Fujian vs Ningbo Rockets
Zuchang Gymnasium
18:35Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Fujian | Tất cả | Ningbo Rockets |
|---|---|---|
| 10 | Hạng | 20 |
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 183 | Ghi được | 144 |
| 184 | Bị ghi | 198 |
| 91.50 | Ghi được mỗi trận | 72.00 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 99.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Beijing | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 4 | Xinjiang | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +17 | |
| 5 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 6 | Zhejiang Guangsha | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 7 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 8 | Shanxi Zhongyu | 2 | 1 | 1 | .500 | +24 | |
| 9 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 10 | Fujian | 2 | 1 | 1 | .500 | -1 | |
| 11 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 12 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 13 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Jilin | 2 | 0 | 2 | .000 | -5 | |
| 15 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 16 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 18 | Guangdong | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 2 | 0 | 2 | .000 | -54 |
Tính đến 21/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FujianBTBBTBBBTB7T 13B
Ningbo RocketsBBBBBBBTTB6T 14B
| Fujian Dựa trên 20 trận | Ningbo Rockets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 6T 14B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 91.30 | Ghi được mỗi trận | 81.65 |
| 93.95 | Bị ghi mỗi trận | 86.45 |
| -53 | Hiệu số | -96 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (8 trận) |
| 24.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (8 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (8 trận) |
| 24.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (8 trận) |
| 47.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.9 (8 trận) |
| 46.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (8 trận) |
| 185.2 | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (5 trận) |
| 16.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (5 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (8 trận) |
| 8.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| Fujian Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ningbo Rockets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 4T 4B | T · B | 4T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 94.00 | Ghi được mỗi trận | 83.45 |
| 95.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.91 |
| -8 | Hiệu số | -38 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 25.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (4 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (4 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| 49.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (4 trận) |
| 49.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (4 trận) |
| 189.0 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| 7.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Fujian Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Ningbo Rockets Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 9B | T · B | 2T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 89.50 | Ghi được mỗi trận | 79.44 |
| 93.25 | Bị ghi mỗi trận | 85.89 |
| -45 | Hiệu số | -58 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (4 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (4 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (4 trận) |
| 45.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (4 trận) |
| 44.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (4 trận) |
| 182.8 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (3 trận) |
| 14.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 61% (3 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 8.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| Fujian Dựa trên 14 trận | CBA | Ningbo Rockets Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 6T 8B | T · B | 6T 11B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 93.64 | Ghi được mỗi trận | 82.29 |
| 94.86 | Bị ghi mỗi trận | 85.94 |
| -17 | Hiệu số | -62 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (8 trận) |
| 24.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (8 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (8 trận) |
| 24.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (8 trận) |
| 47.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.9 (8 trận) |
| 46.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (8 trận) |
| 188.5 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (5 trận) |
| 16.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (5 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (8 trận) |
| 8.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| Fujian Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Ningbo Rockets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 1T 5B | T · B | 0T 3B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 85.83 | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| 91.83 | Bị ghi mỗi trận | 89.33 |
