Ngôn ngữ

Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

Chi tiết trận đấu
IAI Stadium Nihondaira
Shimizu S-PulseChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Gamba OsakaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 10:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GTogo Umeda
24DHidehiro Sugai
4DSodai Hasukawa
15DYuki Honda
25DMateus Brunetti
37MKei Koizumi
17MMasaki Yumiba
21MKai Matsuzaki
13FRyo Germain
9FOh Se-Hun
8FKenta Inoue
Dự bị 9
50MTomoya Fujii
28DYutaka Yoshida
47MYudai Shimamoto
14DSeung-wook Park
1GYuya Oki
7MCapixaba
18MTaiki Hirato
81MKazuki Kozuka
19FKinoshita Kosuke
Huấn luyện viên Takayuki Yoshida
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
22GJun Ichimori
15DTakeru Kishimoto
4DShinnosuke Nakatani
2DShota Fukuoka
47DShinya Nakano
13MShuto Abe
27MRin Mito
17MRyoya Yamashita
11MIssam Jebali
97MWelton
41FYusei Toshida
Dự bị 9
20MEli Adams
7FTakashi Usami
8FRyotaro Meshino
24FTsuyoshi Ogashiwa
21DRyo Hatsuse
1GMasaaki Higashiguchi
28MSoya Fujiwara
67DShogo Sasaki
16MTokuma Suzuki
Huấn luyện viên Tomokazu Myojin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Shimizu S-Pulse
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Gamba OsakaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Asahi UenakaChấn thương
Genta MiuraChấn thương
Kanji OkunukiChấn thương
Tính đến 17/10 13:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Shimizu S-Pulse202
Gamba Osaka022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngRyo Hatsuse
  2. 9'Bàn thắngYuki HondaKiến tạo: Masaki Yumiba
  3. 23'Thẻ vàngRyoya Yamashita
  4. 42'Bàn thắngKai MatsuzakiKiến tạo: Oh Se-Hun
  5. 46'Thay ngườiEli AdamsRa sân: Rin Mito
  6. 46'Thay ngườiTakashi UsamiRa sân: Yusei Toshida
  7. 47'Thẻ vàngHidehiro Sugai
  8. 64'Thay ngườiTomoya FujiiRa sân: Kenta Inoue
  9. 65'Thay ngườiRyotaro MeshinoRa sân: Welton
  10. 75'Thay ngườiYudai ShimamotoRa sân: Oh Se-Hun
  11. 75'Thay ngườiYutaka YoshidaRa sân: Mateus Brunetti
  12. 76'Thay ngườiTsuyoshi OgashiwaRa sân: Shota Fukuoka
  13. 77'Thay ngườiRyo HatsuseRa sân: Shinya Nakano
  14. 84'Bàn thắngRyotaro Meshino
  15. 90'Thay ngườiSeung-wook ParkRa sân: Kai Matsuzaki
  16. 90+5'Bàn thắngIssam JebaliKiến tạo: Takeru Kishimoto
Thống kê đội · Cuối trận
35Kiểm soát bóng65
13Sút12
5Sút trúng đích4
7Phạt góc4
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
259Chuyền bóng496
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFSodai Hasukawa90000006.9
13 · FWRyo Germain90002006.3
15 · DFYuki Honda90101007.9
16 · GKTogo Umeda90000006.3
17 · MFMasaki Yumiba90012007.0
24 · DFHidehiro Sugai90000106.2
37 · MFKei Koizumi90000006.5
21 · MFKai Matsuzaki89102007.6
9 · FWOh Se-Hun75011008.0
25 · DFMateus Brunetti75002007.2
8 · FWKenta Inoue64000006.9
50 · MF · Dự bịTomoya Fujii26001007.3
28 · DF · Dự bịYutaka Yoshida15000006.3
47 · MF · Dự bịYudai Shimamoto15000006.2
14 · DF · Dự bịSeung-wook Park100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFShinnosuke Nakatani90001007.0
11 · MFIssam Jebali90102007.2
13 · MFShuto Abe90001006.2
15 · DFTakeru Kishimoto90010006.9
17 · MFRyoya Yamashita90002106.5
22 · GKJun Ichimori90000006.3
47 · DFShinya Nakano77000006.3
2 · DFShota Fukuoka76001006.7
97 · MFWelton65001006.9
27 · MFRin Mito45000006.5
41 · FWYusei Toshida45000006.3
7 · FW · Dự bịTakashi Usami45000007.2
20 · MF · Dự bịEli Adams45000006.2
8 · FW · Dự bịRyotaro Meshino25101007.5
24 · FW · Dự bịTsuyoshi Ogashiwa14000006.5
21 · DF · Dự bịRyo Hatsuse13000106.7
Tính đến 17/10 13:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:38

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,74Hòa3,44Đội khách2,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,252,74Hòa3,483,44Đội khách3,142,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 10:382,74▲3,44▲2,66▼
17/10 10:052,58▲3,38▼2,86
17/10 09:322,54▲3,45▼2,86▼
17/10 06:482,333,47▲3,17
17/10 01:062,33▲3,46▼3,17
16/10 23:222,32▲3,49▲3,17▲
16/10 14:172,31▼3,47▲3,15
16/10 11:442,32▲3,44▲3,15▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 23:522,30▲3,40▼3,12▲
