Ngôn ngữ

Guangdong vs Zhejiang Guangsha

Chi tiết trận đấu
Dongguan Basketball Center
GuangdongChủ nhà
18:35Bắt đầu 22/10
Zhejiang GuangshaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27
Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GuangdongTBBBTBTTBB9T 11B
Zhejiang GuangshaBTBBBBTBBB9T 11B
Guangdong
Dựa trên 20 trận
Zhejiang Guangsha
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B9T 11B
45%Tỷ lệ thắng45%
89.80Ghi được mỗi trận87.30
84.30Bị ghi mỗi trận89.80
+110Hiệu số-50
111Điểm ghi cao nhất111
68Điểm ghi thấp nhất59
22.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.3 (11 trận)
26.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 227.0 (11 trận)
23.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 322.1 (11 trận)
23.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (11 trận)
49.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.3 (11 trận)
46.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (11 trận)
174.1Tổng điểm trung bình177.1
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
34.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8 (9 trận)
25.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (11 trận)
38% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (9 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
50% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (9 trận)
61% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
10.6 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (11 trận)
7.7 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (11 trận)
3.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (11 trận)
Guangdong
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnZhejiang Guangsha
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4BT · B6T 4B
64%Tỷ lệ thắng60%
91.82Ghi được mỗi trận90.50
82.73Bị ghi mỗi trận88.10
+100Hiệu số+24
111Điểm ghi cao nhất111
68Điểm ghi thấp nhất62
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 126.2 (5 trận)
27.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 227.4 (5 trận)
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.8 (5 trận)
24.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.4 (5 trận)
51.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.6 (5 trận)
48.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (5 trận)
174.5Tổng điểm trung bình178.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
37.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.8 (5 trận)
27.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.4 (5 trận)
38% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
71% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
51% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
62% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
10.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (5 trận)
7.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (5 trận)
4.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (5 trận)
Guangdong
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnZhejiang Guangsha
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 7BT · B3T 7B
22%Tỷ lệ thắng30%
87.33Ghi được mỗi trận84.10
86.22Bị ghi mỗi trận91.50
+10Hiệu số-74
102Điểm ghi cao nhất97
73Điểm ghi thấp nhất59
21.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (6 trận)
25.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 226.7 (6 trận)
22.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 323.2 (6 trận)
22.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 416.8 (6 trận)
46.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.5 (6 trận)
44.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (6 trận)
173.6Tổng điểm trung bình175.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
30.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.2 (4 trận)
22.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận15.3 (6 trận)
37% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (4 trận)
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (4 trận)
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (4 trận)
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (4 trận)
10.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.3 (6 trận)
7.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận4.7 (6 trận)
2.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (6 trận)
Guangdong
Dựa trên 17 trận
CBAZhejiang Guangsha
Dựa trên 15 trận
17Trận15
8T 9BT · B8T 7B
47%Tỷ lệ thắng53%
91.35Ghi được mỗi trận91.13
86.18Bị ghi mỗi trận92.13
+88Hiệu số-15
111Điểm ghi cao nhất111
73Điểm ghi thấp nhất77
22.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.3 (11 trận)
26.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 227.0 (11 trận)
23.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 322.1 (11 trận)
23.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (11 trận)
49.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.3 (11 trận)
46.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (11 trận)
177.5Tổng điểm trung bình183.3
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
34.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8 (9 trận)
25.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (11 trận)
38% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (9 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
50% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (9 trận)
61% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
10.6 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (11 trận)
7.7 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (11 trận)
3.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (11 trận)
Guangdong
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBZhejiang Guangsha
Dựa trên 5 trận
3Trận5
1T 2BT · B1T 4B
33%Tỷ lệ thắng20%
81.00Ghi được mỗi trận75.80
73.67Bị ghi mỗi trận82.80
+22Hiệu số-35
93Điểm ghi cao nhất101
68Điểm ghi thấp nhất59
154.7Tổng điểm trung bình158.6
Trận gần đây
Tính đến 15/10 18:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
10Guangdong T
0H
10Zhejiang Guangsha T
196.3Trung bình tổng điểm
Guangdong Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2001 : 1926
Sân nhà
8T 0H 3B
Sân khách
2T 0H 7B
TGuangdong100:80Zhejiang Guangsha04/04/2026 18:35 · CBA 2025/26
Tính đến 15/10 18:36

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
Chen Jiazheng—————
Choi Young-Hee—————
Du Runwang—————
E. Sumner—————
H. Wang—————
Hu Mingxuan—————
J. Sullinger—————
Jiao Boqiao—————
M. Huang—————
S. Wang—————
T. McCall—————
T. Queen—————
W. Li—————
W. Zhang—————
Xu Jie—————
Yang Yi—————
Zhang Haojia—————
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
B. Brown—————
B. S. Lin—————
C. Xinquan—————
Hu Jinqiu—————
J. Carlton—————
J. Sampson—————
Mengze Zhou—————
R. Tucker—————
Su Ruoyu—————
Sun Minghui—————
Wu Xiao—————
X. Junwei—————
X. Wang—————
Xu Ke—————
Zhao Jiaren—————
Zhao Jiayi—————
Zhao Yanhao—————
Zhou Kefan—————
Zhu Junlong—————
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)