[A-League Australia 2026] Wellington Phoenix vs Melbourne Victory: phân tích, nhận định trước trận Bóng lăn lúc 09:00 ngày 18/10 (giờ Việt Nam)
Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Henry Gray |
| 27 | D | Matthew Sheridan |
| 28 | D | Bill Tuiloma |
| 18 | D | Lukas Kelly-Heald |
| 23 | D | James McGarry |
| 8 | M | Max Anderson |
| 25 | M | Kazuki Nagasawa |
| 35 | M | Luke Mitchell |
| 7 | F | Bryce Duke |
| 99 | F | Corban Piper |
| 9 | F | Rafael Duran |
| 17 | F | Nathan Walker |
| 5 | D | Walter Scott |
| 11 | F | Riley Bidois |
| 30 | G | Alby Kelly-Heald |
| 34 | D | Dylan Gardiner |
| 24 | F | Tze-xuan Loke |
| 37 | M | Anaru Cassidy |
| 25 | G | Jack Duncan |
| 16 | D | Joshua Inserra |
| 4 | D | Philipp Ziereis |
| 3 | D | Jason Davidson |
| 18 | D | Franco Lino |
| 11 | M | Clarismario |
| 8 | M | Jordi Valadon |
| 10 | M | Denis Genreau |
| 14 | M | Matthew Grimaldi |
| 21 | F | Guillermo May |
| 44 | F | Charles Nduka |
| 15 | D | Tom Lockyer |
| 23 | F | Keegan Jelacic |
| 22 | D | Xavier Stella |
| 29 | F | Michael Ghossaini |
| 5 | D | Brendan Hamill |
| 1 | G | Jack Warshawsky |
| 36 | D | Harrison Shillington |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Wellington Phoenix | 1 | 1 | 2 |
| Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 |
- 14'Bàn thắngCorban PiperKiến tạo: Matthew Sheridan
- 24'Bàn thắngCharles Nduka
- 28'Thay ngườiNathan WalkerRa sân: Rafael Duran
- 45'Thẻ vàngPhilipp Ziereis
- 62'Thay ngườiWalter ScottRa sân: James McGarry
- 62'Thay ngườiTom LockyerRa sân: Philipp Ziereis
- 62'Thay ngườiKeegan JelacicRa sân: Clarismario
- 71'Thẻ vàngDenis Genreau
- 74'Thay ngườiMichael GhossainiRa sân: Matthew Grimaldi
- 74'Thay ngườiXavier StellaRa sân: Guillermo May
- 77'Bàn thắngRiley BidoisKiến tạo: Nathan Walker
- 77'Thay ngườiRiley BidoisRa sân: Luke Mitchell
- 87'Thay ngườiBrendan HamillRa sân: Charles Nduka
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:31Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,45Hòa3,69Đội khách2,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,15→3,45Hòa3,81→3,69Đội khách2,13→2,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 08:31 | 3,45▲ | 3,69 | 2,12▼ |
| 18/10 07:59 | 3,42▲ | 3,69▼ | 2,13▲ |
| 18/10 07:25 | 3,41▲ | 3,73 | 2,11▼ |
| 18/10 06:55 | 3,32 | 3,73▼ | 2,15 |
| 18/10 06:25 | 3,32▲ | 3,74▲ | 2,15▼ |
| 18/10 05:27 | 3,30▲ | 3,73 | 2,16▼ |
| 18/10 04:01 | 3,28▲ | 3,73▼ | 2,17▼ |
| 18/10 03:03 | 3,22▲ | 3,78▼ | 2,18▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 18/10 02:07 | 3,21▲ | 3,84 | 2,16▼ |
| 18/10 01:12 | 3,20▼ | 3,84▼ | 2,17▲ |
| 18/10 00:15 | 3,24▲ | 3,85▲ | 2,15▼ |
| 17/10 23:47 | 3,20▼ | 3,84▼ | 2,17▲ |
| 17/10 22:24 | 3,33▼ | 3,87▼ | 2,11▲ |
| 17/10 21:48 | 3,34▲ | 3,88▲ | 2,10▼ |
| 17/10 21:18 | 3,24 | 3,84▼ | 2,12 |
| 17/10 20:18 | 3,24 | 3,86▼ | 2,12 |
| 17/10 16:09 | 3,24▲ | 3,87▲ | 2,12▼ |
| 17/10 09:40 | 3,22▲ | 3,86▲ | 2,13▲ |
| 16/10 22:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 16/10 09:18 | 3,18▲ | 3,81 | 2,11▼ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 3,15 | 3,81 | 2,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,45 | 3,69 | 2,12 |
| Betfair | 3,00 | 3,80 | 2,10 |
| bet365 | 3,70 | 3,40 | 2,05 |
| Marathon | 3,24 | 3,62 | 2,04 |
| 1xBet | 3,36 | 3,76 | 2,12 |
| Betano | 3,10 | 3,80 | 2,15 |
| BetVictor | 3,30 | 3,60 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,79Đội khách -0.52,12Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,75→1,79Đội khách2,13→2,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 08:31 | 1,79 | 2,12▼ |
| 18/10 07:59 | 1,79▼ | 2,13▲ |
| 18/10 07:25 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 18/10 06:25 | 1,77▲ | 2,15▼ |
| 18/10 05:27 | 1,76 | 2,16▼ |
| 18/10 04:01 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 18/10 03:03 | 1,75▼ | 2,18▲ |
| 18/10 02:07 | 1,76 | 2,16▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 18/10 01:12 | 1,76▼ | 2,17▲ |
| 18/10 00:15 | 1,78▲ | 2,15▼ |
| 17/10 23:47 | 1,76▼ | 2,17▲ |
| 17/10 22:24 | 1,81 | 2,11▲ |
| 17/10 21:48 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 17/10 16:09 | 1,78 | 2,12▼ |
| 17/10 09:40 | 1,78▲ | 2,13▲ |
| 16/10 23:31 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 16/10 21:37 | 1,76 | 2,12▲ |
| 16/10 09:18 | 1,76▲ | 2,11▼ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,75 | 2,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,12 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,71 | 1,99 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,11Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,59→1,79Xỉu2,37→2,11
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 07:59 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 18/10 07:25 | 1,75▲ | 2,16▼ |
| 18/10 06:55 | 1,74 | 2,18▼ |
| 18/10 06:25 | 1,74▲ | 2,19 |
| 18/10 05:27 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 18/10 05:27 | 1,73▲ | 2,19▼ |
| 18/10 04:01 | 1,72▲ | 2,20▼ |
| 18/10 03:03 | 1,69▲ | 2,26▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 18/10 02:07 | 1,64▲ | 2,35▼ |
| 18/10 01:12 | 1,63▼ | 2,36▲ |
| 17/10 23:47 | 1,64▲ | 2,35▼ |
| 17/10 22:24 | 1,63 | 2,36▼ |
| 17/10 21:48 | 1,63▲ | 2,37▲ |
| 17/10 21:18 | 1,62▲ | 2,35▼ |
| 17/10 20:18 | 1,61 | 2,38▼ |
| 17/10 09:40 | 1,61▲ | 2,40▲ |
| 16/10 21:37 | 1,60▲ | 2,38▲ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,59 | 2,37 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,11 |
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,71 | 2,06 |
| 1xBet | 1,77 | 2,13 |
| Betano | 1,60 | 2,40 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,50Không thay đổiKhông2,55Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:52 | Đã đóng | |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,55 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,59 | 2,21 |
| Betano | 1,52 | 2,45 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Wellington Phoenix | Tất cả | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 11 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Wellington Phoenix | Chủ nhà | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Wellington Phoenix | Đội khách | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Wellington Phoenix | Tất cả | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Wellington Phoenix | Chủ nhà | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Wellington Phoenix | Đội khách | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Wellington Phoenix | Tất cả | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Wellington Phoenix | Chủ nhà | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Wellington Phoenix | Đội khách | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Wellington Phoenix | Tất cả | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Wellington Phoenix | Đội khách | Melbourne Victory |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 2 | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 3 | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 4 | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 5 | Newcastle Jets | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 6 | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 7 | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 8 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 9 | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 10 | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 11 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Wellington Phoenix Dựa trên 20 trận | Melbourne Victory Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 8T 9H 3B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| -12 | Hiệu số | +17 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.91 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (4 trận) |
| 1.42 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.6 (5 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (5 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 10.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| Wellington Phoenix Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Melbourne Victory Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 3T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +7 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.62 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.22 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.7 (3 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 50% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (3 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| 11.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| Wellington Phoenix Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Melbourne Victory Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 5T 6H 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -8 | Hiệu số | +10 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.50 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.81 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Wellington Phoenix Dựa trên 20 trận | A-League | Melbourne Victory Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 13 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 5T 5H 3B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.23 |
| -12 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 1.91 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (4 trận) |
| 1.42 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (4 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 10.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| Wellington Phoenix | Cúp FFA | Melbourne Victory Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Wellington Phoenix | Cúp AFC | Melbourne Victory Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 23
- Sân nhà
- 3T 2H 3B
- Sân khách
- 1T 2H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wellington Phoenix đã gặp Melbourne Victory tại A-League vào 18/10/2026 09:00 UTC+07 tại Sky Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 2-1 Melbourne Victory.
Wellington Phoenix đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Melbourne Victory đứng thứ 11.
Wellington Phoenix thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Melbourne Victory thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Wellington Phoenix thắng 4, Melbourne Victory thắng 7, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.45 · 3.69 · 2.12.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Wellington Phoenix có Bryce Duke, Corban Piper, Rafael Duran.
Đội hình Melbourne Victory có Matthew Grimaldi, Guillermo May, Charles Nduka.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [A-League Australia 2026] Wellington Phoenix vs Melbourne Victory: phân tích, nhận định trước trận Bóng lăn lúc 09:00 ngày 18/10 (giờ Việt Nam)
Wellington Phoenix · Trận trước: Macarthur FC vs Wellington Phoenix (24/4) · Trận tiếp theo: Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10)
Melbourne Victory · Trận trước: Melbourne Victory vs Seoul (14/10) · Trận tiếp theo: Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) (24/10)
Các trận A-League tuần này
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria