Ngôn ngữ

Phoenix Suns vs Utah Jazz

Chi tiết trận đấu
Mortgage Matchup Center
Phoenix SunsChủ nhà
116 : 119Tỷ số chung cuộc
Utah JazzĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 07:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
D. Booker
K. Maluach
D. Brooks
J. Green
M. Bridges
Dự bị 9
J. Goodwin
D. Reath
C. Gillespie
J. Bouyea
P. Spencer
R. Dunn
K. Peat
K. Brea
R. Fleming
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
J. Hayes
L. Markkanen
K. George
J. Jackson
D. Peterson
Dự bị 9
J. Okogie
M. Bamba
B. Sensabaugh
S. Mykhailiuk
J. Green
H. Ingram
I. Collier
K. Filipowski
A. Bailey
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Phoenix SunsVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mark WilliamsChưa phân loại
Utah JazzVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jusuf NurkicChưa phân loại
Tính đến 17/10 13:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
116 : 119
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Phoenix Suns30353021116
Utah Jazz31283129119
Thống kê đội · Cuối cùng
116Điểm119
47Bắt bóng bật bảng43
18Kiến tạo20
12Cướp bóng9
4Chắn bóng5
18Mất bóng18
25/58Ném 2 điểm thành công24/45
16/40Ném 3 điểm thành công13/30
18/26Ném phạt thành công32/37

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Booker26:0616361/43/4
K. Maluach23:4471200/03/4
D. Brooks23:0718412/54/4
J. Green23:0018223/53/5
M. Bridges21:238312/30/0
Dự bịC. Gillespie20:266621/23/3
Dự bịR. Dunn17:160320/10/0
Dự bịD. Reath14:308102/40/2
Dự bịJ. Goodwin14:0210422/32/2
Dự bịJ. Bouyea13:5812220/20/2
Dự bịK. Brea12:003101/50/0
Dự bịR. Fleming12:000400/20/0
Dự bịK. Peat09:462100/00/0
Dự bịP. Spencer08:438102/40/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Peterson29:1813661/44/4
L. Markkanen27:1419513/76/6
J. Hayes24:426700/04/6
K. George22:5613131/14/6
Dự bịA. Bailey21:0412301/15/6
J. Jackson20:5917301/24/4
Dự bịJ. Okogie17:212220/00/0
Dự bịB. Sensabaugh17:2016134/72/2
Dự bịS. Mykhailiuk17:073101/40/0
Dự bịI. Collier16:532540/12/2
Dự bịK. Filipowski08:286710/10/0
Dự bịJ. Green08:118001/21/1
Dự bịM. Bamba05:010100/00/0
Dự bịH. Ingram03:262100/00/0
Tính đến 17/10 13:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,51Đội khách2,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,501,51Đội khách2,612,58
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 03:371,51▼2,58▲
17/10 01:581,522,56▲
16/10 15:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 15:351,52▲2,51▼
16/10 14:33Đã đóng
16/10 13:571,502,58▼
16/10 12:26 Đầu tiên1,502,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,512,58
Betfair1,502,50
bet3651,542,55
Marathon1,482,52
1xBet1,512,57
Betano1,522,42
BetVictor1,502,50
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,94Đội khách +51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,931,94Đội khách1,881,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 03:37Thay đổi mốc · -4.5 → -5
17/10 03:371,94▼1,88▲
17/10 01:581,96▼1,86▲
16/10 15:351,98▲1,85▼
16/10 14:33Đã đóng
16/10 12:26 Đầu tiên1,931,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5Đội khách +5
Pinnacle1,941,88
bet3651,901,83
Marathon1,911,80
1xBet1,951,84
Tài/Xỉu226Tài 2261,90Xỉu 2261,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,941,90Xỉu1,861,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 226 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 07:371,90▼1,90▲
17/10 04:45Thay đổi mốc · mốc chính 226
17/10 04:451,92▼1,88▲
17/10 03:371,94▼1,85
16/10 15:351,951,85
16/10 14:33Đã đóng
16/10 13:571,95▲1,85▼
16/10 12:26 Đầu tiên1,941,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 226Xỉu 226
Pinnacle1,901,90
bet3651,951,80
Marathon1,891,82
1xBet1,931,86
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBA
Phoenix SunsTất cảUtah Jazz
13Hạng2
5Trận4
1Thắng3
4Thua1
20%Tỷ lệ thắng75%
545Ghi được453
573Bị ghi439
109.00Ghi được mỗi trận113.25
114.60Bị ghi mỗi trận109.75
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Phoenix Suns · Utah Jazz NBA
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Boston Celtics4401.000+75
2Atlanta Hawks541.800+27
3Brooklyn Nets431.750+33
4Orlando Magic431.750+27
5Detroit Pistons431.750+22
6Chicago Bulls532.600+36
7Miami Heat532.600+28
8Washington Wizards422.500-2
9Toronto Raptors523.400+28
10Milwaukee Bucks523.400-52
11Cleveland Cavaliers312.333-13
12Indiana Pacers413.250+6
13Philadelphia 76ers413.250-26
14Charlotte Hornets413.250-58
15New York Knicks514.200-91
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies431.750+27
2Utah Jazz431.750+14
3New Orleans Pelicans431.750+1
4Golden State Warriors642.667+45
5Houston Rockets321.667+28
6Portland Trail Blazers321.667+7
7Los Angeles Clippers321.667+7
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves633.500-12
10San Antonio Spurs523.400+28
11Los Angeles Lakers523.400-25
12Dallas Mavericks413.250-29
13Phoenix Suns514.200-28
14Oklahoma City Thunder514.200-36
15Sacramento Kings505.000-74

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Phoenix SunsBTBBBTTBTB7T 13B
Utah JazzTBTTBTBBTT7T 13B
Phoenix Suns
Dựa trên 20 trận
Utah Jazz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B7T 13B
35%Tỷ lệ thắng35%
101.05Ghi được mỗi trận107.35
107.05Bị ghi mỗi trận112.60
-120Hiệu số-105
122Điểm ghi cao nhất147
73Điểm ghi thấp nhất80
33.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 128.2 (12 trận)
25.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 229.8 (12 trận)
23.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 331.6 (12 trận)
22.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 428.2 (12 trận)
58.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.0 (12 trận)
46.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.8 (12 trận)
208.1Tổng điểm trung bình219.9
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
40.1 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.2 (12 trận)
20.5 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận30.2 (13 trận)
31% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (12 trận)
74% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (12 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (12 trận)
71% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (12 trận)
18.1 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (13 trận)
9.4 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận9.6 (13 trận)
4.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (13 trận)
Phoenix Suns
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 5BT · B6T 5B
44%Tỷ lệ thắng55%
103.67Ghi được mỗi trận106.27
105.67Bị ghi mỗi trận102.45
-18Hiệu số+42
122Điểm ghi cao nhất147
81Điểm ghi thấp nhất80
35.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 129.0 (6 trận)
23.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 229.8 (6 trận)
27.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 331.8 (6 trận)
20.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (6 trận)
58.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.8 (6 trận)
47.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.8 (6 trận)
209.3Tổng điểm trung bình208.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
40.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.8 (6 trận)
18.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận30.1 (7 trận)
30% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
84% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công62% (6 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
70% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
13.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận15.1 (7 trận)
8.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận10.4 (7 trận)
5.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (7 trận)
Phoenix Suns
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 8BT · B1T 8B
27%Tỷ lệ thắng11%
98.91Ghi được mỗi trận108.67
108.18Bị ghi mỗi trận125.00
-102Hiệu số-147
120Điểm ghi cao nhất137
73Điểm ghi thấp nhất82
32.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 127.3 (6 trận)
26.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 229.8 (6 trận)
22.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 331.3 (6 trận)
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 428.3 (6 trận)
58.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.2 (6 trận)
45.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.7 (6 trận)
207.1Tổng điểm trung bình233.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
40.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.7 (6 trận)
21.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận30.2 (6 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
69% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
71% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
21.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (6 trận)
10.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (6 trận)
4.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (6 trận)
Phoenix Suns
Dựa trên 11 trận
NBAUtah Jazz
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 8BT · B1T 9B
27%Tỷ lệ thắng10%
105.45Ghi được mỗi trận118.60
115.00Bị ghi mỗi trận132.80
-105Hiệu số-142
122Điểm ghi cao nhất147
73Điểm ghi thấp nhất106
32.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 126.4 (9 trận)
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 229.8 (9 trận)
24.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 333.4 (9 trận)
21.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 430.2 (9 trận)
57.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.2 (9 trận)
45.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận63.7 (9 trận)
220.5Tổng điểm trung bình251.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
39.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.7 (9 trận)
19.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận32.7 (9 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (9 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (9 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (9 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (9 trận)
16.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (9 trận)
7.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận10.1 (9 trận)
5.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (9 trận)
Phoenix Suns
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasUtah Jazz
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B2T 3B
60%Tỷ lệ thắng40%
86.40Ghi được mỗi trận83.00
84.40Bị ghi mỗi trận86.40
+10Hiệu số-17
100Điểm ghi cao nhất88
75Điểm ghi thấp nhất80
170.8Tổng điểm trung bình169.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Phoenix Suns
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiUtah Jazz
Dựa trên 3 trận
4Trận3
1T 3BT · B2T 1B
25%Tỷ lệ thắng67%
107.25Ghi được mỗi trận111.33
113.50Bị ghi mỗi trận107.67
-25Hiệu số+11
117Điểm ghi cao nhất119
102Điểm ghi thấp nhất106
33.2Điểm trung bình hiệp 133.3
26.5Điểm trung bình hiệp 230.0
23.8Điểm trung bình hiệp 326.0
23.8Điểm trung bình hiệp 422.0
59.8Điểm trung bình nửa đầu trận63.3
47.5Điểm trung bình nửa sau trận48.0
220.8Tổng điểm trung bình219.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
41.0Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.0Kiến tạo mỗi trận25.3
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
70%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
39%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
88%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
22.8Mất bóng mỗi trận15.3
12.2Cướp bóng mỗi trận9.3
4.5Chắn bóng mỗi trận4.7
Phoenix SunsNBA Summer League Salt Lake CityUtah Jazz
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+43
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterTPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterBChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United CenterBDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars ArenaTPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers101:73Phoenix Suns11/04/2026 09:30 · NBATPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABCharlotte Hornets127:107Phoenix Suns03/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận
15Phoenix Suns T
0H
4Utah Jazz T
236.3Trung bình tổng điểm
Phoenix Suns Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2316 : 2173
Sân nhà
8T 0H 2B
Sân khách
7T 0H 2B
Tính đến 10/10 09:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G17Jamaree Bouyea—————
G23Jordan Goodwin—————
G4Jalen Green—————
G12Collin Gillespie—————
G8Luke Kennard—————
G61Pat Spencer—————
G15Devin Booker—————
G14Koby Brea—————
G2Kennedy Chandler—————
F0Ryan Dunn—————
F20Rasheer Fleming—————
F18Koa Peat—————
F3Dillon Brooks—————
F19Haywood Highsmith—————
F11Oso Ighodaro—————
F22Miles Bridges—————
FPhillip Wheeler—————
F21CJ Huntley—————
C10Khaman Maluach—————
C26Duop Reath—————
C25Mark Williams—————
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G22Darryn Peterson—————
G19Ace Bailey—————
G3Keyonte George—————
G10Svi Mykhailiuk—————
G8Isaiah Collier—————
G21Josh Okogie—————
G0Tamar Bates—————
G5Josh Green—————
G15Trey Alexander—————
F20Jaren Jackson Jr.—————
F00Harrison Ingram—————
F23Lauri Markkanen—————
F28Brice Sensabaugh—————
F25Blake Hinson—————
F2Kyle Filipowski—————
FTaylor Funk—————
C11Jaxson Hayes—————
C44Mo Bamba—————
C13Jonas Aidoo—————
C30Jusuf Nurkic—————
Goalserve · Tính đến 20/10 06:42

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)