Phoenix Suns vs Utah Jazz
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Booker | ||
| K. Maluach | ||
| D. Brooks | ||
| J. Green | ||
| M. Bridges |
| J. Goodwin | ||
| D. Reath | ||
| C. Gillespie | ||
| J. Bouyea | ||
| P. Spencer | ||
| R. Dunn | ||
| K. Peat | ||
| K. Brea | ||
| R. Fleming |
| J. Hayes | ||
| L. Markkanen | ||
| K. George | ||
| J. Jackson | ||
| D. Peterson |
| J. Okogie | ||
| M. Bamba | ||
| B. Sensabaugh | ||
| S. Mykhailiuk | ||
| J. Green | ||
| H. Ingram | ||
| I. Collier | ||
| K. Filipowski | ||
| A. Bailey |
| Mark WilliamsChưa phân loại |
| Jusuf NurkicChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 116 : 119
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Phoenix Suns | 30 | 35 | 30 | 21 | 116 |
| Utah Jazz | 31 | 28 | 31 | 29 | 119 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,51Đội khách2,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,50→1,51Đội khách2,61→2,58
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 03:37 | 1,51▼ | 2,58▲ |
| 17/10 01:58 | 1,52 | 2,56▲ |
| 16/10 15:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 15:35 | 1,52▲ | 2,51▼ |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 | 1,50 | 2,58▼ |
| 16/10 12:26 Đầu tiên | 1,50 | 2,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,51 | 2,58 |
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,54 | 2,55 |
| Marathon | 1,48 | 2,52 |
| 1xBet | 1,51 | 2,57 |
| Betano | 1,52 | 2,42 |
| BetVictor | 1,50 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,94Đội khách +51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→1,94Đội khách1,88→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 03:37 | Thay đổi mốc · -4.5 → -5 | |
| 17/10 03:37 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 17/10 01:58 | 1,96▼ | 1,86▲ |
| 16/10 15:35 | 1,98▲ | 1,85▼ |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 12:26 Đầu tiên | 1,93 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| bet365 | 1,90 | 1,83 |
| Marathon | 1,91 | 1,80 |
| 1xBet | 1,95 | 1,84 |
Tài/Xỉu226Tài 2261,90Xỉu 2261,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,94→1,90Xỉu1,86→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 07:37 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| 17/10 04:45 | Thay đổi mốc · mốc chính 226 | |
| 17/10 04:45 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 17/10 03:37 | 1,94▼ | 1,85 |
| 16/10 15:35 | 1,95 | 1,85 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 16/10 12:26 Đầu tiên | 1,94 | 1,86 |
| Nhà cái | Tài 226 | Xỉu 226 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,82 |
| 1xBet | 1,93 | 1,86 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Phoenix Suns | Tất cả | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 2 |
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 545 | Ghi được | 453 |
| 573 | Bị ghi | 439 |
| 109.00 | Ghi được mỗi trận | 113.25 |
| 114.60 | Bị ghi mỗi trận | 109.75 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +75 | |
| 2 | Atlanta Hawks | 5 | 4 | 1 | .800 | +27 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 4 | 3 | 1 | .750 | +33 | |
| 4 | Orlando Magic | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 5 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 6 | Chicago Bulls | 5 | 3 | 2 | .600 | +36 | |
| 7 | Miami Heat | 5 | 3 | 2 | .600 | +28 | |
| 8 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -2 | |
| 9 | Toronto Raptors | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 11 | Cleveland Cavaliers | 3 | 1 | 2 | .333 | -13 | |
| 12 | Indiana Pacers | 4 | 1 | 3 | .250 | +6 | |
| 13 | Philadelphia 76ers | 4 | 1 | 3 | .250 | -26 | |
| 14 | Charlotte Hornets | 4 | 1 | 3 | .250 | -58 | |
| 15 | New York Knicks | 5 | 1 | 4 | .200 | -91 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 2 | Utah Jazz | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | New Orleans Pelicans | 4 | 3 | 1 | .750 | +1 | |
| 4 | Golden State Warriors | 6 | 4 | 2 | .667 | +45 | |
| 5 | Houston Rockets | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 6 | Portland Trail Blazers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Denver Nuggets | 5 | 3 | 2 | .600 | +7 | |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 6 | 3 | 3 | .500 | -12 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 11 | Los Angeles Lakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -25 | |
| 12 | Dallas Mavericks | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 13 | Phoenix Suns | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 14 | Oklahoma City Thunder | 5 | 1 | 4 | .200 | -36 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -74 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Phoenix Suns Dựa trên 20 trận | Utah Jazz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 7T 13B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 101.05 | Ghi được mỗi trận | 107.35 |
| 107.05 | Bị ghi mỗi trận | 112.60 |
| -120 | Hiệu số | -105 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 33.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.2 (12 trận) |
| 25.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (12 trận) |
| 23.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.6 (12 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 (12 trận) |
| 58.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.0 (12 trận) |
| 46.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 (12 trận) |
| 208.1 | Tổng điểm trung bình | 219.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 40.1 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.2 (12 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.2 (13 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (12 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 71% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (12 trận) |
| 18.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (13 trận) |
| 9.4 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (13 trận) |
| 4.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (13 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Utah Jazz Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 6T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 103.67 | Ghi được mỗi trận | 106.27 |
| 105.67 | Bị ghi mỗi trận | 102.45 |
| -18 | Hiệu số | +42 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 35.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (6 trận) |
| 23.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (6 trận) |
| 27.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.8 (6 trận) |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (6 trận) |
| 58.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.8 (6 trận) |
| 47.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 (6 trận) |
| 209.3 | Tổng điểm trung bình | 208.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.8 (6 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.1 (7 trận) |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 84% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 62% (6 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 70% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (7 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Utah Jazz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 8B | T · B | 1T 8B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 98.91 | Ghi được mỗi trận | 108.67 |
| 108.18 | Bị ghi mỗi trận | 125.00 |
| -102 | Hiệu số | -147 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 32.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.3 (6 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (6 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.3 (6 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.3 (6 trận) |
| 58.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.2 (6 trận) |
| 45.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.7 (6 trận) |
| 207.1 | Tổng điểm trung bình | 233.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.7 (6 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.2 (6 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 69% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 71% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 11 trận | NBA | Utah Jazz Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 8B | T · B | 1T 9B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 105.45 | Ghi được mỗi trận | 118.60 |
| 115.00 | Bị ghi mỗi trận | 132.80 |
| -105 | Hiệu số | -142 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 32.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 (9 trận) |
| 25.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (9 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.4 (9 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.2 (9 trận) |
| 57.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.2 (9 trận) |
| 45.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 63.7 (9 trận) |
| 220.5 | Tổng điểm trung bình | 251.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 39.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.7 (9 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 32.7 (9 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (9 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (9 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Utah Jazz Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.40 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | 86.40 |
| +10 | Hiệu số | -17 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Phoenix Suns Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Utah Jazz Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1T 3B | T · B | 2T 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 107.25 | Ghi được mỗi trận | 111.33 |
| 113.50 | Bị ghi mỗi trận | 107.67 |
| -25 | Hiệu số | +11 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 102 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 33.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.3 |
| 26.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 59.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.3 |
| 47.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.0 |
| 220.8 | Tổng điểm trung bình | 219.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 41.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.0 | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 88% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.8 | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 12.2 | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 |
| 4.5 | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 |
| Phoenix Suns | NBA Summer League Salt Lake City | Utah Jazz Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +43 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 2316 : 2173
- Sân nhà
- 8T 0H 2B
- Sân khách
- 7T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Phoenix Suns đã gặp Utah Jazz tại NBA Tiền mùa giải vào 17/10/2026 09:00 UTC+07 tại Mortgage Matchup Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Phoenix Suns 116-119 Utah Jazz.
Phoenix Suns thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Utah Jazz thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Phoenix Suns thắng 15, Utah Jazz thắng 4, hòa 0.
Đội hình Phoenix Suns có D. Brooks, J. Green, M. Bridges.
Đội hình Utah Jazz có K. George, J. Jackson, D. Peterson.
Phoenix Suns · Trận trước: San Antonio Spurs vs Phoenix Suns (15/10) · Trận tiếp theo: Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns (22/10)
Utah Jazz · Trận trước: Utah Jazz vs San Antonio Spurs (13/10) · Trận tiếp theo: Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.