Ngôn ngữ

Al-Hazem vs Al Fayha

Chi tiết trận đấu
Al-Hazem Club Stadium
Al-HazemChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Al FayhaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 20:36
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
36GJindřich Staněk
82DAbdulaziz Al-Harbi
4DSultan Tanker
34DAbdurahman Al-Dakheel
3DAmine Ben Hmida
17MBonheur Mugisha
24MAboubacar Bah
10MAmir Saâyoud
28MSofiane Bendebka
27MAhmed Al-Nakhli
9FAfimico Pululu
Dự bị 9
77FMohammed Al Hamdani
70MAhmed Al-Shamrani
11FWalead Alshangeati
95DJaser Ateeq
23GIbrahim Zaied
13DAbdullah Al-Shanqiti
8MMory Konate
5DMohammed Al-Yami
88FKhalid Abduljawad
Huấn luyện viên Jalel Kadri
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
52GOrlando Mosquera
22DMohammed Al Baqawi
21DZiyad Al-Sahafi
25DOmar Colley
24DAhmed Bamasud
40MYago Souza
6MAli Al Hussain
30MAlfa Semedo
5MHugo Moura
23FJason
10FFashion Sakala
Dự bị 9
12DTurki Al-Jaadi
43MFahad Majed Alhubayshi
2DMokher Al-Rashidi
1GAbdulraouf Al-Duqayl
14MMansor Al-Beshe
7MNawaf Al-Harthi
77FRayan Enad
67MDanyal Al Habeeb
9FMalek Al Abdulmonam
Huấn luyện viên Carille Fabio
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 22/10 22:33

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al-Hazem112
Al Fayha112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắngBonheur MugishaKiến tạo: Amir Saâyoud
  2. 33'Bàn thắngFashion SakalaKiến tạo: Jason
  3. 37'Thay ngườiTurki Al-JaadiRa sân: Ahmed Bamasud
  4. 46'Thay ngườiMohammed Al HamdaniRa sân: Abdulaziz Al-Harbi
  5. 59'Thẻ vàngSofiane Bendebka
  6. 66'Thẻ vàngAli Al Hussain
  7. 67'Thay ngườiAhmed Al-ShamraniRa sân: Sofiane Bendebka
  8. 67'Thay ngườiWalead AlshangeatiRa sân: Afimico Pululu
  9. 69'Phản lưới nhàSultan Tanker
  10. 69'Thay ngườiFahad Majed AlhubayshiRa sân: Yago Souza
  11. 73'Thay ngườiJaser AteeqRa sân: Amine Ben Hmida
  12. 80'Thay ngườiMokher Al-RashidiRa sân: Hugo Moura
  13. 89'Bàn thắng từ phạt đềnAmir Saâyoud
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
2,32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,91
14Sút10
7Sút trúng đích4
7Phạt góc7
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
399Chuyền bóng410
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFSultan Tanker90000006.9
10 · MFAmir Saâyoud90113009.0
17 · MFBonheur Mugisha90104008.3
24 · MFAboubacar Bah90000007.2
27 · MFAhmed Al-Nakhli90001007.3
34 · DFAbdurahman Al-Dakheel90000006.9
36 · GKJindřich Staněk90000006.6
3 · DFAmine Ben Hmida73000006.0
9 · FWAfimico Pululu67000006.7
28 · MFSofiane Bendebka67000106.3
82 · DFAbdulaziz Al-Harbi45000006.2
77 · FW · Dự bịMohammed Al Hamdani45001007.9
11 · FW · Dự bịWalead Alshangeati23000006.2
70 · MF · Dự bịAhmed Al-Shamrani23001006.3
95 · DF · Dự bịJaser Ateeq17000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFAli Al Hussain90000107.3
10 · FWFashion Sakala90102008.0
21 · DFZiyad Al-Sahafi90000007.3
22 · DFMohammed Al Baqawi90000006.9
23 · FWJason90010006.6
25 · DFOmar Colley90000006.5
30 · MFAlfa Semedo90002006.3
52 · GKOrlando Mosquera90000007.2
5 · MFHugo Moura80000007.0
40 · MFYago Souza69001006.6
12 · DF · Dự bịTurki Al-Jaadi53000006.9
24 · DFAhmed Bamasud37000006.3
43 · MF · Dự bịFahad Majed Alhubayshi21000006.2
2 · DF · Dự bịMokher Al-Rashidi10000006.3
Tính đến 22/10 22:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:36

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,13Hòa3,50Đội khách3,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,242,13Hòa3,283,50Đội khách3,183,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
22/10 20:362,13▼3,50▲3,39▲
22/10 19:572,20▼3,49▲3,22
22/10 18:402,21▼3,483,22▲
22/10 18:212,22▼3,48▲3,20▲
22/10 17:222,28▲3,463,10▼
22/10 16:412,26▲3,46▲3,14▼
22/10 16:022,25▼3,44▲3,17
22/10 15:022,26▲3,43▼3,17
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
22/10 13:042,25▼3,44▲3,17▲
22/10 11:462,37▼3,33▲3,05
22/10 09:062,39▲3,31▲3,05▲
22/10 00:142,38▲3,29▼3,03▼
21/10 21:142,26▲3,32▲3,21▲
20/10 10:51 Đầu tiên2,243,283,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,133,503,39
Betfair2,003,403,10
bet3652,053,403,10
Marathon2,013,263,18
1xBet2,103,413,32
Betano2,053,603,55
BetVictor2,053,403,13
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,13Đội khách +0.51,75Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,242,13Đội khách1,641,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 20:362,13▼1,75▲
22/10 19:572,20▼1,69
22/10 18:402,21▼1,69▲
22/10 18:21Thay đổi mốc · 0 → -0.5
22/10 18:212,22▼1,68▲
22/10 17:222,28▲1,65▼
22/10 16:412,26▲1,66▼
22/10 16:022,25▼1,67
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
22/10 15:022,26▲1,67
22/10 13:042,25▼1,67▲
22/10 11:462,37▼1,61▲
22/10 09:062,39▲1,60
22/10 00:142,38▲1,60▼
21/10 21:142,26▲1,65
21/10 09:082,25▲1,65▲
20/10 10:51 Đầu tiên2,241,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,131,75
bet3652,201,65
Betano2,021,83
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,88Xỉu 2.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,981,88Xỉu1,811,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 20:361,88▲1,96▼
22/10 18:211,86▼1,97
22/10 16:411,87▼1,97▲
22/10 16:021,90▼1,93
22/10 13:041,91▼1,93▲
22/10 11:461,98▼1,85▲
22/10 09:062,011,83▲
22/10 00:142,01▲1,82▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
21/10 21:142,00▲1,83▲
21/10 09:081,99▲1,82▲
20/10 10:51 Đầu tiên1,981,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,881,96
Betfair1,801,91
bet3651,851,95
Marathon1,791,88
1xBet1,821,92
Betano1,852,00
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,751,67Không2,052,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 20:361,67▲2,05▼
22/10 18:021,65▼2,10
22/10 15:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:421,73▼2,10▲
22/10 01:01Đã đóng
20/10 20:53 Đầu tiên1,752,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,672,10
Marathon1,662,04
1xBet1,662,07
Betano1,702,07
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Al-HazemTất cảAl Fayha
11Trận11
2Thắng1
4Hòa5
5Thua5
12Bàn thắng12
16Bàn thua19
Al-HazemChủ nhàAl Fayha
6Trận5
1Thắng1
3Hòa2
2Thua2
7Bàn thắng8
8Bàn thua11
Al-HazemĐội kháchAl Fayha
5Trận6
1Thắng0
1Hòa3
3Thua3
5Bàn thắng4
8Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn4
1.09Bàn thắng mỗi trận1.09
1.45Bàn thua mỗi trận1.73
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
Al-HazemTất cảAl Fayha
11Trận11
2Thắng1
4Hòa5
5Thua5
12Bàn thắng12
16Bàn thua19
Al-HazemChủ nhàAl Fayha
6Trận5
1Thắng1
3Hòa2
2Thua2
7Bàn thắng8
8Bàn thua11
Al-HazemĐội kháchAl Fayha
5Trận6
1Thắng0
1Hòa3
3Thua3
5Bàn thắng4
8Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn4
1.09Bàn thắng mỗi trận1.09
1.45Bàn thua mỗi trận1.73
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal10901+2127TTTTB
2Al Nassr10811+1525TTTHT
3Al Qadsiah11812+1425BTTTH
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)10721+1023TTBTT
5Al-Ahli SC10703+1421TTTTB
6Neom SC11614+719TBBHT
7Al Ettifaq11533+118TBTHH
8Al-Diriyah Club11434-215BTHBH
9Al-Kholood Club10334-712BBBBT
10Al-Khaleej11263-712BTTHH
11Al-Riyadh10334-812TBHTH
12Al Shabab (Ả Rập Xê-út)10253+011THTHB
13Al-Hazem11245-410HBBHB
14Al Fayha11155-78HBBHH
15Al-Faisaly10145-97BHTBH
16Al Fateh11137-136BBTBB
17Al Taawon11047-144BBHBB
18Abha9027-112BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC4400+140
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly6123-50
—Al Fateh6015-90
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem6132-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5410+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5302-40
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah6312+20
—Al-Riyadh4301+00
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC6402+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha6015-90
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club5302+00
—Al Ettifaq5410+60
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha6033-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal5500+160
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej6132-50
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr5311+60
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)4121+10
—Al Taawon6015-70
—Neom SC5212+20
Tính đến 25/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-HazemBBHBTHHBBT6T 5H 9B
Al FayhaBBHHBHTHBB4T 6H 10B
Al-Hazem
Dựa trên 20 trận
Al Fayha
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B4T 6H 10B
30%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.10Ghi được mỗi trận1.15
1.35Bị ghi mỗi trận1.50
-5Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98
1.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.4Số cú sút mỗi trận11.1
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.6
45%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.5Phạt góc mỗi trận4.0
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.1
13.2Phạm lỗi mỗi trận10.3
Al-Hazem
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Fayha
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B3T 3H 4B
50%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.30Ghi được mỗi trận1.50
1.10Bị ghi mỗi trận1.70
+2Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.58Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05
1.62Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.6Số cú sút mỗi trận10.3
4.4Sút trúng đích mỗi trận3.8
45%Kiểm soát bóng trung bình42%
4.6Phạt góc mỗi trận3.4
2.7Thẻ vàng mỗi trận0.9
11.9Phạm lỗi mỗi trận10.4
Al-Hazem
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Fayha
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 3H 6BT · H · B1T 3H 6B
10%Tỷ lệ thắng10%
30%Tỷ lệ hòa30%
0.90Ghi được mỗi trận0.80
1.60Bị ghi mỗi trận1.30
-7Hiệu số-5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn60%
0.99Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92
2.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.2Số cú sút mỗi trận11.9
3.3Sút trúng đích mỗi trận3.5
45%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.4Phạt góc mỗi trận4.6
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.4
14.5Phạm lỗi mỗi trận10.2
Trận gần đây
BAl Hilal1:0Al-Hazem20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaHAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Ahli SC3:1Al-Hazem12/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Hazem1:1Al Shabab (Ả Rập Xê-út)30/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
TAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah2:0Al-Hazem15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Najma2:2Al-Hazem09/05/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:1Al-Riyadh24/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:0Al Fayha11/04/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1:0Al-Hazem03/04/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:1Al-Kholood Club13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Khaleej2:1Al-Hazem07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
BAl-Khaleej2:0Al Fayha15/10/2026 21:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumHAl Fayha1:1Al-Riyadh11/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAl Shabab (Ả Rập Xê-út)0:0Al Fayha13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fayha2:2Al-Kholood Club03/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl Fayha3:2Abha28/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
BDamac3:0Al Fayha15/05/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fayha4:2Al-Riyadh04/05/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club1:1Al Fayha01/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:0Al Fayha11/04/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fayha1:1Al-Ahli SC08/04/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fayha1:0Al Ettifaq14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 25/10 05:14

