Espanyol vs Atl. Madrid
RCDE Stadium
19:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 06:25
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
EspanyolVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| JofreChấn thương háng |
| K. GarciaChấn thương gân kheo |
Atl. MadridVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| J. CardosoỐm |
| KokeChấn thương cơ |
Tính đến 17/10 05:59
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 06:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,97▲Hòa4,04▲Đội khách1,70▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà4,68→4,97Hòa3,91→4,04Đội khách1,76→1,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 05:12 | 4,97▲ | 4,04 | 1,70▼ |
| 17/10 02:23 | 4,91▲ | 4,04▲ | 1,71▼ |
| 17/10 01:16 | 4,85▼ | 4,02▼ | 1,72▲ |
| 17/10 00:08 | 4,88▼ | 4,03 | 1,71 |
| 16/10 22:57 | 4,89 | 4,03▲ | 1,71 |
| 16/10 21:05 | 4,89▼ | 4,02▼ | 1,71▲ |
| 16/10 18:27 | 4,95▲ | 4,04▲ | 1,70▼ |
| 16/10 13:47 | 4,94▲ | 4,02▲ | 1,71▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 08:47 | 4,87▲ | 4,00▲ | 1,72 |
| 16/10 04:36 | 4,85▲ | 3,98▲ | 1,72▼ |
| 15/10 21:42 | 4,76▲ | 3,95▲ | 1,75▼ |
| 15/10 21:14 | 4,70▲ | 3,93▲ | 1,76 |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 4,68 | 3,91 | 1,76 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,97▲ | 4,04▲ | 1,70▼ |
| bet365 | 4,75▲ | 4,00▲ | 1,73▼ |
| Marathon | 4,80▲ | 3,92▲ | 1,76▲ |
| 1xBet | 4,88 | 3,98▲ | 1,79▼ |
| BetVictor | 4,75▼ | 3,90▲ | 1,70▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,70▲Đội khách -12,26▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,64→1,70Đội khách2,39→2,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 05:12 | Thay đổi mốc · 0.5 → 1 | |
| 17/10 05:12 | 1,70▲ | 2,26▼ |
| 17/10 02:23 | 1,69▲ | 2,28▼ |
| 17/10 01:16 | 1,68 | 2,30▲ |
| 17/10 00:08 | 1,68▼ | 2,29 |
| 16/10 22:57 | 1,69▲ | 2,29 |
| 16/10 21:05 | 1,68▼ | 2,29▲ |
| 16/10 18:27 | 1,70▲ | 2,27▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 14:52 | 1,69▲ | 2,28▼ |
| 15/10 21:42 | Tạm dừng | |
| 15/10 21:14 Đầu tiên | 1,64 | 2,39 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70▲ | 2,26▼ |
| bet365 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| Marathon | 1,64 | 2,26▼ |
| 1xBet | 1,64 | 2,26▼ |
| BetVictor | 1,59▲ | 2,17▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,82▼Xỉu 2.52,07▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,86→1,82Xỉu2,02→2,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 05:12 | 1,82 | 2,07▲ |
| 17/10 02:23 | 1,82▼ | 2,06 |
| 17/10 01:16 | 1,83▲ | 2,06 |
| 16/10 22:57 | 1,82▼ | 2,06▲ |
| 16/10 18:27 | 1,83▼ | 2,05▲ |
| 16/10 10:17 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 16/10 04:36 | 1,85 | 2,03▲ |
| 15/10 21:14 | 1,85▼ | 2,02 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,86 | 2,02 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82▼ | 2,07▲ |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,81 | 2,02 |
| 1xBet | 1,87 | 2,08 |
| BetVictor | 1,73▼ | 1,95▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,75▼Không2,00▲bet365 · Nhà cái 4Có1,75→1,75Không2,00→2,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:38 | 1,75 | 2,00 |
| 17/10 04:04 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:13 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 16/10 08:16 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 16/10 07:13 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 16/10 06:41 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| Marathon | 1,73 | 1,99 |
| 1xBet | 1,73 | 2,02 |
| BetVictor | 1,70▼ | 2,00▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.5 | 9,30 | 1,01 | Marathon |
| -1 | 8,70 | 1,02 | Marathon |
| -0.75 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -0.5 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -0.25 | 4,36 | 1,24 | Pinnacle |
| 0 | 3,80 | 1,29 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,75 | 1,50 | Pinnacle |
| 0.5 | 2,27 | 1,70 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,99 | 1,91 | Pinnacle |
| 1 Mốc chính | 1,70 | 2,26 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,53 | 2,63 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,43 | 2,98 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,30 | 3,71 | Pinnacle |
| 2 | 1,18 | 4,80 | bet365 |
| 2.25 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 2.5 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 2.75 | 1,05 | 6,80 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 12,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 9,20 | Marathon |
| 1 | 1,03 | 8,90 | Marathon |
| 1.25 | 1,13 | 5,10 | Marathon |
| 1.5 | 1,25 | 4,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,31 | 3,60 | Pinnacle |
| 2 | 1,38 | 3,14 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,60 | 2,43 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,82 | 2,07 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,04 | 1,85 | Pinnacle |
| 3 | 2,40 | 1,62 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,72 | 1,50 | Pinnacle |
| 3.5 | 3,02 | 1,41 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,66 | 1,30 | Pinnacle |
| 4 | 4,50 | 1,16 | Marathon |
| 4.25 | 4,80 | 1,13 | Marathon |
| 4.5 | 5,50 | 1,14 | bet365 |
| 5 | 8,60 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Espanyol | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 21 |
| 11 | Bàn thua | 10 |
| Espanyol | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 12 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Espanyol | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.10 |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Espanyol | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 18 |
| 11 | Bàn thua | 8 |
| Espanyol | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Espanyol | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Espanyol | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Espanyol | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Espanyol | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 17/10 04:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
EspanyolHBBTHBBTHT4T 6H 10B
Atl. MadridTTTTTBBTHT11T 3H 6B
| Espanyol Dựa trên 20 trận | Atl. Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -6 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.5 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 3.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 15.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Espanyol Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atl. Madrid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -1 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.7 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 15.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Espanyol Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atl. Madrid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 5T 0H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.07 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 37% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 3.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Espanyol Dựa trên 20 trận | Primera | Atl. Madrid Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 15 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 10T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 7% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.93 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -6 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 3.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (14 trận) |
| 15.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Espanyol | UEFA Champions League | Atl. Madrid Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Espanyol | Copa del Rey | Atl. Madrid Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HMalaga1:1Espanyol10/10/2026 02:00 · Primera · Estadio La RosaledaBEspanyol1:3Elche19/09/2026 02:00 · Primera · RCDE StadiumBRayo Vallecano (Nữ)2:1Espanyol16/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueTOsasuna0:2Espanyol12/09/2026 21:15 · Primera · Estadio El SadarHEspanyol1:1Sevilla07/09/2026 02:00 · Primera · RCDE StadiumBReal Sociedad (Honduras)2:1Espanyol30/08/2026 00:00 · Primera · AnoetaBEspanyol1:2Real Madrid23/08/2026 02:30 · Primera · RCDE StadiumTEspanyol3:0Levante (Greece)17/08/2026 00:00 · Primera · RCDE Stadium
Mùa giải 2025/26
HEspanyol1:1Real Sociedad (Honduras)24/05/2026 02:00 · PrimeraTOsasuna1:2Espanyol18/05/2026 00:00 · PrimeraTEspanyol2:0Ath Bilbao14/05/2026 00:00 · PrimeraBSevilla2:1Espanyol09/05/2026 21:15 · PrimeraBEspanyol0:2Real Madrid04/05/2026 02:00 · PrimeraHEspanyol0:0Levante (Greece)28/04/2026 02:00 · PrimeraBRayo Vallecano (Nữ)1:0Espanyol24/04/2026 01:00 · PrimeraBBarcelona (Brazil)4:1Espanyol11/04/2026 23:30 · PrimeraHReal Betis0:0Espanyol04/04/2026 23:30 · PrimeraBEspanyol1:2Getafe21/03/2026 22:15 · PrimeraBMallorca2:1Espanyol15/03/2026 20:00 · PrimeraHEspanyol1:1Oviedo10/03/2026 03:00 · PrimeraTAtl. Madrid2:0Manchester Utd14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Metropolitano StadiumTAlaves1:2Atl. Madrid10/10/2026 21:15 · Primera · Estadio MendizorrotzaTAtl. Madrid2:1Real Madrid20/09/2026 21:15 · Primera · Metropolitano StadiumTAtl. Madrid4:0Osasuna17/09/2026 00:00 · Primera · Metropolitano StadiumTReal Sociedad (Honduras)0:3Atl. Madrid14/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaBLiverpool2:1Atl. Madrid10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · AnfieldBAth Bilbao3:0Atl. Madrid05/09/2026 21:15 · PrimeraTSevilla1:3Atl. Madrid30/08/2026 02:30 · PrimeraHAtl. Madrid2:2Villarreal23/08/2026 22:00 · Primera · Metropolitano StadiumTAtl. Madrid2:0Malaga20/08/2026 02:00 · Primera · Metropolitano Stadium
Mùa giải 2025/26
BVillarreal5:1Atl. Madrid25/05/2026 02:00 · PrimeraTAtl. Madrid1:0Girona18/05/2026 00:00 · PrimeraTOsasuna1:2Atl. Madrid13/05/2026 02:30 · PrimeraBAtl. Madrid0:1RC Celta de Vigo09/05/2026 23:30 · PrimeraBArsenal1:0Atl. Madrid06/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTValencia0:2Atl. Madrid02/05/2026 21:15 · PrimeraHAtl. Madrid1:1Arsenal30/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTAtl. Madrid3:2Ath Bilbao26/04/2026 02:00 · PrimeraBElche3:2Atl. Madrid23/04/2026 00:00 · PrimeraHAtl. Madrid2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-4Real Sociedad (Honduras)19/04/2026 02:00 · Copa del ReyTính đến 17/10 06:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận1Espanyol T
4H
2Atl. Madrid T
3.1Trung bình tổng điểm
Espanyol Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 10 : 12
- Sân nhà
- 1T 2H 0B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
BAtl. Madrid4:2Espanyol22/02/2026 03:00 · Primera 2025/26TEspanyol2:1Atl. Madrid18/08/2025 02:30 · Primera 2025/26HEspanyol1:1Atl. Madrid29/03/2025 19:00 · Primera 2024/25HAtl. Madrid0:0Espanyol28/08/2024 19:00 · Primera 2024/25HEspanyol3:3Atl. Madrid24/05/2023 19:00 · Primera 2022/23HAtl. Madrid1:1Espanyol06/11/2022 19:00 · Primera 2022/23BAtl. Madrid2:1Espanyol17/04/2022 19:00 · Primera 2021/22
Tính đến 10/10 19:04
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
EspanyolHuấn luyện viên Manolo Gonzalez
Atl. MadridHuấn luyện viên Diego Simeone
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
24/10/202621:15 vs Racing de SantanderEstadio El SardineroĐội kháchPrimera28/10/202601:00 vs SestaoEstadio Las LlanasĐội kháchCopa del Rey31/10/202603:00 vs VillarrealEstadio de la CeramicaĐội kháchPrimera07/11/202622:15 vs Dep. A CorunaRCDE StadiumChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs Ath Bilbao—Đội kháchPrimera29/11/202623:00 vs GetafeRCDE StadiumChủ nhàPrimera
21/10/202602:00 vs StuttgartMHPArenaĐội kháchUEFA Champions League25/10/202602:00 vs Dep. A CorunaMetropolitano StadiumChủ nhàPrimera31/10/202620:00 vs Levante (Greece)—Đội kháchPrimera04/11/202603:00 vs Bayern MunichMetropolitano StadiumChủ nhàUEFA Champions League09/11/202603:00 vs Barcelona (Brazil)Metropolitano StadiumChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs GetafeColiseumĐội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Espanyol gặp Atl. Madrid tại Primera vào 17/10/2026 19:00 UTC+07 tại RCDE Stadium.
Espanyol đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Atl. Madrid đứng thứ 2.
Espanyol thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Atl. Madrid thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Espanyol thắng 1, Atl. Madrid thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.97 · 4.04 · 1.70.
Espanyol · Trận trước: Malaga vs Espanyol (10/10) · Trận tiếp theo: Racing de Santander vs Espanyol (24/10)
Atl. Madrid · Trận trước: Atl. Madrid vs Manchester Utd (14/10) · Trận tiếp theo: Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Valencia vs Ath Bilbao
- Osasuna vs Racing de Santander
- RC Celta de Vigo vs Alaves
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Real Madrid vs Sevilla
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.