Ryukyu vs Shiga
Okinawa Arena
17:35Bắt đầu 19/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Ryukyu | Tất cả | Shiga |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 564 | Ghi được | 645 |
| 575 | Bị ghi | 617 |
| Ryukyu | Chủ nhà | Shiga |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 155 | Ghi được | 365 |
| 145 | Bị ghi | 334 |
| Ryukyu | Đội khách | Shiga |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 409 | Ghi được | 280 |
| 430 | Bị ghi | 283 |
| Ryukyu | Tất cả | Shiga |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 564 | Ghi được | 645 |
| 575 | Bị ghi | 617 |
| Ryukyu | Chủ nhà | Shiga |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 155 | Ghi được | 365 |
| 145 | Bị ghi | 334 |
| Ryukyu | Đội khách | Shiga |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 409 | Ghi được | 280 |
| 430 | Bị ghi | 283 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 8 | 7 | 1 | .875 | +99 | |
| 2 | Gunma | 8 | 6 | 2 | .750 | +41 | |
| 3 | Sendai | 8 | 5 | 3 | .625 | +38 | |
| 4 | Yokohama | 8 | 5 | 3 | .625 | +7 | |
| 5 | Tokyo Sunrockers | 8 | 5 | 3 | .625 | +79 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 7 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 8 | Akita | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 9 | Utsunomiya Brex | 7 | 3 | 4 | .429 | +15 | |
| 10 | Chiba | 8 | 3 | 5 | .375 | -28 | |
| 11 | Brave Thunders | 7 | 2 | 5 | .286 | -57 | |
| 12 | Altiri Chiba | 8 | 2 | 6 | .250 | -71 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 8 | 1 | 7 | .125 | -43 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +103 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 7 | Ryukyu | 7 | 3 | 4 | .429 | -11 | |
| 8 | Shimane | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 9 | Nagasaki | 8 | 3 | 5 | .375 | -67 | |
| 10 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 11 | Shinshu | 8 | 2 | 6 | .250 | -29 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 18/10 15:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RyukyuBTBBTTBBTB12T 8B
ShigaTBBTBTBTBT9T 11B
| Ryukyu Dựa trên 20 trận | Shiga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 9T 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 80.30 | Ghi được mỗi trận | 83.70 |
| 76.70 | Bị ghi mỗi trận | 84.85 |
| +72 | Hiệu số | -23 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.7 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (14 trận) |
| 20.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (14 trận) |
| 18.8 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (14 trận) |
| 19.9 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (14 trận) |
| 39.8 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (14 trận) |
| 38.7 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (14 trận) |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 37.5 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (14 trận) |
| 16.6 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (14 trận) |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (14 trận) |
| 75% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (14 trận) |
| 40% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 52% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (14 trận) |
| 11.1 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (14 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (14 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (14 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shiga Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 2B | T · B | 5T 6B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 84.18 |
| 74.78 | Bị ghi mỗi trận | 81.73 |
| +92 | Hiệu số | +27 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (8 trận) |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (8 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (8 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (8 trận) |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (8 trận) |
| 41.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (8 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (8 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 (8 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 88% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shiga Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 6B | T · B | 4T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 76.45 | Ghi được mỗi trận | 83.11 |
| 78.27 | Bị ghi mỗi trận | 88.67 |
| -20 | Hiệu số | -50 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (6 trận) |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (6 trận) |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (6 trận) |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 (6 trận) |
| 37.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (6 trận) |
| 154.7 | Tổng điểm trung bình | 171.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 37.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (6 trận) |
| 15.1 | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 (6 trận) |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 70% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% (6 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 50% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (6 trận) |
| 11.0 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 4.6 | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 2.1 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Shiga Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 11T 7B | T · B | 8T 11B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 78.56 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 74.33 | Bị ghi mỗi trận | 84.74 |
| +76 | Hiệu số | -33 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (14 trận) |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (14 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (14 trận) |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (14 trận) |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (14 trận) |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (14 trận) |
| 152.9 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 37.5 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (14 trận) |
| 16.6 | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (14 trận) |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (14 trận) |
| 75% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (14 trận) |
| 40% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 52% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (14 trận) |
| 11.1 | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (14 trận) |
| 5.1 | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (14 trận) |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (14 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Shiga Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 1T 0B |
| -4 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BYokohama87:85Ryukyu16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTRyukyu90:69Shimane10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBRyukyu65:76Gunma08/10/2026 17:35 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
BRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUETNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUETRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUETShiga95:76Shinshu12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaBHiroshima D.111:105Shiga10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBShiga85:92Tokyo Sunrockers07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaBShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTKyoto77:81Shiga27/09/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto95:94Shiga25/09/2026 16:35 · B.LEAGUE · Kyoto City Gymnasium
TTaiwan Beer87:97Shiga06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShiga65:73Tokyo Sunrockers03/05/2026 · B.LEAGUE
TShiga88:81Tokyo Sunrockers02/05/2026 · B.LEAGUE
BAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
BAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
BShiga69:81Hiroshima D.22/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBShiga91:98NeoPhoenix15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETChiba67:72Shiga11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETShiga79:64Altiri Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga92:85Altiri Chiba04/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBShiga77:83Saga01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận13Ryukyu T
0H
3Shiga T
167.4Trung bình tổng điểm
Ryukyu Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1427 : 1251
- Sân nhà
- 6T 0H 0B
- Sân khách
- 7T 0H 3B
BShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE 2026/27 · Shiga Daihatsu ArenaTShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE 2026/27 · Shiga Daihatsu ArenaTRyukyu90:74Shiga28/01/2026 17:35 · B.LEAGUE 2025/26BShiga92:86Ryukyu15/10/2025 17:05 · B.LEAGUE 2025/26TRyukyu104:73Shiga09/04/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TShiga83:91Ryukyu18/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TShiga72:108Ryukyu20/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShiga89:81Ryukyu19/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TShiga81:89Ryukyu16/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TShiga82:85Ryukyu15/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TRyukyu89:84Shiga20/11/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TRyukyu72:51Shiga19/11/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TRyukyu94:78Shiga03/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22TRyukyu92:50Shiga02/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22TShiga73:82Ryukyu06/03/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22TShiga84:98Ryukyu05/03/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 12/10 17:35
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 18/10 14:26
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)21/10/202617:35 vs Altiri ChibaOkinawa ArenaChủ nhàB.LEAGUE23/10/202617:35 vs GunmaOkinawa ArenaChủ nhàB.LEAGUE26/10/202617:05 vs NagasakiHappiness ArenaĐội kháchB.LEAGUE28/10/202618:10 vs Taoyuan Pauian PilotsTaipei Heping Basketball GymnasiumĐội kháchSiêu giải châu Á đông31/10/202616:05 vs NeoPhoenixOkinawa ArenaChủ nhàB.LEAGUE01/11/202616:05 vs NeoPhoenixOkinawa ArenaChủ nhàB.LEAGUE
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ryukyu gặp Shiga tại B.LEAGUE vào 19/10/2026 17:35 UTC+07 tại Okinawa Arena.
Ryukyu đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Shiga đứng thứ 6.
Ryukyu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Shiga thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Ryukyu thắng 13, Shiga thắng 3, hòa 0.
Ryukyu · Trận trước: Yokohama vs Ryukyu (16/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs Altiri Chiba (21/10)
Shiga · Trận trước: Shiga vs Shinshu (12/10) · Trận tiếp theo: Shiga vs Kobe (21/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Chiba vs Tokyo Sunrockers
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Shimane vs Brave Thunders
- Sendai vs Kobe
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Alvark vs Akita
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
- Shiga vs Kobe
- Shinshu vs Tokyo Sunrockers
- Saga vs Nagasaki
- Levanga Hokkaido vs Toyama
- Chiba vs Kyoto
- Brave Thunders vs Osaka
- Hiroshima D. vs Akita
- Ryukyu vs Altiri Chiba
- Alvark vs Ibaraki Robots
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
- Jilin vs Beijing
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Sirius vs IF Elfsborg
- Lyngby vs Nordsjaelland
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.