Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Thybulle | ||
| A. Reaves | ||
| W. Kessler | ||
| L. Doncic | ||
| Z. Williams |
| K. Looney | ||
| J. LaRavia | ||
| Q. Grimes | ||
| S. Mamukelashvili | ||
| J. Hardy | ||
| D. Knecht | ||
| J. B. James | ||
| C. Manon | ||
| R. Castro |
| N. Jokic | ||
| J. Murray | ||
| C. Braun | ||
| C. Johnson | ||
| T. Brazile |
| D. DeRozan | ||
| T. Jones | ||
| M. Bagley | ||
| A. Diallo | ||
| C. Whitmore | ||
| B. Hopkins |
| Arthur KalumaChưa phân loại |
| Cameron CarrChưa phân loại |
| Collin SextonChưa phân loại |
| Ziaire WilliamsChưa phân loại |
| Spencer JonesChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 106 : 121
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Los Angeles Lakers | 22 | 33 | 28 | 23 | 106 |
| Denver Nuggets | 36 | 26 | 26 | 33 | 121 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:37Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,44Đội khách2,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,37→1,44Đội khách3,01→2,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 07:03 | 1,44▲ | 2,78▼ |
| 17/10 05:53 | 1,42 | 2,85▼ |
| 17/10 05:19 | 1,42▲ | 2,88▼ |
| 17/10 04:45 | 1,40▲ | 2,93▼ |
| 17/10 04:12 | 1,37 | 3,09▲ |
| 17/10 03:37 | 1,37 | 3,08▲ |
| 17/10 01:58 | 1,37▼ | 3,07▲ |
| 17/10 01:23 | 1,38▼ | 3,03▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:50 | 1,43 | 2,81▼ |
| 17/10 00:16 | 1,43 | 2,82▲ |
| 16/10 23:40 | 1,43▼ | 2,77▲ |
| 16/10 22:32 | 1,44▼ | 2,74▲ |
| 16/10 21:16 | 1,45▲ | 2,72▼ |
| 16/10 17:37 | 1,44▲ | 2,74▼ |
| 16/10 17:07 | 1,43▲ | 2,77▼ |
| 16/10 15:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 15:35 | 1,41 | 2,84 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 | 1,41▲ | 2,84▼ |
| 16/10 12:26 Đầu tiên | 1,37 | 3,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,44 | 2,78 |
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,40 | 3,00 |
| Marathon | 1,41 | 2,75 |
| 1xBet | 1,44 | 2,80 |
| Betano | 1,42 | 2,75 |
| BetVictor | 1,44 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,91Đội khách +5.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,91Đội khách1,98→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 07:03 | Thay đổi mốc · -6 → -5.5 | |
| 17/10 07:03 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 17/10 05:53 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 17/10 05:19 | 1,85▲ | 1,95▼ |
| 17/10 04:45 | 1,82▲ | 1,99▼ |
| 17/10 04:12 | Tạm dừng | |
| 17/10 03:37 | 1,73▼ | 2,11▲ |
| 17/10 01:23 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:16 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 16/10 23:40 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 16/10 22:32 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 16/10 21:16 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 16/10 17:37 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 16/10 17:07 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 16/10 15:35 | 1,83 | 1,98 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 Đầu tiên | 1,83 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,85 | 1,88 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,85 | 1,89 |
Tài/Xỉu229.5Tài 229.51,87Xỉu 229.51,95Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,84→1,87Xỉu1,96→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 07:37 | Thay đổi mốc · 230 → 229.5 | |
| 17/10 07:37 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:03 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 17/10 05:19 | Tạm dừng | |
| 17/10 04:45 | 1,85▼ | 1,96▲ |
| 16/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 16/10 18:08 | 2,04▲ | 1,78▼ |
| 16/10 17:37 | 1,97▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 16:37 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 16/10 16:06 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 16/10 15:35 Đầu tiên | 1,84 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 229.5 | Xỉu 229.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,95 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,84 | 1,85 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,72 | 2,02 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Los Angeles Lakers | Tất cả | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 127 | Ghi được | 84 |
| 105 | Bị ghi | 96 |
| Los Angeles Lakers | Chủ nhà | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 127 | Ghi được | — |
| 105 | Bị ghi | — |
| Los Angeles Lakers | Đội khách | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 84 |
| — | Bị ghi | 96 |
| Los Angeles Lakers | Tất cả | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 127 | Ghi được | 84 |
| 105 | Bị ghi | 96 |
| Los Angeles Lakers | Chủ nhà | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 127 | Ghi được | — |
| 105 | Bị ghi | — |
| Los Angeles Lakers | Đội khách | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 84 |
| — | Bị ghi | 96 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Charlotte Hornets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Detroit Pistons | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +8 | |
| 1 | Indiana Pacers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +3 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 1 | Washington Wizards | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 8 | Chicago Bulls | 2 | 1 | 1 | .500 | -36 | |
| 9 | Boston Celtics | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 9 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 9 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 9 | Miami Heat | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 9 | Milwaukee Bucks | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 9 | New York Knicks | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 9 | Orlando Magic | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +18 | |
| 1 | Los Angeles Clippers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +41 | |
| 8 | Dallas Mavericks | 1 | 0 | 1 | .000 | -18 | |
| 8 | Denver Nuggets | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 8 | Golden State Warriors | 1 | 0 | 1 | .000 | -22 | |
| 8 | New Orleans Pelicans | 1 | 0 | 1 | .000 | -3 | |
| 8 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 8 | Sacramento Kings | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 8 | Utah Jazz | 1 | 0 | 1 | .000 | -20 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Los Angeles Lakers Dựa trên 20 trận | Denver Nuggets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 101.95 | Ghi được mỗi trận | 113.90 |
| 102.45 | Bị ghi mỗi trận | 110.25 |
| -10 | Hiệu số | +73 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 28.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (10 trận) |
| 28.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.2 (10 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.6 (10 trận) |
| 26.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.4 (10 trận) |
| 57.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.5 (10 trận) |
| 49.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.0 (10 trận) |
| 204.4 | Tổng điểm trung bình | 224.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| 38.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.4 (7 trận) |
| 25.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.5 (8 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 63% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 72% (7 trận) |
| 18.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 10.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (8 trận) |
| 4.2 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Denver Nuggets Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 4B | T · B | 8T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 100.80 | Ghi được mỗi trận | 118.67 |
| 98.10 | Bị ghi mỗi trận | 113.67 |
| +27 | Hiệu số | +60 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 27.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.9 (7 trận) |
| 28.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.3 (7 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.0 (7 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.4 (7 trận) |
| 56.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.1 (7 trận) |
| 41.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 64.4 (7 trận) |
| 198.9 | Tổng điểm trung bình | 232.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| 37.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.0 (5 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.6 (5 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (5 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 10.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Denver Nuggets Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 5B | T · B | 5T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 103.10 | Ghi được mỗi trận | 106.75 |
| 106.80 | Bị ghi mỗi trận | 105.12 |
| -37 | Hiệu số | +13 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 29.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (3 trận) |
| 29.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.7 (3 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.3 (3 trận) |
| 29.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (3 trận) |
| 58.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.7 (3 trận) |
| 55.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.3 (3 trận) |
| 209.9 | Tổng điểm trung bình | 211.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 40.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (3 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 10.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 8 trận | NBA | Denver Nuggets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 5B | T · B | 8T 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 109.88 | Ghi được mỗi trận | 121.00 |
| 114.88 | Bị ghi mỗi trận | 114.64 |
| -40 | Hiệu số | +70 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 27.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.3 (6 trận) |
| 26.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.3 (6 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.5 (6 trận) |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 33.2 (6 trận) |
| 53.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.7 (6 trận) |
| 52.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 65.7 (6 trận) |
| 224.8 | Tổng điểm trung bình | 235.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 38.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.5 (4 trận) |
| 29.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.0 (4 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (4 trận) |
| 69% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (4 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (4 trận) |
| 66% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (4 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 10.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Denver Nuggets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 3T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 95.80 | Ghi được mỗi trận | 98.00 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 95.80 |
| +66 | Hiệu số | +11 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | 193.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Denver Nuggets Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2B | T · B | 2T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 107.00 | Ghi được mỗi trận | 114.25 |
| 109.50 | Bị ghi mỗi trận | 116.25 |
| -10 | Hiệu số | -8 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 97 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.8 |
| 32.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.0 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.2 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.2 |
| 61.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.8 |
| 45.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.5 |
| 216.5 | Tổng điểm trung bình | 230.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.0 (3 trận) |
| 24.5 | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 86% (3 trận) |
| 25.0 | Mất bóng mỗi trận | 14.5 |
| 12.2 | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 5.5 | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 |
| Los Angeles Lakers Dựa trên 3 trận | California Classic | Denver Nuggets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -26 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 177.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2217 : 2296
- Sân nhà
- 3T 0H 7B
- Sân khách
- 2T 0H 8B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Los Angeles Lakers đã gặp Denver Nuggets tại NBA Tiền mùa giải vào 17/10/2026 09:30 UTC+07 tại Crypto.com Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Los Angeles Lakers 106-121 Denver Nuggets.
Los Angeles Lakers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Denver Nuggets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Los Angeles Lakers thắng 5, Denver Nuggets thắng 15, hòa 0.
Đội hình Los Angeles Lakers có W. Kessler, L. Doncic, Z. Williams.
Đội hình Denver Nuggets có C. Braun, C. Johnson, T. Brazile.
Los Angeles Lakers · Trận trước: Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors (14/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors (22/10)
Denver Nuggets · Trận trước: Los Angeles Clippers vs Denver Nuggets (15/10) · Trận tiếp theo: Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets (23/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Orlando Magic vs Miami Heat
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
Chưa có bài viết nào.