Ngôn ngữ

São Paulo vs Vasco

Chi tiết trận đấu
Estadio Do MorumBIS
São PauloChủ nhà
07:00Bắt đầu 18/10
VascoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
São PauloVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
ButaChấn thương đầu gối
D. DuarteChấn thương đầu gối
DjhordneyTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
FerreiraChấn thương
VascoVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mateus CarvalhoChấn thương đầu gối
F. ColidioChấn thương
Tính đến 16/10 14:34

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 39 · 39 trận (không phải cả mùa giải)
São PauloTất cảVasco
39Trận39
16Thắng17
9Hòa8
14Thua14
48Bàn thắng58
40Bàn thua51
São PauloChủ nhàVasco
21Trận21
13Thắng12
5Hòa3
3Thua6
35Bàn thắng33
16Bàn thua20
São PauloĐội kháchVasco
18Trận18
3Thắng5
4Hòa5
11Thua8
13Bàn thắng25
24Bàn thua31
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới9
8Trận không ghi bàn8
1.23Bàn thắng mỗi trận1.49
1.03Bàn thua mỗi trận1.31
4Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
São PauloTất cảVasco
30Trận28
11Thắng9
6Hòa7
13Thua12
35Bàn thắng36
35Bàn thua42
São PauloChủ nhàVasco
15Trận15
9Thắng7
3Hòa3
3Thua5
24Bàn thắng21
13Bàn thua18
São PauloĐội kháchVasco
15Trận13
2Thắng2
3Hòa4
10Thua7
11Bàn thắng15
22Bàn thua24
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới3
7Trận không ghi bàn8
1.17Bàn thắng mỗi trận1.29
1.17Bàn thua mỗi trận1.50
4Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
São PauloTất cảVasco
8Trận10
4Thắng7
3Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng20
5Bàn thua9
São PauloChủ nhàVasco
5Trận5
3Thắng4
2Hòa0
0Thua1
9Bàn thắng10
3Bàn thua2
São PauloĐội kháchVasco
3Trận5
1Thắng3
1Hòa1
1Thua1
2Bàn thắng10
2Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn0
1.38Bàn thắng mỗi trận2.00
0.62Bàn thua mỗi trận0.90
2Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
São PauloTất cảVasco
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
São PauloChủ nhàVasco
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
São PauloTất cảVasco
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
São PauloChủ nhàVasco
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Paulista A1 · Campeonato Carioca
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 14:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
São PauloTBBTHBBTTB6T 6H 8B
VascoTHTTTTHBTT10T 6H 4B
São Paulo
Dựa trên 20 trận
Vasco
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B10T 6H 4B
30%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.05Ghi được mỗi trận1.35
1.10Bị ghi mỗi trận0.80
-1Hiệu số+11
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.35 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (16 trận)
1.12 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
14.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (16 trận)
4.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (16 trận)
53% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (16 trận)
6.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (16 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
13.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
São Paulo
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVasco
Dựa trên 9 trận
12Trận9
6T 4H 2BT · H · B5T 3H 1B
50%Tỷ lệ thắng56%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.50Ghi được mỗi trận1.44
0.92Bị ghi mỗi trận0.56
+7Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.64 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (7 trận)
0.73 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.62 (7 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (8 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
17.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận19.0 (7 trận)
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (7 trận)
7.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (7 trận)
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
13.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (7 trận)
São Paulo
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnVasco
Dựa trên 11 trận
8Trận11
0T 2H 6BT · H · B5T 3H 3B
0%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa27%
0.38Ghi được mỗi trận1.27
1.38Bị ghi mỗi trận1.00
-8Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
62%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.03Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (9 trận)
1.56Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (9 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
12%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
12.5Số cú sút mỗi trận13.8 (9 trận)
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận5.0 (9 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.6 (8 trận)
13.8Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
São Paulo
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Vasco
Dựa trên 11 trận
14Trận11
4T 3H 7BT · H · B4T 3H 4B
29%Tỷ lệ thắng36%
21%Tỷ lệ hòa27%
0.93Ghi được mỗi trận1.27
1.21Bị ghi mỗi trận1.18
-4Hiệu số+1
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
29%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.47 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61 (9 trận)
1.22 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (9 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.8 (11 trận)Số cú sút mỗi trận17.9 (9 trận)
4.6 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (9 trận)
53% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (9 trận)
7.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (9 trận)
2.3 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
15.2 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (9 trận)
São Paulo
Dựa trên 6 trận
Copa SudamericanaVasco
Dựa trên 7 trận
6Trận7
2T 3H 1BT · H · B4T 3H 0B
33%Tỷ lệ thắng57%
50%Tỷ lệ hòa43%
1.33Ghi được mỗi trận1.43
0.83Bị ghi mỗi trận0.43
+3Hiệu số+7
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới71%
17%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
0.93Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
13.2Số cú sút mỗi trận13.7
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.9
54%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.7Phạt góc mỗi trận4.6
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.6
10.5Phạm lỗi mỗi trận9.3
São PauloCúp BrazilVasco
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TSão Paulo2:1Vitoria11/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISBCruzeiro2:0São Paulo08/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo1:0Internacional20/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Boca Juniors16/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISBPalmeiras2:0São Paulo13/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBBoca Juniors1:0São Paulo09/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoTSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTSão Paulo2:1RB Bragantino30/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISBChapecoense-SC1:0São Paulo24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo3:1Bolivar (Bolivia)19/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Coritiba16/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHBolivar (Bolivia)1:1São Paulo12/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Hernando SilesBGremio2:1São Paulo09/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HFlamengo RJ1:1São Paulo27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BRemo1:0São Paulo01/06/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo2:0Boston River27/05/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Botafogo RJ24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Millonarios20/05/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBIS
Tính đến 14/10 09:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3São Paulo T
1H
3Vasco T
3.3Trung bình tổng điểm
São Paulo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 11
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 11/10 07:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 42 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Rafael360073 phút6.80
GK31Coronel Carlos50090 phút7.12
GK41Pedro Joao-----
DF35Sabino272164 phút6.99
DF19Ramon Lucas270262 phút6.81
DF18Wendell250351 phút6.61
DF5Arboleda Robert201062 phút6.91
DF13Enzo Diaz180162 phút6.67
DF2Rafael Toloi130056 phút6.92
DF12Borduchi Iago111266 phút6.89
DF22Domingos Duarte91071 phút7.37
DF21Cedric Soares90051 phút6.58
DF4Dória71084 phút6.63
DF54Osorio Luis70177 phút6.50
DF42Maik60063 phút6.74
DF32Lima Pedro40044 phút6.60
DF20Buta30052 phút6.83
DF56Nicolas Bosshardt20032 phút6.60
DF40Felisberto Igor10090 phút7.20
DF53Isac-----
MF94Danielzinho331257 phút6.96
MF8Antonio Marcos291358 phút6.90
MF16Damian Bobadilla251360 phút6.95
MF29Maia Pablo251052 phút6.63
MF80Cauly201044 phút6.70
MF48Djhordney110036 phút6.55
MF33Luan Santos100027 phút6.56
MF28Newton90049 phút6.71
MF46Ferreira Pedro60021 phút6.73
MF30Felipe Negrucci40012 phút6.62
MF58Bezerra Pedro-----
FW9Calleri Jonathan3211360 phút6.86
FW10Luciano3013257 phút7.02
FW11Ferreira294140 phút6.86
FW37Artur284471 phút7.24
FW17Silva Andre220136 phút6.45
FW7Moura Lucas91135 phút6.66
FW43Gustavo Santana81047 phút6.59
FW45Marques Lucca80028 phút6.64
FW27Sa Victor80125 phút6.49
FW34Perivan dos Santos80017 phút6.40
FW49Francisco Ryan20045 phút6.80
Danh sách cầu thủ 44 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jardim Leo410083 phút6.82
GK13Fuzato Daniel30060 phút6.60
GK37Pablo-----
DF30Renan Robert361083 phút7.02
DF96Henrique Paulo290355 phút6.90
DF2Jose Rodriguez273770 phút7.06
DF6Piton Lucas270157 phút6.65
DF66Cuiabano252469 phút7.05
DF46Carlos Cuesta231176 phút6.65
DF4Alan Saldivia220282 phút6.85
DF5Santiago Sosa110056 phút6.81
DF43Freitas Lucas111053 phút6.91
DF82Avellar Riquelme70036 phút6.91
DF64Fernandes Walace30040 phút6.87
DF55Pereira Gabriel10012 phút6.90
DF16Alison-----
DF29Paulinho-----
DF80Bruno Andre-----
DF87Breninho-----
MF23Mendes Thiago356272 phút7.28
MF3Tche Tche302052 phút6.60
MF88Barros Cauan273068 phút6.88
MF10Johan Rojas231252 phút6.86
MF83Rique Ramon181238 phút6.72
MF8Jair70037 phút7.00
MF22Alan Lescano52060 phút7.22
MF86Zuccarello Lukas50014 phút6.72
MF8Samuel10011 phút6.50
MF5Guimaraes Gustavo-----
MF70Euder-----
FW17Nuno Moreira342348 phút6.72
FW11Andres Gomez335369 phút6.88
FW7David306345 phút6.76
FW77Claudio Spinelli264150 phút6.52
FW28Adson245352 phút7.08
FW18Marino Hinestroza230038 phút6.63
FW20Brenner223141 phút6.67
FW9Facundo Colidio83150 phút7.32
FW19Duarte Bruno72247 phút6.93
FW60Vitor Joao50039 phút6.70
FW19Gabriel Souza20030 phút6.40
FW9Lopes Bruno20020 phút6.45
FW74Fernandes Andrey10028 phút6.30
Mateus Carvalho—————
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

São PauloHuấn luyện viên Junior Dorival
VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo