Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
89 : 69Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 11:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| 12 | GD | 렌즈 아반도 |
| 33 | C | 존 무니 |
| 5 | GD | 변준형 |
| 51 | FD | 한승희 |
| 4 | GD | 박정웅 |
Dự bị 7
| 6 | GD | 박지훈 |
| 10 | FD | 허일영 |
| 21 | FD | 이대헌 |
| 13 | C | 박찬호 |
| 7 | FD | 표승빈 |
| 9 | FD | 데이본 리드 |
| 24 | GD | 문유현 |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| 34 | FD | 서민수 |
| 8 | GD | 미구엘 옥존 |
| 0 | C | 하윤기 |
| 35 | FD | 패리스 배스 |
| 12 | FD | 문정현 |
Dự bị 5
| 7 | GD | 정창영 |
| 77 | GD | 강성욱 |
| 22 | C | 트레이 포터 |
| 1 | FD | 한희원 |
| 23 | FD | 전성현 |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:22
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 69
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anyang JungKwanJang | 21 | 24 | 23 | 21 | 89 |
| Suwon KT | 10 | 13 | 26 | 20 | 69 |
| Hai đội | 31 | 37 | 49 | 41 | 158 |
Thống kê đội · Cuối cùng
89Điểm69
30Bắt bóng bật bảng49
22Kiến tạo11
13Cướp bóng5
6Chắn bóng6
5Mất bóng17
19/39Ném 2 điểm thành công22/48
14/30Ném 3 điểm thành công6/28
9/14Ném phạt thành công7/8
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 20/10 13:22
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,49Đội khách2,64Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,57→1,49Đội khách2,36→2,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:42 | 1,49▼ | 2,64▲ |
| 17/10 09:47 | 1,57▲ | 2,40▼ |
| 17/10 06:31 | 1,56▲ | 2,42▲ |
| 17/10 05:53 | 1,55▼ | 2,40▲ |
| 17/10 04:12 | 1,57 | 2,35▼ |
| 16/10 21:16 Đầu tiên | 1,57 | 2,36 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 2,64 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,49 | 2,49 |
| 1xBet | 1,50 | 2,49 |
| BetVictor | 1,58 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,63Đội khách +2.52,25Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,72→1,73Đội khách2,06→2,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:42 | Thay đổi mốc · -3.5 → -2.5 | |
| 17/10 11:42 | Tạm dừng | |
| 17/10 09:47 | 1,73▲ | 2,09▼ |
| 17/10 06:31 | 1,71▲ | 2,11▲ |
| 17/10 05:53 | 1,70▼ | 2,09▲ |
| 16/10 21:16 Đầu tiên | 1,72 | 2,06 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,63 | 2,25 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,67 | 2,06 |
| 1xBet | 1,71 | 1,83 |
| BetVictor | 1,75 | 2,05 |
Tài/Xỉu160.5Tài 160.51,88Xỉu 160.51,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,71→1,88Xỉu2,09→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 160.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 09:47 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 17/10 06:31 | 1,89▲ | 1,91▲ |
| 17/10 05:53 | Thay đổi mốc · mốc chính 160.5 | |
| 17/10 05:53 | 1,88▲ | 1,89▼ |
| 17/10 04:12 | 1,72▲ | 2,08▼ |
| 16/10 21:16 Đầu tiên | 1,71 | 2,09 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 160.5 | Xỉu 160.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,92 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,82 | 1,87 |
| 1xBet | 1,65 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Anyang JungKwanJangTTBTTTTBBT13T 7B
Suwon KTBTTTBBBBBT9T 11B
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | Suwon KT Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 9T 11B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 78.40 | Ghi được mỗi trận | 78.15 |
| 76.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.65 |
| +48 | Hiệu số | -50 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 21.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (9 trận) |
| 21.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (9 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (9 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (9 trận) |
| 43.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (9 trận) |
| 36.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.3 (9 trận) |
| 154.4 | Tổng điểm trung bình | 158.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (5 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.3 (7 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 9.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 7.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 9T 1B | T · B | 6T 6B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.40 | Ghi được mỗi trận | 80.50 |
| 76.40 | Bị ghi mỗi trận | 80.75 |
| +70 | Hiệu số | -3 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (5 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (5 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (5 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (5 trận) |
| 47.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 (5 trận) |
| 35.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (5 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 161.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (3 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 8.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 6B | T · B | 3T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 73.40 | Ghi được mỗi trận | 74.62 |
| 75.60 | Bị ghi mỗi trận | 80.50 |
| -22 | Hiệu số | -47 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (4 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (4 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (4 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (4 trận) |
| 39.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.5 (4 trận) |
| 36.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (4 trận) |
| 149.0 | Tổng điểm trung bình | 155.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 18 trận | KBL | Suwon KT Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 11T 7B | T · B | 8T 7B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 78.61 | Ghi được mỗi trận | 78.53 |
| 76.56 | Bị ghi mỗi trận | 79.60 |
| +37 | Hiệu số | -16 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (7 trận) |
