[MLS Mỹ 2026] Sporting Kansas City vs Real Salt Lake: nhận định trước trận Bóng lăn lúc 07:30 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Stefan Cleveland |
| 16 | D | Jacob Bartlett |
| 15 | D | Jansen Miller |
| 28 | D | Wyatt Meyer |
| 18 | D | Emir Karić |
| 11 | M | André Luiz |
| 20 | M | Kwaku Agyabeng |
| 22 | M | Zorhan Bassong |
| 14 | M | Calvin Harris |
| 19 | F | Taylor Calheira |
| 17 | F | Stephen Afrifa |
| 7 | F | Capita |
| 8 | M | Jacob Davis |
| 2 | D | Ian James |
| 29 | F | Seymour Garfield-Reid |
| 24 | F | Ruben Ramos |
| 1 | G | John Pulskamp |
| 99 | D | Jayden Reid |
| 23 | D | Ethan Bartlow |
| 93 | F | Shapi Suleymanov |
| 1 | G | Rafael Cabral |
| 11 | D | Dominik Marczuk |
| 44 | D | Luc De Fougerolles |
| 26 | D | Philip Quinton |
| 3 | D | Kobi Henry |
| 8 | D | Juan Sanabria |
| 12 | M | Saba Lobzhanidze |
| 6 | M | Stijn Spierings |
| 92 | M | Noel Caliskan |
| 9 | M | Morgan Guilavogui |
| 22 | F | Sergi Solans |
| 23 | M | Zach Booth |
| 39 | F | Aiden Hezarkhani |
| 19 | F | Ariath Piol |
| 29 | D | Sam Junqua |
| 98 | D | Alexandros Katranis |
| 31 | G | Mason Stajduhar |
| 2 | D | DeAndre Yedlin |
| 25 | M | Colin Guske |
| 28 | M | Dušan Zagar |
| Diego BorgesChấn thương háng |
| J. ReynoldsChấn thương cơ |
| L. JohnsenChấn thương gân kheo |
| M. MosqueraChấn thương gân kheo |
| O. BlorianChấn thương ngực |
| O. WolffChấn thương cơ |
| D. LunaChấn thương đầu gối |
| E. EneliChấn thương đầu gối |
| J. GladChấn thương háng |
| J. J. AriasChấn thương gân kheo |
| L. EngelChấn thương gân kheo |
| G. DillonChấn thương bàn chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sporting Kansas City | 1 | 0 | 1 |
| Real Salt Lake | 2 | 1 | 3 |
- 11'Bàn thắngMorgan GuilavoguiKiến tạo: Noel Caliskan
- 14'Bàn thắngSergi Solans
- 26'Bàn thắngTaylor CalheiraKiến tạo: André Luiz
- 45+1'Thẻ vàngLuc De Fougerolles
- 61'Thay ngườiCapitaRa sân: Stephen Afrifa
- 61'Bàn thắngMorgan GuilavoguiKiến tạo: Noel Caliskan
- 62'Thay ngườiJacob DavisRa sân: Kwaku Agyabeng
- 63'Thay ngườiZach BoothRa sân: Dominik Marczuk
- 72'Thẻ vàngJuan Sanabria
- 73'Thay ngườiSeymour Garfield-ReidRa sân: Taylor Calheira
- 73'Thay ngườiIan JamesRa sân: Zorhan Bassong
- 74'Thẻ vàngCalvin Harris
- 76'Thẻ vàngJacob Bartlett
- 77'Thay ngườiAriath PiolRa sân: Sergi Solans
- 77'Thay ngườiAiden HezarkhaniRa sân: Saba Lobzhanidze
- 85'Thay ngườiAlexandros KatranisRa sân: Morgan Guilavogui
- 85'Thay ngườiSam JunquaRa sân: Luc De Fougerolles
- 87'Thay ngườiRuben RamosRa sân: Calvin Harris
- 90+1'Thẻ vàngStijn Spierings
- 90+1'Thẻ vàngZach Booth
- 90+2'Thẻ vàngJansen Miller
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,99Hòa3,95Đội khách2,24Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,89→2,99Hòa3,88→3,95Đội khách2,24→2,24
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 07:16 | 2,99▲ | 3,95▲ | 2,24▼ |
| 18/10 06:44 | 2,92▲ | 3,78▲ | 2,35 |
| 18/10 05:46 | 2,91▲ | 3,77▼ | 2,35▲ |
| 18/10 04:47 | 2,90 | 3,82▲ | 2,34▼ |
| 18/10 03:49 | 2,90▲ | 3,81▼ | 2,35▲ |
| 18/10 03:20 | 2,88▼ | 3,91▼ | 2,32▲ |
| 18/10 02:52 | 2,90▲ | 3,92▲ | 2,31▼ |
| 18/10 01:01 | 2,89▼ | 3,91▼ | 2,32▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 17/10 22:42 | 2,90▼ | 3,94 | 2,30▲ |
| 17/10 19:57 | 2,93▲ | 3,94 | 2,28▲ |
| 17/10 11:27 | 2,91▼ | 3,94▲ | 2,26 |
| 17/10 08:11 | 2,92▲ | 3,93▲ | 2,26▲ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 2,89 | 3,88 | 2,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,99 | 3,95 | 2,24 |
| Betfair | 2,75 | 3,90 | 2,20 |
| bet365 | 3,00 | 3,80 | 2,20 |
| Marathon | 2,96 | 3,80 | 2,11 |
| Betano | 2,90 | 3,70 | 2,30 |
| BetVictor | 2,90 | 3,80 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,71Đội khách -0.52,24Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,68→1,71Đội khách2,24→2,24
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 07:16 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 18/10 07:16 | 1,71▲ | 2,24▼ |
| 18/10 06:44 | 1,66▲ | 2,35 |
| 18/10 05:46 | 1,65▼ | 2,35▲ |
| 18/10 04:47 | 1,66 | 2,34▼ |
| 18/10 03:49 | 1,66▼ | 2,35▲ |
| 18/10 03:20 | 1,67▼ | 2,32▲ |
| 18/10 02:52 | 1,68▲ | 2,31▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 18/10 01:01 | 1,67▼ | 2,32▲ |
| 17/10 22:42 | 1,68▼ | 2,30▲ |
| 17/10 19:57 | 1,69 | 2,28▲ |
| 17/10 08:11 | 1,69▲ | 2,26▲ |
| 16/10 19:57 | 1,68 | 2,25▲ |
| 16/10 14:45 Đầu tiên | 1,68 | 2,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,24 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Betano | 1,67 | 2,27 |
| BetVictor | 1,65 | 2,06 |
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,08Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,70→1,81Xỉu2,17→2,08
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 05:46 | 1,81▲ | 2,08▼ |
| 18/10 05:17 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 18/10 04:47 | 1,80▼ | 2,09▲ |
| 18/10 03:49 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 18/10 03:49 | 1,81▲ | 2,08▼ |
| 18/10 03:20 | 1,71 | 2,22▼ |
| 18/10 02:52 | 1,71 | 2,23▲ |
| 18/10 01:01 | 1,71 | 2,22▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:57 | 1,71▲ | 2,23▲ |
| 17/10 11:27 | 1,70▼ | 2,22▲ |
| 17/10 08:11 | 1,72▲ | 2,19▲ |
| 16/10 19:57 | 1,71▲ | 2,18▲ |
| 15/10 22:09 Đầu tiên | 1,70 | 2,17 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,08 |
| Marathon | 1,66 | 2,01 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,88Betfair · Nhà cái 5Có1,40Không thay đổiKhông2,88Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:45 | Đã đóng | |
| 16/10 08:09 Đầu tiên | 1,40 | 2,88 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,88 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,40 | 2,68 |
| Betano | 1,40 | 2,80 |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Sporting Kansas City | Tất cả | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 30 |
| 6 | Thắng | 10 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 21 | Thua | 14 |
| 36 | Bàn thắng | 45 |
| 78 | Bàn thua | 48 |
| Sporting Kansas City | Chủ nhà | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 28 |
| 32 | Bàn thua | 21 |
| Sporting Kansas City | Đội khách | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 13 | Thua | 10 |
| 14 | Bàn thắng | 17 |
| 46 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.16 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.52 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sporting Kansas City | Tất cả | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 6 | Thắng | 10 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 20 | Thua | 14 |
| 36 | Bàn thắng | 45 |
| 75 | Bàn thua | 48 |
| Sporting Kansas City | Chủ nhà | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 28 |
| 32 | Bàn thua | 21 |
| Sporting Kansas City | Đội khách | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 12 | Thua | 10 |
| 14 | Bàn thắng | 17 |
| 43 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sporting Kansas City | Tất cả | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Sporting Kansas City | Đội khách | Real Salt Lake |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sporting Kansas City Dựa trên 20 trận | Real Salt Lake Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 3H 12B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 2.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -19 | Hiệu số | -8 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.23 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (18 trận) |
| 1.78 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (18 trận) |
| 4.9 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 45% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 1.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 12.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| Sporting Kansas City Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Salt Lake Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -2 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.27 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (8 trận) |
| 1.68 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (8 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (8 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.6 (8 trận) |
| 41% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| Sporting Kansas City Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Salt Lake Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 0H 8B | T · H · B | 0T 2H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 2.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -17 | Hiệu số | -11 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.20 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.82 |
| 1.88 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 4.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 21
- Sân nhà
- 1T 2H 3B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sporting Kansas City đã gặp Real Salt Lake tại MLS vào 18/10/2026 07:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sporting Kansas City 1-3 Real Salt Lake.
Sporting Kansas City đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Real Salt Lake đứng thứ 10.
Sporting Kansas City thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Real Salt Lake thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Sporting Kansas City thắng 2, Real Salt Lake thắng 7, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.99 · 3.95 · 2.24.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Sporting Kansas City có Calvin Harris, Taylor Calheira, Stephen Afrifa.
Đội hình Real Salt Lake có Noel Caliskan, Morgan Guilavogui, Sergi Solans.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS Mỹ 2026] Sporting Kansas City vs Real Salt Lake: nhận định trước trận Bóng lăn lúc 07:30 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Sporting Kansas City · Trận trước: Nashville SC vs Sporting Kansas City (15/10) · Trận tiếp theo: Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10)
Real Salt Lake · Trận trước: Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes (15/10) · Trận tiếp theo: Real Salt Lake vs St. Louis City (25/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Philadelphia Union vs Charlotte
- Minnesota United vs St. Louis City
- Orlando City vs D.C. United
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New York City vs Los Angeles FC
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
Các trận MLS tuần này
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- FC Cincinnati vs D.C. United
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Orlando City vs New York City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cardiff vs Birmingham (England) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Charlton vs Norwich và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định QPR vs Swansea (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estrela vs Casa Pia A.C. và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Arsenal vs Everton và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Portsmouth vs Millwall và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định RC Lens vs Paris FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks