Al-Hazem vs Al Fayha
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 36 | G | Jindřich Staněk |
| 82 | D | Abdulaziz Al-Harbi |
| 4 | D | Sultan Tanker |
| 34 | D | Abdurahman Al-Dakheel |
| 3 | D | Amine Ben Hmida |
| 17 | M | Bonheur Mugisha |
| 24 | M | Aboubacar Bah |
| 10 | M | Amir Saâyoud |
| 28 | M | Sofiane Bendebka |
| 27 | M | Ahmed Al-Nakhli |
| 9 | F | Afimico Pululu |
| 77 | F | Mohammed Al Hamdani |
| 70 | M | Ahmed Al-Shamrani |
| 11 | F | Walead Alshangeati |
| 95 | D | Jaser Ateeq |
| 23 | G | Ibrahim Zaied |
| 13 | D | Abdullah Al-Shanqiti |
| 8 | M | Mory Konate |
| 5 | D | Mohammed Al-Yami |
| 88 | F | Khalid Abduljawad |
| 52 | G | Orlando Mosquera |
| 22 | D | Mohammed Al Baqawi |
| 21 | D | Ziyad Al-Sahafi |
| 25 | D | Omar Colley |
| 24 | D | Ahmed Bamasud |
| 40 | M | Yago Souza |
| 6 | M | Ali Al Hussain |
| 30 | M | Alfa Semedo |
| 5 | M | Hugo Moura |
| 23 | F | Jason |
| 10 | F | Fashion Sakala |
| 12 | D | Turki Al-Jaadi |
| 43 | M | Fahad Majed Alhubayshi |
| 2 | D | Mokher Al-Rashidi |
| 1 | G | Abdulraouf Al-Duqayl |
| 14 | M | Mansor Al-Beshe |
| 7 | M | Nawaf Al-Harthi |
| 77 | F | Rayan Enad |
| 67 | M | Danyal Al Habeeb |
| 9 | F | Malek Al Abdulmonam |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Hazem | 1 | 1 | 2 |
| Al Fayha | 1 | 1 | 2 |
- 5'Bàn thắngBonheur MugishaKiến tạo: Amir Saâyoud
- 33'Bàn thắngFashion SakalaKiến tạo: Jason
- 37'Thay ngườiTurki Al-JaadiRa sân: Ahmed Bamasud
- 46'Thay ngườiMohammed Al HamdaniRa sân: Abdulaziz Al-Harbi
- 59'Thẻ vàngSofiane Bendebka
- 66'Thẻ vàngAli Al Hussain
- 67'Thay ngườiAhmed Al-ShamraniRa sân: Sofiane Bendebka
- 67'Thay ngườiWalead AlshangeatiRa sân: Afimico Pululu
- 69'Phản lưới nhàSultan Tanker
- 69'Thay ngườiFahad Majed AlhubayshiRa sân: Yago Souza
- 73'Thay ngườiJaser AteeqRa sân: Amine Ben Hmida
- 80'Thay ngườiMokher Al-RashidiRa sân: Hugo Moura
- 89'Bàn thắng từ phạt đềnAmir Saâyoud
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:36Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,13Hòa3,50Đội khách3,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,24→2,13Hòa3,28→3,50Đội khách3,18→3,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 22/10 20:36 | 2,13▼ | 3,50▲ | 3,39▲ |
| 22/10 19:57 | 2,20▼ | 3,49▲ | 3,22 |
| 22/10 18:40 | 2,21▼ | 3,48 | 3,22▲ |
| 22/10 18:21 | 2,22▼ | 3,48▲ | 3,20▲ |
| 22/10 17:22 | 2,28▲ | 3,46 | 3,10▼ |
| 22/10 16:41 | 2,26▲ | 3,46▲ | 3,14▼ |
| 22/10 16:02 | 2,25▼ | 3,44▲ | 3,17 |
| 22/10 15:02 | 2,26▲ | 3,43▼ | 3,17 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 22/10 13:04 | 2,25▼ | 3,44▲ | 3,17▲ |
| 22/10 11:46 | 2,37▼ | 3,33▲ | 3,05 |
| 22/10 09:06 | 2,39▲ | 3,31▲ | 3,05▲ |
| 22/10 00:14 | 2,38▲ | 3,29▼ | 3,03▼ |
| 21/10 21:14 | 2,26▲ | 3,32▲ | 3,21▲ |
| 20/10 10:51 Đầu tiên | 2,24 | 3,28 | 3,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 3,50 | 3,39 |
| Betfair | 2,00 | 3,40 | 3,10 |
| bet365 | 2,05 | 3,40 | 3,10 |
| Marathon | 2,01 | 3,26 | 3,18 |
| 1xBet | 2,10 | 3,41 | 3,32 |
| Betano | 2,05 | 3,60 | 3,55 |
| BetVictor | 2,05 | 3,40 | 3,13 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,13Đội khách +0.51,75Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,24→2,13Đội khách1,64→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 20:36 | 2,13▼ | 1,75▲ |
| 22/10 19:57 | 2,20▼ | 1,69 |
| 22/10 18:40 | 2,21▼ | 1,69▲ |
| 22/10 18:21 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 22/10 18:21 | 2,22▼ | 1,68▲ |
| 22/10 17:22 | 2,28▲ | 1,65▼ |
| 22/10 16:41 | 2,26▲ | 1,66▼ |
| 22/10 16:02 | 2,25▼ | 1,67 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 22/10 15:02 | 2,26▲ | 1,67 |
| 22/10 13:04 | 2,25▼ | 1,67▲ |
| 22/10 11:46 | 2,37▼ | 1,61▲ |
| 22/10 09:06 | 2,39▲ | 1,60 |
| 22/10 00:14 | 2,38▲ | 1,60▼ |
| 21/10 21:14 | 2,26▲ | 1,65 |
| 21/10 09:08 | 2,25▲ | 1,65▲ |
| 20/10 10:51 Đầu tiên | 2,24 | 1,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,75 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Betano | 2,02 | 1,83 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,88Xỉu 2.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,98→1,88Xỉu1,81→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 20:36 | 1,88▲ | 1,96▼ |
| 22/10 18:21 | 1,86▼ | 1,97 |
| 22/10 16:41 | 1,87▼ | 1,97▲ |
| 22/10 16:02 | 1,90▼ | 1,93 |
| 22/10 13:04 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 22/10 11:46 | 1,98▼ | 1,85▲ |
| 22/10 09:06 | 2,01 | 1,83▲ |
| 22/10 00:14 | 2,01▲ | 1,82▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 21/10 21:14 | 2,00▲ | 1,83▲ |
| 21/10 09:08 | 1,99▲ | 1,82▲ |
