São Paulo vs Vasco
Estadio Do MorumBIS
07:00Bắt đầu 18/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
São PauloVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| ButaChấn thương đầu gối |
| D. DuarteChấn thương đầu gối |
| DjhordneyTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| FerreiraChấn thương |
VascoVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mateus CarvalhoChấn thương đầu gối |
| F. ColidioChấn thương |
Tính đến 16/10 14:34
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 39 · 39 trận (không phải cả mùa giải)
| São Paulo | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| 39 | Trận | 39 |
| 16 | Thắng | 17 |
| 9 | Hòa | 8 |
| 14 | Thua | 14 |
| 48 | Bàn thắng | 58 |
| 40 | Bàn thua | 51 |
| São Paulo | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 21 |
| 13 | Thắng | 12 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 6 |
| 35 | Bàn thắng | 33 |
| 16 | Bàn thua | 20 |
| São Paulo | Đội khách | Vasco |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 11 | Thua | 8 |
| 13 | Bàn thắng | 25 |
| 24 | Bàn thua | 31 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.23 | Bàn thắng mỗi trận | 1.49 |
| 1.03 | Bàn thua mỗi trận | 1.31 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| São Paulo | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 28 |
| 11 | Thắng | 9 |
| 6 | Hòa | 7 |
| 13 | Thua | 12 |
| 35 | Bàn thắng | 36 |
| 35 | Bàn thua | 42 |
| São Paulo | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 21 |
| 13 | Bàn thua | 18 |
| São Paulo | Đội khách | Vasco |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 7 |
| 11 | Bàn thắng | 15 |
| 22 | Bàn thua | 24 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| São Paulo | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 20 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
| São Paulo | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 10 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| São Paulo | Đội khách | Vasco |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 10 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 0.62 | Bàn thua mỗi trận | 0.90 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| São Paulo | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| São Paulo | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| São Paulo | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| São Paulo | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Paulista A1 · Campeonato Carioca
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 16/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
São PauloTBBTHBBTTB6T 6H 8B
VascoTHTTTTHBTT10T 6H 4B
| São Paulo Dựa trên 20 trận | Vasco Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -1 | Hiệu số | +11 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.35 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (16 trận) |
| 1.12 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 14.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (16 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (16 trận) |
| 53% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (16 trận) |
| 6.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (16 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 13.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| São Paulo Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vasco Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 6T 4H 2B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +7 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.64 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (7 trận) |
| 0.73 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.62 (7 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 17.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (7 trận) |
| 7.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| São Paulo Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Vasco Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 0T 2H 6B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.38 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -8 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 62% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.03 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (9 trận) |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (9 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 12% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (9 trận) |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| São Paulo Dựa trên 14 trận | Serie A (Brazil) | Vasco Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 4T 3H 7B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.93 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -4 | Hiệu số | +1 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.47 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (9 trận) |
| 1.22 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (9 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.8 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.9 (9 trận) |
| 4.6 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 53% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (9 trận) |
| 7.5 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 15.2 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| São Paulo Dựa trên 6 trận | Copa Sudamericana | Vasco Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2T 3H 1B | T · H · B | 4T 3H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 0.43 |
