Augsburg vs Freiburg
WWK Arena
21:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AugsburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Noahkai BanksChấn thương |
| Tim BreithauptChấn thương |
FreiburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Berkay YilmazChấn thương |
| Bruno OgbusChấn thương |
| Jan-Niklas BesteChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Augsburg | Tất cả | Freiburg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 17 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
| Augsburg | Chủ nhà | Freiburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 14 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Augsburg | Đội khách | Freiburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.60 | Bàn thắng mỗi trận | 2.83 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Augsburg | Tất cả | Freiburg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 14 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| Augsburg | Chủ nhà | Freiburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 11 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Augsburg | Đội khách | Freiburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.60 | Bàn thắng mỗi trận | 2.80 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Augsburg | Tất cả | Freiburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Augsburg | Chủ nhà | Freiburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 2 | 2 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Paderborn | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 10:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AugsburgHHBHTTTBTT9T 6H 5B
FreiburgTTTHTTTTTT13T 3H 4B
| Augsburg Dựa trên 20 trận | Freiburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 13T 3H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +6 | Hiệu số | +21 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.86 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (15 trận) |
| 2.22 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (15 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 13.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (17 trận) |
| 5.6 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (17 trận) |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (17 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (17 trận) |
| 2.0 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (17 trận) |
| 9.5 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (17 trận) |
| Augsburg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Freiburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.91 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +5 | Hiệu số | +18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.04 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (9 trận) |
| 1.98 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 14.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (9 trận) |
| 6.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 40% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (9 trận) |
| 9.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Augsburg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Freiburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.67 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (6 trận) |
| 2.46 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (6 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 40% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| Augsburg Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Đức) | Freiburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 10 |
| 8T 5H 5B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +4 | Hiệu số | +9 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.86 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 2.22 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 2.0 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Augsburg | UEFA Europa League | Freiburg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Augsburg | UEFA Europa Conference League | Freiburg Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 3T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Augsburg Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Freiburg Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Augsburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Freiburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HAugsburg2:2Bayern Munich10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaHAugsburg2:2Hertha BSC Berlin02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBSV Werder Bremen3:2Augsburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTEintracht Frankfurt1:4Augsburg06/09/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTAugsburg3:0Schalke30/08/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTCottbus0:2Augsburg22/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · LEAG Energie Stadion
Mùa giải 2025/26
B1. FC Union Berlin4:0Augsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TAugsburg3:1B. Monchengladbach09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen1:3Augsburg02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg1:1Eintracht Frankfurt25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen1:2Augsburg18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg2:2Hoffenheim11/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:1Augsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg2:5Stuttgart23/03/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund2:0Augsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig2:1Augsburg07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TAugsburg2:01. FC Köln28/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)TVfL Wolfsburg2:3Augsburg21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TAugsburg1:01. FC Heidenheim15/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg3:2FK Jablonec16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTPaderborn0:1Freiburg05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTDusseldorf1:5Freiburg23/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Merkur Spiel-ArenaTMotherwell1:3Freiburg21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Fir Park
Mùa giải 2025/26
BFreiburg0:3Aston Villa21/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRC Celta de Vigo1:3Freiburg16/04/2026 23:45 · UEFA Europa LeagueTính đến 16/10 04:59
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Augsburg T
1H
0Freiburg T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Augsburg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
AugsburgHuấn luyện viên Manuel Baum
FreiburgHuấn luyện viên Julian Schuster
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
07/11/202621:30 vs RB LeipzigRed Bull ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)22/11/202621:30 vs MainzWWK ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)29/11/202623:30 vs HoffenheimSNP ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs 1. FC KölnWWK ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs DortmundSignal Iduna ParkĐội kháchBundesliga (Đức)19/12/202621:30 vs PaderbornWWK ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)
06/11/202600:45 vs TrabzonsporPapara ParkĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202623:30 vs 1. FC Union BerlinEuropa-Park StadionChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs SV ElversbergWaldstadion KaiserlindeĐội kháchBundesliga (Đức)27/11/202603:00 vs TwenteEuropa-Park StadionChủ nhàUEFA Europa Conference League29/11/202621:30 vs RB LeipzigEuropa-Park StadionChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs HoffenheimEuropa-Park StadionChủ nhàBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Augsburg gặp Freiburg tại Bundesliga (Đức) vào 31/10/2026 21:30 UTC+07 tại WWK Arena.
Augsburg đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Freiburg đứng thứ 1.
Augsburg thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Freiburg thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Augsburg thắng 1, Freiburg thắng 0, hòa 1.
Augsburg · Trận trước: Grossaspach vs Augsburg (28/10) · Trận tiếp theo: RB Leipzig vs Augsburg (7/11)
Freiburg · Trận trước: Freiburg vs VfL Wolfsburg (29/10) · Trận tiếp theo: Trabzonspor vs Freiburg (6/11)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- SV Elversberg vs Mainz
- SV Werder Bremen vs Hoffenheim
- Schalke vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Stuttgart
- B. Monchengladbach vs Paderborn
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs Dortmund
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV
- Hamburger SV vs B. Monchengladbach
- RB Leipzig vs Augsburg
- Paderborn vs Eintracht Frankfurt
- Mainz vs Bayern Munich
- Dortmund vs SV Elversberg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.