| 20/10 10:51 Đầu tiên | 1,98 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,96 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,79 | 1,88 |
| 1xBet | 1,82 | 1,92 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,75→1,67Không2,05→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 20:36 | 1,67▲ | 2,05▼ |
| 22/10 18:02 | 1,65▼ | 2,10 |
| 22/10 15:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:42 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 22/10 01:01 | Đã đóng | |
| 20/10 20:53 Đầu tiên | 1,75 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,66 | 2,04 |
| 1xBet | 1,66 | 2,07 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al-Hazem | Tất cả | Al Fayha |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 12 |
| 16 | Bàn thua | 19 |
| Al-Hazem | Chủ nhà | Al Fayha |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
| Al-Hazem | Đội khách | Al Fayha |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 1.73 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Al-Hazem | Tất cả | Al Fayha |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 12 |
| 16 | Bàn thua | 19 |
| Al-Hazem | Chủ nhà | Al Fayha |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
| Al-Hazem | Đội khách | Al Fayha |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 1.73 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Qadsiah | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 | TTTTB |
| 6 | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | TBBHT |
| 7 | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 | TBTHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Kholood Club | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BBBBT |
| 10 | Al-Khaleej | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | BTTHH |
| 11 | Al-Riyadh | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | TBHTH |
| 12 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 13 | Al-Hazem | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | HBBHB |
| 14 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 15 | Al-Faisaly | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BHTBH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | BBHBB |
| 18 | Abha | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 3 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 6 | 4 | 0 | 2 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Hazem Dựa trên 20 trận | Al Fayha Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -5 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 1.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Al-Hazem Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Fayha Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.58 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Al-Hazem Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Fayha Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -7 | Hiệu số | -5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 0.99 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| 2.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 14.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 5
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Hazem đã gặp Al Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 22/10/2026 20:40 UTC+07 tại Al-Hazem Club Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Hazem 2-2 Al Fayha.
Al-Hazem đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Al Fayha đứng thứ 14.
Al-Hazem thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Al Fayha thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Al-Hazem thắng 2, Al Fayha thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.13 · 3.50 · 3.39.
Đội hình Al-Hazem có Sofiane Bendebka, Ahmed Al-Nakhli, Afimico Pululu.
Đội hình Al Fayha có Hugo Moura, Jason, Fashion Sakala.
Al-Hazem · Trận trước: Al Hilal vs Al-Hazem (20/10) · Trận tiếp theo: Al-Khaleej vs Al-Hazem (29/10)
Al Fayha · Trận trước: Al Fayha vs Al-Ahli SC (19/10) · Trận tiếp theo: Al Fayha vs Al-Faisaly (31/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al Qadsiah vs Al Hilal
- Neom SC vs Abha
- Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Abha vs Al-Faisaly
Bài viết mới nhất
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hull vs Brentford và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Tochigi City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Ath Bilbao vs Getafe và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Liverpool vs Brighton và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Besiktas W vs Göztepe S.K. Nữ
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
Chưa có bài viết nào.