Houston vs Dallas kết thúc với tỷ số hòa, nhưng trận hòa này che giấu hai kiểu áp lực khác nhau. Houston kiểm soát bóng nhiều hơn và có bàn vượt lên ở cuối trận; Dallas tạo ra những cơ hội tốt hơn theo số liệu ghi nhận và gỡ hòa từ chấm phạt đền. Vì thế, ở các trận kế tiếp, chúng tôi đặt ra hai câu hỏi: Houston có biến được thế kiểm soát bóng thành những pha tấn công sạch sẽ hơn không, và Dallas có biến được lợi thế về cơ hội thành bàn thắng trước khi trận đấu rơi vào cảnh hỗn loạn phút chót không? Một màn kết thúc hỗn loạn tự nó không phải là hình mẫu tốt cho đội nào.
Houston Dynamo vs FC Dallas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Jonathan Bond |
| 11 | D | Lawrence Ennali |
| 5 | D | Lucas Halter |
| 34 | D | Agustin Resch |
| 21 | D | Franco Negri |
| 16 | M | Héctor Herrera |
| 6 | M | Artur |
| 19 | M | Mateusz Bogusz |
| 18 | M | Diadié Samassékou |
| 20 | M | Guilherme |
| 9 | F | Lyle Foster |
| 24 | F | Ibrahim Aliyu |
| 23 | F | Duncan McGuire |
| 14 | M | Duane Holmes |
| 17 | F | Nick Markanich |
| 26 | G | Blake Gillingham |
| 4 | D | Marcelo Saracchi |
| 3 | D | Antônio Carlos |
| 30 | M | Agustín Bouzat |
| 22 | M | Matthew Arana |
| 42 | G | Daniel |
| 18 | D | Shaq Moore |
| 25 | D | Sebastien Ibeagha |
| 32 | D | Nolan Norris |
| 14 | M | Herman Johansson |
| 17 | M | Ramiro |
| 12 | M | Christian Cappis |
| 77 | M | Bernard Kamungo |
| 8 | F | Patrickson Delgado |
| 7 | F | Daniel Job |
| 9 | F | Petar Musa |
| 21 | M | Joaquín Valiente |
| 10 | F | Santiago Moreno |
| 6 | M | Ran Binyamin |
| 28 | F | Sam Sarver |
| 40 | G | Jonathan Sirois |
| 3 | D | Osaze Urhoghide |
| 5 | D | Lalas Abubakar |
| 33 | M | Clay Holstad |
| 27 | M | Caleb Swann |
| Felipe AndradeChấn thương |
| J. MaurerChấn động não |
| A. A. Julio SantosChấn thương phần thân dưới |
| L. FarringtonChấn thương phần thân dưới |
| Geovane JesusChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Houston Dynamo | 0 | 2 | 2 |
| FC Dallas | 1 | 1 | 2 |
- 12'Bàn thắngChristian CappisKiến tạo: Daniel Job
- 27'Thẻ vàngAgustin Resch
- 28'Thẻ vàngFranco Negri
- 29'Đá hỏng phạt đềnPetar Musa
- 49'Bàn thắngHéctor HerreraKiến tạo: Guilherme
- 59'Thẻ vàngSebastien Ibeagha
- 60'Thẻ vàngDiadié Samassékou
- 61'Thay ngườiIbrahim AliyuRa sân: Diadié Samassékou
- 61'Thay ngườiJoaquín ValienteRa sân: Patrickson Delgado
- 61'Thay ngườiSantiago MorenoRa sân: Daniel Job
- 72'Thay ngườiDuncan McGuireRa sân: Lyle Foster
- 79'Thay ngườiRan BinyaminRa sân: Herman Johansson
- 87'Thay ngườiDuane HolmesRa sân: Lawrence Ennali
- 88'Thay ngườiNick MarkanichRa sân: Guilherme
- 89'Thay ngườiSam SarverRa sân: Bernard Kamungo
- 90'Thẻ vàngLucas Halter
- 90+4'Bàn thắng từ phạt đềnMateusz Bogusz
- 90+8'Thẻ vàngMateusz Bogusz
- 90+11'Bàn thắng từ phạt đềnPetar Musa
- 90+12'Thẻ đỏSam Sarver
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,09Hòa3,65Đội khách3,56Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,07→2,09Hòa3,55→3,65Đội khách3,50→3,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 07:16 | 2,09▼ | 3,65▲ | 3,56▲ |
| 18/10 06:44 | 2,38▲ | 3,44▼ | 3,10▲ |
| 18/10 03:49 | 2,37▲ | 3,49▼ | 3,08▼ |
| 18/10 03:20 | 2,36▲ | 3,50▼ | 3,09▲ |
| 18/10 02:24 | 2,35▲ | 3,53▼ | 3,08 |
| 17/10 19:57 | 2,34▲ | 3,55▲ | 3,08▲ |
| 17/10 15:45 | 2,33 | 3,53▲ | 3,07 |
| 17/10 15:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:14 | 2,33▲ | 3,51▼ | 3,07▼ |
| 17/10 14:09 | Tạm dừng | ||
| 17/10 08:11 | 2,29▲ | 3,52▲ | 3,14▲ |
| 16/10 16:50 | 2,27▲ | 3,48▼ | 3,11▼ |
| 16/10 07:07 | 2,20▲ | 3,50▼ | 3,23▼ |
| 16/10 03:59 | 2,07 | 3,54▼ | 3,49▼ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 2,07 | 3,55 | 3,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 3,65 | 3,56 |
| Betfair | 2,10 | 3,60 | 3,30 |
| bet365 | 2,05 | 3,60 | 3,50 |
| Marathon | 2,03 | 3,48 | 3,38 |
| Betano | 2,18 | 3,55 | 3,25 |
| BetVictor | 2,00 | 3,60 | 3,40 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,10Đội khách +0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,07→2,10Đội khách1,79→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 07:16 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 18/10 07:16 | 2,10▼ | 1,83▲ |
| 18/10 06:44 | 2,38▲ | 1,64▼ |
| 18/10 03:49 | 2,37▲ | 1,65 |
| 18/10 03:20 | 2,36▲ | 1,65▼ |
| 18/10 02:24 | 2,35▲ | 1,66 |
| 17/10 19:57 | 2,34▲ | 1,66▲ |
| 17/10 15:14 | 2,33▲ | 1,65▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:09 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:11 | 2,29▲ | 1,68▲ |
| 16/10 19:57 | 2,28▲ | 1,67▲ |
| 16/10 16:50 | 2,27▲ | 1,66▼ |
| 16/10 07:07 | 2,20▲ | 1,70▼ |
| 16/10 03:59 | 2,07 | 1,78▼ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 2,07 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,83 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,80→1,78Xỉu2,03→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 07:16 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 18/10 06:44 | 1,83▲ | 2,06 |
| 18/10 05:46 | 1,82▼ | 2,06 |
| 18/10 05:17 | 1,83 | 2,06▲ |
| 18/10 03:49 | 1,83 | 2,05▼ |
| 17/10 19:57 | 1,83▲ | 2,06▲ |
| 17/10 15:45 | 1,82▼ | 2,05▲ |
| 17/10 15:14 | 1,85▲ | 2,03▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 17/10 08:11 | 1,84▲ | 2,04▲ |
| 16/10 19:57 | 1,83 | 2,03▲ |
| 16/10 16:50 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 16/10 07:07 | 1,82▲ | 2,03 |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 1,80 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,12 |
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,73 | 2,04 |
| Betano | 1,80 | 2,05 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 5Có1,65Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:45 | Đã đóng | |
| 16/10 08:09 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,61 | 2,15 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Houston Dynamo | Tất cả | FC Dallas |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 30 |
| 14 | Thắng | 14 |
| 10 | Hòa | 9 |
| 9 | Thua | 7 |
| 48 | Bàn thắng | 55 |
| 43 | Bàn thua | 47 |
| Houston Dynamo | Chủ nhà | FC Dallas |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 2 |
| 24 | Bàn thắng | 26 |
| 16 | Bàn thua | 20 |
| Houston Dynamo | Đội khách | FC Dallas |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 29 |
| 27 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.45 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Houston Dynamo | Tất cả | FC Dallas |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 13 | Thắng | 14 |
| 8 | Hòa | 9 |
| 9 | Thua | 7 |
| 41 | Bàn thắng | 55 |
| 39 | Bàn thua | 47 |
| Houston Dynamo | Chủ nhà | FC Dallas |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 26 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Houston Dynamo | Đội khách | FC Dallas |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 29 |
| 25 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.37 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Houston Dynamo | Tất cả | FC Dallas |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Houston Dynamo | Chủ nhà | FC Dallas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Houston Dynamo | Đội khách | FC Dallas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Houston Dynamo Dựa trên 20 trận | FC Dallas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 8H 4B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +7 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.17 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (17 trận) |
| 1.12 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (17 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (17 trận) |
| 4.7 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (17 trận) |
| 51% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (17 trận) |
| 3.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (17 trận) |
| 1.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 10.0 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (17 trận) |
| Houston Dynamo Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | FC Dallas Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 4T 3H 1B | T · H · B | 5T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.86 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.18 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (6 trận) |
| 1.00 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (6 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (6 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 51% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (6 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 9.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| Houston Dynamo Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | FC Dallas Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 4T 5H 3B | T · H · B | 6T 3H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.77 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 1.17 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (11 trận) |
| 1.20 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (11 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 77% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.5 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (11 trận) |
| 4.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (11 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (11 trận) |
| 3.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (11 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (11 trận) |
| 10.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (11 trận) |
| Houston Dynamo Dựa trên 19 trận | MLS | FC Dallas Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 8T 7H 4B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.37 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +7 | Hiệu số | +4 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.17 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (17 trận) |
| 1.12 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (17 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (17 trận) |
| 4.7 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (17 trận) |
| 51% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (17 trận) |
| 3.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (17 trận) |
| 1.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 10.0 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (17 trận) |
| Houston Dynamo Dựa trên 1 trận | US Open Cup | FC Dallas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 14
- Sân nhà
- 0T 3H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Houston Dynamo đã gặp FC Dallas tại MLS vào 18/10/2026 07:30 UTC+07 tại Shell Energy Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Houston Dynamo 2-2 FC Dallas.
Houston Dynamo đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, FC Dallas đứng thứ 3.
Houston Dynamo thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
FC Dallas thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Houston Dynamo thắng 1, FC Dallas thắng 4, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.09 · 3.65 · 3.56.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Houston Dynamo có Diadié Samassékou, Guilherme, Lyle Foster.
Đội hình FC Dallas có Patrickson Delgado, Daniel Job, Petar Musa.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Tango Houston vs Dallas kết thúc với tỷ số hòa, nhưng trận hòa này che giấu hai kiểu áp lực khác nhau. Houston kiểm soát bóng nhiều hơn và có bàn vượt lên ở cuối trận; Dallas tạo ra những cơ hội tốt hơn theo số liệu ghi nhận và gỡ hòa từ chấm phạt đền. Vì thế, ở các trận kế tiếp, chúng tôi đặt ra hai…
Bot AI betsgo_analyze [MLS Mỹ 2026] Houston Dynamo FC vs FC Dallas: nhận định và xem trước trận đấu Bóng lăn lúc 07:30 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Houston Dynamo · Trận trước: San Diego FC vs Houston Dynamo (15/10) · Trận tiếp theo: Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10)
FC Dallas · Trận trước: FC Dallas vs Seattle Sounders (15/10) · Trận tiếp theo: FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Philadelphia Union vs Charlotte
- Minnesota United vs St. Louis City
- Atlanta Utd vs Inter Miami
- New York City vs Los Angeles FC
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
Các trận MLS tuần này
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- FC Cincinnati vs D.C. United
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta