Illawarra Hawks vs Sydney
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 08:09Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,00Đội khách1,33Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà3,00Không thay đổiĐội khách1,33Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:10 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 3,00 | 1,33 |
| bet365 | 3,10 | 1,38 |
| 1xBet | 3,14 | 1,32 |
| Betano | 2,87▲ | 1,37▲ |
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,80▲Đội khách -6.51,91▼Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,80→1,80Đội khách1,91→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 21:32 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 20/10 14:30 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 19/10 22:10 Đầu tiên | 1,80 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà +6.5 | Đội khách -6.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80▲ | 1,91▼ |
| bet365 | 1,85 | 1,90 |
| 1xBet | 1,86▲ | 1,89▼ |
| Betano | 1,82▲ | 1,85▼ |
Tài/Xỉu196.5Tài 196.5Tạm dừngXỉu 196.5Tạm dừngbet365 và 2Tài1,80Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.20 11:28Xỉu1,95Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.20 11:28
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 18:51 | Thay đổi mốc · 187.5 → 196.5 | |
| 20/10 09:28 | Tạm dừng | |
| 20/10 08:57 Đầu tiên | 1,80 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 196.5 | Xỉu 196.5 |
|---|---|---|
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 52 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -18.5 | 13,00 | 1,01 | bet365 |
| -13.5 | 9,50 | 1,03 | bet365 |
| -8.5 | 6,75 | 1,09 | bet365 |
| -3.5 | 3,90 | 1,22 | bet365 |
| -2.5 | 3,35 | 1,27 | Betano |
| -2 | 3,55 | 1,28 | bet365 |
| -1.5 | 3,30 | 1,32 | bet365 |
| -1 | 3,15 | 1,33 | bet365 |
| 1 | 2,90 | 1,38 | bet365 |
| 1.5 | 2,70 | 1,43 | bet365 |
| 2 | 2,65 | 1,45 | bet365 |
| 2.5 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| 3 | 2,40 | 1,53 | bet365 |
| 3.5 | 2,30 | 1,57 | bet365 |
| 4 | 2,20 | 1,62 | bet365 |
| 4.5 | 2,12 | 1,68 | bet365 |
| 5 | 2,05 | 1,72 | bet365 |
| 5.5 | 2,00 | 1,80 | bet365 |
| 6 | 1,95 | 1,87 | bet365 |
| 6.5 Mốc chính | 1,80 | 1,91 | Betfair |
| 7 | 1,80 | 1,95 | bet365 |
| 7.5 | 1,72 | 2,05 | bet365 |
| 8 | 1,68 | 2,12 | bet365 |
| 8.5 | 1,62 | 2,20 | bet365 |
| 9 | 1,57 | 2,30 | bet365 |
| 9.5 | 1,55 | 2,35 | bet365 |
| 10 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 10.5 | 1,48 | 2,55 | bet365 |
| 11 | 1,43 | 2,70 | bet365 |
| 11.5 | 1,40 | 2,80 | bet365 |
| 12 | 1,38 | 2,90 | bet365 |
| 12.5 | 1,36 | 3,00 | bet365 |
| 13 | 1,32 | 3,25 | bet365 |
| 13.5 | 1,30 | 3,35 | bet365 |
| 14 | 1,28 | 3,50 | bet365 |
| 16.5 | 1,18 | 4,40 | bet365 |
| 21.5 | 1,08 | 7,00 | bet365 |
| 26.5 | 1,03 | 9,75 | bet365 |
| 31.5 | 1,01 | 15,00 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Illawarra Hawks | Tất cả | Sydney |
|---|---|---|
| 10 | Hạng | 2 |
| 8 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 6 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 789 | Ghi được | 606 |
| 845 | Bị ghi | 535 |
| 98.62 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 105.62 | Bị ghi mỗi trận | 89.17 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 7 | 5 | 2 | .714 | +21 | |
| 2 | Sydney | 6 | 4 | 2 | .667 | +71 | |
| 3 | Perth | 6 | 4 | 2 | .667 | -17 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 8 | 4 | 4 | .500 | +25 | |
| 5 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 6 | Adelaide | 8 | 4 | 4 | .500 | -16 | |
| 7 | Cairns Taipans | 8 | 4 | 4 | .500 | -56 | |
| 8 | Melbourne United | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 9 | South East Melbourne | 8 | 3 | 5 | .375 | +21 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 8 | 2 | 6 | .250 | -56 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Illawarra Hawks Dựa trên 20 trận | Sydney Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 14T 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 92.85 | Ghi được mỗi trận | 98.30 |
| 101.25 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| -168 | Hiệu số | +222 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 24.1 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (18 trận) |
| 22.2 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (18 trận) |
| 21.9 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (18 trận) |
| 23.4 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (18 trận) |
| 46.3 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.1 (18 trận) |
| 45.3 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (18 trận) |
| 194.1 | Tổng điểm trung bình | 185.5 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 38.1 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (14 trận) |
| 20.1 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (17 trận) |
| 34% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (14 trận) |
| 74% (17 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (14 trận) |
| 46% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 56% (17 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 13.1 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (17 trận) |
| 5.6 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sydney Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 9T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 95.00 | Ghi được mỗi trận | 101.91 |
| 102.67 | Bị ghi mỗi trận | 88.45 |
| -69 | Hiệu số | +148 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.1 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 |
| 47.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.5 |
| 45.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 |
| 197.7 | Tổng điểm trung bình | 190.4 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 39.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.7 (7 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (10 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (7 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (7 trận) |
| 14.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| 6.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sydney Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 8B | T · B | 5T 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 91.09 | Ghi được mỗi trận | 93.89 |
| 100.09 | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| -99 | Hiệu số | +74 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 22.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (7 trận) |
| 22.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 (7 trận) |
| 21.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (7 trận) |
| 23.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (7 trận) |
| 45.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.9 (7 trận) |
| 45.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (7 trận) |
| 191.2 | Tổng điểm trung bình | 179.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (7 trận) |
| 19.8 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (7 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 70% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 11.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| 4.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Sydney Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 6T 13B | T · B | 13T 6B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 68% |
| 92.58 | Ghi được mỗi trận | 98.47 |
| 101.16 | Bị ghi mỗi trận | 87.89 |
| -163 | Hiệu số | +201 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 24.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (18 trận) |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (18 trận) |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (18 trận) |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (18 trận) |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.1 (18 trận) |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (18 trận) |
| 193.7 | Tổng điểm trung bình | 186.4 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 38.1 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (14 trận) |
| 20.1 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (17 trận) |
| 34% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (14 trận) |
| 74% (17 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (14 trận) |
| 46% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 56% (17 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 13.1 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (17 trận) |
| 5.6 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Sydney Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -5 | Hiệu số | +21 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1804 : 1865
- Sân nhà
- 3T 0H 7B
- Sân khách
- 6T 0H 4B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Illawarra Hawks gặp Sydney tại NBL (Australia) vào 22/10/2026 15:30 UTC+07 tại WIN Entertainment Centre.
Illawarra Hawks đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Sydney đứng thứ 2.
Illawarra Hawks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sydney thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Illawarra Hawks thắng 9, Sydney thắng 11, hòa 0.
Illawarra Hawks · Trận trước: Melbourne United vs Illawarra Hawks (18/10) · Trận tiếp theo: Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets (24/10)
Sydney · Trận trước: Sydney vs Perth (17/10) · Trận tiếp theo: Melbourne United vs Sydney (25/10)
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Perth vs Melbourne United
- Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets
- South East Melbourne vs Adelaide
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Sydney
- Perth vs Sydney
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
Bài viết mới nhất
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
Chưa có bài viết nào.