Freiburg đã nổ súng ngay trong 35 phút đầu tiên ở cả 4 trận đấu của họ tại giải VĐQG mùa này, trong khi bàn thua duy nhất của Schalke tại giải đấu trước phút 79 chỉ diễn ra ở phút 18 trên sân của Augsburg. Đó mới là điểm va chạm mà tôi muốn chú ý tới ở đây, hơn là câu chuyện vị trí thứ 3 đối đầu với thứ 12. Nếu Schalke vẫn giữ được thế cân bằng sau một giờ thi đấu, đây sẽ là kiểu trận đấu mà họ cảm thấy tương đối thoải mái; lần duy nhất họ bị dẫn trước từ sớm, mọi thứ đã vỡ vụn sau một tấm thẻ đỏ.
Freiburg vs Schalke
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Mio Backhaus |
| 29 | D | Philipp Treu |
| 28 | D | Matthias Ginter |
| 3 | D | Philipp Lienhart |
| 33 | D | Jordy Makengo |
| 8 | M | Maximilian Eggestein |
| 16 | M | Yannick Engelhardt |
| 19 | M | Jan-Niklas Beste |
| 14 | M | Yuito Suzuki |
| 7 | M | Derry Scherhant |
| 31 | F | Igor Matanović |
| 9 | F | Lucas Höler |
| 22 | F | Cyriaque Irié |
| 42 | F | Keisuke Goto |
| 17 | D | Lukas Kübler |
| 32 | M | Vincenzo Grifo |
| 24 | G | Jannik Huth |
| 37 | D | Maximilian Rosenfelder |
| 30 | D | Christian Günter |
| 6 | M | Patrick Osterhage |
| 1 | G | Loris Karius |
| 4 | D | Hasan Kuruçay |
| 25 | D | Nikola Katić |
| 39 | D | Maximilian Wöber |
| 17 | M | Adrian Gantenbein |
| 23 | M | Soufiane El-Faouzi |
| 13 | M | Satoshi Tanaka |
| 8 | M | Robin Gosens |
| 9 | F | Moussa Sylla |
| 19 | F | Kenan Karaman |
| 20 | F | Junior Adamu |
| 6 | M | Ron Schallenberg |
| 10 | F | Edin Džeko |
| 5 | D | Timo Becker |
| 24 | M | Adil Aouchiche |
| 7 | F | Hwang Hee-chan |
| 22 | G | Kevin Müller |
| 43 | D | Mertcan Ayhan |
| 29 | M | Eric Ebimbe |
| 33 | D | Vitalie Becker |
| B. OgbusChấn thương |
| B. YilmazVa chạm |
| D. LjubicicChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Freiburg | 1 | 1 | 2 |
| Schalke | 1 | 0 | 1 |
- 10'Bàn thắngMaximilian Eggestein
- 30'Bàn thắngKenan KaramanKiến tạo: Adrian Gantenbein
- 49'Thẻ vàngYuito Suzuki
- 57'Thẻ vàngMatthias Ginter
- 64'Thẻ vàngYuito Suzuki
- 64'Thẻ đỏYuito Suzuki
- 65'Thay ngườiLucas HölerRa sân: Igor Matanović
- 69'Thay ngườiKeisuke GotoRa sân: Yannick Engelhardt
- 69'Thay ngườiCyriaque IriéRa sân: Jan-Niklas Beste
- 69'Thay ngườiEdin DžekoRa sân: Junior Adamu
- 69'Thay ngườiRon SchallenbergRa sân: Satoshi Tanaka
- 79'Thay ngườiHwang Hee-chanRa sân: Moussa Sylla
- 79'Thay ngườiTimo BeckerRa sân: Maximilian Wöber
- 79'Thay ngườiAdil AouchicheRa sân: Adrian Gantenbein
- 83'Thay ngườiVincenzo GrifoRa sân: Derry Scherhant
- 83'Thay ngườiLukas KüblerRa sân: Philipp Treu
- 85'Bàn thắngKeisuke GotoKiến tạo: Vincenzo Grifo
- 87'Thẻ vàngHwang Hee-chan
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:18Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,66Hòa4,14Đội khách5,25Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,66Hòa3,90→4,14Đội khách5,36→5,25
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 22:18 | 1,66▲ | 4,14▼ | 5,25▼ |
| 11/10 22:02 | 1,65▼ | 4,16▲ | 5,34▲ |
| 11/10 21:32 | 1,70▼ | 4,04▲ | 5,02▲ |
| 11/10 21:08 | 1,71▼ | 4,01▲ | 4,99▲ |
| 11/10 20:43 | 1,74▲ | 3,96▼ | 4,85▼ |
| 11/10 20:18 | 1,73▼ | 3,98▲ | 4,91▲ |
| 11/10 19:53 | 1,74▲ | 3,97▼ | 4,89▼ |
| 11/10 19:26 | 1,71▲ | 4,01 | 5,03▼ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 11/10 18:11 | 1,70▼ | 4,01▲ | 5,10▲ |
| 11/10 17:16 | 1,71▲ | 3,99▼ | 5,06▼ |
| 11/10 16:48 | 1,70▲ | 4,00▼ | 5,16▼ |
| 11/10 16:18 | 1,69▼ | 4,02▲ | 5,23▲ |
| 11/10 15:51 | 1,70▲ | 4,01▼ | 5,19▼ |
| 11/10 15:25 | 1,68 | 4,03▲ | 5,28▲ |
| 11/10 14:30 | 1,68▲ | 4,00▼ | 5,24▼ |
| 11/10 14:02 | 1,67 | 4,02 | 5,28▼ |
| 11/10 13:34 | 1,67▲ | 4,02▼ | 5,30▼ |
| 11/10 13:05 | 1,65▲ | 4,06▼ | 5,43▼ |
| 11/10 12:37 | 1,64▲ | 4,08▲ | 5,51▼ |
| 11/10 12:08 | 1,61▼ | 4,06▲ | 5,83▲ |
| 11/10 11:37 | 1,64▲ | 4,01▼ | 5,67▼ |
| 11/10 09:37 | 1,61 | 4,07 | 5,86▼ |
| 11/10 08:38 | 1,61 | 4,07▼ | 5,87▼ |
| 11/10 08:08 | 1,61▼ | 4,08▲ | 5,91▲ |
| 11/10 04:33 | 1,65 | 3,96▲ | 5,66▼ |
| 10/10 20:59 | 1,65 | 3,95▲ | 5,67▲ |
| 10/10 11:11 | 1,65 | 3,94 | 5,64▲ |
| 09/10 22:43 | 1,65▼ | 3,94▲ | 5,63▲ |
| 09/10 22:17 | 1,66▲ | 3,92▼ | 5,57▼ |
| 09/10 19:55 | 1,62▼ | 3,98▲ | 5,85▲ |
| 09/10 17:57 | 1,67 | 3,88▼ | 5,55▲ |
| 09/10 17:19 | 1,67▲ | 3,91▼ | 5,50 |
| 09/10 02:26 | 1,66▼ | 3,94▲ | 5,50▲ |
| 08/10 23:47 | 1,68 | 3,91▲ | 5,39▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,68 | 3,90 | 5,36 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66 | 4,14 | 5,25 |
| Betfair | 1,62 | 3,90 | 5,00 |
| bet365 | 1,62 | 4,10 | 5,25 |
| Marathon | 1,66 | 4,10 | 5,40 |
| 1xBet | 1,69 | 4,16 | 5,48 |
| Betano | 1,67 | 4,15 | 5,30 |
| BetVictor | 1,60 | 4,00 | 5,25 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,10Đội khách +11,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,16→2,10Đội khách1,76→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 22:18 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 11/10 22:02 | 2,08▼ | 1,83▲ |
| 11/10 21:32 | 2,20▼ | 1,75▲ |
| 11/10 21:08 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 11/10 21:08 | 2,22▼ | 1,73▲ |
| 11/10 20:43 | 2,28▲ | 1,70▼ |
| 11/10 20:18 | 2,25▼ | 1,71 |
| 11/10 19:53 | 2,26▲ | 1,71▼ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 11/10 19:26 | 2,21▲ | 1,74▼ |
| 11/10 18:39 | 2,19▼ | 1,75 |
| 11/10 18:11 | 2,20▼ | 1,75▲ |
| 11/10 17:16 | 2,21▲ | 1,74▼ |
| 11/10 16:48 | 2,19▲ | 1,75▼ |
| 11/10 16:18 | 2,17▼ | 1,76 |
| 11/10 15:51 | 2,18▲ | 1,76▼ |
| 11/10 15:25 | 2,17▲ | 1,79▲ |
| 11/10 14:30 | 2,16▲ | 1,78▼ |
| 11/10 13:34 | 2,14▲ | 1,79▼ |
| 11/10 13:05 | 2,10▲ | 1,83▼ |
| 11/10 12:37 | 2,08▲ | 1,84▼ |
| 11/10 12:08 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 11/10 11:37 | 2,10▲ | 1,83▼ |
| 11/10 09:37 | 2,04 | 1,87▼ |
| 11/10 08:38 | 2,04▲ | 1,88 |
| 11/10 08:08 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 10/10 20:59 | 2,09▼ | 1,81▲ |
| 09/10 22:43 | 2,10▼ | 1,80▲ |
| 09/10 22:17 | 2,12▲ | 1,79▼ |
| 09/10 19:55 | 2,06▼ | 1,85▲ |
| 09/10 17:57 | 2,14▲ | 1,78 |
| 09/10 17:19 | 2,13▲ | 1,78▼ |
| 09/10 02:26 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 08/10 23:47 | 2,15▼ | 1,76 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,16 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,81 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 2,03 | 1,79 |
| 1xBet | 2,03 | 1,79 |
| Betano | 2,07 | 1,78 |
| BetVictor | 1,96 | 1,73 |
Tài/Xỉu3Tài 31,94Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,02→1,94Xỉu1,88→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 22:18 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 11/10 22:18 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 11/10 22:02 | Tạm dừng | |
| 11/10 21:32 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 11/10 21:08 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 11/10 19:26 | 2,05▼ | 1,84▲ |
| 11/10 18:39 | 2,06▼ | 1,83 |
| 11/10 17:16 | 2,07▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:48 | 2,09▲ | 1,81 |
| 11/10 15:25 | 2,08▲ | 1,81 |
| 11/10 13:34 | 2,07▲ | 1,81 |
| 11/10 13:05 | 2,06 | 1,81▼ |
| 11/10 12:37 | 2,06▲ | 1,82▼ |
| 11/10 12:08 | 2,04▼ | 1,83▲ |
| 11/10 11:37 | 2,06▲ | 1,82▼ |
| 11/10 08:08 | 2,04▼ | 1,83▲ |
| 10/10 20:59 | 2,06 | 1,82▲ |
| 09/10 22:43 | 2,06▼ | 1,81 |
| 09/10 22:17 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 09/10 19:55 | 2,08▼ | 1,80▲ |
| 09/10 17:57 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 09/10 17:19 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 09/10 02:26 | 2,01▼ | 1,88 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,02 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,96 |
| Marathon | 1,94 | 1,82 |
| 1xBet | 1,94 | 1,82 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,53Không2,25→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 22:02 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 11/10 20:43 | 1,57▲ | 2,30▼ |
| 11/10 19:53 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 11/10 13:34 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 10/10 21:26 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,57 | 2,30 |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:16 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 09/10 17:57 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 08/10 23:47 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,60 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,38 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,62 | 2,16 |
| 1xBet | 1,62 | 2,18 |
| Betano | 1,62 | 2,22 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Freiburg Dựa trên 20 trận | Schalke Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 3H 4B | T · H · B | 12T 6H 2B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.45 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +23 | Hiệu số | +12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.40 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (17 trận) |
| 1.46 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (17 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 13.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (18 trận) |
| 5.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (18 trận) |
| 50% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 3.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (18 trận) |
| 1.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 11.0 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (18 trận) |
| Freiburg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Schalke Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8T 1H 1B | T · H · B | 6T 3H 0B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +19 | Hiệu số | +9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.58 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 1.13 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.3 |
| 5.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 0.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Freiburg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Schalke Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.20 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (8 trận) |
| 1.83 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| Freiburg Dựa trên 10 trận | Bundesliga (Đức) | Schalke Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 4 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 1T 2H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +9 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 1.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.16 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 36% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| 10.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.8 |
| Freiburg | Bundesliga 2 | Schalke Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 9T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 69% |
| — | Tỷ lệ hòa | 23% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.02 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Freiburg Dựa trên 5 trận | UEFA Europa League | Schalke |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 0H 2B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.73 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 2.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Freiburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Schalke Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Freiburg Dựa trên 2 trận | Cúp Quốc gia Đức | Schalke Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Freiburg Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | Schalke |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Freiburg đã gặp Schalke tại Bundesliga (Đức) vào 11/10/2026 22:30 UTC+07 tại Europa-Park Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Freiburg 2-1 Schalke.
Freiburg đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Schalke đứng thứ 15.
Freiburg thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Schalke thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Freiburg thắng 2, Schalke thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.66 · 4.14 · 5.25.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Freiburg có Yuito Suzuki, Derry Scherhant, Igor Matanović.
Đội hình Schalke có Moussa Sylla, Kenan Karaman, Junior Adamu.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Momo Freiburg đã nổ súng ngay trong 35 phút đầu tiên ở cả 4 trận đấu của họ tại giải VĐQG mùa này, trong khi bàn thua duy nhất của Schalke tại giải đấu trước phút 79 chỉ diễn ra ở phút 18 trên sân của Augsburg. Đó mới là điểm va chạm mà tôi muốn chú ý tới ở đây, hơn là câu chuyện vị trí thứ 3 đối đầu…
Bot AI betsgo_analyze SC Freiburg và Schalke 04 sẽ chạm trán nhau ở vòng 5 Bundesliga tại Europa-Park Stadion vào lúc 22:30 ngày 11 tháng 10 (giờ Việt Nam). Đây là trận đấu chính thức đầu tiên của cả hai sau quãng nghỉ nhường chỗ cho đội tuyển quốc gia kéo dài khoảng 3 tuần.
Freiburg · Trận trước: Eintracht Frankfurt vs Freiburg (19/9) · Trận tiếp theo: Freiburg vs FK Jablonec (16/10)
Schalke · Trận trước: Schalke vs SV Elversberg (20/9) · Trận tiếp theo: Schalke vs Mainz (17/10)
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- SV Werder Bremen vs Paderborn
- SV Elversberg vs Augsburg
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Puebla vs Monterrey