| 21.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (7 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (7 trận) |
| 18.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (7 trận) |
| 43.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (7 trận) |
| 37.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.1 (7 trận) |
| 155.2 | Tổng điểm trung bình | 158.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (5 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.3 (7 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 9.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 7.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Suwon KT Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 0T 2B |
| +11 | Hiệu số | -21 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anyang JungKwanJang | Giao hữu CLB | Suwon KT Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 72.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| — | Tổng điểm trung bình | 149.0 |
Trận gần đây
TAnyang JungKwanJang85:81Goyang Sono13/10/2026 17:00 · KBL · Anyang GymnasiumTAnyang JungKwanJang88:65LG Sakers11/10/2026 12:00 · KBLBSeoul Thunders66:58Anyang JungKwanJang09/10/2026 14:30 · KBL · Jamsil ArenaTKoGas80:86Anyang JungKwanJang05/10/2026 14:30 · KBLTAnyang JungKwanJang88:85Mobis Phoebus03/10/2026 14:30 · KBL · Anyang GymnasiumTSeoul Thunders70:78Anyang JungKwanJang27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil ArenaTAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Anyang Gymnasium
Mùa giải 2025/26
BKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLBKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLTAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLBAnyang JungKwanJang75:91KCC Egis24/04/2026 17:00 · KBLTAnyang JungKwanJang67:65Seoul Knights08/04/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono65:61Anyang JungKwanJang05/04/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang84:74LG Sakers31/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Thunders71:62Anyang JungKwanJang28/03/2026 19:00 · KBLTWonju DB84:87Anyang JungKwanJang24/03/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLBKoGas80:68Anyang JungKwanJang16/03/2026 19:00 · KBLTMobis Phoebus73:88Anyang JungKwanJang01/02/2026 12:00 · KBLBKoGas82:69Suwon KT14/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTKCC Egis81:87Suwon KT11/10/2026 14:30 · KBL · Sajik ArenaTSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTSuwon KT97:72LG Sakers06/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT76:81Seoul Thunders04/10/2026 14:30 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBBSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSuwon KT76:72Goyang Sono08/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTKCC Egis79:84Suwon KT27/03/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT66:69Wonju DB18/03/2026 19:00 · KBLBLG Sakers81:69Suwon KT03/02/2026 17:00 · KBLBSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBLTính đến 25/10 14:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10Anyang JungKwanJang T
0H
10Suwon KT T
153.7Trung bình tổng điểm
Anyang JungKwanJang Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1506 : 1567
- Sân nhà
- 4T 0H 6B
- Sân khách
- 6T 0H 4B
TAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL 2026 · Anyang GymnasiumTAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBL 2025/26TSuwon KT62:73Anyang JungKwanJang21/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BSuwon KT89:69Anyang JungKwanJang12/12/2025 17:00 · KBL 2025/26BAnyang JungKwanJang62:68Suwon KT19/11/2025 17:00 · KBL 2025/26TSuwon KT87:92Anyang JungKwanJang26/10/2025 12:00 · KBL 2025/26TSuwon KT68:72Anyang JungKwanJang27/09/2025 19:00 · Cúp KBL 2025BAnyang JungKwanJang85:88Suwon KT31/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BAnyang JungKwanJang56:63Suwon KT26/02/2025 19:00 · KBL 2024/25TSuwon KT72:93Anyang JungKwanJang24/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT80:64Anyang JungKwanJang03/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT69:58Anyang JungKwanJang11/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TAnyang JungKwanJang74:73Suwon KT07/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TSuwon KT81:83Anyang JungKwanJang28/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang77:90Suwon KT11/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BSuwon KT94:78Anyang JungKwanJang27/01/2024 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang85:113Suwon KT24/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang85:94Suwon KT24/11/2023 19:00 · KBL 2023/24TSuwon KT59:63Anyang JungKwanJang28/10/2023 19:00 · KBL 2023/24TAnyang JungKwanJang76:68Suwon KT18/03/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 24/10 12:02
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anyang JungKwanJang đã gặp Suwon KT tại KBL vào 17/10/2026 12:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Anyang JungKwanJang 89-69 Suwon KT.
Anyang JungKwanJang thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Suwon KT thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Anyang JungKwanJang thắng 10, Suwon KT thắng 10, hòa 0.
Đội hình Anyang JungKwanJang có 변준형, 한승희, 박정웅.
Đội hình Suwon KT có 하윤기, 패리스 배스, 문정현.
Anyang JungKwanJang · Trận trước: Anyang JungKwanJang vs Goyang Sono (13/10) · Trận tiếp theo: Anyang JungKwanJang vs KCC Egis (18/10)
Suwon KT · Trận trước: KoGas vs Suwon KT (14/10) · Trận tiếp theo: Suwon KT vs Mobis Phoebus (18/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Wonju DB vs KoGas
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Thunders vs KCC Egis
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Suwon KT vs Wonju DB
- Seoul Knights vs LG Sakers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- C. Norrie vs F. Cerundolo
- RW Essen vs RB Leipzig
- Balkan vs Manresa
- Grossaspach vs Augsburg
- Lietkabelis vs Ulm
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.