Ngôn ngữ

Atlante vs Pumas UNAM

Chi tiết trận đấu
Estadio Banorte
AtlanteChủ nhà
10:00Bắt đầu 17/10
Pumas UNAMĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 19:26
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AtlanteVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hardy MezaChấn thương
Pumas UNAMVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Sebastian CordovaChấn thương
Yonathan Calderon De Real CristianChấn thương
Tính đến 14/10 04:46

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 19:26

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,70▲Hòa3,55▲Đội khách2,59▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,502,70Hòa3,493,55Đội khách2,762,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 19:262,70▲3,55▲2,59▼
16/10 18:542,63▼3,532,66
16/10 16:222,64▲3,532,66▼
16/10 15:212,53▲3,532,78
16/10 10:142,52▲3,53▲2,78▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,503,492,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,70▲3,55▲2,59▼
bet3652,62▲3,50▲2,62▼
Marathon2,57▲3,46▲2,45▼
1xBet2,47▲3,45▼2,55▼
BetVictor2,50▲3,402,55▼
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,98▲Đội khách 01,90▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,851,98Đội khách2,051,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 19:261,98▲1,90▼
16/10 16:221,93▲1,95▼
16/10 15:211,852,04▼
16/10 14:48Thay đổi mốc · -1.5 → 0
16/10 14:481,852,05
16/10 14:14Tạm dừng
16/10 13:43 Đầu tiên1,852,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,98▲1,90▼
bet3651,90▲1,90▼
Marathon1,89▲1,82▼
1xBet1,83▲1,88▼
BetVictor1,82▲1,85▼
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,81▲Xỉu 2.52,07▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,791,81Xỉu2,052,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 19:261,812,07▲
16/10 15:211,81▲2,06▼
16/10 10:141,80▲2,07▲
15/10 22:431,792,06▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,792,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,81▲2,07▲
bet3651,752,05
Marathon1,751,99
1xBet1,751,99
BetVictor1,731,95▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 4Có1,62Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 14/10 22:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,622,20
Marathon1,602,16
1xBet1,602,19
BetVictor1,602,20
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.59,401,011xBet
-28,401,031xBet
-1.756,601,11bet365
-1.55,251,16bet365
-1.254,501,19bet365
-14,501,22Pinnacle
-0.753,271,36Pinnacle
-0.52,691,51Pinnacle
-0.252,341,65Pinnacle
0 Mốc chính1,981,90Pinnacle
0.251,702,24Pinnacle
0.51,542,58Pinnacle
0.751,393,13Pinnacle
11,244,28Pinnacle
1.251,194,50bet365
1.51,165,25bet365
1.751,116,60bet365
21,019,701xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0412,00bet365
11,048,001xBet
1.251,095,30Marathon
1.51,244,14Pinnacle
1.751,243,34Marathon
21,312,94Marathon
2.251,582,44Pinnacle
2.5 Mốc chính1,812,07Pinnacle
2.752,021,86Pinnacle
32,351,63Pinnacle
3.252,651,51Pinnacle
3.52,931,42Pinnacle
3.753,421,23Marathon
44,601,13Marathon
4.255,001,10Marathon
4.55,361,17Pinnacle
4.756,901,04Marathon
58,101,031xBet
5.511,001,05bet365
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
AtlanteTất cảPumas UNAM
10Trận10
2Thắng3
4Hòa3
4Thua4
12Bàn thắng17
17Bàn thua19
AtlanteChủ nhàPumas UNAM
4Trận5
1Thắng1
2Hòa2
1Thua2
6Bàn thắng9
7Bàn thua11
AtlanteĐội kháchPumas UNAM
6Trận5
1Thắng2
2Hòa1
3Thua2
6Bàn thắng8
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn3
1.20Bàn thắng mỗi trận1.70
1.70Bàn thua mỗi trận1.90
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
AtlanteTất cảPumas UNAM
10Trận10
2Thắng3
4Hòa3
4Thua4
12Bàn thắng17
17Bàn thua19
AtlanteChủ nhàPumas UNAM
4Trận5
1Thắng1
2Hòa2
1Thua2
6Bàn thắng9
7Bàn thua11
AtlanteĐội kháchPumas UNAM
6Trận5
1Thắng2
2Hòa1
3Thua2
6Bàn thắng8
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn3
1.20Bàn thắng mỗi trận1.70
1.70Bàn thua mỗi trận1.90
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América10631+1121HTHBT
2Toluca11623+1020BHBTT
3Querétaro10622+720TTHTT
4Guadalajara Chivas11542+719HBHTT
5Leon (Mexico)11533+318HTHTB
6Atlas (Mexico)11533-118HTHBH
7Cruz Azul11524+117HHBTT
8Club Tijuana10433+115HBHBT
9Puebla11434-115HBHBT
10Monterrey10424+214HBTHB
11Pachuca11344+413HBHTT
12Pumas UNAM11344-213HBHBT
13Tigres UANL11344-213TTBHH
14Santos Laguna11416-413TTTTB
15Atl. San Luis11335-512BTTBB
16Atlante11254-511BTHBH
17Club Necaxa11236-89HBBBH
18Juarez11119-184HBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6123-30
—Atlante5131-10
—Atlas (Mexico)6132-30
—Club América5320+80
—Leon (Mexico)5401+50
—Club Tijuana6402+40
—Cruz Azul6312+00
—Guadalajara Chivas5302+30
—Juarez6114-60
—Monterrey5311+50
—Club Necaxa6204-40
—Pachuca5032-20
—Puebla5131+00
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna5212+00
—Tigres UANL5320+40
—Toluca5302+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis5212-20
—Atlante6123-40
—Atlas (Mexico)5401+20
—Club América5311+30
—Leon (Mexico)6132-20
—Club Tijuana4031-30
—Cruz Azul5212+10
