Ngôn ngữ

Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC

Chi tiết trận đấu
Tokyo Hachioji Bee TrainsChủ nhà
17:05Bắt đầu 22/10
Tokyo United BCĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Tokyo Hachioji Bee TrainsTất cảTokyo United BC
5Trận7
4Thắng5
1Thua2
413Ghi được558
394Bị ghi467
Tokyo Hachioji Bee TrainsChủ nhàTokyo United BC
3Trận3
3Thắng2
0Thua1
272Ghi được212
257Bị ghi193
Tokyo Hachioji Bee TrainsĐội kháchTokyo United BC
2Trận4
1Thắng3
1Thua1
141Ghi được346
137Bị ghi274
Tokyo Hachioji Bee TrainsTất cảTokyo United BC
5Trận7
4Thắng5
1Thua2
413Ghi được558
394Bị ghi467
Tokyo Hachioji Bee TrainsChủ nhàTokyo United BC
3Trận3
3Thắng2
0Thua1
272Ghi được212
257Bị ghi193
Tokyo Hachioji Bee TrainsĐội kháchTokyo United BC
2Trận4
1Thắng3
1Thua1
141Ghi được346
137Bị ghi274
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tokyo Hachioji Bee TrainsTTBTT4T 1B · Dựa trên 5 trận
Tokyo United BCTTTTBTB5T 2B · Dựa trên 7 trận
Tokyo Hachioji Bee Trains
Dựa trên 5 trận
Tokyo United BC
Dựa trên 7 trận
5Trận7
4T 1BT · B5T 2B
80%Tỷ lệ thắng71%
82.60Ghi được mỗi trận79.71
78.80Bị ghi mỗi trận66.71
+19Hiệu số+91
95Điểm ghi cao nhất95
61Điểm ghi thấp nhất60
21.0Điểm trung bình hiệp 116.7
18.0Điểm trung bình hiệp 225.0
21.0Điểm trung bình hiệp 319.0
19.8Điểm trung bình hiệp 419.0
39.0Điểm trung bình nửa đầu trận41.7
40.8Điểm trung bình nửa sau trận38.0
161.4Tổng điểm trung bình146.4
2/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.1
19.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)54%
12.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận16.3
7.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận13.4
3.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6
Tokyo Hachioji Bee Trains
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTokyo United BC
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0BT · B2T 1B
100%Tỷ lệ thắng67%
90.67Ghi được mỗi trận70.67
85.67Bị ghi mỗi trận64.33
+15Hiệu số+19
95Điểm ghi cao nhất80
85Điểm ghi thấp nhất60
23.0Điểm trung bình hiệp 116.7
21.3Điểm trung bình hiệp 221.0
24.7Điểm trung bình hiệp 315.7
19.7Điểm trung bình hiệp 417.3
44.3Điểm trung bình nửa đầu trận37.7
44.3Điểm trung bình nửa sau trận33.0
176.3Tổng điểm trung bình135.0
1/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận20.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công61%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)47%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận17.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận15.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3
Tokyo Hachioji Bee Trains
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnTokyo United BC
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 1BT · B3T 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận86.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận68.50
+4Hiệu số+72
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất95
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất71
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 116.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 228.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình155.0
1/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng49%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)59%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận15.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận12.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
Trận gần đây
Tính đến 16/10 05:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
R. Vague430:2710.08.23.2
F. Yamamoto423:5014.02.53.8
S. Kubema423:2511.07.20.2
N. Kamizato418:534.80.85.2
R. Taira417:278.01.03.2
T. Kudo416:056.02.00.8
K. Takaoka415:234.01.22.0
T. Ishibashi414:437.21.02.0
N. Laszewski226:4112.06.02.0
R. Matsumura47:421.80.50.2
H. Ogane47:001.51.00.5
J. Jhawar45:270.21.00.0
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Faison732:4816.77.04.7
M. Hisatake730:5314.48.62.7
R. Kawashima723:138.02.91.6
H. Higashi626:0510.22.22.5
S. Tokugawa721:336.14.01.4
J. K. Stockman719:198.02.43.6
D. Taguchi716:033.41.42.6
J. Cordilia420:4011.56.01.2
K. Tanaka611:323.50.51.8
W. Furukawa78:123.61.10.3
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)