Ath Bilbao vs Getafe
20:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ath BilbaoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Nico WilliamsChấn thương |
| Oihan SancetChấn thương |
| Unai EgiluzChấn thương |
GetafeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Christantus UcheChấn thương |
| Zaid RomeroChấn thương |
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Ath Bilbao | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 5 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 14 |
| Ath Bilbao | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Ath Bilbao | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 5 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 0.82 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.27 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Ath Bilbao | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
| Ath Bilbao | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Ath Bilbao | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Ath Bilbao | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Ath Bilbao | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Ath Bilbao | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 17/10 04:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ath BilbaoHHTTBBBHBB5T 4H 11B
GetafeHBTBHHBBTT7T 4H 9B
| Ath Bilbao Dựa trên 20 trận | Getafe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 4H 11B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -9 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.23 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (18 trận) |
| 1.17 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (18 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (18 trận) |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (18 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 (18 trận) |
| Ath Bilbao Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Getafe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| 0.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (9 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| Ath Bilbao Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Getafe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 1H 7B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.30 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -9 | Hiệu số | -10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 70% |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (9 trận) |
| 1.69 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 8.7 (9 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (9 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 14.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| Ath Bilbao Dựa trên 19 trận | Primera | Getafe Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 5T 4H 10B | T · H · B | 6T 3H 8B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 0.65 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -8 | Hiệu số | -6 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 53% |
| 1.23 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.74 |
| 1.17 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 1.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 |
| Ath Bilbao | UEFA Europa Conference League | Getafe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ath Bilbao Dựa trên 1 trận | Copa del Rey | Getafe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HAth Bilbao0:0Alaves19/09/2026 21:15 · PrimeraHAth Bilbao1:1Elche12/09/2026 23:30 · PrimeraTAth Bilbao3:0Atl. Madrid05/09/2026 21:15 · PrimeraTRC Celta de Vigo0:2Ath Bilbao31/08/2026 02:30 · PrimeraBBarcelona (Brazil)2:0Ath Bilbao28/08/2026 02:00 · Primera · Camp NouBAth Bilbao1:3Sevilla22/08/2026 22:00 · Primera
Mùa giải 2025/26
BReal Madrid4:2Ath Bilbao24/05/2026 02:00 · PrimeraHAth Bilbao1:1RC Celta de Vigo18/05/2026 00:00 · PrimeraBEspanyol2:0Ath Bilbao14/05/2026 00:00 · PrimeraBAth Bilbao0:1Valencia10/05/2026 21:15 · PrimeraTAlaves2:4Ath Bilbao02/05/2026 23:30 · PrimeraBAtl. Madrid3:2Ath Bilbao26/04/2026 02:00 · PrimeraTAth Bilbao1:0Osasuna22/04/2026 00:00 · PrimeraBAth Bilbao1:2Villarreal13/04/2026 02:00 · PrimeraBGetafe2:0Ath Bilbao05/04/2026 19:00 · PrimeraTAth Bilbao2:1Real Betis23/03/2026 00:30 · PrimeraBGirona3:0Ath Bilbao14/03/2026 20:00 · PrimeraBAth Bilbao0:1Barcelona (Brazil)08/03/2026 03:00 · PrimeraBReal Sociedad (Honduras)1:0Ath Bilbao05/03/2026 03:00 · Copa del ReyHRayo Vallecano (Nữ)1:1Ath Bilbao28/02/2026 20:00 · PrimeraHUniv. Craiova1:1Getafe15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Stadionul Ion OblemencoBBarcelona (Brazil)3:0Getafe10/10/2026 23:30 · Primera · Camp NouTGetafe1:0Malaga20/09/2026 19:00 · Primera · ColiseumBReal Betis1:0Getafe18/09/2026 00:00 · Primera · Estadio de La CartujaHGetafe1:1Dep. A Coruna13/09/2026 23:30 · Primera · ColiseumHGetafe1:1RC Celta de Vigo08/09/2026 00:00 · Primera · ColiseumBOsasuna1:0Getafe01/09/2026 00:30 · Primera · Estadio El SadarBFK Partizan2:1Getafe28/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion PartizanaTGetafe1:0Racing de Santander24/08/2026 00:30 · Primera · ColiseumTGetafe3:1FK Partizan21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · ColiseumBAlaves3:0Getafe16/08/2026 00:30 · Primera · Estadio Mendizorrotza
Mùa giải 2025/26
TGetafe1:0Osasuna24/05/2026 02:00 · PrimeraBElche1:0Getafe18/05/2026 00:00 · PrimeraTGetafe3:1Mallorca14/05/2026 02:30 · PrimeraHOviedo0:0Getafe10/05/2026 23:30 · PrimeraBGetafe0:2Rayo Vallecano (Nữ)03/05/2026 21:15 · PrimeraBGetafe0:2Barcelona (Brazil)25/04/2026 21:15 · PrimeraTReal Sociedad (Honduras)0:1Getafe23/04/2026 01:00 · PrimeraBLevante (Greece)1:0Getafe14/04/2026 02:00 · PrimeraTGetafe2:0Ath Bilbao05/04/2026 19:00 · PrimeraTính đến 17/10 06:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Ath Bilbao T
0H
2Getafe T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ath Bilbao Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
Ath BilbaoHuấn luyện viên Edin Terzic
GetafeHuấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
30/10/202603:00 vs Prat—Đội kháchCopa del Rey02/11/202603:00 vs Real Sociedad (Honduras)—Chủ nhàPrimera08/11/202600:30 vs OsasunaEstadio El SadarĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Espanyol—Chủ nhàPrimera29/11/202623:00 vs MalagaEstadio La RosaledaĐội kháchPrimera06/12/202623:00 vs Real Madrid—Chủ nhàPrimera
30/10/202601:00 vs Lebrijana—Đội kháchCopa del Rey01/11/202620:00 vs SevillaColiseumChủ nhàPrimera06/11/202603:00 vs BrightonColiseumChủ nhàUEFA Europa Conference League09/11/202600:30 vs VillarrealEstadio de la CeramicaĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Atl. MadridColiseumChủ nhàPrimera27/11/202600:45 vs Iberia 1999Mikheil Meskhi StadiumĐội kháchUEFA Europa Conference League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ath Bilbao gặp Getafe tại Primera vào 25/10/2026 20:00 UTC+07.
Ath Bilbao đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Getafe đứng thứ 14.
Ath Bilbao thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Getafe thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ath Bilbao thắng 0, Getafe thắng 2, hòa 0.
Ath Bilbao · Trận trước: Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Trận tiếp theo: Prat vs Ath Bilbao (30/10)
Getafe · Trận trước: Getafe vs Lugano (22/10) · Trận tiếp theo: Lebrijana vs Getafe (30/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Sevilla vs Osasuna
- Villarreal vs Espanyol
- Levante (Spain) vs Atl. Madrid
- Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
- Real Betis vs Malaga
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Alaves
- Getafe vs Sevilla
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.