | 14,97▲ | 22,38▲ |
| 08/10 16:01 | 1,08▲ | 14,92▼ | 22,23▼ |
| 08/10 15:14 | 1,07 | 15,44▲ | 23,42▲ |
| 08/10 08:46 | 1,07 | 15,42▼ | 23,38▲ |
| 08/10 06:12 | 1,07 | 15,43▼ | 23,30▼ |
| 08/10 04:43 | 1,07▼ | 15,57▲ | 23,94▲ |
| 08/10 00:13 | 1,08 | 14,94▲ | 22,44▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,08 | 14,92 | 22,41 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,12 | 11,25 | 23,50 |
| Betfair | 1,08 | 10,50 | 23,00 |
| bet365 | 1,10 | 11,00 | 19,00 |
| Marathon | 1,12 | 11,50 | 19,00 |
| 1xBet | 1,13 | 12,10 | 20,00 |
| Betano | 1,15 | 8,75 | 26,00 |
| BetVictor | 1,09 | 10,50 | 23,00 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,00Đội khách +2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,73→2,00Đội khách2,15→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 23:02 | 2,00▲ | 1,91▼ |
| 10/10 21:33 | 1,85 | 2,01▲ |
| 10/10 21:06 | 1,85▼ | 2,00 |
| 10/10 19:48 | 1,86▲ | 2,00▼ |
| 10/10 19:22 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 10/10 18:56 | 1,87▲ | 1,99▼ |
| 10/10 18:31 | 1,85 | 2,00▼ |
| 10/10 18:04 | 1,85▲ | 2,01▼ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:39 | 1,84▲ | 2,02 |
| 10/10 17:13 | 1,83▼ | 2,02▲ |
| 10/10 16:47 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 10/10 15:26 | 1,84▲ | 2,02▲ |
| 10/10 14:34 | 1,83▲ | 2,01▼ |
| 10/10 13:39 | 1,81▲ | 2,04▼ |
| 10/10 13:09 | 1,79 | 2,06▼ |
| 10/10 12:41 | 1,79▲ | 2,07▼ |
| 10/10 12:14 | 1,78 | 2,08▼ |
| 10/10 03:54 | 1,78▲ | 2,09 |
| 10/10 03:26 | 1,77▲ | 2,09▼ |
| 09/10 22:49 | 1,76▼ | 2,10▲ |
| 09/10 20:23 | 1,79 | 2,06▼ |
| 09/10 17:38 | 1,79▲ | 2,07▼ |
| 09/10 17:23 | 1,78▲ | 2,08▼ |
| 09/10 00:38 | 1,72▼ | 2,15▲ |
| 08/10 23:47 | Thay đổi mốc · -3 → -2.5 | |
| 08/10 23:47 | 1,74▲ | 2,14▼ |
| 08/10 20:13 | 1,72▼ | 2,17▲ |
| 08/10 18:54 | 1,75▲ | 2,13▼ |
| 08/10 16:21 | 1,74▼ | 2,14▲ |
| 08/10 16:01 | 1,75▲ | 2,12▼ |
| 08/10 08:46 | 1,71▼ | 2,17▲ |
| 08/10 06:12 | 1,72▲ | 2,16▼ |
| 08/10 04:43 | 1,69▼ | 2,22▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,73 | 2,15 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,91 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,92 | 1,92 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,97 | 1,97 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,77Xỉu 3.52,12Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,65→1,77Xỉu2,27→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 23:02 | Thay đổi mốc · 4 → 3.5 | |
| 10/10 23:02 | 1,77▲ | 2,12▼ |
| 10/10 21:33 | 1,70 | 2,20▲ |
| 10/10 19:48 | 1,70▲ | 2,19▼ |
| 10/10 19:22 | 1,68▼ | 2,22▲ |
| 10/10 18:56 | 1,74▲ | 2,13▼ |
| 10/10 18:31 | 1,73▲ | 2,15▼ |
| 10/10 18:04 | 1,71▼ | 2,18▲ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:39 | 1,75▼ | 2,12▲ |
| 10/10 16:47 | 1,76▼ | 2,10▲ |
| 10/10 16:19 | 1,79▲ | 2,07▼ |
| 10/10 15:26 | 1,78▲ | 2,08▲ |
| 10/10 15:00 | 1,77 | 2,07▼ |
| 10/10 14:34 | 1,77▲ | 2,08▼ |
| 10/10 13:39 | 1,74▲ | 2,13▼ |
| 10/10 13:09 | 1,72▲ | 2,15 |
| 10/10 12:14 | 1,71▲ | 2,15▼ |
| 10/10 03:26 | 1,70▼ | 2,17 |
| 09/10 22:49 | 1,71▼ | 2,17▲ |
| 09/10 17:38 | 1,72▲ | 2,14▼ |
| 09/10 17:23 | 1,70▲ | 2,17▼ |
| 09/10 00:38 | 1,69 | 2,20▲ |
| 08/10 23:47 | 1,69▲ | 2,19▼ |
| 08/10 21:13 | 1,67 | 2,23▼ |
| 08/10 20:13 | 1,67▼ | 2,24▲ |
| 08/10 18:54 | 1,68▲ | 2,21▼ |
| 08/10 16:21 | 1,67▼ | 2,23▲ |
| 08/10 16:01 | 1,68▲ | 2,22▼ |
| 08/10 08:46 | 1,66▼ | 2,25▲ |
| 08/10 06:12 | 1,67▲ | 2,22▼ |
| 08/10 04:43 | Tạm dừng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,65 | 2,27 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,12 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,76 | 2,09 |
| 1xBet | 1,81 | 2,15 |
| Betano | 1,72 | 2,12 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62Betfair · Nhà cái 6Có2,38→2,20Không1,53→1,62
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 17:39 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 10/10 17:13 | 2,05▼ | 1,73▲ |
| 10/10 14:07 | 2,15▼ | 1,67▲ |
| 09/10 22:49 | 2,25▼ | 1,60▲ |
| 09/10 22:25 | 2,30▲ | 1,57▼ |
| 09/10 18:02 | 2,20▼ | 1,62▲ |
| 09/10 17:38 | 2,30▼ | 1,57▲ |
| 09/10 17:23 | 2,38▲ | 1,53▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 09/10 16:51 | 2,30▲ | 1,57▼ |
| 09/10 16:33 | 2,05▼ | 1,73▲ |
| 08/10 23:47 | 2,38 | 1,50▼ |
| 08/10 17:05 | 2,38▼ | 1,53▲ |
| 08/10 16:52 | 2,63▲ | 1,44▼ |
| 08/10 02:52 | 2,25▼ | 1,60▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,38 | 1,53 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,62 |
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,03 | 1,70 |
| 1xBet | 2,03 | 1,72 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Barcelona (Brazil) Dựa trên 20 trận | Getafe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 0H 3B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +37 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 2.47 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (18 trận) |
| 1.01 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.3 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (18 trận) |
| 6.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| 68% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (18 trận) |
| 6.4 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (18 trận) |
| 1.6 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (18 trận) |
| 9.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (18 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Getafe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 9T 0H 1B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +21 | Hiệu số | +5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| 1.04 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 19.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (9 trận) |
| 7.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 66% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| 7.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Getafe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 0H 2B | T · H · B | 2T 1H 7B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 0.40 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +16 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 70% |
| 2.47 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.64 (9 trận) |
| 0.98 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.7 (9 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 71% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| 4.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 9.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.4 (9 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 17 trận | Primera | Getafe Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 15T 0H 2B | T · H · B | 7T 3H 8B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.88 | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +34 | Hiệu số | -3 |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 2.58 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 |
| 1.07 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 9.7 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 68% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 3 trận | UEFA Champions League | Getafe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Barcelona (Brazil) | UEFA Europa Conference League | Getafe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 1
- Sân nhà
- 4T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 4H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Barcelona (Tây Ban Nha) đã gặp Getafe tại Primera vào 10/10/2026 23:30 UTC+07 tại Camp Nou.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Barcelona (Tây Ban Nha) 3-0 Getafe.
Barcelona (Tây Ban Nha) đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Getafe đứng thứ 15.
Barcelona (Tây Ban Nha) thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Getafe thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Barcelona (Tây Ban Nha) thắng 5, Getafe thắng 0, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.12 · 11.25 · 23.50.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Barcelona (Tây Ban Nha) có Lamine Yamal, Gabriel Jesus, Anthony Gordon.
Đội hình Getafe có Mario Martín, Ramón Terrats, Ivan Azón.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Echo Barcelona kiểm soát bóng vượt trội và tấn công với cường độ cao, dồn đối thủ về sâu bên phần sân nhà. Trong khi đó, Getafe chơi phòng ngự lùi sâu, cực kỳ thụ động, ưu tiên sự chắc chắn hơn là tạo ra mối đe dọa trên hàng công. Sự đối lập về lối chơi khiến thế trận gần như chỉ diễn ra ở một phần…
Bot AI betsgo_analyze Barcelona đang hướng tới chiến thắng thứ 8 liên tiếp kể từ đầu mùa giải La Liga Tây Ban Nha. Đối thủ của họ tại Spotify Camp Nou vào lúc 01:30 ngày 11 tháng 10 theo giờ Hàn Quốc là Getafe, đội bóng chưa có được điểm số hay bàn thắng nào sau 3 trận sân khách mùa này.
Barcelona (Tây Ban Nha) · Trận trước: Sevilla vs Barcelona (Tây Ban Nha) (20/9) · Trận tiếp theo: Galatasaray S.K. vs Barcelona (Tây Ban Nha) (14/10)
Getafe · Trận trước: Getafe vs Malaga (20/9) · Trận tiếp theo: Univ. Craiova vs Getafe (15/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Real Betis vs Osasuna
- Racing de Santander vs Valencia
- Levante (Spain) vs Sevilla
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Espanyol vs Atl. Madrid
- Villarreal vs Elche
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- S. Bejlek vs Xiy. Wang