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez5005-120
—Monterrey5113-30
—Club Necaxa5032-40
—Pachuca6312+60
—Puebla6303-10
—Querétaro5410+60
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL6024-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM5212+00
Tính đến 16/10 08:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AtlanteBTHBHHBHTH2T 5H 4B · Dựa trên 11 trận
Pumas UNAMHBHBTBHHTT7T 7H 6B
Atlante
Dựa trên 11 trận
Pumas UNAM
Dựa trên 20 trận
11Trận20
2T 5H 4BT · H · B7T 7H 6B
18%Tỷ lệ thắng35%
45%Tỷ lệ hòa35%
1.09Ghi được mỗi trận1.65
1.55Bị ghi mỗi trận1.50
-5Hiệu số+3
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
36%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.19 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (19 trận)
1.57 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (19 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (19 trận)
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (19 trận)
44% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
4.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (19 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
12.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (19 trận)
Atlante
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPumas UNAM
Dựa trên 10 trận
5Trận10
1T 3H 1BT · H · B3T 4H 3B
20%Tỷ lệ thắng30%
60%Tỷ lệ hòa40%
1.20Ghi được mỗi trận1.80
1.40Bị ghi mỗi trận1.80
-1Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.27 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40
1.14 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
19.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.5
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
47% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
4.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.4
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0
Atlante
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnPumas UNAM
Dựa trên 10 trận
6Trận10
1T 2H 3BT · H · B4T 3H 3B
17%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.50
1.67Bị ghi mỗi trận1.20
-4Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.10 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.80 (9 trận)
2.00 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận8.9 (9 trận)
6.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (9 trận)
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.7 (9 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
14.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 10:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oscar Jimenez110090 phút6.88
GK22Roberto Barragan-----
GK33Jordan Garcia-----
DF4S. Tercero Mendez Eduardo111088 phút7.19
DF29Walter Portales111287 phút6.56
DF6Nicolas Carrera Juan100074 phút6.97
DF44Aaron Quiros80086 phút6.40
DF14Cristobal Alfaro50049 phút6.35
DF3Luis Sanchez30090 phút6.90
DF32Osmar Bagui Tobar Diogo20014 phút6.60
DF23A. Padilla10021 phút6.20
DF199Santiago Garcia10014 phút—
MF7Julio Jhojan112488 phút6.91
MF8Eugenio Pizzuto112080 phút6.88
MF30Sarrafiore Martin82074 phút6.90
MF37Walter Clar80052 phút6.50
MF27Armando Escobar80037 phút6.58
MF25Martin Fernandez70051 phút6.33
MF10Octavio Vazquez40030 phút6.60
MF17Leonardo Mejia30018 phút6.35
MF18Christian Bermudez30012 phút6.60
MF21E. Ibarra de la Rosa Javier10014 phút—
MF5Hardy Meza-----
MF13Maximiliano Garcia Pardo-----
MF34Alejandro Urzua-----
MF185Ari Contreras-----
MF188Diego Monarrez Campos-----
FW9Luis Puente112071 phút6.70
FW19Luis Calzadilla102181 phút6.83
FW11Joaquin Moxica80017 phút6.53
FW16Daniel Gonzalez70039 phút6.40
FW34Edgar Jimenez40047 phút6.97
FW15Jairon Charcopa30118 phút6.57
FW20Gilberto Adame1000 phút—
FW184Ruben Coubert-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Keylor Navas110090 phút6.65
GK35Pablo Lara-----
GK181Miguel Paul-----
GK212Kevin Cuneo-----
DF6Silva Nathan110088 phút6.85
DF5Ruben Duarte90090 phút6.76
DF2Pablo Bennevendo70059 phút6.54
DF24Tony Leone50027 phút6.67
DF12Y. Calderon De Real Cristian50026 phút6.88
DF77A. Angulo Mosquera Alvaro40076 phút6.72
DF34Angel Azuaje41066 phút6.47
DF19Jesus Rivas10016 phút6.60
DF13Pablo Monroy-----
DF184Manuel Sanchez-----
DF193Dennis Ramirez-----
DF202Julio Dominguez-----
MF7Rodrigo Lopez111286 phút6.64
MF18Victor Arteaga111072 phút6.86
MF21Uriel Antuna100182 phút6.96
MF45Pedro Vite101173 phút6.96
MF8Adalberto Carrasquilla80148 phút6.79
MF15Israel Luna50030 phút6.66
MF20Santiago Trigos40016 phút6.80
MF17Sebastian Cordova31060 phút6.57
MF203Stanley Garcia10045 phút6.30
MF199Kleber Carranza10030 phút6.20
MF15Ulises Rivas-----
MF26Angel Rico-----
FW23Juninho116166 phút7.08
FW22Alan Medina110130 phút6.72
FW31Robert Morales103388 phút7.06
FW14Luciano Herrera91161 phút6.78
FW10Saul Huerta Valera Cesar31149 phút6.87
FW30Santiago Lopez1001 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

AtlanteHuấn luyện viên Ernesto Herrera Aguirre Miguel
Pumas UNAMHuấn luyện viên Esteban Solari
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo