Ngôn ngữ

Ath Bilbao vs Getafe

Chi tiết trận đấu
Ath BilbaoChủ nhà
20:00Bắt đầu 25/10
GetafeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Ath BilbaoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nico WilliamsChấn thương
Oihan SancetChấn thương
Unai EgiluzChấn thương
GetafeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Christantus UcheChấn thương
Zaid RomeroChấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Ath BilbaoTất cảGetafe
6Trận11
2Thắng3
2Hòa3
2Thua5
7Bàn thắng9
6Bàn thua14
Ath BilbaoChủ nhàGetafe
4Trận5
1Thắng3
2Hòa2
1Thua0
5Bàn thắng7
4Bàn thua3
Ath BilbaoĐội kháchGetafe
2Trận6
1Thắng0
0Hòa1
1Thua5
2Bàn thắng2
2Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn4
1.17Bàn thắng mỗi trận0.82
1.00Bàn thua mỗi trận1.27
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
Ath BilbaoTất cảGetafe
6Trận8
2Thắng2
2Hòa2
2Thua4
7Bàn thắng4
6Bàn thua10
Ath BilbaoChủ nhàGetafe
4Trận4
1Thắng2
2Hòa2
1Thua0
5Bàn thắng4
4Bàn thua2
Ath BilbaoĐội kháchGetafe
2Trận4
1Thắng0
0Hòa0
1Thua4
2Bàn thắng0
2Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn4
1.17Bàn thắng mỗi trận0.50
1.00Bàn thua mỗi trận1.25
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
Ath BilbaoTất cảGetafe
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
Ath BilbaoChủ nhàGetafe
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Ath BilbaoĐội kháchGetafe
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 17/10 04:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ath BilbaoHHTTBBBHBB5T 4H 11B
GetafeHBTBHHBBTT7T 4H 9B
Ath Bilbao
Dựa trên 20 trận
Getafe
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 4H 11BT · H · B7T 4H 9B
25%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.05Ghi được mỗi trận0.80
1.50Bị ghi mỗi trận1.05
-9Hiệu số-5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.23 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.78 (18 trận)
1.17 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (18 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.2Số cú sút mỗi trận9.7 (18 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận2.4 (18 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình40% (18 trận)
6.4Phạt góc mỗi trận3.7 (18 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (18 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận14.9 (18 trận)
Ath Bilbao
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGetafe
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B6T 2H 2B
30%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.30
1.00Bị ghi mỗi trận0.80
+0Hiệu số+5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
0.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.88 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.9Số cú sút mỗi trận10.7 (9 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.3 (9 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình40% (9 trận)
7.1Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
11.5Phạm lỗi mỗi trận13.2 (9 trận)
Ath Bilbao
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGetafe
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 1H 7BT · H · B1T 2H 7B
20%Tỷ lệ thắng10%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.10Ghi được mỗi trận0.30
2.00Bị ghi mỗi trận1.30
-9Hiệu số-10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn70%
1.04 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.52 (9 trận)
1.69 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.6Số cú sút mỗi trận8.7 (9 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận1.6 (9 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình41% (9 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận3.2 (9 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.6 (9 trận)
14.2Phạm lỗi mỗi trận16.7 (9 trận)
Ath Bilbao
Dựa trên 19 trận
PrimeraGetafe
Dựa trên 17 trận
19Trận17
5T 4H 10BT · H · B6T 3H 8B
26%Tỷ lệ thắng35%
21%Tỷ lệ hòa18%
1.11Ghi được mỗi trận0.65
1.53Bị ghi mỗi trận1.00
-8Hiệu số-6
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
37%Tỷ lệ không ghi bàn53%
1.23Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.74
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn18%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.4Số cú sút mỗi trận9.5
4.4Sút trúng đích mỗi trận2.4
49%Kiểm soát bóng trung bình39%
6.3Phạt góc mỗi trận3.7
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2
12.7Phạm lỗi mỗi trận15.1
Ath BilbaoUEFA Europa Conference LeagueGetafe
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Ath Bilbao
Dựa trên 1 trận
Copa del ReyGetafe
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Ath Bilbao T
0H
2Getafe T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ath Bilbao Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Unai Simon60090 phút7.22
GK13Alex Padilla-----
GK13Mikel Santos-----
DF14Aymeric Laporte60080 phút7.10
DF17Yuri Berchiche50073 phút6.30
DF12Jesus Areso50069 phút6.56
DF31Johaneko Louis-Jean50034 phút6.92
DF5Yeray Alvarez40179 phút6.67
DF4Aitor Paredes41075 phút7.47
DF15Hugo Rincon20053 phút6.60
DF3Dani Vivian-----
DF5Iker Monreal-----
DF13Unai Egiluz-----
DF20Alejandro Rego-----
MF8Oihan Sancet61086 phút6.80
MF24Benat Gerenabarrena50075 phút6.64
MF23Robert Navarro52063 phút7.20
MF16Inigo Ruiz de Galarreta50159 phút7.00
MF18Mikel Jauregizar50042 phút6.94
MF28Peio Canales40055 phút6.67
MF6Benat Prados Diaz-----
MF16Selton Sanchez-----
FW9Inaki Williams61265 phút6.45
FW10Nico Williams61061 phút7.08
FW7Alex Berenguer61147 phút6.93
FW11Gorka Guruzeta40044 phút6.42
FW21Maroan Sannadi30023 phút6.23
FW22Nico Serrano10010 phút6.30
FW25Alvaro Djalo1009 phút6.50
FW7Asier Hierro-----
FW22Christian Imga-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13David Soria110090 phút7.15
GK1Jiri Letacek-----
GK35Jorge Benito-----
GK35Diego Ferrer-----
DF2Djene110087 phút6.65
DF22Johan Mojica101176 phút6.96
DF21Andres Garcia101065 phút6.89
DF24Zaid Romero90082 phút6.80
DF17Femenia Kiko70064 phút6.25
DF3Davinchi70027 phút6.42
DF4Saba Sazonov70025 phút6.55
DF15Sebastian Boselli70023 phút6.32
DF5Abdel Abqar40053 phút6.10
DF26Jean Valou20054 phút6.20
DF2Daniel Carvajal-----
DF29Francisco Burgos-----
DF31Mohamed Hamdoune-----
DF41Jorge Montes-----
MF11Ramon Terrats101087 phút7.21
MF23Orel Mangala90080 phút6.71
MF16Francho90077 phút6.70
MF8Nemanja Gudelj71079 phút6.57
MF6Mario Martin70073 phút6.45
MF28Risco Alcantara Alberto50016 phút6.45
MF30Oscar Lopez2005 phút6.60
MFMady Macalou-----
MF12Christantus Uche-----
MF33Alvaro Gutierrez-----
MF34Jesus Martinez-----
MF44Adrian Riquelme-----
FW10Martin Satriano111376 phút6.72
FW19Enes Unal93079 phút6.71
FW20Ivan Azon Monzon51167 phút6.74
FW9Borja Mayoral50023 phút6.57
FW32Joselu10013 phút6.20
FW27Ebrahima Drammeh-----
FW33Moha Achraf-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Ath BilbaoHuấn luyện viên Edin Terzic
GetafeHuấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo