Hungkuk W vs GS Caltex W
Đội hình · Vắng mặt
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | Set 1 | Set 2 | Set 3 | Set 4 | Set 5 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungkuk W | 21 | 20 | 25 | 25 | 11 | 2 |
| GS Caltex W | 25 | 25 | 14 | 17 | 15 | 3 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,56Đội khách2,46Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,06→1,56Đội khách1,78→2,46
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 10:28 | 1,56▼ | 2,46▲ |
| 17/10 09:23 | 1,78▼ | 2,07▲ |
| 17/10 08:52 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 17/10 07:46 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 17/10 07:13 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 17/10 06:07 | 1,99▼ | 1,84▲ |
| 17/10 04:55 Đầu tiên | 2,06 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56 | 2,46 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,61 | 2,17 |
| 1xBet | 1,60 | 2,13 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,78Đội khách +11,98Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,45→1,78Đội khách1,51→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 10:28 | 1,78▼ | 1,98▲ |
| 17/10 09:23 | Thay đổi mốc · 1 → -1 | |
| 17/10 09:23 | 2,10▼ | 1,68▲ |
| 17/10 08:52 | 2,32▼ | 1,56 |
| 17/10 07:46 | 2,34▲ | 1,56▼ |
| 17/10 07:13 | 2,28▼ | 1,58▲ |
| 17/10 06:07 | 2,37▼ | 1,54▲ |
| 17/10 05:29 | 2,47▲ | 1,51 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 04:55 Đầu tiên | 2,45 | 1,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 1,98 |
| 1xBet | 1,73 | 1,94 |
Tổng điểm181.5Tài 181.51,83Xỉu 181.51,83bet365 · Nhà cái 3Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 17/10 05:29 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 181.5 | Xỉu 181.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,85 |
| 1xBet | 1,82 | 1,84 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
| Hungkuk W | Tất cả | GS Caltex W |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Set thắng | 10 |
| 6 | Set thua | 7 |
| Hungkuk W | Chủ nhà | GS Caltex W |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Set thắng | 4 |
| 5 | Set thua | 5 |
| Hungkuk W | Đội khách | GS Caltex W |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Set thắng | 6 |
| 1 | Set thua | 2 |
| Hungkuk W | Tất cả | GS Caltex W |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Set thắng | 10 |
| 6 | Set thua | 7 |
| Hungkuk W | Chủ nhà | GS Caltex W |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Set thắng | 4 |
| 5 | Set thua | 5 |
| Hungkuk W | Đội khách | GS Caltex W |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Set thắng | 6 |
| 1 | Set thua | 2 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hungkuk W Dựa trên 20 trận | GS Caltex W Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 2.05 | Số set thắng mỗi trận | 2.15 |
| 1.80 | Số set thua mỗi trận | 1.80 |
| +5 | Hiệu số set | +7 |
| 41:36 | Set thắng-thua | 43:36 |
| 4/20 trận | Thắng 3-0 | 4/20 trận |
| 5/20 trận | Trận đấu 5 set | 5/20 trận |
| 86.3 (11 trận) | Điểm mỗi trận | 88.1 (17 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 59% (17 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 22.4 (17 trận) |
| Hungkuk W Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | GS Caltex W Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 7T 3B | T · B | 4T 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 2.10 | Số set thắng mỗi trận | 2.25 |
| 1.50 | Số set thua mỗi trận | 1.75 |
| +6 | Hiệu số set | +4 |
| 21:15 | Set thắng-thua | 18:14 |
| 3/10 trận | Thắng 3-0 | 2/8 trận |
| 2/10 trận | Trận đấu 5 set | 2/8 trận |
| 78.4 (5 trận) | Điểm mỗi trận | 87.8 (6 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 50% (6 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 22.9 (6 trận) |
| Hungkuk W Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | GS Caltex W Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 5B | T · B | 7T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 2.00 | Số set thắng mỗi trận | 2.08 |
| 2.10 | Số set thua mỗi trận | 1.83 |
| -1 | Hiệu số set | +3 |
| 20:21 | Set thắng-thua | 25:22 |
| 1/10 trận | Thắng 3-0 | 2/12 trận |
| 3/10 trận | Trận đấu 5 set | 3/12 trận |
| 92.8 (6 trận) | Điểm mỗi trận | 88.3 (11 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 64% (11 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 22.1 (11 trận) |
| Hungkuk W Dựa trên 17 trận | Giải bóng chuyền nữ | GS Caltex W Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 9T 8B | T · B | 10T 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 1.88 | Số set thắng mỗi trận | 2.17 |
| 1.94 | Số set thua mỗi trận | 1.83 |
| -1 | Hiệu số set | +6 |
| 32:33 | Set thắng-thua | 39:33 |
| 3/17 trận | Thắng 3-0 | 3/18 trận |
| 4/17 trận | Trận đấu 5 set | 5/18 trận |
| 84.6 (8 trận) | Điểm mỗi trận | 89.5 (15 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 60% (15 trận) |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 22.4 (15 trận) |
| Hungkuk W Dựa trên 3 trận | Cúp KOVO Nữ | GS Caltex W Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3T 0B | T · B | 1T 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.00 | Số set thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 | Số set thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +6 | Hiệu số set | +1 |
| 9:3 | Set thắng-thua | 4:3 |
| 1/3 trận | Thắng 3-0 | 1/2 trận |
| 1/3 trận | Trận đấu 5 set | 0/2 trận |
| 90.7 | Điểm mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ thắng set đầu | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.7 | Điểm trung bình mỗi set | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 42 : 33
- Sân nhà
- 7T 2B
- Sân khách
- 3T 8B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hungkuk W đã gặp GS Caltex W tại Cúp KOVO Nữ Play-off vào 17/10/2026 11:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hungkuk W 2-3 GS Caltex W.
Hungkuk W thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
GS Caltex W thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Hungkuk W thắng 10, GS Caltex W thắng 10, hòa 0.
Hungkuk W · Trận trước: Pepper Savings Bank W vs Hungkuk W (15/10) · Trận tiếp theo: Hungkuk W vs Pepper Savings Bank W (1/11)
GS Caltex W · Trận trước: Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W (16/10) · Trận tiếp theo: GS Caltex W vs Expressway Co W (18/10)
Các trận Cúp KOVO Nữ Play-off khác cùng ngày
Các trận Cúp KOVO Nữ Play-off tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
Chưa có bài viết nào.