Ngôn ngữ

Alvark vs Ibaraki Robots

Chi tiết trận đấu
Toyota Arena Tokyo
AlvarkChủ nhà
66 : 69Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Ibaraki RobotsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 16:30
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
9Shuto Ando
75Taiki Osakabe
1D.J. Hogg
11Keyontae Johnson
22Ryan Rossiter
Dự bị 5
17Ryo Iida
21Gen Hiraiwa
5Hiromu Nakamura
77Dejon Jarreau
10Zack Baranski
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
8Hirotaka Yoshii
15Reo Maeda
4Vic Law
11Tim Soares
7Finn Delany
Dự bị 4
3Noboru Hasegawa
1Ray Parks Jr.
10Ru Jingaoka
2Kohei Fukuzawa
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 22/10 20:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
66 : 69
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Alvark1922141166
Ibaraki Robots1921151469
Thống kê đội · Cuối cùng
66Điểm69
36Bắt bóng bật bảng44
14Kiến tạo20
8Cướp bóng3
2Chắn bóng3
12Mất bóng12
10/30Ném 2 điểm thành công18/38
11/27Ném 3 điểm thành công8/37
13/20Ném phạt thành công9/9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
11Keyontae Johnson31:3217232/63/6
1D.J. Hogg28:2114614/72/2
22Ryan Rossiter28:208931/43/4
9Shuto Ando24:376112/30/0
75Taiki Osakabe23:4011311/22/2
77 · Dự bịDejon Jarreau22:063520/11/4
10 · Dự bịZack Baranski20:483621/30/0
21 · Dự bịGen Hiraiwa10:362300/00/0
17 · Dự bịRyo Iida05:070010/10/0
5 · Dự bịHiromu Nakamura04:532100/02/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
4Vic Law32:54291274/115/5
7Finn Delany31:30131421/52/2
8Hirotaka Yoshii31:1310422/60/0
11Tim Soares30:1317821/42/2
15Reo Maeda26:010230/20/0
1 · Dự bịRay Parks Jr.16:270210/20/0
3 · Dự bịNoboru Hasegawa14:010030/40/0
2 · Dự bịKohei Fukuzawa09:010000/30/0
10 · Dự bịRu Jingaoka08:400200/00/0
Tính đến 22/10 20:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:30

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,19Đội khách4,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,151,19Đội khách4,784,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 16:301,19▲4,49▼
22/10 15:111,16▼4,89▲
22/10 14:131,17▲4,77▲
22/10 12:151,16▲4,72▼
22/10 11:551,154,80▲
22/10 07:20 Đầu tiên1,154,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,194,49
Betfair1,174,50
bet3651,204,20
Marathon1,194,05
1xBet1,204,04
Betano1,184,25
BetVictor1,154,60
Kèo chấp châu Á-11Chủ nhà -112,21Đội khách +111,66Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,071,98Đội khách1,721,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -11 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 16:30Thay đổi mốc · -10.5 → -11
22/10 16:30Tạm dừng
22/10 15:111,98▼1,83▲
22/10 14:132,05▼1,77▲
22/10 12:152,07▲1,73▼
22/10 11:552,06▼1,74▲
22/10 07:20 Đầu tiên2,071,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -11Đội khách +11
Pinnacle2,211,66
bet3651,861,80
Marathon1,981,67
1xBet1,921,71
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,90Xỉu 170.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,981,90Xỉu1,811,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 170.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 15:11Thay đổi mốc · 170 → 170.5
22/10 15:111,90▼1,92▲
22/10 14:131,94▲1,88▲
22/10 11:551,93▼1,85▲
22/10 07:20 Đầu tiên1,981,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 170.5Xỉu 170.5
Pinnacle1,901,92
bet3651,831,83
Marathon1,831,84
1xBet1,831,84
Betano1,851,83
BetVictor1,851,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
AlvarkTất cảIbaraki Robots
1Hạng13
9Trận9
8Thắng2
1Thua7
89%Tỷ lệ thắng22%
869Ghi được728
754Bị ghi736
96.56Ghi được mỗi trận80.89
83.78Bị ghi mỗi trận81.78
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Tokyo Sunrockers1073.700+129
3Sendai963.667+47
4Gunma963.667+38
5Toyama954.556-19
6Levanga Hokkaido954.556+36
7Yokohama954.556-24
8Utsunomiya Brex945.444-11
9Brave Thunders936.333-34
10Akita936.333-79
11Altiri Chiba1037.300-83
12Chiba1037.300-94
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Diamond Dolphins7701.000+120
2Hiroshima D.9901.000+119
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto972.778+95
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu954.556+50
7Shimane844.500-7
8Shiga945.444+8
9Nagasaki1046.400-66
10Kobe927.222-74
11Shinshu1028.200-51
12Osaka918.111-169
13Saga1019.100-183
Tính đến 22/10 19:30 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AlvarkTTTTTTTTBT15T 5B
Ibaraki RobotsTTBBBBBBBT7T 13B
Alvark
Dựa trên 20 trận
Ibaraki Robots
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 5BT · B7T 13B
75%Tỷ lệ thắng35%
92.20Ghi được mỗi trận79.35
83.95Bị ghi mỗi trận82.45
+165Hiệu số-62
138Điểm ghi cao nhất103
56Điểm ghi thấp nhất58
24.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (14 trận)
18.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 216.8 (14 trận)
23.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (14 trận)
21.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (14 trận)
43.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.6 (14 trận)
45.0 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.8 (14 trận)
176.2Tổng điểm trung bình161.8
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
34.0 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (13 trận)
18.9 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (14 trận)
35% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (13 trận)
74% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (13 trận)
47% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (13 trận)
58% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (13 trận)
10.9 (12 trận)Mất bóng mỗi trận13.9 (14 trận)
6.8 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (14 trận)
2.5 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (14 trận)
Alvark
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIbaraki Robots
Dựa trên 12 trận
9Trận12
8T 1BT · B4T 8B
89%Tỷ lệ thắng33%
89.00Ghi được mỗi trận83.25
74.89Bị ghi mỗi trận85.17
+127Hiệu số-23
113Điểm ghi cao nhất103
70Điểm ghi thấp nhất66
26.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.2 (9 trận)
17.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.6 (9 trận)
21.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (9 trận)
21.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (9 trận)
44.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (9 trận)
42.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (9 trận)
163.9Tổng điểm trung bình168.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
37.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (8 trận)
20.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận21.1 (9 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
70% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
58% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
12.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (9 trận)
6.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (9 trận)
3.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (9 trận)
Alvark
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnIbaraki Robots
Dựa trên 8 trận
11Trận8
7T 4BT · B3T 5B
64%Tỷ lệ thắng38%
94.82Ghi được mỗi trận73.50
91.36Bị ghi mỗi trận78.38
+38Hiệu số-39
138Điểm ghi cao nhất88
56Điểm ghi thấp nhất58
22.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2 (5 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 213.6 (5 trận)
24.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (5 trận)
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 417.0 (5 trận)
42.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận33.8 (5 trận)
47.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.6 (5 trận)
186.2Tổng điểm trung bình151.9
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
30.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (5 trận)
17.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (5 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (5 trận)
48% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng39% (5 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (5 trận)
9.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (5 trận)
7.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (5 trận)
1.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (5 trận)
Alvark
Dựa trên 18 trận
B.LEAGUEIbaraki Robots
Dựa trên 20 trận
18Trận20
13T 5BT · B7T 13B
72%Tỷ lệ thắng35%
91.28Ghi được mỗi trận79.35
84.39Bị ghi mỗi trận82.45
+124Hiệu số-62
138Điểm ghi cao nhất103
56Điểm ghi thấp nhất58
23.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (14 trận)
19.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 216.8 (14 trận)
22.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (14 trận)
20.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (14 trận)
43.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.6 (14 trận)
43.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.8 (14 trận)
175.7Tổng điểm trung bình161.8
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
33.9 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (13 trận)
17.8 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (14 trận)
33% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (13 trận)
73% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (13 trận)
46% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (13 trận)
57% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (13 trận)
10.9 (11 trận)Mất bóng mỗi trận13.9 (14 trận)
6.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (14 trận)
2.7 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (14 trận)
Alvark
Dựa trên 1 trận
Siêu giải châu Á đôngIbaraki Robots
1Trận—
1T 0BT · B—
+35Hiệu số—
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Alvark
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBIbaraki Robots
1Trận—
1T 0BT · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 22/10 19:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
16Alvark T
0H
0Ibaraki Robots T
156.8Trung bình tổng điểm
Alvark Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1363 : 1145
Sân nhà
10T 0H 0B
Sân khách
6T 0H 0B
Tính đến 16/10 05:30

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)