Lebrijana vs Getafe
01:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Lebrijana
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
GetafeVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Andres GarciaChấn thương |
| Christantus UcheChấn thương |
| Ivan Azon MonzonChấn thương |
| Orel MangalaChấn thương |
| Zaid RomeroChấn thương |
Tính đến 20/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Primera
| Lebrijana | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| — | Hạng | 14 |
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 4 |
| — | Tỷ lệ thắng | 22% |
| — | Ghi được | 5 |
| — | Bị ghi | 11 |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| Lebrijana | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được | 5 |
| — | Bị ghi | 3 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| Lebrijana | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 4 |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được | 0 |
| — | Bị ghi | 8 |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lebrijana —
Getafe Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | HHTB |
| 14 | Getafe | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | HBTBH |
| 15 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 20/10 16:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LebrijanaTT2T 0H 0B · Dựa trên 2 trận
GetafeHHBTBHHBBT6T 5H 9B
| Lebrijana Dựa trên 2 trận | Getafe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 20 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +6 | Hiệu số | -7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.71 (18 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (18 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (18 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (18 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (18 trận) |
| Lebrijana Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Getafe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| Lebrijana Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Getafe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.30 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +1 | Hiệu số | -10 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 70% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.7 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| Lebrijana | Primera | Getafe Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 5T 4H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Tỷ lệ hòa | 24% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.59 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 53% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.66 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 24% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 |
| Lebrijana | UEFA Europa Conference League | Getafe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lebrijana Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Getafe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HGetafe1:1Rayo Vallecano (Nữ)20/10/2026 02:00 · Primera · ColiseumHUniv. Craiova1:1Getafe15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Stadionul Ion OblemencoBBarcelona (Brazil)3:0Getafe10/10/2026 23:30 · Primera · Camp NouTGetafe1:0Malaga20/09/2026 19:00 · Primera · ColiseumBReal Betis1:0Getafe18/09/2026 00:00 · Primera · Estadio de La CartujaHGetafe1:1Dep. A Coruna13/09/2026 23:30 · Primera · ColiseumHGetafe1:1RC Celta de Vigo08/09/2026 00:00 · Primera · ColiseumBOsasuna1:0Getafe01/09/2026 00:30 · Primera · Estadio El SadarBPartizan2:1Getafe28/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion PartizanaTGetafe1:0Racing de Santander24/08/2026 00:30 · Primera · ColiseumTGetafe3:1Partizan21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · ColiseumBAlaves3:0Getafe16/08/2026 00:30 · Primera · Estadio Mendizorrotza
Mùa giải 2025/26
TGetafe1:0Osasuna24/05/2026 02:00 · PrimeraBElche1:0Getafe18/05/2026 00:00 · PrimeraTGetafe3:1Mallorca14/05/2026 02:30 · PrimeraHOviedo0:0Getafe10/05/2026 23:30 · PrimeraBGetafe0:2Rayo Vallecano (Nữ)03/05/2026 21:15 · PrimeraBGetafe0:2Barcelona (Brazil)25/04/2026 21:15 · PrimeraTReal Sociedad (Honduras)0:1Getafe23/04/2026 01:00 · PrimeraBLevante (Greece)1:0Getafe14/04/2026 02:00 · PrimeraTính đến 20/10 03:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
01/11/202620:00 vs SevillaColiseumChủ nhàPrimera06/11/202603:00 vs BrightonColiseumChủ nhàUEFA Europa Conference League09/11/202600:30 vs VillarrealEstadio de la CeramicaĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Atl. MadridColiseumChủ nhàPrimera27/11/202600:45 vs Iberia 1999Mikheil Meskhi StadiumĐội kháchUEFA Europa Conference League29/11/202623:00 vs EspanyolRCDE StadiumĐội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lebrijana gặp Getafe tại Copa del Rey vào 30/10/2026 01:00 UTC+07.
Lebrijana thắng 2, hòa 0, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Getafe thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Lebrijana · Trận trước: Ceuta 6 de Junio vs Lebrijana (3/10)
Getafe · Trận trước: Ath Bilbao vs Getafe (25/10) · Trận tiếp theo: Getafe vs Sevilla (1/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Baleares vs Eldense
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Guijuelo vs Gijon
- Conquense vs Castellon
- Real Ávila vs Unionistas
- Laredo vs Burgos CF
- Varea vs Andorra
- Antequera vs Águilas FC
- Prat vs Ath Bilbao
Các trận Copa del Rey tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.