| +3 | Hiệu số | +7 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 71% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 0.93 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| São Paulo | Cúp Brazil | Vasco Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TSão Paulo2:1Vitoria11/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISBCruzeiro2:0São Paulo08/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BSão Paulo1:2Santos (Nam Phi)03/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTSão Paulo1:0Internacional20/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Boca Juniors16/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISBPalmeiras2:0São Paulo13/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBBoca Juniors1:0São Paulo09/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoTSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTSão Paulo2:1RB Bragantino30/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISBChapecoense-SC1:0São Paulo24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo3:1Bolivar (Bolivia)19/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Coritiba16/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHBolivar (Bolivia)1:1São Paulo12/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Hernando SilesBGremio2:1São Paulo09/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HFlamengo RJ1:1São Paulo27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BSão Paulo1:2Athletico-PR23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BRemo1:0São Paulo01/06/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo2:0Boston River27/05/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Botafogo RJ24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Millonarios20/05/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBIS
TBoca Juniors0:1Vasco14/10/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHVasco0:0Remo11/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:2Vasco08/10/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTVasco5:0Coritiba20/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TVasco2:0Santa Fe16/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaTGremio1:2Vasco13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HSanta Fe0:0Vasco09/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaBFluminense1:0Vasco06/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)
TVitoria0:2Vasco03/09/2026 · Cúp Brazil
TVasco3:1Cruzeiro30/08/2026 07:20 · Serie A (Brazil)TVasco1:0Vitoria27/08/2026 · Cúp Brazil
BPalmeiras4:1Vasco24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTOlimpia Asuncion1:4Vasco21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Osvaldo Dominguez DibbBVasco0:3Santos (Nam Phi)17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HVasco0:0Olimpia Asuncion14/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaHBahia0:0Vasco10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTVasco1:0Ind. Medellin30/07/2026 05:00 · Copa SudamericanaHVasco1:1Mirassol26/07/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HInd. Medellin2:2Vasco23/07/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Atanasio GirardotBVitoria1:0Vasco17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoTính đến 14/10 09:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận3São Paulo T
1H
3Vasco T
3.3Trung bình tổng điểm
São Paulo Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 12 : 11
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
BVasco2:1São Paulo19/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) 2026TVasco0:2São Paulo02/11/2025 19:00 · Serie A (Brazil) 2025BSão Paulo1:3Vasco13/06/2025 19:00 · Serie A (Brazil) 2025TSão Paulo3:0Vasco17/10/2024 19:00 · Serie A (Brazil) 2024BVasco4:1São Paulo23/06/2024 19:00 · Serie A (Brazil) 2024HVasco0:0São Paulo07/10/2023 19:00 · Serie A (Brazil) 2023TSão Paulo4:2Vasco20/05/2023 19:00 · Serie A (Brazil) 2023
Tính đến 11/10 07:09
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 42 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Danh sách cầu thủ 44 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
São PauloHuấn luyện viên Junior Dorival
VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
25/10/202602:30 vs Mirassol—Đội kháchSerie A (Brazil)29/10/202607:30 vs BahiaArena Fonte NovaĐội kháchSerie A (Brazil)05/11/202607:30 vs CorinthiansEstadio Do MorumBISChủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs FluminenseEstadio Do MorumBISChủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Botafogo RJEstadio Olimpico Nilton SantosĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs RemoEstadio Do MorumBISChủ nhàSerie A (Brazil)
21/10/202607:30 vs Boca Juniors—Chủ nhàCopa Sudamericana25/10/202604:30 vs Corinthians—Chủ nhàSerie A (Brazil)30/10/202606:00 vs Flamengo RJ—Chủ nhàSerie A (Brazil)05/11/202605:30 vs Athletico-PRArena da BaixadaĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Internacional—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs RB Bragantino—Đội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
São Paulo gặp Vasco tại Serie A (Brazil) vào 18/10/2026 07:00 UTC+07 tại Estadio Do MorumBIS.
São Paulo đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Vasco đứng thứ 14.
São Paulo thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Vasco thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, São Paulo thắng 3, Vasco thắng 3, hòa 1.
São Paulo · Trận trước: São Paulo vs Vitoria (11/10) · Trận tiếp theo: Mirassol vs São Paulo (25/10)
Vasco · Trận trước: Boca Juniors vs Vasco (14/10) · Trận tiếp theo: Vasco vs Boca Juniors (21/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Gremio vs Cruzeiro
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Corinthians vs Vitoria
- Cruzeiro vs Remo
- Vitoria vs Athletico-PR
- Mirassol vs São Paulo
- Internacional vs Botafogo RJ
- Vasco vs Corinthians
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Tasmania JackJumpers vs Adelaide
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.