Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
Metropolitano Stadium
02:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atl. Madrid
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Dep. A CorunaVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
| L. AmatucciTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. CasadoChấn thương |
| P. AubameyangChấn thương đầu gối |
| Z. EddahchouriChấn thương cổ tay |
Tính đến 19/10 17:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Atl. Madrid | Tất cả | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 13 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
| Atl. Madrid | Chủ nhà | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Atl. Madrid | Đội khách | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Atl. Madrid | Tất cả | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 12 |
| Atl. Madrid | Chủ nhà | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Atl. Madrid | Đội khách | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Atl. Madrid | Tất cả | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Atl. Madrid | Chủ nhà | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Atl. Madrid | Đội khách | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 14 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Osasuna | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 5 | 5 | 0 | 0 | +17 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 5 | 0 | 0 | 5 | -14 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sevilla | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 19/10 11:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Atl. MadridTTTTTTBBTH12T 2H 6B
Dep. A CorunaHBBHHBHTTH7T 9H 4B
| Atl. Madrid Dựa trên 20 trận | Dep. A Coruna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 2H 6B | T · H · B | 7T 9H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +10 | Hiệu số | +5 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.66 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (12 trận) |
| 1.31 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (12 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Atl. Madrid Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dep. A Coruna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +10 | Hiệu số | +2 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.99 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (6 trận) |
| 1.12 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 91% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 16.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (10 trận) |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (10 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (10 trận) |
| Atl. Madrid Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Dep. A Coruna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 0H 5B | T · H · B | 3T 5H 1B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (6 trận) |
| 1.46 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| Atl. Madrid Dựa trên 16 trận | Primera | Dep. A Coruna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 9 |
| 11T 1H 4B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +10 | Hiệu số | +1 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.3 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Atl. Madrid | LaLiga 2 | Dep. A Coruna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 5T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 56% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Atl. Madrid Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Atl. Madrid | Giao hữu câu lạc bộ | Dep. A Coruna Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TEspanyol0:1Atl. Madrid17/10/2026 19:00 · Primera · RCDE StadiumTAtl. Madrid2:0Manchester Utd14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Metropolitano StadiumTAlaves1:2Atl. Madrid10/10/2026 21:15 · Primera · Estadio MendizorrotzaTAtl. Madrid2:1Real Madrid20/09/2026 21:15 · Primera · Metropolitano StadiumTAtl. Madrid4:0Osasuna17/09/2026 00:00 · Primera · Metropolitano StadiumTReal Sociedad (Honduras)0:3Atl. Madrid14/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaBLiverpool2:1Atl. Madrid10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · AnfieldBAth Bilbao3:0Atl. Madrid05/09/2026 21:15 · PrimeraTSevilla1:3Atl. Madrid30/08/2026 02:30 · PrimeraHAtl. Madrid2:2Villarreal23/08/2026 22:00 · Primera · Metropolitano StadiumTAtl. Madrid2:0Malaga20/08/2026 02:00 · Primera · Metropolitano Stadium
Mùa giải 2025/26
BVillarreal5:1Atl. Madrid25/05/2026 02:00 · PrimeraTAtl. Madrid1:0Girona18/05/2026 00:00 · PrimeraTOsasuna1:2Atl. Madrid13/05/2026 02:30 · PrimeraBAtl. Madrid0:1RC Celta de Vigo09/05/2026 23:30 · PrimeraBArsenal1:0Atl. Madrid06/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTValencia0:2Atl. Madrid02/05/2026 21:15 · PrimeraHAtl. Madrid1:1Arsenal30/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTAtl. Madrid3:2Ath Bilbao26/04/2026 02:00 · PrimeraBElche3:2Atl. Madrid23/04/2026 00:00 · PrimeraHDep. A Coruna1:1Levante (Greece)17/10/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de RiazorBReal Sociedad (Honduras)3:2Dep. A Coruna11/10/2026 21:15 · Primera · AnoetaBDep. A Coruna1:3F.C. Porto03/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộHPenafiel2:2Dep. A Coruna26/09/2026 01:00 · Giao hữu câu lạc bộHDep. A Coruna1:1Real Betis20/09/2026 23:30 · Primera · Estadio Municipal de RiazorBDep. A Coruna0:1Sevilla17/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de RiazorHGetafe1:1Dep. A Coruna13/09/2026 23:30 · Primera · ColiseumTVillarreal2:3Dep. A Coruna06/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaTDep. A Coruna3:1Valencia31/08/2026 00:30 · Primera · Estadio Municipal de RiazorHMalaga1:1Dep. A Coruna25/08/2026 02:30 · Primera · Estadio La RosaledaHDep. A Coruna1:1Elche18/08/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de Riazor
Mùa giải 2025/26
BDep. A Coruna1:2UD Las Palmas31/05/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid0:2Dep. A Coruna24/05/2026 23:30 · LaLiga 2TDep. A Coruna2:1Andorra17/05/2026 19:00 · LaLiga 2TCádiz CF0:1Dep. A Coruna09/05/2026 01:30 · LaLiga 2TDep. A Coruna2:1CD Leganés01/05/2026 23:30 · LaLiga 2HBurgos CF1:1Dep. A Coruna25/04/2026 23:30 · LaLiga 2TDep. A Coruna3:1Mirandes21/04/2026 01:30 · LaLiga 2HSD Huesca1:1Dep. A Coruna12/04/2026 21:15 · LaLiga 2HDep. A Coruna1:1Malaga04/04/2026 23:30 · LaLiga 2Tính đến 18/10 02:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Atl. Madrid T
0H
0Dep. A Coruna T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Atl. Madrid Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Tính đến 18/10 02:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
Atl. MadridHuấn luyện viên Diego Simeone
Dep. A CorunaHuấn luyện viên Antonio Hidalgo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
31/10/202620:00 vs Levante (Greece)—Đội kháchPrimera04/11/202603:00 vs Bayern MunichMetropolitano StadiumChủ nhàUEFA Champions League09/11/202603:00 vs Barcelona (Brazil)Metropolitano StadiumChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs GetafeColiseumĐội kháchPrimera26/11/202603:00 vs VikingMetropolitano StadiumChủ nhàUEFA Champions League29/11/202623:00 vs Elche—Đội kháchPrimera
30/10/202603:00 vs Auriense CA—Đội kháchCopa del Rey03/11/202603:00 vs OsasunaEstadio Municipal de RiazorChủ nhàPrimera07/11/202622:15 vs EspanyolRCDE StadiumĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs AlavesEstadio MendizorrotzaĐội kháchPrimera29/11/202623:00 vs Barcelona (Brazil)Estadio Municipal de RiazorChủ nhàPrimera06/12/202623:00 vs Racing de SantanderEstadio El SardineroĐội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atl. Madrid gặp Dep. A Coruna tại Primera vào 25/10/2026 02:00 UTC+07 tại Metropolitano Stadium.
Atl. Madrid đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Dep. A Coruna đứng thứ 9.
Atl. Madrid thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Dep. A Coruna thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Atl. Madrid thắng 1, Dep. A Coruna thắng 0, hòa 0.
Atl. Madrid · Trận trước: Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Trận tiếp theo: Levante (Spain) vs Atl. Madrid (31/10)
Dep. A Coruna · Trận trước: Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Trận tiếp theo: Auriense CA vs Dep. A Coruna (30/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Sevilla vs Osasuna
- Villarreal vs Espanyol
- Levante (Spain) vs Atl. Madrid
- Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
- Real Betis vs Malaga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
- Rodez vs Montpellier
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.