Sporting CP vs Academico Viseu
03:30Bắt đầu 26/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 25/10 00:51
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sporting CPVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (21/10)
| N. SantosChấn thương đầu gối |
| R. ZalazarChấn thương đùi |
| Z. DebastChấn thương |
Academico Viseu
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 25/10 01:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:51Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,20Hòa6,50▲Đội khách12,00▼Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,20Không thay đổiHòa6,00→6,50Đội khách14,00→12,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 22:02 | 1,20 | 6,50▲ | 12,00 |
| 23/10 15:12 | 1,20 | 6,00 | 12,00▼ |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 1,20 | 6,00 | 14,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Betfair | 1,20 | 6,50▲ | 12,00▼ |
| bet365 | 1,22▼ | 6,00▲ | 13,00▲ |
| Marathon | 1,25 | 5,90 | 9,50 |
| 1xBet | 1,27 | 6,57 | 10,50 |
| Betano | 1,26▲ | 6,40▲ | 13,00▲ |
| BetVictor | 1,20 | 6,00 | 10,50▼ |
| Pinnacle | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,63▲Đội khách +1.51,98▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62→1,63Đội khách1,97→1,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 16:04 | 1,63▲ | 1,98▲ |
| 24/10 02:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:20 | 1,62 | 1,97 |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 1,62 | 1,97 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,63▲ | 1,98▲ |
| Betfair | 1,62▼ | 2,20▲ |
| bet365 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| Marathon | 1,65 | 2,01 |
| 1xBet | 1,77 | 2,15 |
| Betano | 1,72 | 2,20▲ |
| BetVictor | 1,62▼ | 2,11▼ |
Tài/Xỉu3Tài 31,63▲Xỉu 31,97▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,62→1,63Xỉu1,96→1,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 16:04 | 1,63▲ | 1,97▲ |
| 24/10 02:20 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 24/10 02:20 | 1,62 | 1,96 |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 1,62 | 1,96 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,63▲ | 1,97▲ |
| Marathon | 1,65 | 2,03 |
| 1xBet | 1,73 | 2,12 |
| Betano | 1,85▲ | 2,00▼ |
| BetVictor | 1,65▼ | 2,07▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,90▲Không1,87▼Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,90Không1,87→1,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 22:02 | 1,90 | 1,87▼ |
| 23/10 18:00 | 1,90▲ | 1,90 |
| 23/10 15:12 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,90▲ | 1,87▼ |
| bet365 | 2,05▲ | 1,70▼ |
| Marathon | 1,88 | 1,80 |
| 1xBet | 1,88 | 1,82 |
| Betano | 2,02▲ | 1,75▼ |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -4.5 | 7,90 | 1,02 | Marathon |
| -4 | 7,30 | 1,03 | Marathon |
| -3.75 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -3.5 | 4,50 | 1,17 | Betfair |
| -3.25 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -3 | 4,00 | 1,23 | bet365 |
| -2.75 | 3,04 | 1,27 | Pinnacle |
| -2.5 | 2,56 | 1,37 | Pinnacle |
| -2.25 | 2,32 | 1,45 | Pinnacle |
| -2 | 2,06 | 1,57 | Pinnacle |
| -1.75 | 1,83 | 1,81 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 1,63 | 1,98 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,46 | 2,29 | Pinnacle |
| -1 | 1,30 | 2,85 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,25 | 3,18 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,23 | 4,00 | bet365 |
| -0.25 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 0 | 1,04 | 7,00 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,85 | 1xBet |
| 1.5 | 1,11 | 4,42 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,12 | 4,65 | Marathon |
| 2 | 1,15 | 4,25 | Marathon |
| 2.25 | 1,28 | 3,05 | Marathon |
| 2.5 | 1,40 | 2,44 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,49 | 2,21 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,63 | 1,97 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,87 | 1,76 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,04 | 1,58 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,32 | 1,44 | Pinnacle |
| 4 | 2,78 | 1,35 | Marathon |
| 4.25 | 3,05 | 1,28 | Marathon |
| 4.5 | 3,30 | 1,21 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,00 | 1,17 | Marathon |
| 5 | 5,25 | 1,09 | Marathon |
| 5.25 | 5,55 | 1,08 | Marathon |
| 5.5 | 6,50 | 1,10 | Betfair |
| 6.5 | 12,00 | 1,03 | Betfair |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Sporting CP | Tất cả | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 27 | Bàn thắng | 11 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| Sporting CP | Chủ nhà | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Sporting CP | Đội khách | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.45 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sporting CP | Tất cả | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 20 | Bàn thắng | 11 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
| Sporting CP | Chủ nhà | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Sporting CP | Đội khách | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sporting CP | Tất cả | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Sporting CP | Chủ nhà | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Sporting CP | Đội khách | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Sporting CP | Tất cả | Academico Viseu |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Sporting CP | Đội khách | Academico Viseu |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · UEFA Champions League · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Gil Vicente | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 | TTHBB |
| 7 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BBHTB |
| 10 | Estrela | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 | BBBHT |
| 11 | Vitoria Guimaraes | 9 | 2 | 2 | 5 | +0 | 8 | TBHBH |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | C.S. Marítimo | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | BBHBB |
| 14 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 15 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 16 | Casa Pia A.C. | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBTBH |
| 17 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | C.S. Marítimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | C.S. Marítimo | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Tính đến 24/10 23:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Sporting CPBTTHHTTTTT10T 7H 3B
Academico ViseuBTTTTBHBHH9T 5H 6B
| Sporting CP Dựa trên 20 trận | Academico Viseu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 7H 3B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +21 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.00 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (8 trận) |
| 1.06 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (8 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 58% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 1.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (8 trận) |
| Sporting CP Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Academico Viseu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +12 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 2.16 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (4 trận) |
| 1.10 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (4 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (4 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| Sporting CP Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Academico Viseu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +9 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.80 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (4 trận) |
| 1.02 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 59% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (4 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| Sporting CP Dựa trên 14 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Academico Viseu Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 8 |
| 8T 5H 1B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.57 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +20 | Hiệu số | +1 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.09 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.03 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 79% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Sporting CP | Scottish League Two (Bồ Đào Nha) | Academico Viseu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 5T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 45% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Sporting CP Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Sporting CP Dựa trên 2 trận | Division di Honor | Academico Viseu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Sporting CP | Cúp Bồ Đào Nha | Academico Viseu Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSporting CP2:3LASK22/10/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTRC Lens0:2Sporting CP13/10/2026 23:45 · UEFA Champions League · Stade Bollaert-DelelisTBraga1:3Sporting CP10/10/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSporting CP2:2Arouca20/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao1:1Sporting CP14/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoTSporting CP3:1Galatasaray S.K.10/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSporting CP2:0C.D. Nacional06/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TRio Ave0:4Sporting CP29/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP3:1Alverca23/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP3:2Vitoria Guimaraes15/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstrela2:2Sporting CP09/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
BBritannia3:1Sporting CP18/07/2026 · Division di Honor
Mùa giải 2025/26
HDakota1:1Sporting CP16/06/2026 · Division di Honor
TSporting CP3:0Gil Vicente17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TRio Ave1:4Sporting CP12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP5:1Vitoria Guimaraes05/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSporting CP2:2Tondela30/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAFS1:1Sporting CP27/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP1:2S.L. Benfica20/04/2026 00:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HArsenal0:0Sporting CP16/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueBFatima1:0Academico Viseu18/10/2026 21:00 · Cúp Bồ Đào NhaTAcademico Viseu2:1Estoril11/10/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TEstrela0:2Academico Viseu20/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TAcademico Viseu2:1Vitoria Guimaraes13/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente0:1Academico Viseu07/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu0:3F.C. Porto30/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HC.S. Marítimo2:2Academico Viseu22/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu0:1Santa Clara16/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HS.L. Benfica2:2Academico Viseu10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
HAcademico Viseu0:0Sporting CP B16/05/2026 17:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TBenfica B0:2Academico Viseu10/05/2026 02:30 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HAcademico Viseu0:0Vizela02/05/2026 20:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)HS.C. Farense0:0Academico Viseu25/04/2026 20:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TAcademico Viseu3:0C.D. Feirense (Bồ Đào Nha)18/04/2026 00:45 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BPenafiel4:3Academico Viseu11/04/2026 17:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BAcademico Viseu0:1Felgueiras05/04/2026 00:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TLusitania FC0:3Academico Viseu21/03/2026 18:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TAcademico Viseu3:1Leixões14/03/2026 18:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)BG.D. Chaves1:0Academico Viseu07/03/2026 01:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)TAcademico Viseu3:1C.S. Marítimo01/03/2026 21:00 · Scottish League Two (Bồ Đào Nha)Tính đến 24/10 03:15
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Tính đến 23/10 08:44
Huấn luyện viên
Sporting CPHuấn luyện viên Rui Borges
Academico ViseuHuấn luyện viên Bruno Pinheiro
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:44
Các trận tiếp theo
31/10/202603:15 vs Casa Pia A.C.—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)04/11/202600:45 vs Shakhtar DonetskStamford BridgeĐội kháchUEFA Champions League08/11/202603:30 vs Moreirense—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)26/11/202603:00 vs Manchester Utd—Chủ nhàUEFA Champions League30/11/202603:30 vs F.C. Porto—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs C.S. Marítimo—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
02/11/202601:00 vs Rio Ave—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)07/11/202622:30 vs C.D. Nacional—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)29/11/202601:00 vs Alverca—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs FamalicaoEstadio Municipal de FamalicaoĐội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs Arouca—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs Braga—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sporting CP gặp Academico Viseu tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 26/10/2026 03:30 UTC+07.
Sporting CP đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Academico Viseu đứng thứ 7.
Sporting CP thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Academico Viseu thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.20 · 6.50 · 12.00.
Sporting CP · Trận trước: Sporting CP vs LASK (22/10) · Trận tiếp theo: Casa Pia A.C. vs Sporting CP (31/10)
Academico Viseu · Trận trước: Academico Viseu vs Estoril (11/10) · Trận tiếp theo: Academico Viseu vs Rio Ave (2/11)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Casa Pia A.C. vs Sporting CP
- Moreirense vs Estrela
- F.C. Porto vs Estoril
- Arouca vs C.D. Nacional
- C.S. Marítimo vs Santa Clara
- Academico Viseu vs Rio Ave
- Braga vs Famalicao
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Almeria vs Oviedo
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
- Internacional vs Botafogo RJ
- Mirassol vs São Paulo
- Vitoria vs Athletico-PR
- Talleres Cordoba vs Defensa y Justicia
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Vasco vs Corinthians
- Palmeiras vs RB Bragantino
- San Lorenzo (Argentina) vs Newells Old Boys
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.