Ngôn ngữ

Sporting Kansas City vs Real Salt Lake

Chi tiết trận đấu
Sporting Kansas CityChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
Real Salt LakeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 07:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GStefan Cleveland
16DJacob Bartlett
15DJansen Miller
28DWyatt Meyer
18DEmir Karić
11MAndré Luiz
20MKwaku Agyabeng
22MZorhan Bassong
14MCalvin Harris
19FTaylor Calheira
17FStephen Afrifa
Dự bị 9
7FCapita
8MJacob Davis
2DIan James
29FSeymour Garfield-Reid
24FRuben Ramos
1GJohn Pulskamp
99DJayden Reid
23DEthan Bartlow
93FShapi Suleymanov
Huấn luyện viên Raphael Wicky
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GRafael Cabral
11DDominik Marczuk
44DLuc De Fougerolles
26DPhilip Quinton
3DKobi Henry
8DJuan Sanabria
12MSaba Lobzhanidze
6MStijn Spierings
92MNoel Caliskan
9MMorgan Guilavogui
22FSergi Solans
Dự bị 9
23MZach Booth
39FAiden Hezarkhani
19FAriath Piol
29DSam Junqua
98DAlexandros Katranis
31GMason Stajduhar
2DDeAndre Yedlin
25MColin Guske
28MDušan Zagar
Huấn luyện viên Pablo Mastroeni
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sporting Kansas CityVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Diego BorgesChấn thương háng
J. ReynoldsChấn thương cơ
L. JohnsenChấn thương gân kheo
M. MosqueraChấn thương gân kheo
O. BlorianChấn thương ngực
O. WolffChấn thương cơ
Real Salt LakeVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. LunaChấn thương đầu gối
E. EneliChấn thương đầu gối
J. GladChấn thương háng
J. J. AriasChấn thương gân kheo
L. EngelChấn thương gân kheo
G. DillonChấn thương bàn chân
Tính đến 18/10 09:28

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sporting Kansas City101
Real Salt Lake213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắngMorgan GuilavoguiKiến tạo: Noel Caliskan
  2. 14'Bàn thắngSergi Solans
  3. 26'Bàn thắngTaylor CalheiraKiến tạo: André Luiz
  4. 45+1'Thẻ vàngLuc De Fougerolles
  5. 61'Thay ngườiCapitaRa sân: Stephen Afrifa
  6. 61'Bàn thắngMorgan GuilavoguiKiến tạo: Noel Caliskan
  7. 62'Thay ngườiJacob DavisRa sân: Kwaku Agyabeng
  8. 63'Thay ngườiZach BoothRa sân: Dominik Marczuk
  9. 72'Thẻ vàngJuan Sanabria
  10. 73'Thay ngườiSeymour Garfield-ReidRa sân: Taylor Calheira
  11. 73'Thay ngườiIan JamesRa sân: Zorhan Bassong
  12. 74'Thẻ vàngCalvin Harris
  13. 76'Thẻ vàngJacob Bartlett
  14. 77'Thay ngườiAriath PiolRa sân: Sergi Solans
  15. 77'Thay ngườiAiden HezarkhaniRa sân: Saba Lobzhanidze
  16. 85'Thay ngườiAlexandros KatranisRa sân: Morgan Guilavogui
  17. 85'Thay ngườiSam JunquaRa sân: Luc De Fougerolles
  18. 87'Thay ngườiRuben RamosRa sân: Calvin Harris
  19. 90+1'Thẻ vàngStijn Spierings
  20. 90+1'Thẻ vàngZach Booth
  21. 90+2'Thẻ vàngJansen Miller
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
0,7Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,98
8Sút13
3Sút trúng đích8
7Phạt góc5
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
535Chuyền bóng518
5Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
11 · MFAndré Luiz90011006.2
15 · DFJansen Miller90000106.9
16 · DFJacob Bartlett90000106.6
18 · DFEmir Karić90000006.9
28 · DFWyatt Meyer90001006.3
30 · GKStefan Cleveland90000007.5
14 · MFCalvin Harris87001106.3
19 · FWTaylor Calheira73102007.5
22 · MFZorhan Bassong73000006.9
20 · MFKwaku Agyabeng62000006.5
17 · FWStephen Afrifa61000006.9
7 · FW · Dự bịCapita29000006.5
8 · MF · Dự bịJacob Davis28000006.7
2 · DF · Dự bịIan James17001007.0
29 · FW · Dự bịSeymour Garfield-Reid17000006.6
24 · FW · Dự bịRuben Ramos9000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRafael Cabral90000006.2
3 · DFKobi Henry90001007.5
6 · MFStijn Spierings90001107.5
8 · DFJuan Sanabria90002107.6
26 · DFPhilip Quinton90000006.6
92 · MFNoel Caliskan90020008.3
9 · MFMorgan Guilavogui85203009.0
44 · DFLuc De Fougerolles85001107.3
12 · MFSaba Lobzhanidze77002006.7
22 · FWSergi Solans77101007.3
11 · DFDominik Marczuk63001007.0
23 · MF · Dự bịZach Booth27000106.6
19 · FW · Dự bịAriath Piol13000006.3
39 · FW · Dự bịAiden Hezarkhani13000006.9
29 · DF · Dự bịSam Junqua11000006.2
98 · DF · Dự bịAlexandros Katranis11000006.3
Tính đến 18/10 09:44

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:16

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,99Hòa3,95Đội khách2,24Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,892,99Hòa3,883,95Đội khách2,242,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 07:162,99▲3,95▲2,24▼
18/10 06:442,92▲3,78▲2,35
18/10 05:462,91▲3,77▼2,35▲
18/10 04:472,903,82▲2,34▼
18/10 03:492,90▲3,81▼2,35▲
18/10 03:202,88▼3,91▼2,32▲
18/10 02:522,90▲3,92▲2,31▼
18/10 01:012,89▼3,91▼2,32▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
17/10 22:422,90▼3,942,30▲
17/10 19:572,93▲3,942,28▲
17/10 11:272,91▼3,94▲2,26
17/10 08:112,92▲3,93▲2,26▲
15/10 22:09 Đầu tiên2,893,882,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,993,952,24
Betfair2,753,902,20
bet3653,003,802,20
Marathon2,963,802,11
Betano2,903,702,30
BetVictor2,903,802,15
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,71Đội khách -0.52,24Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,681,71Đội khách2,242,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 07:16Thay đổi mốc · 0 → 0.5
18/10 07:161,71▲2,24▼
18/10 06:441,66▲2,35
18/10 05:461,65▼2,35▲
18/10 04:471,662,34▼
18/10 03:491,66▼2,35▲
18/10 03:201,67▼2,32▲
18/10 02:521,68▲2,31▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
18/10 01:011,67▼2,32▲
17/10 22:421,68▼2,30▲
17/10 19:571,692,28▲
17/10 08:111,69▲2,26▲
16/10 19:571,682,25▲
16/10 14:45 Đầu tiên1,682,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,712,24
bet3651,652,20
Betano1,672,27
BetVictor1,652,06
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,08Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,701,81Xỉu2,172,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 05:461,81▲2,08▼
18/10 05:171,79▼2,10▲
18/10 04:471,80▼2,09▲
18/10 03:49Thay đổi mốc · mốc chính 3
18/10 03:491,81▲2,08▼
18/10 03:201,712,22▼
18/10 02:521,712,23▲
18/10 01:011,712,22▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
17/10 19:571,71▲2,23▲
17/10 11:271,70▼2,22▲
17/10 08:111,72▲2,19▲
16/10 19:571,71▲2,18▲
15/10 22:09 Đầu tiên1,702,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,812,08
Marathon1,662,01
Betano1,722,18
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,88Betfair · Nhà cái 5Có1,40Không thay đổiKhông2,88Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:45Đã đóng
16/10 08:09 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,88
bet3651,442,62
Marathon1,402,68
Betano1,402,80
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Sporting Kansas CityTất cảReal Salt Lake
31Trận30
6Thắng10
4Hòa6
21Thua14
36Bàn thắng45
78Bàn thua48
Sporting Kansas CityChủ nhàReal Salt Lake
15Trận15
3Thắng8
4Hòa3
8Thua4
22Bàn thắng28
32Bàn thua21
Sporting Kansas CityĐội kháchReal Salt Lake
16Trận15
3Thắng2
0Hòa3
13Thua10
14Bàn thắng17
46Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới3
11Trận không ghi bàn6
1.16Bàn thắng mỗi trận1.50
2.52Bàn thua mỗi trận1.60
2Chuỗi thắng dài nhất3
6Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sporting Kansas CityTất cảReal Salt Lake
30Trận30
6Thắng10
4Hòa6
20Thua14
36Bàn thắng45
75Bàn thua48
Sporting Kansas CityChủ nhàReal Salt Lake
15Trận15
3Thắng8
4Hòa3
8Thua4
22Bàn thắng28
32Bàn thua21
Sporting Kansas CityĐội kháchReal Salt Lake
15Trận15
3Thắng2
0Hòa3
12Thua10
14Bàn thắng17
43Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới3
10Trận không ghi bàn6
1.20Bàn thắng mỗi trận1.50
2.50Bàn thua mỗi trận1.60
2Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sporting Kansas CityTất cảReal Salt Lake
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Sporting Kansas CityĐội kháchReal Salt Lake
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8FC Cincinnati3010911-939TBBTB
9New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United3071211-1533BBTBH
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 24/10 03:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sporting Kansas CityBHBTBTBBBH5T 3H 12B
Real Salt LakeHBTBBBBHBB4T 5H 11B
Sporting Kansas City
Dựa trên 20 trận
Real Salt Lake
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 3H 12BT · H · B4T 5H 11B
25%Tỷ lệ thắng20%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.40Ghi được mỗi trận1.25
2.35Bị ghi mỗi trận1.65
-19Hiệu số-8
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.23 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (18 trận)
1.78 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.2 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (18 trận)
4.9 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (18 trận)
45% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
4.6 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (18 trận)
1.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
12.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (18 trận)
Sporting Kansas City
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Salt Lake
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B4T 3H 3B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận1.70
1.90Bị ghi mỗi trận1.40
-2Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.27 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.98 (8 trận)
1.68 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (8 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (8 trận)
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.6 (8 trận)
41% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
4.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
13.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Sporting Kansas City
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Salt Lake
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 0H 8BT · H · B0T 2H 8B
20%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa20%
1.10Ghi được mỗi trận0.80
2.80Bị ghi mỗi trận1.90
-17Hiệu số-11
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.20 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.82
1.88 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
14.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.3
4.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
12.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9
Trận gần đây
HReal Salt Lake1:1San Jose Earthquakes15/10/2026 08:30 · MLS · America First FieldBPhiladelphia Union2:1Real Salt Lake11/10/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTReal Salt Lake3:0New England Revolution27/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldBSeattle Sounders2:0Real Salt Lake24/09/2026 08:30 · MLS · Lumen FieldBHouston Dynamo2:1Real Salt Lake10/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHReal Salt Lake2:2Los Angeles FC06/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldBColorado Rapids1:0Real Salt Lake30/08/2026 08:30 · MLSBOrlando City2:1Real Salt Lake23/08/2026 06:30 · MLSHReal Salt Lake1:1Minnesota United16/08/2026 08:30 · MLS · America First FieldHSt. Louis City1:1Real Salt Lake02/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKBPortland Timbers (Hoa Kỳ)2:1Real Salt Lake26/07/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBLos Angeles FC3:1Real Salt Lake23/07/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumHMinnesota United1:1Real Salt Lake24/05/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldTReal Salt Lake2:1Colorado Rapids17/05/2026 08:30 · MLS · America First FieldTReal Salt Lake3:0Houston Dynamo14/05/2026 08:30 · MLS · America First FieldBFC Dallas3:1Real Salt Lake10/05/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumTReal Salt Lake2:0Portland Timbers (Hoa Kỳ)03/05/2026 03:45 · MLS · America First Field
Tính đến 18/10 09:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
2Sporting Kansas City T
2H
7Real Salt Lake T
3.1Trung bình tổng điểm
Sporting Kansas City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 21
Sân nhà
1T 2H 3B
Sân khách
1T 0H 4B
Tính đến 11/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Stefan Cleveland210090 phút7.05
GK1John Pulskamp100090 phút6.50
GK12Jack Kortkamp-----
DF16Jacob Bartlett262051 phút6.75
DF28Wyatt Meyer241080 phút6.68
DF8Jake Davis230272 phút6.51
DF99Jayden Reid210057 phút6.43
DF22Zorhan Bassong180057 phút6.61
DF15Jansen Miller170069 phút6.68
DF13Justin Reynolds171257 phút6.68
DF18Emir Karic160280 phút6.71
DF2Ian James160062 phút6.43
DF23Ethan Bartlow110075 phút6.60
DF3Moises Mosquera80078 phút6.45
DF5Or Blorian70081 phút6.18
DF57Borges Diego40074 phút6.30
DF41Pierre Lurot-----
DF42Alexander Cunningham-----
MF4Lasse Johnsen241184 phút6.88
MF20Kwaku Agyabeng220052 phút6.67
MF24Ruben Ramos50032 phút6.67
MF33Owen Wolff20019 phút6.20
FW14Calvin Harris304477 phút6.76
FW17Stephen Afrifa263336 phút6.66
FW93Shapi Suleymanov251150 phút6.60
FW19Taylor Calheira234250 phút6.97
FW7Capita182168 phút6.70
FW11Luiz Andre97268 phút7.21
FW29Seymour Reid70122 phút6.57
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Cabral Rafael290091 phút6.90
GK31Mason Stajduhar10090 phút6.90
GK24Max Kerkvliet-----
DF26Philip Quinton250179 phút6.78
DF2DeAndre Yedlin220172 phút6.68
DF29Sam Junqua210159 phút6.73
DF4Lukas Engel141082 phút6.97
DF98Alexandros Katranis130056 phút6.61
DF15Justen Glad120189 phút6.85
DF3Kobi Henry100081 phút6.77
DF21Jose Arias Juan80068 phút6.36
DF44Luc De Fougerolles31171 phút7.73
DF77Ruben Mesalles-----
DF88Linkon Ream-----
MF92Noel Caliskan301686 phút7.25
MF8Juan Sanabria251580 phút6.99
MF39Aiden Hezarkhani253043 phút6.71
MF6Stijn Spierings211174 phút7.10
MF10Diego Luna185368 phút7.25
MF27Griffin Dillon100039 phút6.72
MF34Luca Moisa70063 phút6.87
MF25Colin Guske70036 phút6.63
MF14Emeka Eneli10025 phút—
MF76Liam O'Gara1009 phút6.60
MF30Owen Anderson1001 phút—
MF38Antonio Riquelme-----
FW22Sergi Solans2812372 phút6.85
FW9Morgan Guilavogui244573 phút7.27
FW11Dominik Marczuk171044 phút6.75
FW12Saba Lobjanidze153341 phút6.85
FW23Zach Booth141037 phút6.66
FW70Rodrigues Lineker90134 phút6.47
FW19Ariath Piol51041 phút6.50
FW13Jason Shokalook40023 phút5.90
FW18Taylor Booth30017 phút6.40
FW28Dusan Zagar-----
FW40Omar Marquez-----
Tính đến 23/10 08:51

Huấn luyện viên

Sporting Kansas CityHuấn luyện viên Raphael Wicky
Real Salt LakeHuấn luyện viên Pablo Mastroeni
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51

Các trận tiếp theo