Ngôn ngữ

Augsburg vs Freiburg

Chi tiết trận đấu
WWK Arena
AugsburgChủ nhà
21:30Bắt đầu 31/10
FreiburgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AugsburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Noahkai BanksChấn thương
Tim BreithauptChấn thương
FreiburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Berkay YilmazChấn thương
Bruno OgbusChấn thương
Jan-Niklas BesteChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
AugsburgTất cảFreiburg
5Trận6
2Thắng5
2Hòa1
1Thua0
13Bàn thắng17
8Bàn thua6
AugsburgChủ nhàFreiburg
3Trận4
1Thắng4
2Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng14
4Bàn thua4
AugsburgĐội kháchFreiburg
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
6Bàn thắng3
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
2.60Bàn thắng mỗi trận2.83
1.60Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
AugsburgTất cảFreiburg
5Trận5
2Thắng4
2Hòa1
1Thua0
13Bàn thắng14
8Bàn thua4
AugsburgChủ nhàFreiburg
3Trận3
1Thắng3
2Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng11
4Bàn thua2
AugsburgĐội kháchFreiburg
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
6Bàn thắng3
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
2.60Bàn thắng mỗi trận2.80
1.60Bàn thua mỗi trận0.80
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
AugsburgTất cảFreiburg
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
AugsburgChủ nhàFreiburg
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich2200+110
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt2011-30
—SV Elversberg2101+00
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV2101-40
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke2020+00
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin3111-10
—SV Werder Bremen2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg2101+20
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund2200+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln2002-40
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz2200+60
—Paderborn2011-30
—RB Leipzig2002-40
—Schalke3102-20
—Stuttgart3102-30
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 16/10 10:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AugsburgHHBHTTTBTT9T 6H 5B
FreiburgTTTHTTTTTT13T 3H 4B
Augsburg
Dựa trên 20 trận
Freiburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B13T 3H 4B
45%Tỷ lệ thắng65%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.90Ghi được mỗi trận2.50
1.60Bị ghi mỗi trận1.45
+6Hiệu số+21
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.86 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (15 trận)
2.22 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (15 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
13.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (17 trận)
5.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (17 trận)
40% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (17 trận)
4.9 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (17 trận)
2.0 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (17 trận)
9.5 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (17 trận)
Augsburg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFreiburg
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 5H 1BT · H · B9T 1H 1B
40%Tỷ lệ thắng82%
50%Tỷ lệ hòa9%
2.00Ghi được mỗi trận2.91
1.50Bị ghi mỗi trận1.27
+5Hiệu số+18
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
0%Tỷ lệ không ghi bàn9%
2.04 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (9 trận)
1.98 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (10 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
14.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (9 trận)
6.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
40% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (9 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (9 trận)
9.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Augsburg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFreiburg
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 1H 4BT · H · B4T 2H 3B
50%Tỷ lệ thắng44%
10%Tỷ lệ hòa22%
1.80Ghi được mỗi trận2.00
1.70Bị ghi mỗi trận1.67
+1Hiệu số+3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.67 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (6 trận)
2.46 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.05 (6 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (8 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (8 trận)
40% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (8 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
9.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (8 trận)
Augsburg
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)Freiburg
Dựa trên 10 trận
18Trận10
8T 5H 5BT · H · B6T 2H 2B
44%Tỷ lệ thắng60%
28%Tỷ lệ hòa20%
1.89Ghi được mỗi trận2.30
1.67Bị ghi mỗi trận1.40
+4Hiệu số+9
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.86Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54
2.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.8Số cú sút mỗi trận13.7
5.6Sút trúng đích mỗi trận4.9
40%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.9Phạt góc mỗi trận3.9
2.0 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
9.5Phạm lỗi mỗi trận9.8
AugsburgUEFA Europa LeagueFreiburg
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.03
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận10.5
—Sút trúng đích mỗi trận4.5
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận2.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.5
—Phạm lỗi mỗi trận14.2
AugsburgUEFA Europa Conference LeagueFreiburg
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B3T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận3.33
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Augsburg
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcFreiburg
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Augsburg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộFreiburg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TFreiburg3:2FK Jablonec16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park Stadion
Mùa giải 2025/26
TFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 16/10 04:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Augsburg T
1H
0Freiburg T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Augsburg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 3
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Finn Dahmen50090 phút8.38
GK22Tobias Jager-----
GK22Nediljko Labrovic-----
GK48Tom Wisbereit-----
DF5Chrislain Matsima50090 phút7.44
DF2Calvin Brackelmann51087 phút7.18
DF7Young-Woo Seol50122 phút6.45
DF40Noahkai Banks40090 phút6.85
DF27Marius Wolf40078 phút7.08
DF6Jeffrey Gouweleeuw4008 phút6.90
DF35Juma Bah10082 phút6.00
DFBen Exner-----
DF37Tim Schnitzer-----
MF16Hennes Behrens50190 phút7.00
MF4Han-Noah Massengo50181 phút6.88
MF19Robin Fellhauer53079 phút7.02
MF10Mert Komur50025 phút6.76
MF14Yannik Keitel30020 phút6.47
MFDavid Lichtensteiger-----
MF6Tim Breithaupt-----
MF8Sima Suso-----
MF31Faik Sakar-----
FW32Fabian Rieder51389 phút7.50
FW11Michael Gregoritsch53060 phút7.22
FW9Rodrigo Ribeiro52030 phút6.56
FW21Arijon Ibrahimovic30067 phút6.60
FW20Alexis Claude-Maurice31133 phút7.03
FW30Anton Kade21159 phút8.00
FW39Uchenna Ogundu-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mio Backhaus60090 phút6.63
GK21Florian Muller-----
GK24Jannik Huth-----
DF28Matthias Ginter60390 phút7.47
DF33Jordy Makengo60280 phút7.17
DF3Philipp Lienhart60075 phút7.22
DF29Philipp Treu60063 phút6.63
DF17Lukas Kubler60135 phút6.83
DF37Max Rosenfelder20046 phút6.95
DF30Christian Gunter10059 phút6.50
DF27Berkay Yilmaz1008 phút6.70
DF5Anthony Jung-----
DF43Bruno Ogbus-----
MF8Maximilian Eggestein64090 phút7.42
MF16Yannik Engelhardt52084 phút7.16
MF19Jan-Niklas Beste50168 phút7.24
MF32Vincenzo Grifo51132 phút7.34
MF6Patrick Osterhage10090 phút6.90
MFBillal Mohamed-----
MF6Rihito Yamamoto-----
MF27Nicolas Hofler-----
MF69Rouven Tarnutzer-----
FW14Yuito Suzuki64080 phút7.38
FW31Igor Matanovic63170 phút7.55
FW42Keisuke Goto61013 phút6.57
FW7Derry Scherhant51277 phút6.98
FW9Lucas Holer50025 phút6.58
FW22Cyriaque Irie40036 phút6.67
FWMateo Zelic-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

AugsburgHuấn luyện viên Manuel Baum
FreiburgHuấn luyện viên Julian Schuster
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo