Ngôn ngữ

Houston Dynamo vs FC Dallas

Chi tiết trận đấu
Shell Energy Stadium
Houston DynamoChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
FC DallasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 07:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GJonathan Bond
11DLawrence Ennali
5DLucas Halter
34DAgustin Resch
21DFranco Negri
16MHéctor Herrera
6MArtur
19MMateusz Bogusz
18MDiadié Samassékou
20MGuilherme
9FLyle Foster
Dự bị 9
24FIbrahim Aliyu
23FDuncan McGuire
14MDuane Holmes
17FNick Markanich
26GBlake Gillingham
4DMarcelo Saracchi
3DAntônio Carlos
30MAgustín Bouzat
22MMatthew Arana
Huấn luyện viên Ben Olsen
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
42GDaniel
18DShaq Moore
25DSebastien Ibeagha
32DNolan Norris
14MHerman Johansson
17MRamiro
12MChristian Cappis
77MBernard Kamungo
8FPatrickson Delgado
7FDaniel Job
9FPetar Musa
Dự bị 9
21MJoaquín Valiente
10FSantiago Moreno
6MRan Binyamin
28FSam Sarver
40GJonathan Sirois
3DOsaze Urhoghide
5DLalas Abubakar
33MClay Holstad
27MCaleb Swann
Huấn luyện viên Eric Quill
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Houston DynamoVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Felipe AndradeChấn thương
J. MaurerChấn động não
FC DallasVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. A. Julio SantosChấn thương phần thân dưới
L. FarringtonChấn thương phần thân dưới
Geovane JesusChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 09:44

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Houston Dynamo022
FC Dallas112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Bàn thắngChristian CappisKiến tạo: Daniel Job
  2. 27'Thẻ vàngAgustin Resch
  3. 28'Thẻ vàngFranco Negri
  4. 29'Đá hỏng phạt đềnPetar Musa
  5. 49'Bàn thắngHéctor HerreraKiến tạo: Guilherme
  6. 59'Thẻ vàngSebastien Ibeagha
  7. 60'Thẻ vàngDiadié Samassékou
  8. 61'Thay ngườiIbrahim AliyuRa sân: Diadié Samassékou
  9. 61'Thay ngườiJoaquín ValienteRa sân: Patrickson Delgado
  10. 61'Thay ngườiSantiago MorenoRa sân: Daniel Job
  11. 72'Thay ngườiDuncan McGuireRa sân: Lyle Foster
  12. 79'Thay ngườiRan BinyaminRa sân: Herman Johansson
  13. 87'Thay ngườiDuane HolmesRa sân: Lawrence Ennali
  14. 88'Thay ngườiNick MarkanichRa sân: Guilherme
  15. 89'Thay ngườiSam SarverRa sân: Bernard Kamungo
  16. 90'Thẻ vàngLucas Halter
  17. 90+4'Bàn thắng từ phạt đềnMateusz Bogusz
  18. 90+8'Thẻ vàngMateusz Bogusz
  19. 90+11'Bàn thắng từ phạt đềnPetar Musa
  20. 90+12'Thẻ đỏSam Sarver
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
1,34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,49
11Sút15
3Sút trúng đích6
5Phạt góc5
13Phạm lỗi20
5Thẻ vàng1
528Chuyền bóng395
5Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFLucas Halter90000106.9
6 · MFArtur90001007.0
16 · MFHéctor Herrera90101008.2
19 · MFMateusz Bogusz90104107.0
21 · DFFranco Negri90000106.3
31 · GKJonathan Bond90000008.0
34 · DFAgustin Resch90000106.3
20 · MFGuilherme88011007.0
11 · DFLawrence Ennali87000006.7
9 · FWLyle Foster72000006.5
18 · MFDiadié Samassékou61000106.6
24 · FW · Dự bịIbrahim Aliyu29000006.9
23 · FW · Dự bịDuncan McGuire18000005.9
14 · MF · Dự bịDuane Holmes16000006.3
17 · FW · Dự bịNick Markanich15000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
9 · FWPetar Musa90103006.6
12 · MFChristian Cappis90101008.3
17 · MFRamiro90000007.5
18 · DFShaq Moore90000006.6
25 · DFSebastien Ibeagha90000106.3
32 · DFNolan Norris90000006.3
42 · GKDaniel90000006.2
77 · MFBernard Kamungo89001006.9
14 · MFHerman Johansson79001006.3
7 · FWDaniel Job61011008.3
8 · FWPatrickson Delgado61000006.7
10 · FW · Dự bịSantiago Moreno29002007.5
21 · MF · Dự bịJoaquín Valiente29000006.5
28 · FW · Dự bịSam Sarver13000016.5
6 · MF · Dự bịRan Binyamin11000007.2
Tính đến 18/10 09:57

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:16

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,09Hòa3,65Đội khách3,56Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,072,09Hòa3,553,65Đội khách3,503,56
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 07:162,09▼3,65▲3,56▲
18/10 06:442,38▲3,44▼3,10▲
18/10 03:492,37▲3,49▼3,08▼
18/10 03:202,36▲3,50▼3,09▲
18/10 02:242,35▲3,53▼3,08
17/10 19:572,34▲3,55▲3,08▲
17/10 15:452,333,53▲3,07
17/10 15:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
17/10 15:142,33▲3,51▼3,07▼
17/10 14:09Tạm dừng
17/10 08:112,29▲3,52▲3,14▲
16/10 16:502,27▲3,48▼3,11▼
16/10 07:072,20▲3,50▼3,23▼
16/10 03:592,073,54▼3,49▼
15/10 22:09 Đầu tiên2,073,553,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,093,653,56
Betfair2,103,603,30
bet3652,053,603,50
Marathon2,033,483,38
Betano2,183,553,25
BetVictor2,003,603,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,10Đội khách +0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,072,10Đội khách1,791,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 07:16Thay đổi mốc · 0 → -0.5
18/10 07:162,10▼1,83▲
18/10 06:442,38▲1,64▼
18/10 03:492,37▲1,65
18/10 03:202,36▲1,65▼
18/10 02:242,35▲1,66
17/10 19:572,34▲1,66▲
17/10 15:142,33▲1,65▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
17/10 14:09Tạm dừng
17/10 08:112,29▲1,68▲
16/10 19:572,28▲1,67▲
16/10 16:502,27▲1,66▼
16/10 07:072,20▲1,70▼
16/10 03:592,071,78▼
15/10 22:09 Đầu tiên2,071,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,101,83
bet3652,301,60
Betano2,151,75
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,801,78Xỉu2,032,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 07:161,78▼2,12▲
18/10 06:441,83▲2,06
18/10 05:461,82▼2,06
18/10 05:171,832,06▲
18/10 03:491,832,05▼
17/10 19:571,83▲2,06▲
17/10 15:451,82▼2,05▲
17/10 15:141,85▲2,03▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
17/10 08:111,84▲2,04▲
16/10 19:571,832,03▲
16/10 16:501,83▲2,02▼
16/10 07:071,82▲2,03
15/10 22:09 Đầu tiên1,802,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,782,12
Betfair1,752,05
bet3651,752,05
Marathon1,732,04
Betano1,802,05
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 5Có1,65Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:45Đã đóng
16/10 08:09 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,20
bet3651,622,20
Marathon1,612,15
Betano1,622,20
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Houston DynamoTất cảFC Dallas
33Trận30
14Thắng14
10Hòa9
9Thua7
48Bàn thắng55
43Bàn thua47
Houston DynamoChủ nhàFC Dallas
17Trận14
9Thắng7
5Hòa5
3Thua2
24Bàn thắng26
16Bàn thua20
Houston DynamoĐội kháchFC Dallas
16Trận16
5Thắng7
5Hòa4
6Thua5
24Bàn thắng29
27Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
11Trận giữ sạch lưới7
8Trận không ghi bàn7
1.45Bàn thắng mỗi trận1.83
1.30Bàn thua mỗi trận1.57
5Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
Houston DynamoTất cảFC Dallas
30Trận30
13Thắng14
8Hòa9
9Thua7
41Bàn thắng55
39Bàn thua47
Houston DynamoChủ nhàFC Dallas
15Trận14
8Thắng7
4Hòa5
3Thua2
19Bàn thắng26
14Bàn thua20
Houston DynamoĐội kháchFC Dallas
15Trận16
5Thắng7
4Hòa4
6Thua5
22Bàn thắng29
25Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
11Trận giữ sạch lưới7
8Trận không ghi bàn7
1.37Bàn thắng mỗi trận1.83
1.30Bàn thua mỗi trận1.57
5Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
Houston DynamoTất cảFC Dallas
3Trận—
1Thắng—
2Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
4Bàn thua—
Houston DynamoChủ nhàFC Dallas
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
Houston DynamoĐội kháchFC Dallas
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.33Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8FC Cincinnati3010911-939TBBTB
9New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United3071211-1533BBTBH
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 22/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Houston DynamoHHBHBTHHBT8T 8H 4B
FC DallasTBTHTTTHBT11T 4H 5B
Houston Dynamo
Dựa trên 20 trận
FC Dallas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 8H 4BT · H · B11T 4H 5B
40%Tỷ lệ thắng55%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.80
1.05Bị ghi mỗi trận1.60
+7Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.17 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (17 trận)
1.12 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (17 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.9 (16 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (17 trận)
4.7 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (17 trận)
51% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (17 trận)
3.9 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (17 trận)
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
10.0 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (17 trận)
Houston Dynamo
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFC Dallas
Dựa trên 7 trận
8Trận7
4T 3H 1BT · H · B5T 1H 1B
50%Tỷ lệ thắng71%
38%Tỷ lệ hòa14%
1.25Ghi được mỗi trận1.86
0.75Bị ghi mỗi trận1.14
+4Hiệu số+5
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
25%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.18 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (6 trận)
1.00 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (6 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (6 trận)
4.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (6 trận)
51% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (6 trận)
4.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (6 trận)
1.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (6 trận)
9.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (6 trận)
Houston Dynamo
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnFC Dallas
Dựa trên 13 trận
12Trận13
4T 5H 3BT · H · B6T 3H 4B
33%Tỷ lệ thắng46%
42%Tỷ lệ hòa23%
1.50Ghi được mỗi trận1.77
1.25Bị ghi mỗi trận1.85
+3Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn23%
1.17 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (11 trận)
1.20 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (11 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (11 trận)
4.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (11 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (11 trận)
3.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (11 trận)
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (11 trận)
10.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (11 trận)
Houston Dynamo
Dựa trên 19 trận
MLSFC Dallas
Dựa trên 20 trận
19Trận20
8T 7H 4BT · H · B11T 4H 5B
42%Tỷ lệ thắng55%
37%Tỷ lệ hòa20%
1.37Ghi được mỗi trận1.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.60
+7Hiệu số+4
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
26%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.17 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (17 trận)
1.12 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (17 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.9 (16 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (17 trận)
4.7 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (17 trận)
51% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (17 trận)
3.9 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (17 trận)
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
10.0 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (17 trận)
Houston Dynamo
Dựa trên 1 trận
US Open CupFC Dallas
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HSan Diego FC3:3Houston Dynamo15/10/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumHMinnesota United2:2Houston Dynamo11/10/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHHouston Dynamo2:2FC Cincinnati20/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSan Jose Earthquakes1:0Houston Dynamo13/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkTHouston Dynamo2:1Real Salt Lake10/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHCharlotte0:0Houston Dynamo06/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHHouston Dynamo0:0San Jose Earthquakes30/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSt. Louis City2:1Houston Dynamo23/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Los Angeles Galaxy16/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumTHouston Dynamo3:0Austin FC26/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHHouston Dynamo1:1D.C. United23/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHLos Angeles Galaxy1:1Houston Dynamo24/05/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSt. Louis City2:2Luân lưu 4-2Houston Dynamo20/05/2026 07:00 · US Open Cup · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Vancouver Whitecaps17/05/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBReal Salt Lake3:0Houston Dynamo14/05/2026 08:30 · MLS · America First Field
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
1Houston Dynamo T
4H
4FC Dallas T
2.8Trung bình tổng điểm
Houston Dynamo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 14
Sân nhà
0T 3H 1B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 11/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Jonathan Bond320089 phút6.99
GK1Jimmy Maurer30060 phút6.90
GK26Blake Gillingham10015 phút6.20
GK35Logan Erb-----
DF34Agustin Resch281072 phút7.01
DF36Andrade Felipe251082 phút6.79
DF3Carlos Antonio220084 phút6.87
DF21Franco Negri201056 phút6.79
DF5Halter Lucas180087 phút7.01
DF4Marcelo Saracchi40020 phút6.63
DF12Vinicius Silva-----
DF27Reese Miller-----
MF19Mateusz Bogusz3210286 phút6.93
MF16Hector Herrera313360 phút6.97
MF30Agustin Bouzat281161 phút6.66
MF18Diadie Samassekou260044 phút6.69
MF6Artur251179 phút7.16
MF14Duane Holmes200038 phút6.68
MF22Matthew Arana70013 phút6.58
MF6Gilberto Rivera-----
MF8Dohmann Gustavo-----
FW11Lawrence Ennali333481 phút6.73
FW20Guilherme3116885 phút7.80
FW24Ibrahim Aliyu242035 phút6.60
FW23Duncan McGuire161032 phút6.52
FW17Nick Markanich111223 phút6.37
FW9Lyle Foster41050 phút6.75
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Michael Collodi130090 phút6.93
GK40Jonathan Sirois110088 phút7.51
GK42Daniel70080 phút6.90
DF25Sebastian Ibeagha301167 phút6.75
DF18Shaq Moore291288 phút6.80
DF3Osaze Urhoghide242290 phút7.08
DF32Nolan Norris231077 phút6.65
DF5Lalas Abubakar51058 phút6.55
DF24Joshua Torquato10090 phút5.20
DF22Augusto Alvaro-----
MF12Christian Cappis301161 phút6.86
MF55Kaick294175 phút7.05
MF21Joaquin Valiente282968 phút6.87
MF14Herman Johansson270365 phút6.55
MF6Ran Binyamin251240 phút6.65
MF17Ramiro240375 phút6.81
MF8Patrickson Delgado203042 phút6.83
MF33Clay Holstad20014 phút6.80
MF27Caleb Swann2004 phút—
FW23Logan Farrington2710353 phút6.79
FW9Petar Musa2620574 phút7.34
FW10Santiago Moreno253347 phút7.05
FW77Bernard Kamungo200275 phút6.85
FW28Sam Sarver193120 phút6.86
FW16Nicholas Simmonds40028 phút6.40
FW11A. Julio Santos Anderson40020 phút6.22
FW7Daniel Job30128 phút7.30
FW15Ricky Louis10017 phút—
Geovane Jesus—————
Tính đến 20/10 08:50

Huấn luyện viên

Houston DynamoHuấn luyện viên Ben Olsen
FC DallasHuấn luyện viên Eric Quill
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50

Các trận tiếp theo