Ngôn ngữ

Wellington Phoenix vs Melbourne Victory

Chi tiết trận đấu
Sky Stadium
Wellington PhoenixChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Melbourne VictoryĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 08:31
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
13GHenry Gray
27DMatthew Sheridan
28DBill Tuiloma
18DLukas Kelly-Heald
23DJames McGarry
8MMax Anderson
25MKazuki Nagasawa
35MLuke Mitchell
7FBryce Duke
99FCorban Piper
9FRafael Duran
Dự bị 7
17FNathan Walker
5DWalter Scott
11FRiley Bidois
30GAlby Kelly-Heald
34DDylan Gardiner
24FTze-xuan Loke
37MAnaru Cassidy
Huấn luyện viên Giancarlo Italiano
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
25GJack Duncan
16DJoshua Inserra
4DPhilipp Ziereis
3DJason Davidson
18DFranco Lino
11MClarismario
8MJordi Valadon
10MDenis Genreau
14MMatthew Grimaldi
21FGuillermo May
44FCharles Nduka
Dự bị 7
15DTom Lockyer
23FKeegan Jelacic
22DXavier Stella
29FMichael Ghossaini
5DBrendan Hamill
1GJack Warshawsky
36DHarrison Shillington
Huấn luyện viên Giovanni Savarese
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 11:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Wellington Phoenix112
Melbourne Victory101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Bàn thắngCorban PiperKiến tạo: Matthew Sheridan
  2. 24'Bàn thắngCharles Nduka
  3. 28'Thay ngườiNathan WalkerRa sân: Rafael Duran
  4. 45'Thẻ vàngPhilipp Ziereis
  5. 62'Thay ngườiWalter ScottRa sân: James McGarry
  6. 62'Thay ngườiTom LockyerRa sân: Philipp Ziereis
  7. 62'Thay ngườiKeegan JelacicRa sân: Clarismario
  8. 71'Thẻ vàngDenis Genreau
  9. 74'Thay ngườiMichael GhossainiRa sân: Matthew Grimaldi
  10. 74'Thay ngườiXavier StellaRa sân: Guillermo May
  11. 77'Bàn thắngRiley BidoisKiến tạo: Nathan Walker
  12. 77'Thay ngườiRiley BidoisRa sân: Luke Mitchell
  13. 87'Thay ngườiBrendan HamillRa sân: Charles Nduka
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
9Sút5
4Sút trúng đích3
6Phạt góc7
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
331Chuyền bóng571
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · FWBryce Duke90000007.7
8 · MFMax Anderson90001007.0
13 · GKHenry Gray90000006.6
18 · DFLukas Kelly-Heald90000006.2
25 · MFKazuki Nagasawa90000006.6
27 · DFMatthew Sheridan90010007.3
28 · DFBill Tuiloma90000007.7
99 · FWCorban Piper90104007.2
35 · MFLuke Mitchell77001006.3
23 · DFJames McGarry62000006.9
17 · FW · Dự bịNathan Walker62011007.0
9 · FWRafael Duran28000006.3
5 · DF · Dự bịWalter Scott28000006.9
11 · FW · Dự bịRiley Bidois13101007.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJason Davidson90000006.2
8 · MFJordi Valadon90000006.5
10 · MFDenis Genreau90000107.0
16 · DFJoshua Inserra90000006.0
18 · DFFranco Lino90000006.3
25 · GKJack Duncan90000006.0
44 · FWCharles Nduka87102007.6
14 · MFMatthew Grimaldi74001006.5
21 · FWGuillermo May74000006.2
4 · DFPhilipp Ziereis62000106.9
11 · MFClarismario62000006.6
15 · DF · Dự bịTom Lockyer28000006.5
23 · FW · Dự bịKeegan Jelacic28000006.5
22 · DF · Dự bịXavier Stella16000006.3
29 · FW · Dự bịMichael Ghossaini16001006.5
5 · DF · Dự bịBrendan Hamill300000—
Tính đến 18/10 11:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:31

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,45Hòa3,69Đội khách2,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,153,45Hòa3,813,69Đội khách2,132,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 08:313,45▲3,692,12▼
18/10 07:593,42▲3,69▼2,13▲
18/10 07:253,41▲3,732,11▼
18/10 06:553,323,73▼2,15
18/10 06:253,32▲3,74▲2,15▼
18/10 05:273,30▲3,732,16▼
18/10 04:013,28▲3,73▼2,17▼
18/10 03:033,22▲3,78▼2,18▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
18/10 02:073,21▲3,842,16▼
18/10 01:123,20▼3,84▼2,17▲
18/10 00:153,24▲3,85▲2,15▼
17/10 23:473,20▼3,84▼2,17▲
17/10 22:243,33▼3,87▼2,11▲
17/10 21:483,34▲3,88▲2,10▼
17/10 21:183,243,84▼2,12
17/10 20:183,243,86▼2,12
17/10 16:093,24▲3,87▲2,12▼
17/10 09:403,22▲3,86▲2,13▲
16/10 22:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 09:183,18▲3,812,11▼
15/10 22:16 Đầu tiên3,153,812,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,453,692,12
Betfair3,003,802,10
bet3653,703,402,05
Marathon3,243,622,04
1xBet3,363,762,12
Betano3,103,802,15
BetVictor3,303,602,05
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,79Đội khách -0.52,12Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,751,79Đội khách2,132,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 08:311,792,12▼
18/10 07:591,79▼2,13▲
18/10 07:251,80▲2,11▼
18/10 06:251,77▲2,15▼
18/10 05:271,762,16▼
18/10 04:011,76▲2,17▼
18/10 03:031,75▼2,18▲
18/10 02:071,762,16▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
18/10 01:121,76▼2,17▲
18/10 00:151,78▲2,15▼
17/10 23:471,76▼2,17▲
17/10 22:241,812,11▲
17/10 21:481,81▲2,10▼
17/10 16:091,782,12▼
17/10 09:401,78▲2,13▲
16/10 23:31Thay đổi mốc · 0 → 0.5
16/10 21:371,762,12▲
16/10 09:181,76▲2,11▼
15/10 22:16 Đầu tiên1,752,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,792,12
bet3651,782,02
Betano1,752,12
BetVictor1,711,99
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,11Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,591,79Xỉu2,372,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 07:591,79▲2,11▼
18/10 07:251,75▲2,16▼
18/10 06:551,742,18▼
18/10 06:251,74▲2,19
18/10 05:27Thay đổi mốc · 3 → 2.5
18/10 05:271,73▲2,19▼
18/10 04:011,72▲2,20▼
18/10 03:031,69▲2,26▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
18/10 02:071,64▲2,35▼
18/10 01:121,63▼2,36▲
17/10 23:471,64▲2,35▼
17/10 22:241,632,36▼
17/10 21:481,63▲2,37▲
17/10 21:181,62▲2,35▼
17/10 20:181,612,38▼
17/10 09:401,61▲2,40▲
16/10 21:371,60▲2,38▲
15/10 22:16 Đầu tiên1,592,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,792,11
Betfair1,572,38
bet3651,702,05
Marathon1,712,06
1xBet1,772,13
Betano1,602,40
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,50Không thay đổiKhông2,55Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:52Đã đóng
15/10 22:16 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,55
bet3651,622,20
Marathon1,592,18
1xBet1,592,21
Betano1,522,45
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Wellington PhoenixTất cảMelbourne Victory
1Trận8
1Thắng3
0Hòa4
0Thua1
2Bàn thắng11
1Bàn thua3
Wellington PhoenixChủ nhàMelbourne Victory
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng3
1Bàn thua0
Wellington PhoenixĐội kháchMelbourne Victory
—Trận7
—Thắng2
—Hòa4
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới6
0Trận không ghi bàn3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận1.38
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận0.38
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất2
Wellington PhoenixTất cảMelbourne Victory
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng1
1Bàn thua2
Wellington PhoenixChủ nhàMelbourne Victory
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Wellington PhoenixĐội kháchMelbourne Victory
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Wellington PhoenixTất cảMelbourne Victory
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
Wellington PhoenixChủ nhàMelbourne Victory
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Wellington PhoenixĐội kháchMelbourne Victory
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Wellington PhoenixTất cảMelbourne Victory
—Trận5
—Thắng2
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
Wellington PhoenixĐội kháchMelbourne Victory
—Trận5
—Thắng2
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.20
—Bàn thua mỗi trận0.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: A-League · Cúp AFC · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Auckland FC1100+23T
2Wellington Phoenix1100+13T
3Macarthur FC1100+13T
4Central Coast Mariners1010+01H
5Newcastle Jets1010+01H
6Sydney FC1010+01H
7WS Wanderers1010+01H
8Adelaide United0000+00
9Brisbane Roar0000+00
10Perth Glory1001-10B
11Melbourne Victory1001-10B
12Melbourne City1001-20B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC1100+20
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners1010+00
—Macarthur FC1100+10
—Melbourne City0000+00
—Melbourne Victory0000+00
—Newcastle Jets0000+00
—Perth Glory0000+00
—Sydney FC1010+00
—WS Wanderers0000+00
—Wellington Phoenix1100+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC0000+00
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners0000+00
—Macarthur FC0000+00
—Melbourne City1001-20
—Melbourne Victory1001-10
—Newcastle Jets1010+00
—Perth Glory1001-10
—Sydney FC0000+00
—WS Wanderers1010+00
—Wellington Phoenix0000+00
Tính đến 19/10 18:13

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Wellington PhoenixBTBTTTHBBH7T 4H 9B
Melbourne VictoryTHHTHHTBTH8T 9H 3B
Wellington Phoenix
Dựa trên 20 trận
Melbourne Victory
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B8T 9H 3B
35%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa45%
1.40Ghi được mỗi trận1.70
2.00Bị ghi mỗi trận0.85
-12Hiệu số+17
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.91 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (4 trận)
1.42 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.6 (5 trận)
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (5 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (5 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (5 trận)
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
10.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (5 trận)
Wellington Phoenix
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMelbourne Victory
Dựa trên 8 trận
9Trận8
3T 2H 4BT · H · B3T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng38%
22%Tỷ lệ hòa38%
1.56Ghi được mỗi trận1.88
2.00Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
22%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.62 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.22 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận18.7 (3 trận)
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (3 trận)
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (3 trận)
6.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (3 trận)
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (3 trận)
11.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (3 trận)
Wellington Phoenix
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMelbourne Victory
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 2H 5BT · H · B5T 6H 1B
36%Tỷ lệ thắng42%
18%Tỷ lệ hòa50%
1.27Ghi được mỗi trận1.58
2.00Bị ghi mỗi trận0.75
-8Hiệu số+10
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
18%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.50 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.81 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Wellington Phoenix
Dựa trên 20 trận
A-LeagueMelbourne Victory
Dựa trên 13 trận
20Trận13
7T 4H 9BT · H · B5T 5H 3B
35%Tỷ lệ thắng38%
20%Tỷ lệ hòa38%
1.40Ghi được mỗi trận1.85
2.00Bị ghi mỗi trận1.23
-12Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
20%Tỷ lệ không ghi bàn23%
1.91 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (4 trận)
1.42 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.5 (4 trận)
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (4 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (4 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (4 trận)
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
10.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (4 trận)
Wellington PhoenixCúp FFAMelbourne Victory
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B2T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa60%
—Ghi được mỗi trận1.20
—Bị ghi mỗi trận0.00
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
—Tỷ lệ không ghi bàn60%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Wellington PhoenixCúp AFCMelbourne Victory
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TMelbourne Victory3:0Seoul14/10/2026 14:45 · Cúp AFC · AAMI ParkHSouth Melbourne0:0Hiệp phụ 1-1Luân lưu 4-3Melbourne Victory10/10/2026 15:35 · Cúp FFA · AAMI ParkHViettel1:1Melbourne Victory16/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Hang Day StadiumHAPIA Leichhardt0:0Hiệp phụ 0-1Melbourne Victory19/08/2026 16:30 · Cúp FFA · Lambert ParkHWS Wanderers0:0Hiệp phụ 1-1Luân lưu 2-3Melbourne Victory08/08/2026 16:30 · Cúp FFA · CommBank Stadium
Mùa giải 2025/26
HMelbourne Victory2:2Newcastle Jets17/04/2026 16:35 · A-LeagueHAuckland FC2:2Melbourne Victory11/04/2026 12:00 · A-LeagueTMelbourne Victory4:1Central Coast Mariners21/03/2026 13:10 · A-LeagueTMelbourne Victory4:1Macarthur FC15/03/2026 15:00 · A-LeagueHSydney FC2:2Melbourne Victory07/03/2026 15:35 · A-LeagueHMelbourne Victory1:1Adelaide United27/02/2026 15:35 · A-LeagueHMelbourne Victory1:1Brisbane Roar14/02/2026 13:00 · A-LeagueBCentral Coast Mariners1:0Melbourne Victory01/02/2026 13:00 · A-League
Tính đến 18/10 10:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
4Wellington Phoenix T
4H
7Melbourne Victory T
2.5Trung bình tổng điểm
Wellington Phoenix Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 23
Sân nhà
3T 2H 3B
Sân khách
1T 2H 4B
Tính đến 11/10 09:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Henry Gray10090 phút6.60
DF18Lukas Kelly-Heald10090 phút6.20
DF27Matthew Sheridan10190 phút7.30
DF28Bill Tuiloma10090 phút7.70
DF23James McGarry10062 phút6.90
DF5Walter Scott10028 phút6.90
MF8Max Anderson10090 phút7.00
MF25Kazuki Nagasawa10090 phút6.60
MF35Luke Mitchell10077 phút6.30
FW7Bryce Duke10090 phút7.70
FW99Corban Piper11090 phút7.20
FW17Nathan Walker10162 phút7.00
FW9Rafael Duran10028 phút6.30
FW11Riley Bidois11013 phút7.70
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Jack Duncan800101 phút6.45
GK1Jack Warshawsky-----
GK30Daniel Graskoski-----
DF16Joshua Inserra80199 phút6.45
DF18Franco Lino80074 phút6.50
DF3Jason Davidson701103 phút6.20
DF4Philipp Ziereis61082 phút7.10
DF36Harrison Shillington60038 phút7.30
DF15Tom Lockyer50065 phút6.50
DF22Xavier Stella50029 phút6.75
DF5Brendan Hamill40026 phút8.60
DF28William Kengni-----
MF8Jordi Valadon810101 phút7.20
MF23Keegan Jelacic82182 phút6.90
MF14Matthew Grimaldi81274 phút6.60
MF11Clarismario83073 phút6.95
MF6Louis D'Arrigo50195 phút—
MF10Denis Genreau51258 phút7.60
MF26Jack Mihailidis2008 phút—
MF19Oliver Dragicevic-----
FW44Charles Nduka81186 phút7.05
FW29Michael Ghossaini70024 phút6.50
FW9Harrison Sawyer52040 phút6.20
FW21Guillermo May31072 phút6.75
FW24Malik Olukhale2004 phút—
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

Wellington PhoenixHuấn luyện viên Giancarlo Italiano
Melbourne VictoryHuấn luyện viên Giovanni Savarese
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo