Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Togo Umeda |
| 24 | D | Hidehiro Sugai |
| 4 | D | Sodai Hasukawa |
| 15 | D | Yuki Honda |
| 25 | D | Mateus Brunetti |
| 37 | M | Kei Koizumi |
| 17 | M | Masaki Yumiba |
| 21 | M | Kai Matsuzaki |
| 13 | F | Ryo Germain |
| 9 | F | Oh Se-Hun |
| 8 | F | Kenta Inoue |
| 50 | M | Tomoya Fujii |
| 28 | D | Yutaka Yoshida |
| 47 | M | Yudai Shimamoto |
| 14 | D | Seung-wook Park |
| 1 | G | Yuya Oki |
| 7 | M | Capixaba |
| 18 | M | Taiki Hirato |
| 81 | M | Kazuki Kozuka |
| 19 | F | Kinoshita Kosuke |
| 22 | G | Jun Ichimori |
| 15 | D | Takeru Kishimoto |
| 4 | D | Shinnosuke Nakatani |
| 2 | D | Shota Fukuoka |
| 47 | D | Shinya Nakano |
| 13 | M | Shuto Abe |
| 27 | M | Rin Mito |
| 17 | M | Ryoya Yamashita |
| 11 | M | Issam Jebali |
| 97 | M | Welton |
| 41 | F | Yusei Toshida |
| 20 | M | Eli Adams |
| 7 | F | Takashi Usami |
| 8 | F | Ryotaro Meshino |
| 24 | F | Tsuyoshi Ogashiwa |
| 21 | D | Ryo Hatsuse |
| 1 | G | Masaaki Higashiguchi |
| 28 | M | Soya Fujiwara |
| 67 | D | Shogo Sasaki |
| 16 | M | Tokuma Suzuki |
| Asahi UenakaChấn thương |
| Genta MiuraChấn thương |
| Kanji OkunukiChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Shimizu S-Pulse | 2 | 0 | 2 |
| Gamba Osaka | 0 | 2 | 2 |
- 5'Thẻ vàngRyo Hatsuse
- 9'Bàn thắngYuki HondaKiến tạo: Masaki Yumiba
- 23'Thẻ vàngRyoya Yamashita
- 42'Bàn thắngKai MatsuzakiKiến tạo: Oh Se-Hun
- 46'Thay ngườiEli AdamsRa sân: Rin Mito
- 46'Thay ngườiTakashi UsamiRa sân: Yusei Toshida
- 47'Thẻ vàngHidehiro Sugai
- 64'Thay ngườiTomoya FujiiRa sân: Kenta Inoue
- 65'Thay ngườiRyotaro MeshinoRa sân: Welton
- 75'Thay ngườiYudai ShimamotoRa sân: Oh Se-Hun
- 75'Thay ngườiYutaka YoshidaRa sân: Mateus Brunetti
- 76'Thay ngườiTsuyoshi OgashiwaRa sân: Shota Fukuoka
- 77'Thay ngườiRyo HatsuseRa sân: Shinya Nakano
- 84'Bàn thắngRyotaro Meshino
- 90'Thay ngườiSeung-wook ParkRa sân: Kai Matsuzaki
- 90+5'Bàn thắngIssam JebaliKiến tạo: Takeru Kishimoto
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:38Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,74Hòa3,44Đội khách2,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,25→2,74Hòa3,48→3,44Đội khách3,14→2,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 10:38 | 2,74▲ | 3,44▲ | 2,66▼ |
| 17/10 10:05 | 2,58▲ | 3,38▼ | 2,86 |
| 17/10 09:32 | 2,54▲ | 3,45▼ | 2,86▼ |
| 17/10 06:48 | 2,33 | 3,47▲ | 3,17 |
| 17/10 01:06 | 2,33▲ | 3,46▼ | 3,17 |
| 16/10 23:22 | 2,32▲ | 3,49▲ | 3,17▲ |
| 16/10 14:17 | 2,31▼ | 3,47▲ | 3,15 |
| 16/10 11:44 | 2,32▲ | 3,44▲ | 3,15▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:52 | 2,30▲ | 3,40▼ | 3,12▲ |
| 15/10 11:18 | 2,27▲ | 3,48 | 3,10▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,25 | 3,48 | 3,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,74 | 3,44 | 2,66 |
| Betfair | 2,20 | 3,50 | 3,00 |
| bet365 | 2,25 | 3,25 | 3,00 |
| Marathon | 2,58 | 3,25 | 2,63 |
| 1xBet | 2,65 | 3,34 | 2,70 |
| Betano | 2,22 | 3,40 | 3,05 |
| BetVictor | 2,70 | 3,30 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,73Đội khách +0.51,50Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,25→2,57Đội khách1,67→1,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 10:38 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 17/10 10:38 | Tạm dừng | |
| 17/10 10:05 | 2,57▲ | 1,56▼ |
| 17/10 09:32 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:06 | 2,33▲ | 1,67 |
| 16/10 23:22 | 2,32▲ | 1,67▲ |
| 16/10 14:17 | 2,31▼ | 1,66 |
| 16/10 11:44 | 2,32▲ | 1,66▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:52 | 2,31▲ | 1,65▼ |
| 15/10 11:18 | 2,27▲ | 1,66▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,25 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,73 | 1,50 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Betano | 2,20 | 1,65 |
| BetVictor | 2,56 | 1,43 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06Xỉu 2.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,87→2,06Xỉu1,96→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 10:05 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 17/10 09:32 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 17/10 07:54 | 1,96 | 1,92▼ |
| 17/10 06:48 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 17/10 01:06 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 16/10 23:22 | 1,95▲ | 1,93 |
| 16/10 14:17 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 16/10 11:44 | 1,96▲ | 1,91▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:52 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 15/10 11:18 | 1,88▲ | 1,96 |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,87 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,84 |
| Betfair | 1,87 | 1,90 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,95 | 1,79 |
| 1xBet | 2,00 | 1,83 |
| Betano | 1,87 | 1,90 |
| BetVictor | 1,93 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,67Không thay đổiKhông2,15→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:50 | Đã đóng | |
| 15/10 11:45 | 1,67 | 2,10▼ |
| 15/10 11:18 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,72 | 1,98 |
| 1xBet | 1,72 | 2,01 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 5 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 27 |
| 15 | Bàn thua | 23 |
| Shimizu S-Pulse | Chủ nhà | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 15 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
| Shimizu S-Pulse | Đội khách | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.69 |
| 1.07 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 11 | Bàn thua | 18 |
| Shimizu S-Pulse | Chủ nhà | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Shimizu S-Pulse | Đội khách | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.10 | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Shimizu S-Pulse | Đội khách | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Shimizu S-Pulse | Chủ nhà | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Shimizu S-Pulse | Chủ nhà | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Shimizu S-Pulse | Đội khách | Gamba Osaka |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shimizu S-Pulse Dựa trên 20 trận | Gamba Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -5 | Hiệu số | +7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.30 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (7 trận) |
| 0.96 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (7 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (7 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (7 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gamba Osaka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 6H 3B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.40 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (3 trận) |
| 0.81 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (3 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 54% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (3 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Gamba Osaka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 0H 5B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.17 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (4 trận) |
| 1.16 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 50% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (4 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 16 trận | J.League | Gamba Osaka Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 13 |
| 5T 4H 7B | T · H · B | 3T 4H 6B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 23% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| -6 | Hiệu số | -6 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 46% |
| 1.30 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (5 trận) |
| 0.96 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (5 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Gamba Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Gamba Osaka Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Shimizu S-Pulse | AFC Champions League | Gamba Osaka Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shimizu S-Pulse | Cúp AFC | Gamba Osaka Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 6
- Sân nhà
- 0T 2H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shimizu S-Pulse đã gặp Gamba Osaka tại J.League vào 17/10/2026 11:00 UTC+07 tại IAI Stadium Nihondaira.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 2-2 Gamba Osaka.
Shimizu S-Pulse đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Gamba Osaka đứng thứ 18.
Shimizu S-Pulse thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Gamba Osaka thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Shimizu S-Pulse thắng 1, Gamba Osaka thắng 2, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.74 · 3.44 · 2.66.
Đội hình Shimizu S-Pulse có Ryo Germain, Oh Se-Hun, Kenta Inoue.
Đội hình Gamba Osaka có Issam Jebali, Welton, Yusei Toshida.
Shimizu S-Pulse · Trận trước: Yokohama F. Marinos vs Shimizu S-Pulse (14/10) · Trận tiếp theo: Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10)
Gamba Osaka · Trận trước: Newcastle Jets (Australia) vs Gamba Osaka (13/10) · Trận tiếp theo: Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- Mito vs Urawa Reds
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
Các trận J.League tuần này
- Okayama vs Vissel Kobe
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Okayama vs Mito
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Chưa có bài viết nào.