Ngôn ngữ

Atl. Madrid vs Dep. A Coruna

Chi tiết trận đấu
Metropolitano Stadium
Atl. MadridChủ nhà
02:00Bắt đầu 25/10
Dep. A CorunaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atl. Madrid
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Dep. A CorunaVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
L. AmatucciTreo giò vì thẻ đỏ
M. CasadoChấn thương
P. AubameyangChấn thương đầu gối
Z. EddahchouriChấn thương cổ tay
Tính đến 19/10 17:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Atl. MadridTất cảDep. A Coruna
11Trận9
8Thắng2
1Hòa5
2Thua2
22Bàn thắng13
10Bàn thua12
Atl. MadridChủ nhàDep. A Coruna
5Trận5
4Thắng1
1Hòa3
0Thua1
12Bàn thắng6
3Bàn thua5
Atl. MadridĐội kháchDep. A Coruna
6Trận4
4Thắng1
0Hòa2
2Thua1
10Bàn thắng7
7Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận1.44
0.91Bàn thua mỗi trận1.33
6Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Atl. MadridTất cảDep. A Coruna
9Trận9
7Thắng2
1Hòa5
1Thua2
19Bàn thắng13
8Bàn thua12
Atl. MadridChủ nhàDep. A Coruna
4Trận5
3Thắng1
1Hòa3
0Thua1
10Bàn thắng6
3Bàn thua5
Atl. MadridĐội kháchDep. A Coruna
5Trận4
4Thắng1
0Hòa2
1Thua1
9Bàn thắng7
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.11Bàn thắng mỗi trận1.44
0.89Bàn thua mỗi trận1.33
5Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Atl. MadridTất cảDep. A Coruna
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Atl. MadridChủ nhàDep. A Coruna
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Atl. MadridĐội kháchDep. A Coruna
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Espanyol9225-18BHBBT
14Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
15Getafe8224-68BTBHH
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo5212+30
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga5032-50
—Osasuna5221+10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid5500+140
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia5023-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves4022-20
—Ath Bilbao3111+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander5005-140
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)5302+10
—Sevilla5221+00
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 19/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atl. MadridTTTTTTBBTH12T 2H 6B
Dep. A CorunaHBBHHBHTTH7T 9H 4B
Atl. Madrid
Dựa trên 20 trận
Dep. A Coruna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 2H 6BT · H · B7T 9H 4B
60%Tỷ lệ thắng35%
10%Tỷ lệ hòa45%
1.70Ghi được mỗi trận1.50
1.20Bị ghi mỗi trận1.25
+10Hiệu số+5
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
15%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.66Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (12 trận)
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (12 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn85%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (18 trận)
14.5Số cú sút mỗi trận12.4 (18 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.6 (18 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
5.8Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận12.6 (18 trận)
Atl. Madrid
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDep. A Coruna
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 2H 1BT · H · B4T 4H 3B
67%Tỷ lệ thắng36%
22%Tỷ lệ hòa36%
1.89Ghi được mỗi trận1.45
0.78Bị ghi mỗi trận1.27
+10Hiệu số+2
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
11%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.99Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15 (6 trận)
1.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99 (6 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn91%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
16.8Số cú sút mỗi trận12.7 (10 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận4.8 (10 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình47% (10 trận)
5.8Phạt góc mỗi trận4.9 (10 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trận13.5 (10 trận)
Atl. Madrid
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDep. A Coruna
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 0H 5BT · H · B3T 5H 1B
55%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa56%
1.55Ghi được mỗi trận1.56
1.55Bị ghi mỗi trận1.22
+0Hiệu số+3
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (6 trận)
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
12.6Số cú sút mỗi trận12.1 (8 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.4 (8 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận5.8 (8 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận11.5 (8 trận)
Atl. Madrid
Dựa trên 16 trận
PrimeraDep. A Coruna
Dựa trên 9 trận
16Trận9
11T 1H 4BT · H · B2T 5H 2B
69%Tỷ lệ thắng22%
6%Tỷ lệ hòa56%
1.88Ghi được mỗi trận1.44
1.25Bị ghi mỗi trận1.33
+10Hiệu số+1
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
12%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.2Số cú sút mỗi trận11.7
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.3
54%Kiểm soát bóng trung bình48%
6.4Phạt góc mỗi trận5.2
2.3 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.4Phạm lỗi mỗi trận13.0
Atl. MadridLaLiga 2Dep. A Coruna
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · H · B5T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng56%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.56
—Bị ghi mỗi trận0.89
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (3 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận13.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình49%
—Phạt góc mỗi trận5.3
—Thẻ vàng mỗi trận2.2
—Phạm lỗi mỗi trận12.2
Atl. Madrid
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueDep. A Coruna
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.42Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.8Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
3.8Phạt góc mỗi trận—
1.2Thẻ vàng mỗi trận—
10.2Phạm lỗi mỗi trận—
Atl. MadridGiao hữu câu lạc bộDep. A Coruna
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 02:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Atl. Madrid T
0H
0Dep. A Coruna T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Atl. Madrid Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 18/10 02:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jan Oblak110090 phút6.98
GK1Juan Musso-----
GK25Salvi Esquivel-----
DF17David Hancko110277 phút7.14
DF14Marcos Llorente111170 phút7.21
DF22Alejandro Grimaldo103179 phút7.07
DF18Marc Pubill91068 phút6.92
DF21Gabriel Romero Cristian81075 phút7.54
DF24Robin Le Normand71050 phút6.66
DF30Dani Martinez20068 phút6.85
DF27Jorge Dominguez10045 phút6.70
DF4Antal Yaakobishvili-----
MF7Kang-In Lee112162 phút7.18
MF23Morten Hjulmand100048 phút6.83
MF6Koke90056 phút7.31
MF8Pablo Barrios81168 phút7.41
MF5Johnny Cardoso70159 phút6.96
MF4Rodrigo Mendoza40034 phút6.70
MF3Obed Vargas-----
MF46Jorge Castillo-----
FW20Giuliano Simeone112274 phút6.80
FW10Alex Baena115361 phút7.41
FW11Ademola Lookman112055 phút6.63
FW15Jonathan David73249 phút7.00
FW19Julian Alvarez70248 phút6.74
FW16Arnau Ortiz50030 phút6.56
FW9Alexander Sorloth10017 phút6.50
FW9Sergio Esteban-----
FW10Miguel Cubo-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Leo Roman90090 phút6.90
GK1German Parreno-----
GK25Alvaro Fernandez-----
DF12Giacomo Quagliata90082 phút6.50
DF23Ximo Navarro80082 phút6.44
DF20Jose Gimenez60085 phút6.95
DF22Bright Ede60077 phút6.73
DF2Adria Altimira60051 phút6.73
DF4Lucas Noubi50090 phút6.70
DF15Miguel Loureiro50042 phút6.70
DF17Angelino20034 phút6.10
DF2Quique Teijo-----
DF3Arnau Comas-----
DF4Samu Fernandez-----
DF5Dani Barcia-----
DF15Ferran Fons-----
MF21Mario Soriano91276 phút7.04
MF16Lorenzo Amatucci70182 phút6.94
MF18Jonathan Asp Jensen70036 phút6.41
MF14Riki Rodriguez60161 phút6.43
MF8Diego Villares Yanez51052 phút6.94
MF6Marc Casado30040 phút6.83
MF37Noe Carrillo-----
FW32Bil Nsongo91065 phút6.87
FW19Luismi Cruz91158 phút6.81
FW10Yeremay Hernandez81141 phút6.96
FW7P. Aubameyang75280 phút7.66
FW24Adama Traore60029 phút6.58
FW11David Mella40042 phút6.42
FW9Zakaria Eddahchouri41019 phút6.60
FW33Kevin Sanchez10012 phút6.30
FW25Alvaro Fraga Mesia-----
FW31Martin Ochoa-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

Atl. MadridHuấn luyện viên Diego Simeone
Dep. A CorunaHuấn luyện viên Antonio Hidalgo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo