Ngôn ngữ

RC Lens vs Paris FC

Chi tiết trận đấu
Stade Bollaert-Delelis
RC LensChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Paris FCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
40GRobin Risser
2DRuben Aguilar
6DSamson Baidoo
20DJean-Clair Todibo
23MSaud Abdulhamid
27MMichaël Cuisance
21MAmadou Haidara
14MMatthieu Udol
10FFlorian Thauvin
7FFlorian Sotoca
29FFranjo Ivanović
Dự bị 9
32DKyllian Antonio
9MThorgan Hazard
8MYassine Titraoui
28FJunior Kadile
22FMichał Skóraś
16GMathieu Gorgelin
4DNidal Čelik
5MAndrija Bulatović
38MMezian Mesloub
Huấn luyện viên Yannick Cahuzac
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GObed Nkambadio
17DAdama Camara
5DMoustapha Mbow
42DDiego Coppola
6DOtávio
20MMaxime López
33MPierre Lees Melou
10MIlan Kebbal
7MPablo Pagis
15MLuca Koleosho
9FLassine Sinayoko
Dự bị 9
3DEmmanuel Mbemba
23MRudy Matondo
27FMoses Simon
8MPatrick Zabi
28DThibault De Smet
50GIbrahim Meïté
25DYoan Koré
11FJean-Philippe Krasso
18FOmar Sissoko
Huấn luyện viên Liam Rosenior
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RC LensVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SimaChấn thương cơ
I. GaniouChấn thương đầu gối
J. GraditChấn thương cơ
M. NawrockiChấn thương đầu gối
O. EdouardChấn thương
Paris FCVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. IkoneChấn thương đùi
N. SanguiChấn thương cơ
Tính đến 25/10 03:41

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RC Lens022
Paris FC101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 28'Thẻ vàngMoustapha Mbow
  2. 29'Thẻ vàngPierre Lees Melou
  3. 45+2'Bàn thắngLuca KoleoshoKiến tạo: Lassine Sinayoko
  4. 46'Thay ngườiEmmanuel MbembaRa sân: Luca Koleosho
  5. 51'Thẻ vàngFlorian Thauvin
  6. 61'Thay ngườiThorgan HazardRa sân: Franjo Ivanović
  7. 61'Thay ngườiKyllian AntonioRa sân: Jean-Clair Todibo
  8. 63'Bàn thắngFlorian ThauvinKiến tạo: Thorgan Hazard
  9. 67'Thay ngườiRudy MatondoRa sân: Pablo Pagis
  10. 67'Thay ngườiMoses SimonRa sân: Adama Camara
  11. 71'Thay ngườiYassine TitraouiRa sân: Amadou Haidara
  12. 74'Thẻ vàngSamson Baidoo
  13. 76'Thay ngườiPatrick ZabiRa sân: Ilan Kebbal
  14. 81'Thay ngườiThibault De SmetRa sân: Rudy Matondo
  15. 83'Bàn thắngThorgan HazardKiến tạo: Florian Thauvin
  16. 85'Thay ngườiMichał SkóraśRa sân: Saud Abdulhamid
  17. 85'Thay ngườiJunior KadileRa sân: Florian Sotoca
  18. 89'Thẻ vàngMichał Skóraś
  19. 90+2'Thẻ vàngOtávio
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
0,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,41
9Sút4
3Sút trúng đích1
6Phạt góc1
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
554Chuyền bóng455
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFRuben Aguilar90000007.0
6 · DFSamson Baidoo90000106.9
10 · FWFlorian Thauvin90112108.9
14 · MFMatthieu Udol90000006.9
27 · MFMichaël Cuisance90001006.7
40 · GKRobin Risser90000006.7
7 · FWFlorian Sotoca85003006.3
23 · MFSaud Abdulhamid85000007.3
21 · MFAmadou Haidara71000006.2
20 · DFJean-Clair Todibo61000006.7
29 · FWFranjo Ivanović61001006.3
9 · MF · Dự bịThorgan Hazard29111007.9
32 · DF · Dự bịKyllian Antonio29000006.9
8 · MF · Dự bịYassine Titraoui19000007.0
22 · FW · Dự bịMichał Skóraś13000106.5
28 · FW · Dự bịJunior Kadile13001006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFMoustapha Mbow90000106.2
6 · DFOtávio90000106.5
9 · FWLassine Sinayoko90010006.3
16 · GKObed Nkambadio90000005.9
20 · MFMaxime López90000007.0
33 · MFPierre Lees Melou90001107.0
42 · DFDiego Coppola90000006.6
10 · MFIlan Kebbal76001006.3
7 · MFPablo Pagis67000006.6
17 · DFAdama Camara67000006.3
15 · MFLuca Koleosho45101007.7
3 · DF · Dự bịEmmanuel Mbemba45000006.2
27 · FW · Dự bịMoses Simon23000006.2
8 · MF · Dự bịPatrick Zabi14000006.2
23 · MF · Dự bịRudy Matondo14000006.3
28 · DF · Dự bịThibault De Smet9000006.3
Tính đến 25/10 04:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,37Hòa3,51Đội khách3,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,402,37Hòa3,673,51Đội khách2,903,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
25/10 01:412,37▼3,51▼3,12▲
25/10 00:432,66▲3,522,72▼
25/10 00:182,64▼3,52▼2,74▲
24/10 22:452,71▲3,552,66▼
24/10 21:392,68▲3,55▲2,68▼
24/10 21:082,66▼3,54▼2,71▲
24/10 20:402,69▲3,55▼2,68▲
24/10 19:412,67▲3,702,62▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
24/10 18:122,64▼3,702,64▲
24/10 17:422,683,702,60▼
24/10 17:122,683,70▼2,61▲
24/10 15:402,68▲3,71▲2,60▼
24/10 14:052,62▼3,682,63
24/10 13:342,63▲3,682,63▼
24/10 13:022,57▲3,682,69▼
24/10 12:322,56▲3,68▲2,70▼
24/10 02:572,52▲3,66▼2,75▼
24/10 02:26Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:262,473,672,81▲
23/10 17:51Tạm dừng
23/10 02:052,47▲3,672,80▼
21/10 22:18 Đầu tiên2,403,672,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,373,513,12
Betfair2,253,302,90
bet3652,303,503,00
Marathon2,423,542,97
1xBet2,283,563,11
Betano2,353,552,92
BetVictor2,303,602,88
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,71Đội khách 02,26Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,781,71Đội khách2,152,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 01:411,71▼2,26▲
25/10 01:14Thay đổi mốc · -1.5 → 0
25/10 01:141,94▲1,98▼
25/10 00:43Tạm dừng
25/10 00:181,93▼2,00▲
24/10 22:07Tạm dừng
24/10 21:391,961,96
24/10 21:08Tạm dừng
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
24/10 20:401,96▼1,96▲
24/10 20:10Tạm dừng
24/10 19:411,98▼1,94▲
24/10 16:10Tạm dừng
24/10 15:401,99▲1,93▼
24/10 14:05Tạm dừng
24/10 13:341,95▲1,95▼
24/10 13:02Tạm dừng
24/10 12:321,90▲2,01▼
24/10 02:57Tạm dừng
24/10 02:261,832,08▲
23/10 17:51Tạm dừng
23/10 02:051,83▲2,07▼
21/10 22:18 Đầu tiên1,782,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,712,26
bet3651,802,05
Marathon1,732,11
1xBet1,692,25
BetVictor1,672,04
Tài/Xỉu3Tài 32,10Xỉu 31,81Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,122,10Xỉu1,791,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 01:412,10▼1,81
25/10 01:142,11▼1,81▲
25/10 00:432,13▲1,79
25/10 00:182,12▲1,79▼
24/10 21:392,04▼1,87
24/10 21:082,05▲1,87
24/10 20:402,04▲1,87▼
24/10 15:402,03▲1,88
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
24/10 14:052,021,88▲
24/10 12:322,02▼1,87▲
24/10 02:572,12▼1,79
24/10 02:26Thay đổi mốc · 2.5 → 3
24/10 02:262,131,79
23/10 17:51Tạm dừng
23/10 02:052,13▲1,79
21/10 22:18 Đầu tiên2,121,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,101,81
Marathon2,011,77
1xBet1,931,93
Betano2,051,82
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,501,44Không2,502,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
25/10 01:411,442,50▼
25/10 00:181,44▼2,63▲
24/10 17:121,50▲2,50▼
24/10 15:081,44▼2,63▲
24/10 11:591,50▼2,50▲
24/10 10:251,53▲2,38▼
22/10 17:351,50▼2,50▲
22/10 15:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
22/10 15:351,53▲2,38▼
22/10 00:57Đã đóng
21/10 22:18 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,502,50
Marathon1,512,39
1xBet1,482,64
Betano1,522,45
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
RC LensTất cảParis FC
11Trận8
5Thắng4
1Hòa2
5Thua2
19Bàn thắng13
19Bàn thua9
RC LensChủ nhàParis FC
5Trận4
3Thắng3
0Hòa1
2Thua0
9Bàn thắng9
7Bàn thua4
RC LensĐội kháchParis FC
6Trận4
2Thắng1
1Hòa1
3Thua2
10Bàn thắng4
12Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn3
1.73Bàn thắng mỗi trận1.62
1.73Bàn thua mỗi trận1.12
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
RC LensTất cảParis FC
8Trận8
4Thắng4
1Hòa2
3Thua2
16Bàn thắng13
12Bàn thua9
RC LensChủ nhàParis FC
4Trận4
3Thắng3
0Hòa1
1Thua0
9Bàn thắng9
5Bàn thua4
RC LensĐội kháchParis FC
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng4
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn3
2.00Bàn thắng mỗi trận1.62
1.50Bàn thua mỗi trận1.12
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
RC LensTất cảParis FC
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
3Bàn thắng—
7Bàn thua—
RC LensChủ nhàParis FC
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
RC LensĐội kháchParis FC
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
2.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lyon7421+814TBTHT
2PSG7421+514TTTTB
3Lille7421+514HTBTT
4Paris FC8422+414BTBTH
5Monaco7421+414BHTHT
6RC Lens8413+413TTTBH
7Rennes7412+113BTBTT
8Lorient7322+111TTBHT
9Nice8323-211TBTTB
10Marseille7304+49TTBBB
11Brest8233+29BHTBB
12Toulouse7232+19THTHB
13AJ Auxerre7304-69TBTTB
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers4103-40
—AJ Auxerre3201+00
—Brest4112+20
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens4301+40
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon4310+70
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC4310+50
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice4103-40
—PSG5320+40
—Paris FC4112-10
—Rennes3102-40
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 25/10 11:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RC LensBTBTBHTBBT10T 3H 7B
Paris FCTBTHTTHTBT10T 6H 4B
RC Lens
Dựa trên 20 trận
Paris FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B10T 6H 4B
50%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa30%
2.05Ghi được mỗi trận1.65
1.60Bị ghi mỗi trận1.15
+9Hiệu số+10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.06 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60
1.61 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
18.3Số cú sút mỗi trận13.0
6.5Sút trúng đích mỗi trận4.8
54%Kiểm soát bóng trung bình47%
7.0Phạt góc mỗi trận4.3
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
10.9Phạm lỗi mỗi trận10.8
RC Lens
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnParis FC
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 0H 3BT · H · B8T 1H 2B
70%Tỷ lệ thắng73%
0%Tỷ lệ hòa9%
2.30Ghi được mỗi trận2.09
1.30Bị ghi mỗi trận1.27
+10Hiệu số+9
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
30%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.45 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73
1.32 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
20.3Số cú sút mỗi trận13.8
7.9Sút trúng đích mỗi trận5.9
56%Kiểm soát bóng trung bình47%
7.5Phạt góc mỗi trận4.5
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
11.1Phạm lỗi mỗi trận10.9
RC Lens
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnParis FC
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 3H 4BT · H · B2T 5H 2B
30%Tỷ lệ thắng22%
30%Tỷ lệ hòa56%
1.80Ghi được mỗi trận1.11
1.90Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.75Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
1.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.3Số cú sút mỗi trận12.0
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.6
52%Kiểm soát bóng trung bình48%
6.6Phạt góc mỗi trận4.1
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.7Phạm lỗi mỗi trận10.8
RC Lens
Dựa trên 15 trận
Ligue 1 PhápParis FC
Dựa trên 20 trận
15Trận20
7T 3H 5BT · H · B10T 6H 4B
47%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa30%
2.07Ghi được mỗi trận1.65
1.53Bị ghi mỗi trận1.15
+8Hiệu số+10
13%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60
1.52Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.9Số cú sút mỗi trận13.0
6.3Sút trúng đích mỗi trận4.8
54%Kiểm soát bóng trung bình47%
7.1Phạt góc mỗi trận4.3
2.1 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.1Phạm lỗi mỗi trận10.8
RC Lens
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueParis FC
3Trận—
1T 0H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
2.33Bị ghi mỗi trận—
-4Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
67%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.86Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.07Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
22.0Số cú sút mỗi trận—
7.0Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
6.7Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
8.7Phạm lỗi mỗi trận—
RC Lens
Dựa trên 2 trận
Cúp bóng đá PhápParis FC
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2RC Lens T
0H
0Paris FC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
RC Lens Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 18/10 01:46

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Robin Risser110090 phút6.96
GK1Ilan Jourdren-----
GK16Mathieu Gorgelin-----
DF14Matthieu Udol102083 phút6.95
DF2Ruben Aguilar102167 phút6.89
DF32Kyllian Antonio90074 phút6.76
DF25Ismaelo Ganiou71088 phút7.01
DF23Saud Abdulhamid51065 phút7.04
DF6Samson Baidoo50052 phút6.68
DF20Jean-Clair Todibo50049 phút6.56
DF31Souleymane Sagnan40078 phút6.85
DF24Jonathan Gradit30051 phút6.20
DF3Maik Nawrocki20076 phút6.35
DF4Nidal Celik-----
DF5Noe Kemtchoum-Stasiowski-----
MF21Amadou Haidara100055 phút6.60
MF27Michael Cuisance90073 phút6.57
MF8Yacine Titraoui80051 phút6.89
MF5Andrija Bulatovic80045 phút6.91
MF9Thorgan Hazard71135 phút6.76
MF38Mezian Soares60131 phút6.67
MF8N. Gane Bernardino-----
FW10Florian Thauvin115783 phút7.88
FW22Michal Skoras100155 phút6.96
FW29Franjo Ivanovic92051 phút6.62
FW11Odsonne Edouard91038 phút6.59
FW19Abdallah Sima62176 phút6.80
FW7Florian Sotoca61048 phút6.83
FW28Junior Kadile60046 phút6.53
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kevin Trapp70090 phút6.93
GK16Obed Nkambadio10090 phút5.90
DF42Diego Coppola80090 phút6.83
DF14Hamari Traore60069 phút6.80
DF31Samir Chergui51084 phút6.66
DF6Otavio50060 phút6.72
DF5Mamadou Mbow50057 phút6.72
DF3Emmanuel Mbemba20029 phút6.20
DF28Thibault De Smet20022 phút6.45
DF19Nhoa Sangui-----
DF25Yoan Kore-----
MF33Pierre Lees-Melou80088 phút7.34
MF17Adama Camara80084 phút6.74
MF20Maxime Lopez82182 phút7.36
MF10Ilan Kebbal81178 phút7.17
MF23Rudy Matondo80026 phút6.51
MF8Patrick Zabi60115 phút6.40
MF4Vincent Marchetti21012 phút6.90
MF54Andria Kvirikadze-----
FW9Lassine Sinayoko86488 phút7.47
FW7Pablo Pagis81174 phút6.99
FW15Luca Koleosho71173 phút6.74
FW27Moses Simon60028 phút6.63
FW18Omar Sissoko3008 phút6.65
FW93Jonathan Ikone20012 phút6.30
FW11Jean-Philippe Krasso10011 phút6.30
FW18Mohamed Dao-----
Tính đến 23/10 09:54

Huấn luyện viên

RC LensHuấn luyện viên Yannick Cahuzac
Paris FCHuấn luyện viên Liam Rosenior
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 09:54

Các trận tiếp theo