| -36 | Hiệu số | -34 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 177.7 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
Trận gần đây
BFujian94:99Zhejiang Guangsha20/10/2026 18:35 · CBA · Zuchang GymnasiumTJiangsu Dragons85:89Fujian17/10/2026 18:35 · CBA · Suzhou Sports CentreBShanghai (Chn)109:93Fujian11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBLiaoning (Chn)108:104Fujian10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTFujian98:96Sichuan (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
BShandong82:75Fujian04/09/2026 · Giao hữu CLB
BFujian69:76Beijing03/09/2026 · Giao hữu CLB
BLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TFujian93:91Guangdong24/04/2026 · CBA
BGuangzhou101:94Fujian20/04/2026 · CBA
TGuangdong83:95Fujian18/04/2026 · CBA
TJiangsu Dragons76:84Fujian16/04/2026 19:00 · CBATFujian98:97Zhejiang Chouzhou13/04/2026 · CBA
BLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou96:87Fujian05/04/2026 18:35 · CBATFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBABShandong102:93Fujian01/04/2026 18:35 · CBABFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBABFujian104:107Shenzhen27/03/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets73:103Shanxi Zhongyu20/10/2026 18:35 · CBA · Youngor ArenaBNingbo Rockets71:95Beijing Royal Fighters17/10/2026 18:35 · CBA · Youngor ArenaBNingbo Rockets76:86Zhejiang Chouzhou (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBNingbo Rockets76:87Jiangsu Dragons10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing (Chn)95:82Ningbo Rockets09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNingbo Rockets81:83Zhejiang Chouzhou02/05/2026 · CBA
BZhejiang Chouzhou65:57Ningbo Rockets29/04/2026 · CBA
TNingbo Rockets94:78Beijing Royal Fighters24/04/2026 19:00 · CBATNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 · CBA
BShenzhen106:96Ningbo Rockets17/04/2026 · CBA
BGuangdong77:74Ningbo Rockets14/04/2026 · CBA
BQingdao78:77Ningbo Rockets12/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets85:93Zhejiang Guangsha10/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets97:119Shanghai08/04/2026 · CBA
BTianjin102:89Ningbo Rockets06/04/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets96:66Shandong04/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi86:89Ningbo Rockets02/04/2026 18:35 · CBATXinjiang70:73Ningbo Rockets30/03/2026 19:00 · CBABBeijing Royal Fighters94:78Ningbo Rockets28/03/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBATính đến 20/10 20:34
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận9Fujian T
0H
4Ningbo Rockets T
199.5Trung bình tổng điểm
Fujian Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1357 : 1236
- Sân nhà
- 6T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
BNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBA 2025/26TFujian77:76Ningbo Rockets14/03/2026 18:35 · CBA 2025/26TFujian116:111Ningbo Rockets12/03/2025 19:00 · CBA 2024/25BNingbo Rockets110:101Fujian07/03/2025 19:00 · CBA 2024/25TFujian118:96Ningbo Rockets12/11/2024 19:00 · CBA 2024/25TNingbo Rockets90:104Fujian21/03/2024 19:00 · CBA 2023/24TFujian126:93Ningbo Rockets10/03/2024 19:00 · CBA 2023/24BFujian93:99Ningbo Rockets17/12/2023 19:00 · CBA 2023/24TNingbo Rockets79:109Fujian25/10/2023 19:00 · CBA 2023/24TFujian112:92Ningbo Rockets19/03/2023 19:00 · CBA 2022/23TNingbo Rockets85:97Fujian05/03/2023 19:00 · CBA 2022/23TFujian117:111Ningbo Rockets06/03/2022 19:00 · CBA 2021/22BNingbo Rockets109:106Fujian02/03/2022 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 15/10 18:36
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)24/10/202618:35 vs ShanghaiShanghai Indoor StadiumĐội kháchCBA27/10/202618:35 vs Jiangsu DragonsSuzhou Sports CentreĐội kháchCBA29/10/202618:35 vs ShandongZuchang GymnasiumChủ nhàCBA31/10/202618:35 vs QingdaoZuchang GymnasiumChủ nhàCBA03/11/202618:35 vs SichuanSichuan Provincial GymnasiumĐội kháchCBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fujian gặp Ningbo Rockets tại CBA vào 22/10/2026 18:35 UTC+07 tại Zuchang Gymnasium.
Fujian đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Ningbo Rockets đứng thứ 20.
Fujian thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ningbo Rockets thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Fujian thắng 9, Ningbo Rockets thắng 4, hòa 0.
Fujian · Trận trước: Fujian vs Zhejiang Guangsha (20/10) · Trận tiếp theo: Shanghai vs Fujian (24/10)
Ningbo Rockets · Trận trước: Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu (20/10) · Trận tiếp theo: Guangdong vs Ningbo Rockets (24/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Liaoning vs Sichuan
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Guangsha vs Jilin
- Shanghai vs Fujian
- Guangdong vs Ningbo Rockets
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
- Nhận định V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Iwata vs Oita Trinita và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Koda
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
- Chiba vs Kyoto
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.