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Al-Hazem T
2H
2Al Fayha T
1.8Trung bình tổng điểm
Al-Hazem Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 5
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
0T 2H 1B
Tính đến 15/10 20:42

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Ibrahim Zaied70090 phút7.30
GK36Jindrich Stanek40090 phút6.83
GK1Yazan Al Ruwaili-----
GK33Majed Al Ghamdi-----
DF34Abdurahman Al Dakheel100090 phút6.72
DF4Sultan Tunkar100082 phút7.09
DF3Mohamed Ben Hamida100067 phút6.59
DF27Ahmed Al Nakhli91163 phút7.06
DF2Saud Al Rashid80180 phút6.59
DF82Abdulaziz Al Harbi30069 phút6.70
DF13Abdullah Al Shanqiti30022 phút6.23
DF95Jaser Ateeq2009 phút6.90
DF12Farhan Al Azzmi10013 phút6.20
MF17Bonheur Mugisha111090 phút6.99
MF24Aboubacar Bah111089 phút7.25
MF28Sofiane Bendebka102182 phút6.56
MF22Abdulaziz Al Dwehe83071 phút6.94
MF10Amir Sayoud71254 phút7.29
MF8Mory Konate60050 phút6.62
MF5Mohammed Al Yami60014 phút6.36
MF98Ayman Al Hujaili1008 phút6.30
MF15Abdulrahman Al Khaibary-----
MF90Hassan Idris-----
FW77Mohammed Al Hamdani110024 phút6.77
FW70Ahmed Al Shamrani101142 phút6.63
FW9Afimico Pululu81184 phút6.56
FW29Aboubacar Diakite81028 phút6.70
FW11Waleed Al Shanqiti60013 phút6.44
FW7Elton Acolatse40173 phút6.78
FW20Nawaf Al Bishri-----
FW21Amadou Bamba Dieng-----
FW88Khalid Abduljawad-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK52Orlando Mosquera110091 phút7.35
GK1Abdulraouf Al Duqayl-----
GK13Sattam Al Shammari-----
DF22Mohammed Al Baqawi110087 phút6.55
DF2Makhir Al Rashidi110075 phút6.72
DF24Ahmed Bamsaud110269 phút6.61
DF15Paulo Oliveira60088 phút6.45
DF25Omar Colley50091 phút6.70
DF21Ziyad Al Sahafi50056 phút6.65
DF12Turki Al Jaadi20027 phút6.90
DF47Mohammed Al Dowaish20014 phút6.60
DF29Adawi Al Baraa10011 phút6.70
DF42Ali Al Harshan-----
DF84Hameed Hazazi-----
MF5Moura Hugo113088 phút7.36
MF30Semedo Alfa110082 phút6.93
MF6Ali Al Hussain90074 phút6.50
MF7Nawaf Al Harthi80147 phút6.83
MF14Mansour Al Beshe70019 phút6.57
MF43Fahad Alhubayshi60030 phút6.57
MF40Souza Yago50060 phút6.68
MF20Abdullah Al Qahtani20056 phút6.80
MF55A. Khulaif Alanazi Abdullah-----
MF67Danyal Al Habeeb-----
FW10Fashion Sakala92090 phút6.92
FW17Lazaro93165 phút6.96
FW77Rayan Enad90039 phút6.62
FW23Remeseiro Jason82273 phút6.88
FW9Malek Al Abdulmanam40010 phút6.40
FW27Sultan Al Jarbi-----
FW41Ammar Al Khaibari-----
FW72Mohammed Hakami-----
FW92Mouath Al Habib-----
Tính đến 23/10 08:57

Huấn luyện viên

Al-HazemHuấn luyện viên Jalel Kadri
Al FayhaHuấn luyện viên Carille Fabio
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:57

Các trận tiếp theo