15/10 11:182,27▲3,483,10▼
14/10 22:49 Đầu tiên2,253,483,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,743,442,66
Betfair2,203,503,00
bet3652,253,253,00
Marathon2,583,252,63
1xBet2,653,342,70
Betano2,223,403,05
BetVictor2,703,302,63
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,73Đội khách +0.51,50Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,252,57Đội khách1,671,56
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 10:38Thay đổi mốc · 0 → -0.5
17/10 10:38Tạm dừng
17/10 10:052,57▲1,56▼
17/10 09:32Tạm dừng
17/10 01:062,33▲1,67
16/10 23:222,32▲1,67▲
16/10 14:172,31▼1,66
16/10 11:442,32▲1,66▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 23:522,31▲1,65▼
15/10 11:182,27▲1,66▼
14/10 22:49 Đầu tiên2,251,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,731,50
bet3652,201,65
Betano2,201,65
BetVictor2,561,43
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06Xỉu 2.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,872,06Xỉu1,961,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 10:052,06▲1,84▼
17/10 09:321,99▲1,90▼
17/10 07:541,961,92▼
17/10 06:481,96▼1,93▲
17/10 01:061,98▲1,91▼
16/10 23:221,95▲1,93
16/10 14:171,94▼1,93▲
16/10 11:441,96▲1,91▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 23:521,95▲1,90▼
15/10 11:181,88▲1,96
14/10 22:49 Đầu tiên1,871,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,061,84
Betfair1,871,90
bet3651,901,90
Marathon1,951,79
1xBet2,001,83
Betano1,871,90
BetVictor1,931,74
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,67Không thay đổiKhông2,152,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
15/10 11:451,672,10▼
15/10 11:18 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,10
bet3651,702,05
Marathon1,721,98
1xBet1,722,01
Betano1,672,07
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Shimizu S-PulseTất cảGamba Osaka
14Trận16
5Thắng5
4Hòa6
5Thua5
15Bàn thắng27
15Bàn thua23
Shimizu S-PulseChủ nhàGamba Osaka
8Trận7
2Thắng4
4Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng15
8Bàn thua7
Shimizu S-PulseĐội kháchGamba Osaka
6Trận9
3Thắng1
0Hòa5
3Thua3
7Bàn thắng12
7Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn6
1.07Bàn thắng mỗi trận1.69
1.07Bàn thua mỗi trận1.44
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Shimizu S-PulseTất cảGamba Osaka
10Trận10
4Thắng1
2Hòa4
4Thua5
10Bàn thắng10
11Bàn thua18
Shimizu S-PulseChủ nhàGamba Osaka
6Trận4
2Thắng1
2Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng4
6Bàn thua6
Shimizu S-PulseĐội kháchGamba Osaka
4Trận6
2Thắng0
0Hòa3
2Thua3
4Bàn thắng6
5Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn5
1.00Bàn thắng mỗi trận1.00
1.10Bàn thua mỗi trận1.80
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất2
Shimizu S-PulseTất cảGamba Osaka
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng3
2Bàn thua3
Shimizu S-PulseĐội kháchGamba Osaka
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng3
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Shimizu S-PulseTất cảGamba Osaka
2Trận2
0Thắng2
2Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng7
2Bàn thua0
Shimizu S-PulseChủ nhàGamba Osaka
2Trận2
0Thắng2
2Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng7
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
2Chuỗi hòa dài nhất0
Shimizu S-PulseTất cảGamba Osaka
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
Shimizu S-PulseChủ nhàGamba Osaka
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
Shimizu S-PulseĐội kháchGamba Osaka
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.33
—Bàn thua mỗi trận0.67
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama5212-20
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse6222+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka6033-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe6402+40
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 19/10 22:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Shimizu S-PulseBTHTTTBHBH6T 6H 8B
Gamba OsakaTBHTBTBBHH8T 6H 6B
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 20 trận
Gamba Osaka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B8T 6H 6B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa30%
0.95Ghi được mỗi trận1.65
1.20Bị ghi mỗi trận1.30
-5Hiệu số+7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.30 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (7 trận)
0.96 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (7 trận)
3.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (7 trận)
5.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (7 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (6 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (7 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGamba Osaka
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 6H 3BT · H · B4T 2H 3B
18%Tỷ lệ thắng44%
55%Tỷ lệ hòa22%
0.91Ghi được mỗi trận1.78
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+7
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
18%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.40 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (3 trận)
0.81 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.83 (3 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (3 trận)
3.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (3 trận)
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (3 trận)
5.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (3 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGamba Osaka
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 0H 5BT · H · B4T 4H 3B
44%Tỷ lệ thắng36%
0%Tỷ lệ hòa36%
1.00Ghi được mỗi trận1.55
1.44Bị ghi mỗi trận1.55
-4Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
33%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.17 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (4 trận)
1.16 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (4 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (4 trận)
3.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (4 trận)
50% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (4 trận)
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
9.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (4 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 16 trận
J.LeagueGamba Osaka
Dựa trên 13 trận
16Trận13
5T 4H 7BT · H · B3T 4H 6B
31%Tỷ lệ thắng23%
25%Tỷ lệ hòa31%
0.88Ghi được mỗi trận1.15
1.25Bị ghi mỗi trận1.62
-6Hiệu số-6
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
31%Tỷ lệ không ghi bàn46%
1.30 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (5 trận)
0.96 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99 (5 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (5 trận)
3.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (5 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (5 trận)
5.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (5 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (5 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnGamba Osaka
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2H 0BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Gamba Osaka
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Shimizu S-PulseAFC Champions LeagueGamba Osaka
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.33
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shimizu S-PulseCúp AFCGamba Osaka
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BYokohama F. Marinos2:1Shimizu S-Pulse14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Nissan StadiumHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0V-Varen Nagasaki07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaTShimizu S-Pulse2:1Chiba19/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaTShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaBKawasaki Frontale3:1Shimizu S-Pulse06/09/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHShimizu S-Pulse1:1F.C. Tokyo02/09/2026 17:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0Osaka26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaBCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
BYokohama F. Marinos3:0Shimizu S-Pulse06/06/2026 15:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Yokohama F. Marinos31/05/2026 12:00 · J.LeagueBOkayama2:0Shimizu S-Pulse17/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 5-3Cerezo Osaka06/05/2026 11:03 · J.League
BKashima Antlers2:0Gamba Osaka09/10/2026 17:00 · J.League · Mercari StadiumHKashiwa Reysol3:3Hiệp phụ 2-1Gamba Osaka03/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTGamba Osaka5:0Tokushima23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Panasonic Stadium SuitaTGamba Osaka4:1Công an Hà Nội15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Panasonic Stadium SuitaBChiba2:0Gamba Osaka06/09/2026 16:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaHV-Varen Nagasaki2:2Gamba Osaka02/09/2026 17:00 · J.League · Peace StadiumHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTGamba Osaka2:0Reilac Shiga26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Panasonic Stadium SuitaBNagoya Grampus3:1Gamba Osaka22/08/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumHMito1:1Gamba Osaka15/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumTGamba Osaka4:3Urawa Reds07/08/2026 17:30 · J.League · Panasonic Stadium Suita
Mùa giải 2026
HGamba Osaka1:1Verdy30/05/2026 14:00 · J.League
Tính đến 17/10 14:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
1Shimizu S-Pulse T
3H
2Gamba Osaka T
2.0Trung bình tổng điểm
Shimizu S-Pulse Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 6
Sân nhà
0T 2H 1B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 10/10 11:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Togo Umeda100090 phút6.98
GK1Yuya Oki400105 phút—
GK30Tomotaro Sasaki-----
GK71Yui Inokoshi-----
DF24Hidehiro Sugai131187 phút6.70
DF15Yuki Honda101082 phút7.10
DF25Mateus Brunetti100082 phút7.36
DF14Seung-Wook Park90056 phút6.52
DF3Yuji Takahashi70086 phút7.10
DF51Jelani Sumiyoshi70071 phút6.45
DF28Yutaka Yoshida70063 phút6.70
DF4Sodai Hasukawa50054 phút6.83
DF70Sen Takagi40057 phút6.60
DF39Haruto Hidaka1005 phút—
MF50Tomoya Fujii142347 phút7.07
MF17Masaki Yumiba121185 phút6.85
MF47Yudai Shimamoto111272 phút6.72
MF21Kai Matsuzaki94179 phút6.95
MF2Diego80055 phút6.78
MF8Kenta Inoue70059 phút6.74
MF37Kei Koizumi70053 phút6.62
MF81Kazuki Kozuka70033 phút6.67
MF6Du-Jae Won40148 phút6.80
MF18Taiki Hirato40048 phút6.80
MF97Rinsei Ohata30017 phút—
MF27Ryota Hariu-----
MF33Doi-----
MF41Keigo Suzuki-----
FW13Ryo Germain120180 phút6.40
FW19Kosuke Kinoshita121042 phút6.83
FW9Se-Hun Oh103165 phút6.81
FW49Koya Kitagawa73058 phút6.80
FW7Capixaba50039 phút6.57
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Jun Ichimori100090 phút7.14
GK18Rui Araki40098 phút6.93
GK1Masaaki Higashiguchi200105 phút—
GK31Aolin Zhang-----
DF4Shinnosuke Nakatani161191 phút6.88
DF21Ryo Hatsuse150175 phút6.66
DF27Rin Mito110075 phút6.68
DF47Shinya Nakano110046 phút6.61
DF67Shogo Sasaki101061 phút6.98
DF2Shota Fukuoka90080 phút7.14
DF19Ginjiro Ikegaya71076 phút6.33
DF28Soya Fujiwara20085 phút7.05
DF5Genta Miura-----
DF45Kaita Maruoka-----
DF46Kosuke Murata-----
MF13Shuto Abe150293 phút6.95
MF16Tokuma Suzuki100056 phút6.67
MF10Shu Kurata60040 phút6.65
MF32Yuki Yoshihara40015 phút6.25
MF35Taiki Tono20010 phút6.90
MF60Arata Okamoto2005 phút6.30
MF48Yoshiki Fujimoto-----
MF78Juanpe-----
FW11Issam Jebali125278 phút6.61
FW15Takeru Kishimoto120276 phút6.84
FW8Ryotaro Meshino123065 phút6.86
FW23Deniz Hummet124059 phút6.56
FW17Ryoya Yamashita111690 phút7.17
FW20Eli Adams110246 phút6.70
FW7Takashi Usami115042 phút6.84
FW41Yusei Toshida62058 phút6.55
FW39Koshiro Sumi61039 phút6.76
FW14Asahi Uenaka51057 phút6.53
FW97Welton53042 phút7.08
FW37Naru Nakatsumi50021 phút6.30
FW11Tsuyoshi Ogashiwa10014 phút6.50
FW44Kanji Okunuki-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Shimizu S-PulseHuấn luyện viên Takayuki Yoshida
Gamba OsakaHuấn luyện viên Tomokazu Myojin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo