Freiburg vs VfL Wolfsburg
Europa-Park Stadion
00:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FreiburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Berkay YilmazChấn thương |
| Bruno OgbusChấn thương |
| Jan-Niklas BesteChấn thương |
VfL WolfsburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Fraser HornbyChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Freiburg | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 29 | Bàn thắng | 21 |
| 9 | Bàn thua | 14 |
| Freiburg | Chủ nhà | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 18 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Freiburg | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.22 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Freiburg | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Freiburg | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Freiburg | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Freiburg | Chủ nhà | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Freiburg | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Freiburg | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Freiburg | Chủ nhà | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Freiburg | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.80 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Freiburg | Tất cả | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 19 |
| — | Bàn thua | 12 |
| Freiburg | Chủ nhà | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Freiburg | Đội khách | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 3.17 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · UEFA Europa Conference League · Bundesliga (Đức) · Bundesliga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Freiburg Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
VfL Wolfsburg Bundesliga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 7 | 7 | 0 | 0 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Nurnberg | 7 | 5 | 2 | 0 | +10 | 17 | HTTHT |
| 3 | 1. FC Heidenheim | 7 | 4 | 2 | 1 | +2 | 14 | HHTTT |
| 4 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 5 | VfL Wolfsburg | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 12 | HTBHT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | BHTHB |
| 9 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 10 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 11 | Braunschweig | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 7 | TBHBB |
| 12 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 13 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 14 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | BHHBT |
| 16 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 17 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| 18 | Holstein Kiel | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | BHBHB |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 16/10 05:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FreiburgTTTHTTTTTT13T 3H 4B
VfL WolfsburgHTTBHTHTHH6T 9H 5B
| Freiburg Dựa trên 20 trận | VfL Wolfsburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 3H 4B | T · H · B | 6T 9H 5B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +21 | Hiệu số | +7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.45 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (16 trận) |
| 1.48 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (16 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 13.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (19 trận) |
| 5.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (19 trận) |
| 50% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 3.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (19 trận) |
| 1.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 11.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (19 trận) |
| Freiburg Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | VfL Wolfsburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 9T 1H 1B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 2.91 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +18 | Hiệu số | +4 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.54 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (7 trận) |
| 1.10 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (7 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 14.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (8 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| Freiburg Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | VfL Wolfsburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 4T 5H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.31 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (9 trận) |
| 2.05 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (9 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 5.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 10.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Freiburg Dựa trên 10 trận | Bundesliga (Đức) | VfL Wolfsburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 2T 5H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +9 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.54 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 1.29 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Freiburg | Bundesliga 2 | VfL Wolfsburg Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 3T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Tỷ lệ hòa | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.71 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.25 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 |
| Freiburg Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.12 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.03 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 2.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Freiburg Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Freiburg Dựa trên 2 trận | Cúp Quốc gia Đức | VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Freiburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TFreiburg3:2FK Jablonec16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTPaderborn0:1Freiburg05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTDusseldorf1:5Freiburg23/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Merkur Spiel-ArenaTMotherwell1:3Freiburg21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Fir Park
Mùa giải 2025/26
BFreiburg0:3Aston Villa21/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRC Celta de Vigo1:3Freiburg16/04/2026 23:45 · UEFA Europa LeagueHNurnberg4:4VfL Wolfsburg11/10/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionTVfL Wolfsburg4:1TSV Havelse01/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộTVfL Wolfsburg5:1Darmstadt18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaBSt. Pauli1:0VfL Wolfsburg13/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHVfL Wolfsburg4:4Cottbus05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaTKarlsruher SC2:5VfL Wolfsburg29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkHAltglienicke2:2Hiệp phụ 1-1Luân lưu 5-6VfL Wolfsburg24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Stadion auf dem WurfplatzTHannover0:1VfL Wolfsburg16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaHVfL Wolfsburg0:01. FC Kaiserslautern09/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen Arena
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TSt. Pauli1:3VfL Wolfsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BVfL Wolfsburg0:1Bayern Munich09/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)HFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:2VfL Wolfsburg18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BVfL Wolfsburg1:2Eintracht Frankfurt11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BVfL Wolfsburg0:1SV Werder Bremen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 16/10 23:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Freiburg T
1H
0VfL Wolfsburg T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Freiburg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 4
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
FreiburgHuấn luyện viên Julian Schuster
VfL WolfsburgHuấn luyện viên Tobias Strobl
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
31/10/202621:30 vs AugsburgWWK ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)06/11/202600:45 vs TrabzonsporPapara ParkĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202623:30 vs 1. FC Union BerlinEuropa-Park StadionChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs SV ElversbergWaldstadion KaiserlindeĐội kháchBundesliga (Đức)27/11/202603:00 vs TwenteEuropa-Park StadionChủ nhàUEFA Europa Conference League29/11/202621:30 vs RB LeipzigEuropa-Park StadionChủ nhàBundesliga (Đức)
31/10/202619:00 vs VfL OsnabrückVolkswagen ArenaChủ nhàBundesliga 208/11/202602:30 vs Hertha BSC BerlinOlympiastadionĐội kháchBundesliga 221/11/202619:00 vs Holstein KielVolkswagen ArenaChủ nhàBundesliga 229/11/202619:30 vs BraunschweigEintracht-StadionĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs MagdeburgVolkswagen ArenaChủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs SpVgg Greuther FürthSportpark Ronhof Thomas SommerĐội kháchBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Freiburg gặp VfL Wolfsburg tại Cúp Quốc gia Đức vào 29/10/2026 00:00 UTC+07 tại Europa-Park Stadion.
Freiburg thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
VfL Wolfsburg thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Freiburg thắng 1, VfL Wolfsburg thắng 0, hòa 1.
Freiburg · Trận trước: Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Trận tiếp theo: Augsburg vs Freiburg (31/10)
VfL Wolfsburg · Trận trước: Bochum vs VfL Wolfsburg (23/10) · Trận tiếp theo: VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück (31/10)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Paderborn vs Stuttgart
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Bayern Munich vs Magdeburg
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.