Ngôn ngữ

Freiburg vs VfL Wolfsburg

Chi tiết trận đấu
Europa-Park Stadion
FreiburgChủ nhà
00:00Bắt đầu 29/10
VfL WolfsburgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FreiburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Berkay YilmazChấn thương
Bruno OgbusChấn thương
Jan-Niklas BesteChấn thương
VfL WolfsburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Fraser HornbyChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
FreiburgTất cảVfL Wolfsburg
9Trận7
8Thắng3
1Hòa3
0Thua1
29Bàn thắng21
9Bàn thua14
FreiburgChủ nhàVfL Wolfsburg
5Trận2
5Thắng1
0Hòa1
0Thua0
18Bàn thắng9
5Bàn thua5
FreiburgĐội kháchVfL Wolfsburg
4Trận5
3Thắng2
1Hòa2
0Thua1
11Bàn thắng12
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
3.22Bàn thắng mỗi trận3.00
1.00Bàn thua mỗi trận2.00
6Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
FreiburgTất cảVfL Wolfsburg
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng2
1Bàn thua2
FreiburgĐội kháchVfL Wolfsburg
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng2
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
FreiburgTất cảVfL Wolfsburg
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
4Bàn thua—
FreiburgChủ nhàVfL Wolfsburg
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
3Bàn thua—
FreiburgĐội kháchVfL Wolfsburg
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.33Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
FreiburgTất cảVfL Wolfsburg
5Trận—
4Thắng—
1Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
4Bàn thua—
FreiburgChủ nhàVfL Wolfsburg
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
11Bàn thắng—
2Bàn thua—
FreiburgĐội kháchVfL Wolfsburg
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.80Bàn thắng mỗi trận—
0.80Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
FreiburgTất cảVfL Wolfsburg
—Trận6
—Thắng3
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng19
—Bàn thua12
FreiburgChủ nhàVfL Wolfsburg
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua5
FreiburgĐội kháchVfL Wolfsburg
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận3.17
—Bàn thua mỗi trận2.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · UEFA Europa Conference League · Bundesliga (Đức) · Bundesliga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Freiburg Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
VfL Wolfsburg Bundesliga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin7700+1121TTTTT
2Nurnberg7520+1017HTTHT
31. FC Heidenheim7421+214HHTTT
4Magdeburg7412+513THTBT
5VfL Wolfsburg7331+712HTBHT
61. FC Kaiserslautern7331+212HTBTT
7St. Pauli7241+210THTHB
8Cottbus7223-18BHTHB
9Arminia Bielefeld7223-18THBHB
10VfL Osnabrück7223-38HHBTT
11Braunschweig7214+07TBHBB
12Bochum7214-27BBHTB
13Hannover7214-57BTBHT
14Darmstadt7214-67TBTBB
15SpVgg Greuther Fürth7133-36BHHBT
16SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
17Karlsruher SC7124-85BBBHB
18Holstein Kiel7043-44BHBHB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Mannheim0
1. FC Kaiserslautern1
Đi tiếp 1. FC Kaiserslautern
Preussen Munster1
Karlsruher SC2
Đi tiếp Karlsruher SC
SC St.Tonis0
Eintracht Frankfurt11
Đi tiếp Eintracht Frankfurt
Hansa Rostock0
Stuttgart4
Đi tiếp Stuttgart
Cottbus0
Augsburg2
Đi tiếp Augsburg
Wehen0
Bayer Leverkusen4
Đi tiếp Bayer Leverkusen
Aue0
Hoffenheim4
Đi tiếp Hoffenheim
Duisburg1
SV Elversberg3
Đi tiếp SV Elversberg
Hemelingen1
Hannover9
Đi tiếp Hannover
Luneburger Hansa0
SV Werder Bremen3
Đi tiếp SV Werder Bremen
Saarbrucken1
Hertha BSC Berlin1
Đi tiếp Hertha BSC Berlin
Viktoria Koln1
Nurnberg1
Đi tiếp Nurnberg
Xem thêm 20
Grossaspach2
Arminia Bielefeld2
Đi tiếp Grossaspach
Munich 18600
Holstein Kiel2
Đi tiếp Holstein Kiel
SV Eintracht Trier 050
RB Leipzig6
Đi tiếp RB Leipzig
Jeddeloh5
1. FC Heidenheim2
Đi tiếp Jeddeloh
SpVgg Greuther Fürth1
Bochum2
Đi tiếp Bochum
Bahlinger0
Magdeburg4
Đi tiếp Magdeburg
Braunschweig2
1. FC Union Berlin4
Đi tiếp 1. FC Union Berlin
Jena1
Darmstadt2
Đi tiếp Darmstadt
Krieschow0
Mainz9
Đi tiếp Mainz
Schott Mainz0
B. Monchengladbach5
Đi tiếp B. Monchengladbach
Westfalia Rhynern0
SG Dynamo Dresden6
Đi tiếp SG Dynamo Dresden
Dusseldorf1
Freiburg5
Đi tiếp Freiburg
Phonix Lubeck2
Paderborn4
Đi tiếp Paderborn
RW Essen2
St. Pauli0
Đi tiếp RW Essen
Altglienicke3
VfL Wolfsburg3
Đi tiếp VfL Wolfsburg
Verl0
Hamburger SV3
Đi tiếp Hamburger SV
Würzburger Kickers1
1. FC Köln2
Đi tiếp 1. FC Köln
Hallescher2
Schalke5
Đi tiếp Schalke
HEBC Hamburg0
Dortmund5
Đi tiếp Dortmund
VfL Osnabrück1
Bayern Munich4
Đi tiếp Bayern Munich
1/16-finals
Bochum
Mainz
Đi tiếp —
Grossaspach
Augsburg
Đi tiếp —
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
Đi tiếp —
RW Essen
RB Leipzig
Đi tiếp —
1. FC Köln
1. FC Union Berlin
Đi tiếp —
B. Monchengladbach
Karlsruher SC
Đi tiếp —
Dortmund
SV Werder Bremen
Đi tiếp —
SV Elversberg
Darmstadt
Đi tiếp —
Freiburg
VfL Wolfsburg
Đi tiếp —
Jeddeloh
Hertha BSC Berlin
Đi tiếp —
Paderborn
Stuttgart
Đi tiếp —
SG Dynamo Dresden
Schalke
Đi tiếp —
Bayer Leverkusen
Nurnberg
Đi tiếp —
Bayern Munich
Magdeburg
Đi tiếp —
Hannover
1. FC Kaiserslautern
Đi tiếp —
Holstein Kiel
Hoffenheim
Đi tiếp —
Tính đến 16/10 05:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FreiburgTTTHTTTTTT13T 3H 4B
VfL WolfsburgHTTBHTHTHH6T 9H 5B
Freiburg
Dựa trên 20 trận
VfL Wolfsburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 3H 4BT · H · B6T 9H 5B
65%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa45%
2.50Ghi được mỗi trận1.85
1.45Bị ghi mỗi trận1.50
+21Hiệu số+7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.45 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (16 trận)
1.48 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (16 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
13.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (19 trận)
5.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (19 trận)
50% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
3.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (19 trận)
1.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
11.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (19 trận)
Freiburg
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVfL Wolfsburg
Dựa trên 9 trận
11Trận9
9T 1H 1BT · H · B2T 4H 3B
82%Tỷ lệ thắng22%
9%Tỷ lệ hòa44%
2.91Ghi được mỗi trận1.56
1.27Bị ghi mỗi trận1.11
+18Hiệu số+4
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
9%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.54 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (7 trận)
1.10 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (7 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
1.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
14.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.0 (8 trận)
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (8 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (8 trận)
4.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (8 trận)
1.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
12.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (8 trận)
Freiburg
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnVfL Wolfsburg
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B4T 5H 2B
44%Tỷ lệ thắng36%
22%Tỷ lệ hòa45%
2.00Ghi được mỗi trận2.09
1.67Bị ghi mỗi trận1.82
+3Hiệu số+3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
11%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.31 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (9 trận)
2.05 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (9 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.4
5.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
3.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.9
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
10.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6
Freiburg
Dựa trên 10 trận
Bundesliga (Đức)VfL Wolfsburg
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 2H 2BT · H · B2T 5H 4B
60%Tỷ lệ thắng18%
20%Tỷ lệ hòa45%
2.30Ghi được mỗi trận1.09
1.40Bị ghi mỗi trận1.36
+9Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.54Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.7Số cú sút mỗi trận12.6
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.9
51%Kiểm soát bóng trung bình44%
3.9Phạt góc mỗi trận5.5
1.4Thẻ vàng mỗi trận2.3
9.8Phạm lỗi mỗi trận11.0
FreiburgBundesliga 2VfL Wolfsburg
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B3T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng43%
—Tỷ lệ hòa43%
—Ghi được mỗi trận2.71
—Bị ghi mỗi trận1.71
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn29%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.25
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận19.1
—Sút trúng đích mỗi trận6.7
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận6.4
—Thẻ vàng mỗi trận2.0
—Phạm lỗi mỗi trận14.9
Freiburg
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueVfL Wolfsburg
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
1.75Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.12Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.03Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.5Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
2.2Phạt góc mỗi trận—
1.5Thẻ vàng mỗi trận—
14.2Phạm lỗi mỗi trận—
Freiburg
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueVfL Wolfsburg
3Trận—
3T 0H 0BT · H · B—
100%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
3.33Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
2.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Freiburg
Dựa trên 2 trận
Cúp Quốc gia ĐứcVfL Wolfsburg
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+4Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Freiburg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộVfL Wolfsburg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TFreiburg3:2FK Jablonec16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park Stadion
Mùa giải 2025/26
TFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
HNurnberg4:4VfL Wolfsburg11/10/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionTVfL Wolfsburg4:1TSV Havelse01/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộTVfL Wolfsburg5:1Darmstadt18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaBSt. Pauli1:0VfL Wolfsburg13/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHVfL Wolfsburg4:4Cottbus05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaHAltglienicke2:2Hiệp phụ 1-1Luân lưu 5-6VfL Wolfsburg24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Stadion auf dem WurfplatzHVfL Wolfsburg0:01. FC Kaiserslautern09/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen Arena
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 16/10 23:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Freiburg T
1H
0VfL Wolfsburg T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Freiburg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 4
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mio Backhaus90090 phút6.64
GK21Florian Muller-----
GK24Jannik Huth-----
DF28Matthias Ginter92389 phút7.34
DF3Philipp Lienhart90064 phút7.21
DF33Jordy Makengo81282 phút7.23
DF29Philipp Treu80070 phút6.63
DF17Lukas Kubler71143 phút6.86
DF37Max Rosenfelder40059 phút6.95
DF30Christian Gunter30053 phút6.60
DF27Berkay Yilmaz2004 phút6.70
DF43Bruno Ogbus10012 phút—
DF5Anthony Jung-----
MF8Maximilian Eggestein94190 phút7.30
MF32Vincenzo Grifo81234 phút7.20
MF16Yannik Engelhardt72086 phút7.16
MF19Jan-Niklas Beste70171 phút7.18
MF6Patrick Osterhage20190 phút7.10
MFBillal Mohamed-----
MF6Rihito Yamamoto-----
MF27Nicolas Hofler-----
MF69Rouven Tarnutzer-----
FW14Yuito Suzuki94076 phút7.23
FW31Igor Matanovic96365 phút7.79
FW42Keisuke Goto93013 phút6.56
FW7Derry Scherhant82570 phút7.07
FW22Cyriaque Irie71137 phút6.66
FW9Lucas Holer71034 phút6.63
FWMateo Zelic-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Jakub Zielinski80094 phút6.90
GK12Pavao Pervan-----
GK22Timon Wellenreuther-----
DF6Hauke Wahl83094 phút7.35
DF2Kilian Fischer80073 phút6.57
DF21Joakim Maehle70383 phút6.71
DF22Mathys Angely40191 phút6.58
DF26Sael Kumbedi40086 phút6.72
DF18Jonas Adjetey30042 phút6.30
DF33Cleiton20078 phút7.25
DFAlexej Jewtschuk-----
DF25Aaron Zehnter-----
MF5Souza Vini82179 phút7.08
MF20Muhammed Damar82078 phút7.08
MF31Yannick Gerhardt70038 phút6.37
MF27Maximilian Arnold72028 phút7.23
MF37Elvis Rexhbecaj60072 phút6.68
MF32Mattias Svanberg61038 phút7.16
MF8Bence Dardai30027 phút6.47
MF14Pharell Hensel1008 phút6.30
MF40Aster Vranckx-----
FW11Fabian Reese83591 phút7.55
FW7Kento Shiogai70051 phút6.39
FW23Alessio Besio72119 phút6.91
FW17Alexander Bernhardsson63381 phút7.32
FW19Robert Glatzel64160 phút7.17
FW10Fraser Hornby20056 phút6.45
FW42Bruno Katz-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

FreiburgHuấn luyện viên Julian Schuster
VfL WolfsburgHuấn luyện viên Tobias Strobl
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo