Ngôn ngữ

Espanyol vs Atl. Madrid

Chi tiết trận đấu
RCDE Stadium
EspanyolChủ nhà
19:00Bắt đầu 17/10
Atl. MadridĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 06:25
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
EspanyolVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
JofreChấn thương háng
K. GarciaChấn thương gân kheo
Atl. MadridVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. CardosoỐm
KokeChấn thương cơ
Tính đến 17/10 05:59

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 06:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,97▲Hòa4,04▲Đội khách1,70▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà4,684,97Hòa3,914,04Đội khách1,761,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 05:124,97▲4,041,70▼
17/10 02:234,91▲4,04▲1,71▼
17/10 01:164,85▼4,02▼1,72▲
17/10 00:084,88▼4,031,71
16/10 22:574,894,03▲1,71
16/10 21:054,89▼4,02▼1,71▲
16/10 18:274,95▲4,04▲1,70▼
16/10 13:474,94▲4,02▲1,71▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 08:474,87▲4,00▲1,72
16/10 04:364,85▲3,98▲1,72▼
15/10 21:424,76▲3,95▲1,75▼
15/10 21:144,70▲3,93▲1,76
14/10 22:03 Đầu tiên4,683,911,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,97▲4,04▲1,70▼
bet3654,75▲4,00▲1,73▼
Marathon4,80▲3,92▲1,76▲
1xBet4,883,98▲1,79▼
BetVictor4,75▼3,90▲1,70▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,70▲Đội khách -12,26▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,641,70Đội khách2,392,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 05:12Thay đổi mốc · 0.5 → 1
17/10 05:121,70▲2,26▼
17/10 02:231,69▲2,28▼
17/10 01:161,682,30▲
17/10 00:081,68▼2,29
16/10 22:571,69▲2,29
16/10 21:051,68▼2,29▲
16/10 18:271,70▲2,27▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 14:521,69▲2,28▼
15/10 21:42Tạm dừng
15/10 21:14 Đầu tiên1,642,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,70▲2,26▼
bet3651,65▲2,20▼
Marathon1,642,26▼
1xBet1,642,26▼
BetVictor1,59▲2,17▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,82▼Xỉu 2.52,07▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,861,82Xỉu2,022,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 05:121,822,07▲
17/10 02:231,82▼2,06
17/10 01:161,83▲2,06
16/10 22:571,82▼2,06▲
16/10 18:271,83▼2,05▲
16/10 10:171,84▼2,04▲
16/10 04:361,852,03▲
15/10 21:141,85▼2,02
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
14/10 22:03 Đầu tiên1,862,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,82▼2,07▲
bet3651,802,00
Marathon1,812,02
1xBet1,872,08
BetVictor1,73▼1,95▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,75▼Không2,00▲bet365 · Nhà cái 4Có1,751,75Không2,002,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:381,752,00
17/10 04:04Tạm dừng
16/10 22:131,75▼2,00▲
16/10 08:161,80▲1,95▼
16/10 07:131,75▼2,00▲
16/10 06:411,80▲1,95▼
14/10 22:03 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,75▼2,00▲
Marathon1,731,99
1xBet1,732,02
BetVictor1,70▼2,00▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.59,301,01Marathon
-18,701,02Marathon
-0.755,901,13bet365
-0.54,401,20bet365
-0.254,361,24Pinnacle
03,801,29Pinnacle
0.252,751,50Pinnacle
0.52,271,70Pinnacle
0.751,991,91Pinnacle
1 Mốc chính1,702,26Pinnacle
1.251,532,63Pinnacle
1.51,432,98Pinnacle
1.751,303,71Pinnacle
21,184,80bet365
2.251,155,50bet365
2.51,145,75bet365
2.751,056,80Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0412,00bet365
0.751,019,20Marathon
11,038,90Marathon
1.251,135,10Marathon
1.51,254,00bet365
1.751,313,60Pinnacle
21,383,14Pinnacle
2.251,602,43Pinnacle
2.5 Mốc chính1,822,07Pinnacle
2.752,041,85Pinnacle
32,401,62Pinnacle
3.252,721,50Pinnacle
3.53,021,41Pinnacle
3.753,661,30Pinnacle
44,501,16Marathon
4.254,801,13Marathon
4.55,501,14bet365
58,601,01Marathon
5.511,001,05bet365
6.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
EspanyolTất cảAtl. Madrid
8Trận10
2Thắng7
2Hòa1
4Thua2
11Bàn thắng21
11Bàn thua10
EspanyolChủ nhàAtl. Madrid
4Trận5
1Thắng4
1Hòa1
2Thua0
6Bàn thắng12
6Bàn thua3
EspanyolĐội kháchAtl. Madrid
4Trận5
1Thắng3
1Hòa0
2Thua2
5Bàn thắng9
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn1
1.38Bàn thắng mỗi trận2.10
1.38Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
EspanyolTất cảAtl. Madrid
8Trận8
2Thắng6
2Hòa1
4Thua1
11Bàn thắng18
11Bàn thua8
EspanyolChủ nhàAtl. Madrid
4Trận4
1Thắng3
1Hòa1
2Thua0
6Bàn thắng10
6Bàn thua3
EspanyolĐội kháchAtl. Madrid
4Trận4
1Thắng3
1Hòa0
2Thua1
5Bàn thắng8
5Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
1.38Bàn thắng mỗi trận2.25
1.38Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
EspanyolTất cảAtl. Madrid
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
EspanyolChủ nhàAtl. Madrid
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
EspanyolĐội kháchAtl. Madrid
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 17/10 04:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
EspanyolHBBTHBBTHT4T 6H 10B
Atl. MadridTTTTTBBTHT11T 3H 6B
Espanyol
Dựa trên 20 trận
Atl. Madrid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B11T 3H 6B
20%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.05Ghi được mỗi trận1.75
1.35Bị ghi mỗi trận1.30
-6Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.1Số cú sút mỗi trận14.5
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.0
45%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.2Phạt góc mỗi trận5.5
3.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
15.7Phạm lỗi mỗi trận11.6
Espanyol
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtl. Madrid
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 4H 4BT · H · B6T 3H 1B
20%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.10Ghi được mỗi trận1.90
1.20Bị ghi mỗi trận0.90
-1Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.7Số cú sút mỗi trận17.0
4.9Sút trúng đích mỗi trận5.5
53%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.3Phạt góc mỗi trận5.7
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
15.1Phạm lỗi mỗi trận11.6
Espanyol
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAtl. Madrid
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 2H 6BT · H · B5T 0H 5B
20%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận1.60
1.50Bị ghi mỗi trận1.70
-5Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.07Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.59Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.5Số cú sút mỗi trận12.0
3.2Sút trúng đích mỗi trận4.4
37%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.1Phạt góc mỗi trận5.3
3.6Thẻ vàng mỗi trận2.1
16.3Phạm lỗi mỗi trận11.6
Espanyol
Dựa trên 20 trận
PrimeraAtl. Madrid
Dựa trên 15 trận
20Trận15
4T 6H 10BT · H · B10T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng67%
30%Tỷ lệ hòa7%
1.05Ghi được mỗi trận1.93
1.35Bị ghi mỗi trận1.33
-6Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn13%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.1Số cú sút mỗi trận14.9
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.3
45%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.2Phạt góc mỗi trận6.0
3.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (14 trận)
15.7Phạm lỗi mỗi trận11.6
EspanyolUEFA Champions LeagueAtl. Madrid
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận11.8
—Sút trúng đích mỗi trận3.8
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận3.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.2
—Phạm lỗi mỗi trận10.2
EspanyolCopa del ReyAtl. Madrid
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
1Espanyol T
4H
2Atl. Madrid T
3.1Trung bình tổng điểm
Espanyol Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 12
Sân nhà
1T 2H 0B
Sân khách
0T 2H 2B
Tính đến 10/10 19:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Marko Dmitrovic70090 phút6.87
GK1Angel Fortuno10090 phút6.70
GK30Pol Tristan-----
GK31Llorenc Serred-----
DF21Roger Hinojo80068 phút6.56
DF23Omar El Hilali70188 phút7.19
DF5Clemens Riedel70066 phút6.60
DF6Leandro Cabrera50090 phút6.74
DF14Unai Nunez50085 phút6.94
DF3Quilindschy Hartman40060 phút6.83
DF16Vanja Drkusic30038 phút6.80
DF32Angel Lopez Jose10090 phút6.20
DF2Andoni Gorosabel-----
MF8Exposito80080 phút7.19
MF28Javier Hernandez80577 phút6.55
MF4Urko Gonzalez80059 phút6.50
MF22Alex Calatrava81051 phút6.65
MF20Moscardo Gabriel40043 phút6.72
MF10Pol Lozano40034 phút6.50
MF26Rafel Bauza40127 phút6.50
MF28Ferran Gomez-----
FW9Roberto Fernandez86087 phút7.25
FW24Tyrhys Dolan71074 phút6.61
FW18Marcos Fernandez Sanchez71132 phút6.73
FW11Pere Milla60014 phút6.55
FW15Bryan Zaragoza51042 phút7.06
FW17Jofre3008 phút6.30
FWCala-----
FW7Javi Puado-----
FW19Kike Garcia-----
FW29Victor Mullerat-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jan Oblak100090 phút6.98
GK1Juan Musso-----
GK25Salvi Esquivel-----
DF17David Hancko100276 phút7.12
DF14Marcos Llorente101174 phút7.21
DF22Alejandro Grimaldo93183 phút7.09
DF18Marc Pubill81065 phút6.85
DF21Gabriel Romero Cristian71076 phút7.51
DF24Robin Le Normand71050 phút6.66
DF30Dani Martinez10090 phút6.70
DF27Jorge Dominguez10045 phút6.70
DF4Antal Yaakobishvili-----
MF7Kang-In Lee102162 phút7.18
MF6Koke90056 phút7.31
MF23Morten Hjulmand90043 phút6.76
MF8Pablo Barrios71170 phút7.40
MF5Johnny Cardoso70159 phút6.96
MF4Rodrigo Mendoza30038 phút6.70
MF3Obed Vargas-----
MF46Jorge Castillo-----
FW20Giuliano Simeone102272 phút6.76
FW10Alex Baena104364 phút7.33
FW11Ademola Lookman102056 phút6.64
FW19Julian Alvarez60148 phút6.58
FW15Jonathan David63242 phút7.12
FW16Arnau Ortiz50030 phút6.56
FW9Alexander Sorloth10017 phút6.50
FW9Sergio Esteban-----
FW10Miguel Cubo-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

EspanyolHuấn luyện viên Manolo Gonzalez
Atl. MadridHuấn luyện viên Diego Simeone
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo